Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Henan Football Club, 18:35 ngày 26/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 26/07/2026
Shandong Taishan 1 Kết thúc HT 0-2 2
Henan Football Club
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Shandong Taishan
Henan Football Club
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gan Shuran
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
15'
VAR Decision - Reviewed - Gustavo Henrique da Silva Sousa
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilherme Madruga (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henryque Pereira dos Santos (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Huang Ruifeng (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Yihao Zhong (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — bị chặn
30'
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Nazario 0-1, kiến tạo: Pedro Henryque Pereira dos Santos
30'
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Maia 0-2, kiến tạo: Bruno Nazario
45'
🎯 Dứt điểm - Lucas Maia (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Ruiqi Yang, ra Gao Zhunyi
🔁 Thay người: vào Songchen Shi, ra Wang Tong
🔁 Thay người: vào Chen Pu, ra Imran Memet
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Huang Ruifeng (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Huang Zhengyu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Yihao Zhong (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos 1-2, kiến tạo: Songchen Shi
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (đánh đầu) — vào lưới
59'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Yixin Liu, ra Shinar Yeljan
69'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Henrique da Silva Sousa
73'
🟨 Thẻ vàng - Yihao Zhong
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Madruga
76'
🔁 Thay người: vào Oliver Gerbig, ra Chao He
82'
VAR Decision - No penalty confirmed - Pedro Henryque Pereira dos Santos
🟨 Thẻ vàng - Zheng Zheng
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — bị chặn
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Wang Shangyuan
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Yixiang Peng, ra Huang Zhengyu
90+3'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henryque Pereira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yixiang Peng (đánh đầu) — bị cản phá
90+6'
🔁 Thay người: vào Jiahui Liu, ra Bruno Nazario
90+6'
🔁 Thay người: vào Abdurasul Abudulam, ra Yihao Zhong
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan | Phút | |
| 15' | 📺 Gustavo Henrique da Silva Sousa(Reason:Reviewed) VAR | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Bruno Nazario(Assists:Pedro Henryque Pereira dos Santos) (Kiến tạo: Pedro Henryque Pereira dos Santos) | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Lucas Maia(Assists:Bruno Nazario) (Kiến tạo: Bruno Nazario) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Ruiqi Yang ▼ Gao Zhunyi | 46' ⇄ | |
| ▲ Songchen Shi ▼ Wang Tong | 46' ⇄ | |
| ▲ Chen Pu ▼ Imran Memet | 46' ⇄ | |
| Crysan da Cruz Queiroz Barcelos(Assists:Songchen Shi) (Kiến tạo: Songchen Shi) 1 - 2 ⚽ | 57' | |
| 68' ⇄ | ▲ Yixin Liu ▼ Shinar Yeljan | |
| 69' | Gustavo Henrique da Silva Sousa | |
| 73' | Yihao Zhong | |
| Guilherme Madruga | 73' | |
| 76' ⇄ | ▲ Oliver Gerbig ▼ Chao He | |
| 82' | 📺 Pedro Henryque Pereira dos Santos(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| Zheng Zheng | 86' | |
| 90+1' | Wang Shangyuan | |
| ▲ Yixiang Peng ▼ Huang Zhengyu | 90+3' ⇄ | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Jiahui Liu ▼ Bruno Nazario | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Abdurasul Abudulam ▼ Yihao Zhong | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 19 |
Chủ = Shandong Taishan · Khách = Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 36 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 15 | 18 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 21 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 10 | - | - |
Henan Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 3 | 8 | 25 | 24 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 11 | 13 | 15 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 13 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shandong Taishan 12 (60%)Hòa 5 (25%)Henan Football Club 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 30/06/25 | Henan Football Club | 2-2 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 3.25 | H |
| 23/02/25 | Shandong Taishan | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/08/24 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/24 | Henan Football Club | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/04/24 | Shandong Taishan | 2-2 (0-0) | Henan Football Club | +1.25 | 2.75 | H |
| 04/11/23 | Shandong Taishan | 5-1 (2-0) | Henan Football Club | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/07/23 | Henan Football Club | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/22 | Shandong Taishan | 2-0 (2-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/06/22 | Henan Football Club | 4-1 (3-1) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/11/21 | Henan Football Club | 2-4 (1-1) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/11/21 | Shandong Taishan | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 30/07/21 | Shandong Taishan | 2-0 (1-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/21 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/09/20 | Henan Football Club | 0-2 (0-2) | Shandong Taishan | +1.25 | 3 | T |
| 19/08/20 | Shandong Taishan | 2-1 (1-1) | Henan Football Club | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/19 | Henan Football Club | 3-2 (2-0) | Shandong Taishan | +1 | 3 | B |
| 09/03/19 | Shandong Taishan | 2-2 (1-1) | Henan Football Club | +1.25 | 3 | H |
| 22/09/18 | Henan Football Club | 1-4 (0-2) | Shandong Taishan | +1.25 | 3 | T |
| 29/04/18 | Shandong Taishan | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
HBTBTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | +1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Henan Football Club
HTBBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | -0.75 | 3 | T |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Henan Football Club | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Shanghai Port | 1-2 (1-2) | Henan Football Club | -1 | 3.25 | T |
