Kết quả bóng đá trận Shanghai Port B vs Taian Tiankuang, 15:30 ngày 26/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:30 ngày 26/07/2026
Shanghai Port B
2 Kết thúc HT 1-1 3
Taian Tiankuang
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Shanghai Jinshan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Shanghai Port B Phút Taian Tiankuang
11' 0 - 1 Gao Yixuan(Assists:Kamiran Halimurat) (Kiến tạo: Kamiran Halimurat)
Junxiang Wen(Assists:Qiandong Yang) (Kiến tạo: Qiandong Yang) 1 - 1 44'
HT 1-1
▲ Zhaopu Wang ▼ Ruilong Li46'
51' ▲ An Yongjian ▼ Jian Gao
Junxiang Wen 2 - 1 57'
▲ Zhezhe Cao ▼ Jiaqi Li59'
65' ▲ Yutong Zhang ▼ Memet-Raim Memet-Ali
69' Gao Yixuan Đá hỏng penalty
▲ Zhang Wei ▼ Ruixuan Xu70'
▲ Dongcheng Wang ▼ Qiandong Yang70'
Zhaopu Wang 70'
72' 2 - 2 Kamiran Halimurat
76' ▲ Ba Te ▼ Ular Muhtar
76' ▲ Peng Zhiquan ▼ Yutong Zhang
▲ Tianle Jiang ▼ Cui Juncheng77'
77' ▲ Jiancheng Lai ▼ Bohan Wang
90+3' 3 - 2 Dongcheng Wang (phản lưới)
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 23
Bại 21 44
Ghi bàn 46 1612
Mất bàn 56 1213
Điểm 34 1412

Chủ = Shanghai Port B · Khách = Taian Tiankuang

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Port B (19)Hiệp 1 / Cả trậnTaian Tiankuang (20)
9 (47%)Thắng/Thắng4 (20%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (20%)
2 (11%)Hòa/Hòa4 (20%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (11%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Port B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911443315371
Sân nhà9432138155
Sân khách10712207221
6 gần6222117--

Taian Tiankuang

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198562320295
Sân nhà951397164
Sân khách103431413134
6 gần612346--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Shanghai Port B 2 (67%)Hòa 1 (33%)Taian Tiankuang 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/05/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Shanghai Port B5-102.25T
CHA D231/05/25Taian Tiankuang1-1 (0-1)Shanghai Port B6-802.25H
CHA D222/03/25Shanghai Port B2-1 (0-0)Taian Tiankuang2-2+0.252.25T

Thành tích gần đây — Shanghai Port B

TTBHBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D218/07/26Changchun XIdu Football Club0-2 (0-1)Shanghai Port B5-0+0.52T
CHA D204/07/26Shanghai Port B5-1 (4-1)Bei Li Gong9-3+1.252.75T
CHA D227/06/26Dalian Kewei1-0 (0-0)Shanghai Port B6-2-0.252B
CHA D223/06/26Haimen Codion2-2 (2-0)Shanghai Port B4-3-0.252.25H
CHA D214/06/26Qingdao Red Lions2-1 (1-0)Shanghai Port B8-4+0.252B
CHA D206/06/26Shanghai Port B1-1 (0-1)Shanghai Second5-0--H
CHA D226/05/26Shanghai Port B1-0 (1-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-4+0.752.25T
CHA D222/05/26Shandong Taishan B0-1 (0-1)Shanghai Port B8-6-0.252T
CHA D210/05/26Shanghai Port B0-0 (0-0)Dalian Yingbo B2-5+12.25H
CHA D204/05/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Shanghai Port B5-102.25T
CHA D230/04/26Shanghai Port B2-1 (1-1)Changchun XIdu Football Club5-2+1.252.5T
CHA D225/04/26Yan An Ronghai0-3 (0-3)Shanghai Port B4-7+0.52.25T
CHA D214/04/26Bei Li Gong0-2 (0-1)Shanghai Port B4-7+0.752.5T
CHA D210/04/26Shanghai Port B0-0 (0-0)Dalian Kewei7-302.25H
CHA D205/04/26Shanghai Port B2-1 (2-1)Haimen Codion4-8+0.252.25T
CHA D222/03/26Shanghai Second1-6 (1-4)Shanghai Port B2-502.25T
CHA D225/10/25Shanghai Port B1-1 (0-0)Wenzhou Professional4-5--H
CHA D218/10/25Guangdong Mingtu1-0 (1-0)Shanghai Port B5-6-0.252.25B
CHA D204/10/25Guangzhou dandelion FC0-1 (0-0)Shanghai Port B5-1-0.252.25T
CHA D227/09/25Shanghai Port B0-0 (0-0)Quanzhou Yassin1-3+12.5H

