Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Shanghai Shenhua, 18:35 ngày 25/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 25/07/2026
Shanghai Port 2 Kết thúc HT 2-0 0
Shanghai Shenhua
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Shanghai Port
Shanghai Shenhua
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ai Kun
🎯 Dứt điểm - Li Xinxiang (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Melendo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Li Xinxiang (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kodjo Jean Claude Aziangbe (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kodjo Jean Claude Aziangbe
22'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo Nascimento Lopes de Souza 1-0, kiến tạo: Prince Obeng Ampem
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân trái) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Li Xinxiang 2-0, kiến tạo: Oscar Melendo
🎯 Dứt điểm - Li Xinxiang (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Wang Zhen ao, ra Yue Xin
63'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (đánh đầu) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Xie PengFei, ra Joao Carlos Teixeira
66'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân phải) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Li Songyi, ra Zhu Chenjie
78'
🔁 Thay người: vào Saulo Rodrigues da Silva, ra Gao Tianyi
🔁 Thay người: vào Fu Huan, ra Li Xinxiang
84'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (đánh đầu) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lu Yongtao, ra Oscar Melendo
🔁 Thay người: vào Wang Shenchao, ra Yang Xi
🔁 Thay người: vào Wu Lei, ra Leonardo Nascimento Lopes de Souza
88'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Wang Zhen ao
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Yang Zexiang
90+2'
🔁 Thay người: vào Xu Haoyang, ra Wang Haijian
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Port | Phút | |
| Kodjo Jean Claude Aziangbe | 18' | |
| Leonardo Nascimento Lopes de Souza(Assists:Prince Obeng Ampem) (Kiến tạo: Prince Obeng Ampem) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Li Xinxiang(Assists:Oscar Melendo) (Kiến tạo: Oscar Melendo) 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Wang Zhen ao ▼ Yue Xin | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Xie PengFei ▼ Joao Carlos Teixeira | |
| 78' ⇄ | ▲ Li Songyi ▼ Zhu Chenjie | |
| 78' ⇄ | ▲ Saulo Rodrigues da Silva ▼ Gao Tianyi | |
| ▲ Fu Huan ▼ Li Xinxiang | 78' ⇄ | |
| ▲ Lu Yongtao ▼ Oscar Melendo | 86' ⇄ | |
| ▲ Wang Shenchao ▼ Yang Xi | 87' ⇄ | |
| ▲ Wu Lei ▼ Leonardo Nascimento Lopes de Souza | 87' ⇄ | |
| Wang Zhen ao | 90+2' | |
| 90+2' | Yang Zexiang | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Xu Haoyang ▼ Wang Haijian | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = Shanghai Port · Khách = Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Port | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Port
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 30 | 27 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 11 | 15 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 16 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 37 | 34 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 17 | 17 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 17 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shanghai Port 6 (30%)Hòa 8 (40%)Shanghai Shenhua 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/25 | Shanghai Shenhua | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | -0.25 | 3 | T |
| 22/06/25 | Shanghai Port | 2-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 3 | B |
| 06/04/25 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3 | H |
| 07/02/25 | Shanghai Port | 2-3 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | B |
| 25/09/24 | Shanghai Port | 3-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/08/24 | Shanghai Shenhua | 3-1 (0-1) | Shanghai Port | +0.5 | 3 | B |
| 27/04/24 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/02/24 | Shanghai Port | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/23 | Shanghai Shenhua | 0-5 (0-2) | Shanghai Port | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/23 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/06/22 | Shanghai Port | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/22 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/11/21 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/11/21 | Shanghai Shenhua | 1-5 (1-3) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/21 | Shanghai Port | 1-0 (1-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/21 | Shanghai Shenhua | 1-1 (0-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/10/20 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | +1 | 2.5 | H |
| 18/10/20 | Shanghai Shenhua | 0-0 (0-0) | Shanghai Port | +1.25 | 2.75 | H |
| 06/07/19 | Shanghai Port | 3-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port
HHBTTBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1 | 3 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | +1.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Shanghai Port | 1-2 (1-2) | Henan Football Club | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua
TBTTTHBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Shanghai Shenhua | 5-3 (3-1) | Dalian Zhixing | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Shanghai Port
Shanghai Shenhua
1CYan Junling13Wei Zhen22Yang Xi28Yue Xin40Umidjan Yusup8Kodjo Jean Claude Aziangbe10Mateus da Silva Vital Assumpcao17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo49Li Xinxiang45Leonardo Nascimento Lopes de Souza1Qinghao Xue5Zhu Chenjie13Wilson Migueis Manafa Janco16Yang Zexiang27Chan Shinichi15CWu Xi33Wang Haijian9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao10Joao Carlos Teixeira17Gao Tianyi19Luis Miguel Nlavo Asue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Yan Junling C8
