Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Cork City, 01:45 ngày 18/07/2026
FAI Cúp Ireland · 01:45 ngày 18/07/2026
Shamrock Rovers 1 Kết thúc HT 0-0 1
Cork City
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Shamrock Rovers | Phút | |
| 25' | Greg Bolger | |
| HT 0-0 | ||
| Naj Razi 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 Ruairi Keating | |
| John McGovern 2 - 1 ⚽ | 94' | |
| 101' | Ruairi Keating | |
| John McGovern 3 - 1 ⚽ | 111' | |
| Max Kovalevskis 4 - 1 ⚽ | 116' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 12 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 19 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = Cork City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (44%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 11 (33%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shamrock Rovers 11 (55%)Hòa 7 (35%)Cork City 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | Shamrock Rovers | 2-0 (0-0) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 20/09/25 | Cork City | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 21/06/25 | Shamrock Rovers | 4-1 (3-0) | Cork City | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/25 | Cork City | 1-1 (0-1) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/04/25 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Cork City | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/10/23 | Cork City | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/23 | Shamrock Rovers | 2-1 (1-1) | Cork City | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/05/23 | Cork City | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | B |
| 07/03/23 | Shamrock Rovers | 4-4 (1-2) | Cork City | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/09/20 | Cork City | 0-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/08/20 | Shamrock Rovers | 2-1 (1-0) | Cork City | +1.75 | 2.75 | T |
| 22/02/20 | Shamrock Rovers | 6-0 (2-0) | Cork City | +1.25 | 2.25 | T |
| 26/10/19 | Shamrock Rovers | 3-0 (2-0) | Cork City | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/07/19 | Cork City | 1-1 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/05/19 | Shamrock Rovers | 2-0 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/04/19 | Cork City | 1-3 (1-2) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/10/18 | Shamrock Rovers | 0-0 (0-0) | Cork City | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/07/18 | Cork City | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/18 | Shamrock Rovers | 3-0 (2-0) | Cork City | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/03/18 | Cork City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
TBTTTHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Cork City
BBTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Cork City | 1-6 (0-1) | Cardiff City (AUT) | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Cork City | 3-4 (1-2) | Longford Town | +1.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-1) | Cork City | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Cork City | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Cork City | 1-1 (1-0) | Rockmount | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Cork City | 3-1 (1-0) | UC Dublin | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Cork City | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | +1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Cork City | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cork City | 2-1 (1-0) | Kerry FC | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Cork City | 4-2 (0-2) | Kerry FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Cork City | 4-1 (2-1) | Athlone Town | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
144
Tấn công
169123
Tấn công nguy hiểm
11374
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
11
Quả ném biên
2619
So Sánh Sức Mạnh
51 49
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B0T0 H2 B9
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Cork City (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Cork City (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1984-7-1 |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | Turners Cross Stadium |
| 0 | Sức chứa | 9000 |
| Stephen Bradley | HLV | Colin Healy |
| DUBLIN | Khu vực | Cork |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.70 | 5.90 | 0.93 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.50 ↓ | 5.40 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.90 | 5.25 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 3.75 ↓ | 5.00 ↓ | 0.68 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.05 | 5.30 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 1.05 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.46 | 4.05 | 5.30 | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.05 | 1.25 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.30 ↓ | 5.50 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.70 | 6.20 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.20 ↓ | 5.60 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.05 | 5.30 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 1.05 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.46 | 4.05 | 5.30 | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.05 | 1.25 | 0.79 | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.55 | 5.90 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.35 ↓ | 5.10 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.03 | 5.40 | 0.90 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.07 ↑ | 5.40 | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.88 | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.39 | 5.40 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.28 ↓ | 5.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.78 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.20 ↓ | 5.25 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.25 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.20 ↓ | 5.50 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.69 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.46 | 5.75 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.21 ↓ | 5.45 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.33 ↓ | 5.50 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.78 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.97 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.20 ↓ | 5.84 ↓ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | 0.55 ↓ | 0.75 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.75 ↓ | 4.50 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.94 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.44 ↑ | 3.90 ↓ | 5.50 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Cork City | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).