Kết quả bóng đá trận Shab Hadramawt vs Al Ouroba, 20:00 ngày 21/07/2026
Yemeni League · 20:00 ngày 21/07/2026
Shab Hadramawt 1 Kết thúc HT 1-0 0
Al Ouroba
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Shab Hadramawt | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 4 | 14 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 15 |
Chủ = Shab Hadramawt · Khách = Al Ouroba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shab Hadramawt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Shab Hadramawt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 7 | 1 | 0 | 13 | 1 | 22 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 1 | 15 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 1 | - | - |
Al Ouroba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5 | 0 | 4 | 10 | 12 | 15 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 7 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Shab Hadramawt 3 (25%)Hòa 5 (42%)Al Ouroba 4 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/21 | Shab Hadramawt | 1-3 (0-0) | Al Ouroba | - | - | B |
| 03/10/21 | Al Ouroba | 0-2 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | T |
| 30/09/14 | Shab Hadramawt | 1-0 (1-0) | Al Ouroba | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/14 | Al Ouroba | 1-0 (0-0) | Shab Hadramawt | -0.5 | 2 | B |
| 18/03/14 | Shab Hadramawt | 0-0 (0-0) | Al Ouroba | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/13 | Shab Hadramawt | 0-0 (0-0) | Al Ouroba | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/13 | Al Ouroba | 2-0 (0-0) | Shab Hadramawt | 0 | 2.25 | B |
| 22/10/12 | Al Ouroba | 0-0 (0-0) | Shab Hadramawt | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/07/12 | Shab Hadramawt | 1-1 (1-0) | Al Ouroba | -0.25 | 2 | H |
| 11/03/12 | Al Ouroba | 2-3 (1-3) | Shab Hadramawt | - | - | T |
| 12/03/11 | Al Ouroba | 3-0 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | B |
| 05/11/10 | Shab Hadramawt | 3-3 (1-1) | Al Ouroba | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shab Hadramawt
TTTHTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Shab Hadramawt | 3-0 (2-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | T |
| 09/07/26 | Shab Hadramawt | 1-0 (1-0) | Fahman Abyan | - | - | T |
| 04/07/26 | Shab Hadramawt | 3-1 (2-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | T |
| 28/06/26 | Al Wehda Sanaa | 0-0 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | H |
| 14/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-2 (0-1) | Shab Hadramawt | - | - | T |
| 08/05/26 | Shab Hadramawt | 1-0 (1-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | T |
| 01/05/26 | Ittihad Hadramaut | 0-2 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | T |
| 10/02/24 | Shab Hadramawt | 4-2 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | T |
| 06/02/24 | Al Ahli Sanaa | 1-0 (1-0) | Shab Hadramawt | - | - | B |
| 27/01/24 | Shab Hadramawt | 0-0 (0-0) | Al Ahli Sanaa | - | - | H |
| 31/12/23 | Shaab Ibb | 2-5 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | T |
| 27/12/23 | Salam Al Qarfa | 0-1 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | T |
| 22/12/23 | Shab Hadramawt | 1-0 (1-0) | Fahman Abyan | - | - | T |
| 19/12/23 | Shab Hadramawt | 0-0 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | H |
| 16/12/23 | Shab Hadramawt | 1-2 (0-2) | Al-Yarmok Rawda | - | - | B |
| 28/10/23 | Al-Yarmok Rawda | 0-4 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | T |
| 24/10/23 | Al Wehda Sanaa | 1-1 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | H |
| 20/10/23 | Fahman Abyan | 3-0 (0-0) | Shab Hadramawt | - | - | B |
| 12/10/23 | Shab Hadramawt | 5-2 (2-2) | Shaab Ibb | - | - | T |
| 06/10/23 | Shab Hadramawt | 1-1 (0-0) | Salam Al Qarfa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al Ouroba
BTBTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Al Mukalla SC | 3-0 (2-0) | Al Ouroba | - | - | B |
| 09/07/26 | Sabbab Al-Bida'a | 1-3 (0-0) | Al Ouroba | - | - | T |
| 02/07/26 | Al Ouroba | 0-3 (0-1) | Al Sadd FC (YEM) | - | - | B |
| 27/06/26 | Al Ouroba | 1-0 (1-0) | Ittihad Hadramaut | - | - | T |
| 19/05/26 | Al Ouroba | 1-2 (0-1) | Al Wehda Sanaa | - | - | B |
| 14/05/26 | Al Helal Al-Sahely | 0-1 (0-0) | Al Ouroba | - | - | T |
| 07/05/26 | Al Ahli Sanaa | 1-2 (0-0) | Al Ouroba | - | - | T |
| 01/05/26 | Ittihad Ibb | 1-2 (1-1) | Al Ouroba | - | - | T |
| 31/12/23 | Al Ouroba | 4-1 (0-0) | Samaon FC | - | - | T |
| 28/12/23 | Al Ouroba | 1-0 (0-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | T |
| 24/12/23 | Al Ouroba | 1-2 (0-0) | Al Ahli Sanaa | - | - | B |
| 20/12/23 | Ittihad Ibb | 2-2 (0-0) | Al Ouroba | - | - | H |
| 16/12/23 | Tdamn Hadramawt | 3-2 (2-2) | Al Ouroba | - | - | B |
| 02/11/23 | Al Ouroba | 0-0 (0-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | H |
| 24/10/23 | Al Ahli Sanaa | 0-0 (0-0) | Al Ouroba | - | - | H |
| 20/10/23 | Al Helal Al-Sahely | 1-1 (0-0) | Al Ouroba | - | - | H |
| 13/10/23 | Al Ouroba | 0-1 (0-0) | Ittihad Ibb | - | - | B |
| 02/10/23 | Al Ouroba | 2-0 (0-0) | Samaon FC | - | - | T |
| 06/11/21 | Al Ouroba | 0-0 (0-0) | Sabbab Al-Jeel | - | - | H |
| 31/10/21 | Shab Hadramawt | 1-3 (0-0) | Al Ouroba | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B4T4 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B1T1 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shab Hadramawt (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Al Ouroba (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shab Hadramawt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.66 | 3.48 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.63 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.15 ↑ | 18.30 ↑ | 6.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.