Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Shanghai Shenhua, 18:35 ngày 25/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 25/07/2026
Shanghai Port
2 Kết thúc HT 2-0 0
Shanghai Shenhua
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Tường thuật trực tiếp

Shanghai PortShanghai Shenhua
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ai Kun
🎯 Dứt điểm - Li Xinxiang (chân trái) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Oscar Melendo (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Li Xinxiang (chân phải) — bị chặn
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Kodjo Jean Claude Aziangbe (đánh đầu) — bị cản phá
10'
Phạt góc
13'
16'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kodjo Jean Claude Aziangbe
18'
22'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Leonardo Nascimento Lopes de Souza 1-0, kiến tạo: Prince Obeng Ampem
28'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — vào lưới
28'
30'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân trái) — bị cản phá
32'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Li Xinxiang 2-0, kiến tạo: Oscar Melendo
36'
🎯 Dứt điểm - Li Xinxiang (chân phải) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân phải) — chệch khung thành
40'
40'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân phải) — bị cản phá
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — chệch khung thành
43'
Phạt góc
44'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
57'
59'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Wang Zhen ao, ra Yue Xin
62'
63'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (đánh đầu) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Xie PengFei, ra Joao Carlos Teixeira
66'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Wilson Migueis Manafa Janco (chân phải) — chệch khung thành
78'
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Li Songyi, ra Zhu Chenjie
78'
🔁 Thay người: vào Saulo Rodrigues da Silva, ra Gao Tianyi
🔁 Thay người: vào Fu Huan, ra Li Xinxiang
78'
84'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (đánh đầu) — bị chặn
85'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lu Yongtao, ra Oscar Melendo
86'
🔁 Thay người: vào Wang Shenchao, ra Yang Xi
87'
🔁 Thay người: vào Wu Lei, ra Leonardo Nascimento Lopes de Souza
87'
88'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Wang Zhen ao
90+2'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Yang Zexiang
90+2'
🔁 Thay người: vào Xu Haoyang, ra Wang Haijian
Phạt góc
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Shanghai Port Phút Shanghai Shenhua
Kodjo Jean Claude Aziangbe 18'
Leonardo Nascimento Lopes de Souza(Assists:Prince Obeng Ampem) (Kiến tạo: Prince Obeng Ampem) 1 - 0 28'
Li Xinxiang(Assists:Oscar Melendo) (Kiến tạo: Oscar Melendo) 2 - 0 36'
HT 2-0
▲ Wang Zhen ao ▼ Yue Xin62'
65' ▲ Xie PengFei ▼ Joao Carlos Teixeira
78' ▲ Li Songyi ▼ Zhu Chenjie
78' ▲ Saulo Rodrigues da Silva ▼ Gao Tianyi
▲ Fu Huan ▼ Li Xinxiang78'
▲ Lu Yongtao ▼ Oscar Melendo86'
▲ Wang Shenchao ▼ Yang Xi87'
▲ Wu Lei ▼ Leonardo Nascimento Lopes de Souza87'
Wang Zhen ao 90+2'
90+2' Yang Zexiang
90+2' ▲ Xu Haoyang ▼ Wang Haijian
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 10 32
Bại 12 34
Ghi bàn 35 1419
Mất bàn 26 1217
Điểm 43 1514

Chủ = Shanghai Port · Khách = Shanghai Shenhua

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Port (33)Hiệp 1 / Cả trậnShanghai Shenhua (34)
4 (12%)Thắng/Thắng7 (21%)
4 (12%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (12%)
6 (18%)Hòa/Hòa4 (12%)
5 (15%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
10 (30%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Port

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2066830271913
Sân nhà1043318111513
Sân khách102351216911
6 gần62221010--