- 8Kodjo Jean Claude Aziangbe🟨 Thẻ vàng 18'6.7
- 10Mateus da Silva Vital Assumpcao7.3
- 13Wei Zhen7.3
- 17Prince Obeng Ampem🎯 Kiến tạo 28'6.8
- 21Oscar Melendo🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 86'8.5
- 22Yang Xi▼ Rời sân 87'7.6
- 28Yue Xin▼ Rời sân 62'7
- 40Umidjan Yusup7.3
- 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 87'7.4
- 49Li Xinxiang⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 78'7.5
Khách · 4231
- 1Qinghao Xue6.2
- 5Zhu Chenjie▼ Rời sân 78'6.1
- 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao6.5
- 10Joao Carlos Teixeira▼ Rời sân 65'5.5
- 13Wilson Migueis Manafa Janco6.5
- 15Wu Xi C6
- 16Yang Zexiang🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 17Gao Tianyi▼ Rời sân 78'7.3
- 19Luis Miguel Nlavo Asue6.8
- 27Chan Shinichi6.8
- 33Wang Haijian▼ Rời sân 90+2'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
36
Tấn công
87104
Tấn công nguy hiểm
4751
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
388371
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
11
Cứu thua
61
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1419
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
49
Chuyền dài
1323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.521.59
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B3T3 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Port (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Shanghai Shenhua (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Port
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Oscar Melendo Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1/0 | 34/38 | 2 | ||
| 1Yan Junling Thủ môn | 8 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 22Yang Xi Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 20/25 | 7 | |||
| 49Li Xinxiang Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 6/9 | 3 | ||
| 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 10/14 | 0 | ||
| 10Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ | 7.3 | 4/0 | 56/62 | 2 | |||
| 13Wei Zhen Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 19/25 | 5 | |||
| 40Umidjan Yusup Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 38/41 | 1 | |||
| 28Yue Xin Hậu vệ | 7 | 0/0 | 34/37 | 3 | |||
| 17Prince Obeng Ampem Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/0 | 26/34 | 3 | ||
| 8Kodjo Jean Claude Aziangbe Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 39/45 | 1 | 🟨 | ||
| 19Wang Zhen ao (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 9/12 | 3 | 🟨 | ||
| 4Wang Shenchao (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 7Wu Lei (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 23Fu Huan (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 38Lu Yongtao (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Shanghai Shenhua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Gao Tianyi Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 34/40 | 3 | |||
| 27Chan Shinichi Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 19Luis Miguel Nlavo Asue Trung phong | 6.8 | 4/1 | 6/9 | 3 | |||
| 33Wang Haijian Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 31/38 | 5 | |||
| 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Tiền đạo | 6.5 | 4/2 | 14/16 | 2 | |||
| 13Wilson Migueis Manafa Janco Hậu vệ | 6.5 | 4/2 | 40/49 | 3 | |||
| 16Yang Zexiang Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 28/35 | 7 | 🟨 | ||
| 1Qinghao Xue Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 5Zhu Chenjie Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 15Wu Xi Hậu vệ | 6 | 3/1 | 28/42 | 2 | |||
| 10Joao Carlos Teixeira Tiền vệ | 5.5 | 2/0 | 32/40 | 0 | |||
| 6Li Songyi (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 30Xie PengFei (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 11Saulo Rodrigues da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 21Xu Haoyang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Port | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005-12-25 | Thành lập | 1993-12-10 |
| Shanghai Pudong Football Stadium | Sân nhà | Shanghai Stadium |
| 80000 | Sức chứa | 35000 |
| Kevin Muscat | HLV | Mao Yijun |
| Shanghai | Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.62 | 2.25 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 ↓ | 2.38 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.80 | 2.60 | 1.09 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 95.00 ↑ | 6.20 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.63 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.97 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.62 | 0.86 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.49 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.62 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.70 | 2.48 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.42 | 2.51 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 44.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.72 | 2.73 | 0.86 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 55.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.95 | 0.96 | 3.50 | 0.77 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.80 | 2.99 | 0.98 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.22 ↑ | 30.17 ↑ | 3.37 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.85 | 3.07 | 1.09 | 3.50 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.63 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.