Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Galway United, 01:30 ngày 27/06/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:30 ngày 27/06/2026
Shamrock Rovers 3 Kết thúc HT 2-0 1
Galway United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Shamrock Rovers | Phút | |
| Enda Stevens | 24' | |
| Aaron Greene(Assists:Adam Brennan) (Kiến tạo: Adam Brennan) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| John McGovern(Assists:Adam Brennan) (Kiến tạo: Adam Brennan) 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Frantz Pierrot ▼ Axel Piesold | |
| 46' ⇄ | ▲ Wasiri Williams ▼ Conor McCormack | |
| 46' ⇄ | ▲ Arthur Parker ▼ Jimmy Keohane | |
| ▲ Adam Matthews ▼ Jake Mulraney | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Aaron Bolger ▼ Matthew Wolfenden | |
| ▲ John O'Reilly-O'Sullivan ▼ Jack Byrne | 68' ⇄ | |
| ▲ Michael Noonan ▼ Aaron Greene | 68' ⇄ | |
| ▲ Max Kovalevskis ▼ Tunmise Sobowale | 83' ⇄ | |
| ▲ Maleace Asamoah ▼ Connor Malley | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Al-Amin Kazeem ▼ Stephen Walsh | |
| Michael Noonan(Assists:Maleace Asamoah) (Kiến tạo: Maleace Asamoah) 3 - 0 ⚽ | 87' | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 1 Frantz Pierrot(Assists:David Hurley) (Kiến tạo: David Hurley) | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 14 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = Galway United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Shamrock Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 5 | 5 | 40 | 22 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 22 | 9 | 29 | 2 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 13 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 7 | 10 | 32 | 39 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 20 | 18 | 5 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shamrock Rovers 15 (75%)Hòa 5 (25%)Galway United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | +1 | 2.5 | T |
| 30/10/25 | Shamrock Rovers | 1-0 (0-0) | Galway United | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/25 | Galway United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/25 | Shamrock Rovers | 0-0 (0-0) | Galway United | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/25 | Galway United | 0-1 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2 | T |
| 17/09/24 | Galway United | 1-2 (1-1) | Shamrock Rovers | 0 | 2 | T |
| 26/08/24 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/24 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Galway United | +1 | 2.25 | H |
| 16/03/24 | Galway United | 0-1 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/06/22 | Shamrock Rovers | 0-0 (0-0) | Galway United | - | - | H |
| 24/07/21 | Shamrock Rovers | 2-0 (2-0) | Galway United | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/02/20 | Galway United | 0-1 (0-0) | Shamrock Rovers | +2 | 3.25 | T |
| 07/09/19 | Galway United | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1.75 | 3 | T |
| 19/08/17 | Galway United | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/17 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/17 | Galway United | 1-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/09/16 | Shamrock Rovers | 4-2 (2-1) | Galway United | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/09/16 | Galway United | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/16 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
HTBTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Shamrock Rovers | 1-3 (1-1) | Finglas United | +0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | +1 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Sligo Rovers | 0-2 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/03/26 | Shelbourne | 2-2 (2-2) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Galway United
TBHBTBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | -1 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Bohemians | 1-0 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | Dundalk | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | St. Patricks Athletic | 1-0 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Galway United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Drogheda United | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Shamrock Rovers
Galway United
1Edward McGinty3Enda Stevens5CLee Grace22Tunmise Sobowale8Matthew Healy11Jake Mulraney19Adam Brennan29Jack Byrne9Aaron Greene23Connor Malley88John McGovern1Evan Watts4CJimmy Keohane5Killian Brouder12Gianfranco Facchineri20Lee Devitt14Matthew Wolfenden22Conor McCormack6Axel Piesold10David Hurley24Ed McCarthy7Stephen Walsh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Edward McGinty
- 3Enda Stevens🟨 Thẻ vàng 24'
- 5Lee Grace C
- 8Matthew Healy
- 9Aaron Greene⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 68'
- 11Jake Mulraney▼ Rời sân 60'
- 19Adam Brennan🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 45+1'
- 22Tunmise Sobowale▼ Rời sân 83'
- 23Connor Malley▼ Rời sân 83'
- 29Jack Byrne▼ Rời sân 68'
- 88John McGovern⚽ Ghi bàn 45+1'
Khách · 4231
- 1Evan Watts
- 4Jimmy Keohane C▼ Rời sân 46'
- 5Killian Brouder
- 6Axel Piesold▼ Rời sân 46'
- 7Stephen Walsh▼ Rời sân 85'
- 10David Hurley🎯 Kiến tạo 90+4'
- 12Gianfranco Facchineri
- 14Matthew Wolfenden▼ Rời sân 65'
- 20Lee Devitt
- 22Conor McCormack▼ Rời sân 46'
- 24Ed McCarthy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
75
Tấn công
9992
Tấn công nguy hiểm
3533
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
602285
TL chuyền bóng thành công
86%68%
Phạm lỗi
89
Việt vị
33
Cứu thua
43
Tắc bóng
717
Quả ném biên
2027
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.492.41
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T15 H5 B0T0 H5 B15
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Galway United (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Galway United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1937 |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | Terryland Park |
| 0 | Sức chứa | 7784 |
| Stephen Bradley | HLV | John Caulfield |
| DUBLIN | Khu vực | Galway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.90 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.42 | 4.60 | 6.90 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.00 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.20 ↑ | 7.00 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 1.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.60 | 0.80 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 4.10 ↑ | 6.40 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.65 | 6.50 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.40 | 4.65 | 6.50 | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.95 | 1.25 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.25 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.41 | 4.29 ↓ | 6.25 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.60 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↓ | 6.75 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.90 | 1.25 | 0.82 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.11 | 5.54 | 0.99 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.65 ↑ | 7.21 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.87 | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.89 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.18 | 0.00 | 3.10 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.60 ↑ | 6.84 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.00 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 6.50 | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Galway United | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).