Shanghai Shenhua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2085737341912
Sân nhà1052321171710
Sân khách103341617126
6 gần6411158--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shanghai Port 6 (30%)Hòa 8 (40%)Shanghai Shenhua 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4-0.253.25B
CHA CSL09/08/25Shanghai Shenhua1-2 (0-1)Shanghai Port9-4-0.253T
CFC22/06/25Shanghai Port2-3 (0-1)Shanghai Shenhua4-403B
CHA CSL06/04/25Shanghai Port1-1 (1-0)Shanghai Shenhua8-1003H
China Lea07/02/25Shanghai Port2-3 (1-0)Shanghai Shenhua4-1002.75B
CFC25/09/24Shanghai Port3-2 (1-1)Shanghai Shenhua7-2+0.753.25T
CHA CSL17/08/24Shanghai Shenhua3-1 (0-1)Shanghai Port7-2+0.53B
CHA CSL27/04/24Shanghai Port1-1 (0-0)Shanghai Shenhua10-6+0.52.5H
China Lea25/02/24Shanghai Port0-1 (0-0)Shanghai Shenhua4-2+0.52.5B
CHA CSL29/07/23Shanghai Shenhua0-5 (0-2)Shanghai Port3-4+0.252.25T
CHA CSL30/04/23Shanghai Port1-1 (1-0)Shanghai Shenhua8-1+0.752.5H
CHA CSL29/06/22Shanghai Port1-1 (0-1)Shanghai Shenhua8-0+0.252.25H
CHA CSL08/06/22Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Shanghai Port6-3+0.52.5B
CFC07/11/21Shanghai Port1-1 (0-0)Shanghai Shenhua2-6-0.252.5H
CFC03/11/21Shanghai Shenhua1-5 (1-3)Shanghai Port6-5-0.252.5T
CHA CSL31/07/21Shanghai Port1-0 (1-0)Shanghai Shenhua5-6+0.252.5T
CHA CSL05/05/21Shanghai Shenhua1-1 (0-0)Shanghai Port2-10+0.52.75H
CHA CSL23/10/20Shanghai Port1-1 (0-0)Shanghai Shenhua4-15+12.5H
CHA CSL18/10/20Shanghai Shenhua0-0 (0-0)Shanghai Port2-7+1.252.75H
CHA CSL06/07/19Shanghai Port3-1 (1-0)Shanghai Shenhua3-1+1.253T

Thành tích gần đây — Shanghai Port

HHBTTBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2+13H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7+0.252.75B
CHA CSL27/06/26Henan Football Club1-2 (1-1)Shanghai Port2-3-0.252.5T
CFC19/06/26Shanghai Second1-2 (0-1)Shanghai Port3-6+1.753T
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75B
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3+0.752.75H
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2-1.253.25T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2+0.53H
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0-0.753H
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4+0.752.75H
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5+0.52.75B
CHA CSL25/04/26Shanghai Port4-0 (1-0)Wuhan Three Towns3-3+0.752.75T
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4+0.752.75B
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1-0.53.25H
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4-0.253.25B
CHA CSL04/04/26Shanghai Port2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6+13.25T
CHA CSL20/03/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Shanghai Port6-6+0.253B
CHA CSL15/03/26Shanghai Port4-1 (0-0)Qingdao West Coast12-7+1.253.25T
CHA CSL07/03/26Shanghai Port1-2 (1-2)Henan Football Club11-6+13.25B

Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua

TBTTTHBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Shanghai Shenhua4-1 (4-1)Qingdao Manatee5-3+1.753.25T
CHA CSL18/07/26Shanghai Shenhua0-2 (0-0)Tianjin Tigers5-2+1.253B
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.753.5T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7+1.752.75T
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5+0.753.25B
CHA CSL20/05/26Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Wuhan Three Towns4-4+13H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2+1.253H
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25B
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4+0.253B
CHA CSL26/04/26Henan Football Club0-3 (0-1)Shanghai Shenhua11-3+0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4+1.53.25T
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4+1.253T
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4+0.253.25T
CHA CSL05/04/26Tianjin Tigers2-3 (1-1)Shanghai Shenhua7-9+0.752.5T
CHA CSL21/03/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Shanghai Shenhua9-403.25H
CHA CSL14/03/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-1)Shanghai Shenhua10-6+0.253H
CHA CSL07/03/26Shanghai Shenhua5-3 (3-1)Dalian Zhixing10-6+1.53T

Đội hình

Shanghai PortShanghai Shenhua
1CYan Junling13Wei Zhen22Yang Xi28Yue Xin40Umidjan Yusup8Kodjo Jean Claude Aziangbe10Mateus da Silva Vital Assumpcao17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo49Li Xinxiang45Leonardo Nascimento Lopes de Souza1Qinghao Xue5Zhu Chenjie13Wilson Migueis Manafa Janco16Yang Zexiang27Chan Shinichi15CWu Xi33Wang Haijian9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao10Joao Carlos Teixeira17Gao Tianyi19Luis Miguel Nlavo Asue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
87
104
Tấn công nguy hiểm
47
51
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
388
371
TL chuyền bóng thành công
84%
81%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
14
19
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
4
9
Chuyền dài
13
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.52
1.59
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B3
T3 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Port (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Shanghai Shenhua (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
85
1 Bàn
65
2 Bàn
04
3 Bàn
22
4+ Bàn
1018
B.thắng H1
1818
B.thắng H2
Shanghai PortShanghai Shenhua