Thành tích gần đây — Taian Tiankuang

TBHBBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Taian Tiankuang1-0 (1-0)Qingdao Red Lions7-4+0.252T
CHA D205/07/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Changchun XIdu Football Club6-1+12B
CHA D228/06/26Bei Li Gong1-1 (1-1)Taian Tiankuang1-7+0.752.25H
CHA D224/06/26Yan An Ronghai3-2 (2-0)Taian Tiankuang5-602B
CHA D220/06/26Taian Tiankuang0-1 (0-0)Shandong Taishan B7-3+0.52B
CHA D213/06/26Shanghai Second0-0 (0-0)Taian Tiankuang0-4+0.52H
CHA D226/05/26Taian Tiankuang2-1 (2-1)Dalian Kewei3-7+0.252T
CHA D222/05/26Dalian Yingbo B0-1 (0-0)Taian Tiankuang5-4+0.52T
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--T
CHA D204/05/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Shanghai Port B5-102.25B
CHA D230/04/26Qingdao Red Lions1-1 (0-0)Taian Tiankuang6-302H
CHA D225/04/26Taian Tiankuang0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics7-5--H
CFC19/04/26Guizhou Xufengtang2-1 (1-1)Taian Tiankuang7-1--B
CHA D215/04/26Changchun XIdu Football Club1-0 (1-0)Taian Tiankuang2-6+0.752.25B
CHA D210/04/26Taian Tiankuang2-1 (0-0)Bei Li Gong2-1+1.252.25T
CHA D204/04/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Yan An Ronghai6-3--T
CHA D221/03/26Shandong Taishan B1-3 (0-0)Taian Tiankuang4-4--T
CHA D225/10/25Ganzhou Ruishi1-2 (0-0)Taian Tiankuang4-6--T
CHA D218/10/25Taian Tiankuang1-0 (1-0)Kunming City Star3-6+0.252.5T
CHA D205/10/25Guangxi Lanhang0-2 (0-1)Taian Tiankuang1-10--T

Đội hình

Shanghai Port BTaian Tiankuang
1Zihao Ren7CWang Yiwei20Hongyu Xie30Ruixuan Xu51Tiecheng Liu16Jiaqi Li24Ruilong Li37Junjie Zhang46Cui Juncheng35Junxiang Wen44Qiandong Yang1Zichao Wei3Jiayi Zhu22Bohan Wang26ChenYu31Tong Zhicheng8CXiuqi Yuan20Kamiran Halimurat30Jian Gao33Gao Yixuan18Memet-Raim Memet-Ali36Ular Muhtar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
3
17
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
61
106
Tấn công nguy hiểm
19
74
Sút ngoài cầu môn
1
8
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
12
18
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
240
397
TL chuyền bóng thành công
60%
77%
Phạm lỗi
18
12
Việt vị
3
2
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
20
24
Cắt bóng
4
5
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
14
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
2.32
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Port B (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Taian Tiankuang (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Port B (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOOU

Taian Tiankuang (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
44
1 Bàn
54
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
195
B.thắng H1
97
B.thắng H2
Shanghai Port BTaian Tiankuang

Chi tiết về HT/FT

93
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
23
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
14
B/B
Shanghai Port BTaian Tiankuang

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
68
Thắng 1
64
Hòa
36
Thua 1
00
Thua 2+
Shanghai Port BTaian Tiankuang

