Kết quả bóng đá trận Shahrdari Noshahr vs Niroye Zamini, 23:00 ngày 11/07/2026
Azadegan League · 23:00 ngày 11/07/2026
Shahrdari Noshahr 1 Kết thúc HT 1-1 1
Niroye Zamini
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Shahrdari Noshahr | Phút | |
| Hossein Maleki 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Erfan Golshani | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 10 |
| Điểm | 1 | 1 | 6 | 7 |
Chủ = Shahrdari Noshahr · Khách = Niroye Zamini
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shahrdari Noshahr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 13 (36%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Shahrdari Noshahr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 5 | 15 | 14 | 18 | 29 | 30 | 16 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 7 | 5 | 12 | 12 | 22 | 14 |
| Sân khách | 17 | 0 | 8 | 9 | 6 | 17 | 8 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 | - | - |
Niroye Zamini
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 12 | 14 | 28 | 31 | 36 | 13 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 6 | 6 | 14 | 14 | 21 | 16 |
| Sân khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 14 | 17 | 15 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Shahrdari Noshahr 1 (25%)Hòa 2 (50%)Niroye Zamini 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | Niroye Zamini | 1-1 (0-1) | Shahrdari Noshahr | -0.25 | 1.5 | H |
| 06/05/25 | Niroye Zamini | 1-0 (1-0) | Shahrdari Noshahr | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/12/24 | Shahrdari Noshahr | 1-1 (0-1) | Niroye Zamini | - | - | H |
| 12/03/23 | Niroye Zamini | 0-3 (0-0) | Shahrdari Noshahr | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shahrdari Noshahr
BHHHBHBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 3/9 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Saipa | 1-0 (1-0) | Shahrdari Noshahr | - | - | B |
| 27/06/26 | Shahrdari Noshahr | 1-1 (0-1) | Mes krman | - | - | H |
| 21/06/26 | Sanat-Naft | 1-1 (1-1) | Shahrdari Noshahr | - | - | H |
| 16/06/26 | Shahrdari Noshahr | 0-0 (0-0) | Navad Urmia | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/06/26 | Naft Bandar Abbas | 1-0 (1-0) | Shahrdari Noshahr | - | - | B |
| 02/06/26 | Ario Eslamshahr | 1-1 (1-1) | Shahrdari Noshahr | -0.5 | 1.5 | H |
| 27/05/26 | Shahrdari Noshahr | 0-2 (0-2) | Pars Jonoubi Jam | 0 | 1.5 | B |
| 21/05/26 | Mes Shahr-e Babak | 0-0 (0-0) | Shahrdari Noshahr | -0.75 | 1.75 | H |
| 14/05/26 | Shahrdari Noshahr | 0-0 (0-0) | FC Fard | - | - | H |
| 21/02/26 | Naft Gachsaran | 2-0 (1-0) | Shahrdari Noshahr | - | - | B |
| 15/02/26 | Shahrdari Noshahr | 0-0 (0-0) | Havadar SC | - | - | H |
| 09/02/26 | Nassaji Mazandaran | 2-0 (1-0) | Shahrdari Noshahr | - | - | B |
| 02/02/26 | Shahrdari Noshahr | 1-1 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | H |
| 26/01/26 | Shenavar Sazi Qeshm | 1-1 (0-0) | Shahrdari Noshahr | - | - | H |
| 20/01/26 | Shahrdari Noshahr | 2-0 (0-0) | Be'sat Kermanshah FC | - | - | T |
| 26/12/25 | Shahrdari Noshahr | 1-0 (0-0) | Mes Soongoun Varzaghan | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/12/25 | Niroye Zamini | 1-1 (0-1) | Shahrdari Noshahr | -0.25 | 1.5 | H |
| 13/12/25 | Shahrdari Noshahr | 0-1 (0-1) | Saipa | -0.25 | 1.5 | B |
| 06/12/25 | Mes krman | 0-0 (0-0) | Shahrdari Noshahr | - | - | H |
| 28/11/25 | Shahrdari Noshahr | 0-1 (0-0) | Sanat-Naft | 0 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Niroye Zamini
BBBTHBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Niroye Zamini | 0-3 (0-1) | Pars Jonoubi Jam | - | - | B |
| 27/06/26 | Mes Shahr-e Babak | 1-0 (0-0) | Niroye Zamini | - | - | B |
| 21/06/26 | Niroye Zamini | 0-2 (0-1) | FC Fard | - | - | B |
| 15/06/26 | Naft Gachsaran | 0-3 (0-2) | Niroye Zamini | - | - | T |
| 09/06/26 | Niroye Zamini | 0-0 (0-0) | Ario Eslamshahr | - | - | H |
| 02/06/26 | Mes Soongoun Varzaghan | 1-0 (1-0) | Niroye Zamini | - | - | B |
| 27/05/26 | Niroye Zamini | 0-0 (0-0) | Havadar SC | 0 | 1.75 | H |
| 21/05/26 | Shenavar Sazi Qeshm | 0-0 (0-0) | Niroye Zamini | - | - | H |
| 14/05/26 | Niroye Zamini | 3-0 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Be'sat Kermanshah FC | 4-1 (2-0) | Niroye Zamini | - | - | B |
| 15/02/26 | Niroye Zamini | 0-0 (0-0) | Nassaji Mazandaran | - | - | H |
| 09/02/26 | Niroye Zamini | 0-1 (0-0) | Saipa | - | - | B |
| 02/02/26 | Naft Bandar Abbas | 0-0 (0-0) | Niroye Zamini | 0 | 1.5 | H |
| 27/01/26 | Niroye Zamini | 0-0 (0-0) | Mes krman | - | - | H |
| 22/01/26 | Navad Urmia | 0-3 (0-0) | Niroye Zamini | - | - | T |
| 28/12/25 | Sanat-Naft | 1-1 (0-0) | Niroye Zamini | -0.5 | 1.5 | H |
| 20/12/25 | Niroye Zamini | 1-1 (0-1) | Shahrdari Noshahr | +0.25 | 1.5 | H |
| 12/12/25 | Pars Jonoubi Jam | 2-1 (1-0) | Niroye Zamini | - | - | B |
| 06/12/25 | Niroye Zamini | 1-1 (0-0) | Mes Shahr-e Babak | - | - | H |
| 28/11/25 | FC Fard | 1-0 (1-0) | Niroye Zamini | -0.25 | 1.5 | B |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shahrdari Noshahr (30 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Niroye Zamini (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shahrdari Noshahr (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Niroye Zamini (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shahrdari Noshahr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 2.71 | 2.69 | 0.69 | 1.50 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.38 ↓ | 2.78 ↑ | 3.03 ↑ | 0.69 | 1.50 | 0.99 | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.