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
32
T/H
01
T/B
33
H/T
31
H/H
42
H/B
00
B/T
02
B/H
32
B/B
Shanghai PortShanghai Shenhua

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
43
Thắng 1
75
Hòa
63
Thua 1
12
Thua 2+
Shanghai PortShanghai Shenhua

Shanghai Port

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Oscar Melendo
Tiền vệ
8.511/034/382
1Yan Junling
Thủ môn
80/016/260
22Yang Xi
Hậu vệ
7.60/020/257
49Li Xinxiang
Tiền đạo
7.513/16/93
45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Tiền đạo
7.411/110/140
10Mateus da Silva Vital Assumpcao
Tiền vệ
7.34/056/622
13Wei Zhen
Hậu vệ
7.30/019/255
40Umidjan Yusup
Hậu vệ
7.30/038/411
28Yue Xin
Hậu vệ
70/034/373
17Prince Obeng Ampem
Tiền đạo
6.812/026/343
8Kodjo Jean Claude Aziangbe
Tiền đạo
6.71/139/451🟨
19Wang Zhen ao (dự bị)
Hậu vệ phải
70/09/123🟨
4Wang Shenchao (dự bị)
Hậu vệ
6.90/02/30
7Wu Lei (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/30
23Fu Huan (dự bị)
Hậu vệ
6.70/011/120
38Lu Yongtao (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30

Shanghai Shenhua

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Gao Tianyi
Tiền vệ
7.30/034/403
27Chan Shinichi
Hậu vệ
6.80/035/400
19Luis Miguel Nlavo Asue
Trung phong
6.84/16/93
33Wang Haijian
Tiền vệ
6.70/031/385
9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Tiền đạo
6.54/214/162
13Wilson Migueis Manafa Janco
Hậu vệ
6.54/240/493
16Yang Zexiang
Hậu vệ
6.20/028/357🟨
1Qinghao Xue
Thủ môn
6.20/014/190
5Zhu Chenjie
Hậu vệ
6.10/024/282
15Wu Xi
Hậu vệ
63/128/422
10Joao Carlos Teixeira
Tiền vệ
5.52/032/400
6Li Songyi (dự bị)
Hậu vệ
6.70/03/40
30Xie PengFei (dự bị)
Tiền vệ
6.50/010/121
11Saulo Rodrigues da Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/10
21Xu Haoyang (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shanghai Port Thông tin Shanghai Shenhua
2005-12-25 Thành lập 1993-12-10
Shanghai Pudong Football Stadium Sân nhà Shanghai Stadium
80000 Sức chứa 35000
Kevin Muscat HLV Mao Yijun
Shanghai Khu vực Shanghai
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.622.250.763.250.860.840.000.86
Live2.30 ↑3.10 ↓2.38 ↑1.10 ↑2.500.50 ↓1.22 ↑0.000.46 ↓
EasybetsSớm2.423.802.601.093.500.780.830.001.04
Live1.02 ↓22.00 ↑95.00 ↑6.20 ↑2.500.06 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.253.752.630.873.250.900.990.250.75
Live1.01 ↓13.00 ↑76.00 ↑1.97 ↑2.500.37 ↓1.48 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm2.193.552.620.863.250.921.010.250.79
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.153.503.000.953.500.751.100.500.65
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.103.603.000.793.250.88---
Live1.01 ↓25.50 ↑100.00 ↑5.49 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.193.552.620.883.250.921.010.250.79
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm2.093.702.480.803.250.900.920.250.78
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.163.422.510.863.250.900.990.250.77
Live1.03 ↓8.00 ↑44.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓1.28 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.073.722.730.863.250.920.870.250.91
Live1.02 ↓11.70 ↑55.00 ↑4.50 ↑2.500.08 ↓5.85 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.203.702.500.402.501.80---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.103.702.950.963.500.770.840.250.88
Live1.01 ↓18.00 ↑201.00 ↑1.85 ↑2.500.43 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
PinnacleSớm2.133.802.990.983.500.790.880.250.92
Live1.10 ↓9.22 ↑30.17 ↑3.37 ↑2.500.22 ↓1.27 ↑0.000.66 ↓
BwinSớm2.253.752.600.953.500.75---
Live1.01 ↓56.00 ↑226.00 ↑0.68 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm2.163.853.071.093.500.760.880.250.94
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑4.57 ↑2.500.13 ↓1.41 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm2.253.752.630.833.500.831.030.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.103.502.901.053.500.700.870.250.89
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓0.50 ↓-0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.