Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Floriana F.C., 02:00 ngày 15/07/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 15/07/2026
Shamrock Rovers 5 Kết thúc HT 2-1 1
Floriana F.C.
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Shamrock Rovers | Phút | |
| Lee Grace(Assists:Jack Byrne) (Kiến tạo: Jack Byrne) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 Tomislav Gudelj(Assists:Mustapha Jah) | |
| Dylan Watts(Assists:Adam Brennan) (Kiến tạo: Adam Brennan) 2 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 2-1 | ||
| John McGovern(Assists:Dylan Watts) (Kiến tạo: Dylan Watts) 3 - 1 ⚽ | 48' | |
| 52' ⇄ | ▲ Kenan Dervisagic ▼ Robert Muric | |
| Graham Burke(Assists:Jake Mulraney) (Kiến tạo: Jake Mulraney) 4 - 1 ⚽ | 61' | |
| 64' ⇄ | ▲ Dunstan Vella ▼ Gaston Manuel Romano | |
| ▲ Tunmise Sobowale ▼ Jake Mulraney | 65' ⇄ | |
| John McGovern | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Ange Curtis N Dri ▼ Tomislav Gudelj | |
| Jack Byrne(Assists:Dylan Watts) (Kiến tạo: Dylan Watts) 5 - 1 ⚽ | 73' | |
| Dylan Watts | 75' | |
| ▲ Connor Malley ▼ John O'Reilly-O'Sullivan | 77' ⇄ | |
| ▲ Naj Razi ▼ Dylan Watts | 77' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Afolabi ▼ Graham Burke | 77' ⇄ | |
| ▲ Michael Noonan ▼ John McGovern | 77' ⇄ | |
| 81' | Dunstan Vella | |
| Naj Razi | 82' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 20 | 18 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = Floriana F.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (46%) | Thắng/Thắng | 16 (40%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shamrock Rovers 0 (0%)Hòa 0 (0%)Floriana F.C. 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
BTTTHTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Shamrock Rovers | 1-3 (1-1) | Finglas United | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Floriana F.C.
TTHTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Floriana F.C. | 2-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Gzira United | 0-1 (0-1) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Floriana F.C. | 1-4 (1-1) | Hamrun Spartans | - | - | B |
| 18/04/26 | Floriana F.C. | 2-0 (0-0) | Valletta FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-3 (1-2) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Naxxar Lions | 0-1 (0-1) | Floriana F.C. | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Birkirkara FC | 2-2 (1-2) | Floriana F.C. | - | - | H |
| 07/03/26 | Sliema Wanderers FC | 0-1 (0-0) | Floriana F.C. | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (0-1) | Floriana F.C. | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Floriana F.C. | 4-1 (1-1) | Hibernians FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Gzira United | 1-2 (1-0) | Floriana F.C. | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Valletta FC | 0-0 (0-0) | Floriana F.C. | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/02/26 | St. Patrick FC | 0-3 (0-1) | Floriana F.C. | - | - | T |
| 29/01/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 25/01/26 | Floriana F.C. | 2-1 (1-1) | Mosta FC | - | - | T |
| 17/01/26 | Floriana F.C. | 3-1 (0-1) | Naxxar Lions | - | - | T |
Đội hình
Shamrock Rovers
Floriana F.C.
1Edward McGinty4CRoberto Lopes5Lee Grace27Cory O Sullivan7Dylan Watts11Jake Mulraney19Adam Brennan26John O'Reilly-O'Sullivan29Jack Byrne10Graham Burke88John McGovern23Guilherme Cioletti3Myles Beerman4Kauan17COwen Spiteri21Carlo Zammit Lonardelli10Federico Varela11Robert Muric14Alen Kurtalic16Gaston Manuel Romano19Mustapha Jah22Tomislav Gudelj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Edward McGinty
- 4Roberto Lopes C
- 5Lee Grace⚽ Ghi bàn 7'
- 7Dylan Watts⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 73' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 77'
- 10Graham Burke⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 77'
- 11Jake Mulraney🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 65'
- 19Adam Brennan🎯 Kiến tạo 29'
- 26John O'Reilly-O'Sullivan▼ Rời sân 77'
- 27Cory O Sullivan
- 29Jack Byrne⚽ Ghi bàn 73' · 🎯 Kiến tạo 7'
- 88John McGovern⚽ Ghi bàn 48' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 77'
Khách · 442
- 3Myles Beerman
- 4Kauan
- 10Federico Varela
- 11Robert Muric▼ Rời sân 52'
- 14Alen Kurtalic
- 16Gaston Manuel Romano▼ Rời sân 64'
- 17Owen Spiteri C
- 19Mustapha Jah🎯 Kiến tạo 13'
- 21Carlo Zammit Lonardelli
- 22Tomislav Gudelj⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 71'
- 23Guilherme Cioletti
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
31
Sút bóng
216
Sút cầu môn
141
Tấn công
9072
Tấn công nguy hiểm
6829
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
717
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
97
Việt vị
100
Quả ném biên
1621
So Sánh Sức Mạnh
47 53
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Floriana F.C. (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1894 |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | Independence Ground |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| Stephen Bradley | HLV | Augusto Daniel Portela da Silva |
| DUBLIN | Khu vực | Floriana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 9.00 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.33 | 4.75 | 9.00 | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.45 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.75 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.55 ↑ | 7.20 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.75 | 1.25 | 1.01 | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.70 ↓ | 8.75 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.40 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.70 | 8.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.45 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.75 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.55 ↑ | 7.20 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.75 | 1.25 | 1.01 | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.18 | 7.00 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.31 | 4.18 | 7.00 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 1.25 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.16 | 7.65 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.38 ↑ | 8.60 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 1.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 5.00 | 8.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.00 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.70 ↓ | 7.75 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.42 | 7.28 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.82 ↑ | 9.27 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 5.00 | 6.50 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 5.00 | 8.00 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.54 | 7.85 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.16 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.90 ↑ | 9.40 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.40 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.40 | 8.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Floriana F.C. | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).