Đội hình
Shandong Taishan
Henan Football Club
1Yu Jinyong14CWang Dalei5Zheng Zheng6Wang Tong11Yang Liu33Gao Zhunyi8Guilherme Madruga10Valeri Qazaishvili35Huang Zhengyu38Imran Memet9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos19Jose Joaquim de Carvalho18Wang Guoming2Iago Justen Maidana Martins4Shinar Yeljan22Huang Ruifeng23Lucas Maia6CWang Shangyuan21Chao He7Yihao Zhong8Pedro Henryque Pereira dos Santos10Bruno Nazario9Gustavo Henrique da Silva Sousa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Yu Jinyong6.1
- 5Zheng Zheng🟨 Thẻ vàng 86'6.3
- 6Wang Tong▼ Rời sân 46'6.2
- 8Guilherme Madruga🟨 Thẻ vàng 73'7
- 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos C⚽ Ghi bàn 57'8.1
- 10Valeri Qazaishvili7.7
- 11Yang Liu6.5
- 14Wang Dalei C
- 19Jose Joaquim de Carvalho7.1
- 33Gao Zhunyi▼ Rời sân 46'6.3
- 35Huang Zhengyu▼ Rời sân 90+3'6.9
- 38Imran Memet▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 4231
- 2Iago Justen Maidana Martins6.8
- 4Shinar Yeljan▼ Rời sân 68'6.7
- 6Wang Shangyuan C🟨 Thẻ vàng 90+1'6.7
- 7Yihao Zhong🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 90+6'6.3
- 8Pedro Henryque Pereira dos Santos🎯 Kiến tạo 30'7
- 9Gustavo Henrique da Silva Sousa🟨 Thẻ vàng 69'7
- 10Bruno Nazario⚽ Ghi bàn 30' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 90+6'8.2
- 18Wang Guoming8
- 21Chao He▼ Rời sân 76'6.9
- 22Huang Ruifeng5.9
- 23Lucas Maia⚽ Ghi bàn 45'8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
83
Tấn công
12178
Tấn công nguy hiểm
5226
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
492308
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
11
Cứu thua
17
Tắc bóng
213
Quả ném biên
2413
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.910.98
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Henan Football Club (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shandong Taishan (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Henan Football Club (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 4 (22%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shandong Taishan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Tiền đạo | 8.1 | 1 | 6/5 | 29/42 | 1 | ||
| 10Valeri Qazaishvili Tiền vệ | 7.7 | 5/1 | 36/40 | 3 | |||
| 19Jose Joaquim de Carvalho Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 25/30 | 1 | |||
| 8Guilherme Madruga Tiền vệ | 7 | 1/1 | 52/60 | 0 | 🟨 | ||
| 35Huang Zhengyu Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 46/54 | 0 | |||
| 11Yang Liu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 41/47 | 4 | |||
| 5Zheng Zheng Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 42/46 | 4 | 🟨 | ||
| 33Gao Zhunyi Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 6Wang Tong Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 19/19 | 1 | |||
| 38Imran Memet Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 1Yu Jinyong Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 15Songchen Shi (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 23/25 | 2 | ||
| 2Ruiqi Yang (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 29Chen Pu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 42Yixiang Peng (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 1/2 | 0 |
Henan Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Lucas Maia Hậu vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 28/32 | 2 | ||
| 10Bruno Nazario Tiền vệ | 8.2 | 1 | 1 | 4/1 | 28/30 | 1 | |
| 18Wang Guoming Thủ môn | 8 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 9Gustavo Henrique da Silva Sousa Tiền đạo | 7 | 1/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 8Pedro Henryque Pereira dos Santos Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 2/0 | 20/27 | 0 | ||
| 21Chao He Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 27/32 | 4 | |||
| 2Iago Justen Maidana Martins Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 27/30 | 4 | |||
| 6Wang Shangyuan Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 35/47 | 4 | 🟨 | ||
| 4Shinar Yeljan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 7Yihao Zhong Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 13/19 | 4 | 🟨 | ||
| 22Huang Ruifeng Tiền vệ | 5.9 | 2/1 | 17/22 | 2 | |||
| 3Oliver Gerbig (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Yixin Liu (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-03-01 | Thành lập | 1994-8-27 |
| Jinan Olympic Stadium | Sân nhà | Zhengzhou Hanghai Stadium |
| 43700 | Sức chứa | 29000 |
| Tian Tang | HLV | Daniel Antonio Lopes Ramos |
| Jinan | Khu vực | Zhengzhou, Henan Province |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.48 | 2.75 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.30 ↓ | 2.55 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.60 | 0.94 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 231.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.13 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.65 | 2.94 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 73.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.20 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.20 | 0.87 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.09 ↑ | 1.04 ↓ | 5.32 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.65 | 2.94 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 64.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.13 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.65 | 2.86 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.43 | 2.86 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.19 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 2.91 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.15 | 0.89 | 3.25 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 55.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.65 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.87 | 3.37 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 30.53 ↑ | 5.44 ↑ | 1.17 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.10 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.92 | 3.34 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taishan | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Henan Football Club | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).