Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan U21 vs Ningbo FC U21, 18:00 ngày 02/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 02/08/2026
Shandong Taishan U21 1 Kết thúc HT 1-1 3
Ningbo FC U21
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 9
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan U21 | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| 83' | ⚽ 1 - 2 | |
| 88' | ⚽ 1 - 3 | |
| 90+4' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = Shandong Taishan U21 · Khách = Ningbo FC U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5 | 1 | 3 | 21 | 7 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 | 14 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 3 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Ningbo FC U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 18 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shandong Taishan U21 1 (100%)Hòa 0 (0%)Ningbo FC U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Ningbo FC U21 | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan U21
BTTBBHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 18/07/26 | Shanghai Port U21 | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 12/07/26 | Ningbo FC U21 | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 04/07/26 | Shandong Taishan U21 | 0-2 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-2 (0-1) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 21/06/26 | Beijing Guoan U21 | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan U21 | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Shandong Taishan U21 | 1-0 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shandong Taishan U21 | 3-1 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Jiangxi Lushan U21 | 0-0 (0-0) | Shandong Taishan U21 | - | - | H |
| 13/05/26 | Shandong Taishan U21 | 0-1 (0-0) | Yunnan Yukun U21 | - | - | B |
| 11/05/26 | Qingdao Youth Island U21 | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan U21 | 0 | 3 | T |
| 04/05/26 | Tianjin Kaiser U21 | 0-7 (0-0) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shandong Taishan U21 | 2-1 (0-1) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 0-5 (0-1) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | ShanXi Union U21 | 2-1 (1-0) | Shandong Taishan U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Shandong Taishan U21 | 0-1 (0-0) | Liaoning Tieren U21 | - | - | B |
| 05/11/23 | Shandong Taishan U21 | 3-2 (1-1) | Zhejiang Greentown U21 | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/11/23 | Shanghai Port U21 | 1-2 (0-0) | Shandong Taishan U21 | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/10/23 | Shandong Taishan U21 | 0-1 (0-0) | Dalian Professional U21 | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/10/23 | Shanghai Shenhua U21 | 0-3 (0-1) | Shandong Taishan U21 | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ningbo FC U21
BTBBHBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Shanghai Port U21 | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Ningbo FC U21 | 3-2 (2-0) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 12/07/26 | Ningbo FC U21 | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan U21 | - | - | B |
| 05/07/26 | Ningbo FC U21 | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 28/06/26 | Shanghai Port U21 | 0-0 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 20/06/26 | Henan Football Club U21 | 1-0 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | B |
| 15/06/26 | Hubei Istar U21 | 2-0 (2-0) | Ningbo FC U21 | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Wenzhou Yincai U21 | 0-5 (0-2) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Ningbo FC U21 | 0-0 (0-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | H |
| 13/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-2 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Ningbo FC U21 | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-1) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Wenzhou FC U21 | 0-1 (0-0) | Ningbo FC U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Ningbo FC U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Ningbo FC U21 | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
139
Phạt góc (HT)
95
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
56
Tấn công
7053
Tấn công nguy hiểm
3419
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan U21 (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Ningbo FC U21 (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shandong Taishan U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Ningbo FC U21 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.20 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.13 | 4.00 | 0.82 | 2.00 | 0.85 | 0.77 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.14 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.80 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 54.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.80 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 54.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.25 ↑ | 4.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.96 | 2.25 | 0.70 | 0.74 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.21 ↓ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.12 | 4.15 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 29.49 ↑ | 6.15 ↑ | 1.10 ↓ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 77.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.40 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.