Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Yunnan Yukun, 18:35 ngày 10/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 10/07/2026
Shandong Taishan 4 Kết thúc HT 3-1 3
Yunnan Yukun
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 14
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan | Phút | |
| Mewlan Mijit(Assists:Jose Joaquim de Carvalho) (Kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Jose Joaquim de Carvalho(Assists:Yang Liu) (Kiến tạo: Yang Liu) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Jose Joaquim de Carvalho(Assists:Mewlan Mijit) (Kiến tạo: Mewlan Mijit) 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| Chen Pu | 30' | |
| 42' | ⚽ 3 - 1 Alexandru Ionita(Assists:Oscar Taty Maritu) (Kiến tạo: Oscar Taty Maritu) | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Imran Memet ▼ Huang Zhengyu | 46' ⇄ | |
| Chen Pu(Assists:Jose Joaquim de Carvalho) (Kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho) 4 - 1 ⚽ | 54' | |
| 67' ⇄ | ▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ John Hou Saeter | |
| 67' ⇄ | ▲ Zichang Huang ▼ Wang-Kit Tsui | |
| ▲ Raphael Merkies ▼ Wang Tong | 68' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 4 - 2 Cleber Bomfim de Jesus | |
| 79' ⇄ | ▲ Tang Miao ▼ Bunyamin Abdusalam | |
| ▲ Yin Jiaxi ▼ Valeri Qazaishvili | 86' ⇄ | |
| ▲ Lu Junwei ▼ Chen Pu | 86' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Yi Teng ▼ Zhang Chenliang | |
| 90' ⇄ | ▲ Fei Ernanduo ▼ Alexandru Ionita | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 3 Cleber Bomfim de Jesus(Assists:Oscar Taty Maritu) (Kiến tạo: Oscar Taty Maritu) | |
| 90+3' | 📺 Zichang Huang(Reason:Reviewed) VAR | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 16 | 26 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = Shandong Taishan · Khách = Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 36 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 15 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 14 | 21 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | - | - |
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 42 | 41 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 18 | 17 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 20 | 23 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Shandong Taishan 0 (0%)Hòa 1 (33%)Yunnan Yukun 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/05/25 | Yunnan Yukun | 3-2 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
BTTBHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | +1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/01/26 | Shandong Taishan | 1-5 (0-0) | Yong-in FC | - | - | B |
| 21/01/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yunnan Yukun
TBTHBHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | +0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +1.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | -1.25 | 3 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Henan Football Club | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Yunnan Yukun | 3-1 (3-0) | Qingdao Manatee | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (1-0) | Yunnan Yukun | - | - | B |
| 07/02/26 | FC Noah | 5-5 (0-0) | Yunnan Yukun | - | - | H |
Đội hình
Shandong Taishan
Yunnan Yukun
14CWang Dalei3Xiao Peng6Wang Tong11Yang Liu33Gao Zhunyi8Guilherme Madruga28Mewlan Mijit29Chen Pu35Huang Zhengyu10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui25Deng Hanwen26Zhang Chenliang33Andrei Burca7Ye Chugui34Caio Vinicius10CAlexandru Ionita11Oscar Taty Maritu39Bunyamin Abdusalam30John Hou Saeter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Xiao Peng
- 6Wang Tong▼ Rời sân 68'
- 8Guilherme Madruga
- 10Valeri Qazaishvili▼ Rời sân 86'
- 11Yang Liu🎯 Kiến tạo 16'
- 14Wang Dalei C
- 19Jose Joaquim de Carvalho⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 54'
- 28Mewlan Mijit⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 26'
- 29Chen Pu⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 86'
- 33Gao Zhunyi
- 35Huang Zhengyu▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 3Wang-Kit Tsui▼ Rời sân 67'
- 7Ye Chugui
- 10Alexandru Ionita C⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 90'
- 11Oscar Taty Maritu🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 90+1'
- 23Wang Zhifeng
- 25Deng Hanwen
- 26Zhang Chenliang▼ Rời sân 89'
- 30John Hou Saeter▼ Rời sân 67'
- 33Andrei Burca
- 34Caio Vinicius
- 39Bunyamin Abdusalam▼ Rời sân 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
214
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1328
Sút cầu môn
87
Tấn công
79117
Tấn công nguy hiểm
3168
Sút ngoài cầu môn
413
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
348456
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
117
Việt vị
43
Cứu thua
54
Tắc bóng
138
Quả ném biên
617
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
313
Chuyền dài
2922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.222.64
Cơ hội rõ rệt
45
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Yunnan Yukun (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shandong Taishan (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Yunnan Yukun (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 4 (24%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 5 (29%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-03-01 | Thành lập | |
| Jinan Olympic Stadium | Sân nhà | Yuxi Plateau Sports Center Stadium |
| 43700 | Sức chứa | 0 |
| Tian Tang | HLV | Jordi Vinyals |
| Jinan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 4.10 | 3.71 | 0.77 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.10 | 3.16 ↓ | 0.83 ↑ | 6.50 | 0.77 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.40 | 0.91 | 3.50 | 0.96 | 1.01 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.28 ↑ | 6.50 | 0.63 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.21 ↑ | 6.50 | 0.68 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.10 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 244.00 ↑ | 1.33 ↑ | 6.50 | 0.61 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.50 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.05 ↑ | 6.50 | 0.68 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.40 | 4.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.53 ↑ | 100.00 ↑ | 1.22 ↑ | 6.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.15 | 4.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 244.00 ↑ | 1.26 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.50 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.28 ↑ | 6.50 | 0.62 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 4.02 | 4.09 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 65.00 ↑ | 1.23 ↑ | 6.50 | 0.69 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.24 | 3.93 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.05 ↑ | 27.00 ↑ | 1.25 ↑ | 6.50 | 0.66 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.50 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 79.00 ↑ | 0.81 | 6.50 | 0.99 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.51 | 4.44 | 0.81 | 3.50 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.35 ↑ | 28.92 ↑ | 1.28 ↑ | 6.50 | 0.64 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.33 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.05 ↑ | 6.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.69 | 4.79 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 1.42 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.31 ↑ | 6.50 | 0.62 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.33 | 4.33 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.15 ↑ | 6.50 | 0.62 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.