Kết quả bóng đá trận Shabab Sahel vs Al Abbasieh FC, 20:00 ngày 24/06/2026
Ngoại hạng Lebanon · 20:00 ngày 24/06/2026
Shabab Sahel 3 Kết thúc HT 2-0 0
Al Abbasieh FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Shabab Sahel | Phút | |
| Hassan Hussein Hazimeh(Assists:Hadi Dakwar) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Hassan Salami(Assists:Hadi Dakwar) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 53' | Mahdi Fahs | |
| Hadi Dakwar 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 16 |
Chủ = Shabab Sahel · Khách = Al Abbasieh FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shabab Sahel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Shabab Sahel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 22 | 21 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 6 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 15 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Al Abbasieh FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Shabab Sahel 0 (0%)Hòa 3 (60%)Al Abbasieh FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | Al Abbasieh FC | 0-0 (0-0) | Shabab Sahel | - | - | H |
| 25/06/25 | Shabab Sahel | 0-2 (0-1) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 25/05/25 | Shabab Sahel | 1-1 (1-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 25/04/25 | Al Abbasieh FC | 5-1 (3-0) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 25/02/25 | Al Abbasieh FC | 2-2 (2-0) | Shabab Sahel | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shabab Sahel
TBBHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | Shabab Sahel | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 22/02/26 | Al-Ansar (LIB) | 3-0 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 16/02/26 | Al-Hikma | 2-1 (2-1) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 07/02/26 | Shabab Sahel | 1-1 (0-0) | Al-Nejmeh | - | - | H |
| 31/01/26 | Tadamon Sour | 1-2 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 23/01/26 | Al-Mabarrah | 1-0 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 10/01/26 | Al-Ansar (LIB) | 4-2 (3-2) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 30/12/25 | Al-Safa | 1-0 (0-0) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 26/12/25 | Shabab Sahel | 2-0 (0-0) | Jwaya | - | - | T |
| 20/12/25 | Shabab Sahel | 2-1 (1-1) | Al-Ahed | - | - | T |
| 13/12/25 | Al Abbasieh FC | 0-0 (0-0) | Shabab Sahel | - | - | H |
| 06/12/25 | Shabab Sahel | 1-0 (0-0) | Al Bourj | - | - | T |
| 02/12/25 | Shabab Sahel | 1-1 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | H |
| 21/11/25 | Tadamon Sour | 2-1 (0-1) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 08/11/25 | Racing Beirut | 0-4 (0-2) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 19/10/25 | Shabab Sahel | 0-2 (0-1) | Al-Hikma | - | - | B |
| 03/10/25 | Al-Nejmeh | 3-1 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 27/09/25 | Shabab Sahel | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 19/09/25 | Shabab Sahel | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 05/07/25 | Shabab Sahel | 5-1 (1-0) | Shabab Baalbek | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al Abbasieh FC
BBBTHHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Al Abbasieh FC | 2-4 (0-3) | Al-Safa | - | - | B |
| 12/06/26 | Al Abbasieh FC | 0-1 (0-1) | Al-Hikma | - | - | B |
| 22/02/26 | Al-Nejmeh | 4-0 (2-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Al-Ansar (LIB) | 1-2 (1-1) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Al Abbasieh FC | 1-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 07/02/26 | Al Abbasieh FC | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 01/02/26 | Jwaya | 0-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 24/01/26 | Al-Ahed | 0-1 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 28/12/25 | Racing Beirut | 1-3 (0-1) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 19/12/25 | Al Bourj | 1-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 13/12/25 | Al Abbasieh FC | 0-0 (0-0) | Shabab Sahel | - | - | H |
| 07/12/25 | Al-Safa | 2-1 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Al-Ahed | 1-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 07/11/25 | Al Abbasieh FC | 0-1 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | B |
| 02/11/25 | Al-Hikma | 3-0 (1-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 26/10/25 | Al Abbasieh FC | 0-1 (0-0) | Al-Nejmeh | - | - | B |
| 17/10/25 | Tadamon Sour | 1-3 (0-2) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 05/10/25 | Al-Mabarrah | 1-1 (0-1) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 26/09/25 | Al Abbasieh FC | 0-2 (0-0) | Jwaya | - | - | B |
| 20/09/25 | Al Abbasieh FC | 0-3 (0-2) | Al-Ahed | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
135
Sút cầu môn
132
Tấn công
5670
Tấn công nguy hiểm
6536
Sút ngoài cầu môn
03
Đá phạt trực tiếp
922
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
217
Việt vị
12
Quả ném biên
1514
So Sánh Sức Mạnh
59 41
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shabab Sahel (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Al Abbasieh FC (26 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shabab Sahel | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LIB | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.70 | 2.80 | 0.64 | 2.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 2.80 ↑ | 3.10 ↑ | 0.72 ↑ | 2.25 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 2.95 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 2.85 | 3.95 | 0.88 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 2.90 ↑ | 3.25 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.15 | 0.77 | 2.00 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.90 ↑ | 3.10 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 2.83 | 3.09 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.26 | 2.83 | 3.09 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.79 | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 2.91 | 3.15 | 1.10 | 2.25 | 0.64 | 0.90 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.08 ↑ | 3.50 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.10 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.10 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.70 | 3.10 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.