Kết quả bóng đá trận Shanghai Port B vs Taian Tiankuang, 15:30 ngày 26/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:30 ngày 26/07/2026
Shanghai Port B 2 Kết thúc HT 1-1 3
Taian Tiankuang
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Shanghai Jinshan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Port B | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Gao Yixuan(Assists:Kamiran Halimurat) (Kiến tạo: Kamiran Halimurat) | |
| Junxiang Wen(Assists:Qiandong Yang) (Kiến tạo: Qiandong Yang) 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Zhaopu Wang ▼ Ruilong Li | 46' ⇄ | |
| 51' ⇄ | ▲ An Yongjian ▼ Jian Gao | |
| Junxiang Wen 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| ▲ Zhezhe Cao ▼ Jiaqi Li | 59' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Yutong Zhang ▼ Memet-Raim Memet-Ali | |
| 69' | ❌ Gao Yixuan Đá hỏng penalty | |
| ▲ Zhang Wei ▼ Ruixuan Xu | 70' ⇄ | |
| ▲ Dongcheng Wang ▼ Qiandong Yang | 70' ⇄ | |
| Zhaopu Wang | 70' | |
| 72' | ⚽ 2 - 2 Kamiran Halimurat | |
| 76' ⇄ | ▲ Ba Te ▼ Ular Muhtar | |
| 76' ⇄ | ▲ Peng Zhiquan ▼ Yutong Zhang | |
| ▲ Tianle Jiang ▼ Cui Juncheng | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jiancheng Lai ▼ Bohan Wang | |
| 90+3' | ⚽ 3 - 2 Dongcheng Wang (phản lưới) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = Shanghai Port B · Khách = Taian Tiankuang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Port B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Port B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 33 | 15 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 8 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 7 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 23 | 20 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 7 | 16 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 13 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Shanghai Port B 2 (67%)Hòa 1 (33%)Taian Tiankuang 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 31/05/25 | Taian Tiankuang | 1-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/25 | Shanghai Port B | 2-1 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port B
TTBHBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.5 | 2 | T |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | B |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +1 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Shanghai Second | 1-6 (1-4) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 25/10/25 | Shanghai Port B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 18/10/25 | Guangdong Mingtu | 1-0 (1-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Guangzhou dandelion FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/09/25 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Quanzhou Yassin | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Taian Tiankuang
TBHBBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | B |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 19/04/26 | Guizhou Xufengtang | 2-1 (1-1) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 21/03/26 | Shandong Taishan B | 1-3 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 25/10/25 | Ganzhou Ruishi | 1-2 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 18/10/25 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Kunming City Star | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Guangxi Lanhang | 0-2 (0-1) | Taian Tiankuang | - | - | T |
Đội hình
Shanghai Port B
Taian Tiankuang
1Zihao Ren7CWang Yiwei20Hongyu Xie30Ruixuan Xu51Tiecheng Liu16Jiaqi Li24Ruilong Li37Junjie Zhang46Cui Juncheng35Junxiang Wen44Qiandong Yang1Zichao Wei3Jiayi Zhu22Bohan Wang26ChenYu31Tong Zhicheng8CXiuqi Yuan20Kamiran Halimurat30Jian Gao33Gao Yixuan18Memet-Raim Memet-Ali36Ular Muhtar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Zihao Ren7.2
- 7Wang Yiwei C5.2
- 16Jiaqi Li▼ Rời sân 59'6.5
- 20Hongyu Xie5.9
- 24Ruilong Li▼ Rời sân 46'5.9
- 30Ruixuan Xu▼ Rời sân 70'5.9
- 35Junxiang Wen⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 57'6.8
- 37Junjie Zhang5.6
- 44Qiandong Yang🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 70'6.1
- 46Cui Juncheng▼ Rời sân 77'5.4
- 51Tiecheng Liu6.5
Khách · 442
- 1Zichao Wei5.9
- 3Jiayi Zhu7.1
- 8Xiuqi Yuan C7.4
- 18Memet-Raim Memet-Ali▼ Rời sân 65'6.4
- 20Kamiran Halimurat⚽ Ghi bàn 72' · 🎯 Kiến tạo 11'9.1
- 22Bohan Wang▼ Rời sân 77'7.2
- 26ChenYu7.3
- 30Jian Gao▼ Rời sân 51'6.3
- 31Tong Zhicheng6.1
- 33Gao Yixuan⚽ Ghi bàn 11' · ❌ Hỏng pen 69'7.7
- 36Ular Muhtar▼ Rời sân 76'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
10
Sút bóng
317
Sút cầu môn
27
Tấn công
61106
Tấn công nguy hiểm
1974
Sút ngoài cầu môn
18
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
240397
TL chuyền bóng thành công
60%77%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
32
Cứu thua
50
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2024
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1440
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.912.32
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Port B (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Taian Tiankuang (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Port B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOOU
Taian Tiankuang (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Port B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Zihao Ren Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/36 | 0 | |||
| 35Junxiang Wen Trung phong | 6.8 | 2 | 2/2 | 7/14 | 0 | ||
| 51Tiecheng Liu Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 15/26 | 4 | |||
| 16Jiaqi Li Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 10/16 | 3 | |||
| 44Qiandong Yang Tiền đạo | 6.1 | 1 | 0/0 | 4/11 | 0 | ||
| 20Hongyu Xie Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 24Ruilong Li Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 30Ruixuan Xu Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 37Junjie Zhang Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 46Cui Juncheng Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 7Wang Yiwei Hậu vệ phải | 5.2 | 0/0 | 17/26 | 2 | |||
| 43Zhaopu Wang (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 | 🟨 | ||
| 2Zhang Wei (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 58Zhezhe Cao (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 13Tianle Jiang (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 54Dongcheng Wang (dự bị) Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Taian Tiankuang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Kamiran Halimurat Tiền vệ trái | 9.1 | 1 | 1 | 3/2 | 51/60 | 3 | |
| 33Gao Yixuan Tiền vệ trái | 7.7 | 1 | 6/3 | 13/20 | 0 | ||
| 8Xiuqi Yuan Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 46/51 | 0 | |||
| 26ChenYu Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 26/40 | 2 | |||
| 22Bohan Wang Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 3Jiayi Zhu Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 36/43 | 2 | |||
| 36Ular Muhtar Trung phong | 6.9 | 3/0 | 15/19 | 0 | |||
| 18Memet-Raim Memet-Ali Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 22/32 | 0 | |||
| 30Jian Gao Trung phong | 6.3 | 1/1 | 10/13 | 1 | |||
| 31Tong Zhicheng Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 36/50 | 0 | |||
| 1Zichao Wei Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 28An Yongjian (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 34Peng Zhiquan (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 39Jiancheng Lai (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 11Yutong Zhang (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 38Ba Te (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Port B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shanghai Jinshan Stadium | Sân nhà | Taishan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| cheng yao dong | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.20 | 4.90 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 2.95 | 3.35 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.50 | 0.69 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 10.99 ↑ | 1.19 ↓ | 5.93 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 2.95 | 3.35 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 2.93 | 3.15 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.20 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.12 | 4.42 | 1.00 | 2.25 | 0.70 | 0.98 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 3.69 ↑ | 1.81 ↓ | 2.72 ↓ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.20 | 4.60 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.32 ↓ | 4.30 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.08 ↓ | -0.75 | 4.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.83 | 3.66 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.92 ↑ | 1.12 ↓ | 7.91 ↑ | 2.74 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.69 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 2.20 | 1.50 | 0.29 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.89 ↓ | 0.00 | 0.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.75 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.40 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.