Shanghai Port B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Zihao Ren
Thủ môn
7.20/016/360
35Junxiang Wen
Trung phong
6.822/27/140
51Tiecheng Liu
Hậu vệ trái
6.50/015/264
16Jiaqi Li
Tiền vệ tấn công
6.51/010/163
44Qiandong Yang
Tiền đạo
6.110/04/110
20Hongyu Xie
Trung vệ
5.90/024/310
24Ruilong Li
Tiền vệ trung tâm
5.90/04/61
30Ruixuan Xu
Tiền vệ
5.90/016/240
37Junjie Zhang
Tiền đạo
5.60/07/110
46Cui Juncheng
Tiền đạo
5.40/04/90
7Wang Yiwei
Hậu vệ phải
5.20/017/262
43Zhaopu Wang (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/02/41🟨
2Zhang Wei (dự bị)
Hậu vệ
6.10/05/70
58Zhezhe Cao (dự bị)
Tiền vệ
60/03/70
13Tianle Jiang (dự bị)
Trung vệ
60/06/60
54Dongcheng Wang (dự bị)
Trung vệ
5.60/05/60

Taian Tiankuang

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Kamiran Halimurat
Tiền vệ trái
9.1113/251/603
33Gao Yixuan
Tiền vệ trái
7.716/313/200
8Xiuqi Yuan
Tiền vệ
7.40/046/510
26ChenYu
Hậu vệ
7.31/026/402
22Bohan Wang
Hậu vệ
7.20/019/243
3Jiayi Zhu
Hậu vệ
7.11/136/432
36Ular Muhtar
Trung phong
6.93/015/190
18Memet-Raim Memet-Ali
Tiền đạo
6.41/022/320
30Jian Gao
Trung phong
6.31/110/131
31Tong Zhicheng
Trung vệ
6.10/036/500
1Zichao Wei
Thủ môn
5.90/08/130
28An Yongjian (dự bị)
Tiền đạo
6.71/09/100
34Peng Zhiquan (dự bị)
Trung phong
6.50/07/100
39Jiancheng Lai (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/71
11Yutong Zhang (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/10
38Ba Te (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shanghai Port B Thông tin Taian Tiankuang
Thành lập
Shanghai Jinshan Stadium Sân nhà Taishan Stadium
0 Sức chứa 0
cheng yao dong HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.713.204.901.032.250.730.960.750.81
Live12.00 ↑1.11 ↓8.00 ↑5.30 ↑4.500.03 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm2.103.003.500.822.000.960.790.250.94
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓2.75 ↑4.500.23 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm2.082.953.350.842.000.920.860.250.90
Live13.00 ↑1.07 ↓7.30 ↑6.66 ↑5.500.02 ↓1.42 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm1.733.204.601.202.500.55---
Live45.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.02 ↓---
10BETSớm1.703.204.500.692.000.96---
Live10.99 ↑1.19 ↓5.93 ↑2.75 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm2.082.953.350.842.000.920.860.250.90
Live13.00 ↑1.06 ↓7.70 ↑7.14 ↑5.500.01 ↓1.36 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm2.042.933.150.862.000.840.780.250.92
Live13.00 ↑1.07 ↓7.20 ↑2.63 ↑4.500.08 ↓1.69 ↑0.000.29 ↓
WewbetSớm1.753.124.421.002.250.700.980.750.72
Live3.69 ↑1.81 ↓2.72 ↓2.27 ↑4.500.20 ↓1.44 ↑0.000.43 ↓
LadbrokesSớm2.053.003.401.302.500.53---
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.663.204.600.712.000.810.810.750.71
Live9.50 ↑1.32 ↓4.30 ↓2.45 ↑4.500.24 ↓0.08 ↓-0.754.83 ↑
PinnacleSớm2.092.833.660.822.000.940.780.250.98
Live11.92 ↑1.12 ↓7.91 ↑2.74 ↑4.500.26 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
BwinSớm2.003.003.401.302.500.53---
Live176.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.35 ↑4.500.49 ↓---
1xBetSớm1.793.304.691.302.500.552.201.500.29
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.84 ↑5.500.09 ↓1.89 ↓0.000.42 ↑
Bet 365Sớm1.703.204.751.052.250.750.980.750.83
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.75 ↑5.500.08 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm2.052.803.401.402.500.44---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.