Kết quả bóng đá trận Servette vs Basel, 23:00 ngày 25/07/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 25/07/2026
Servette 0 Kết thúc HT 0-0 1
Basel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Địa điểm: Stade de Geneve Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Servette | Phút | |
| 22' ⇄ | ▲ Coleen Louis ▼ Moussa Cisse | |
| HT 0-0 | ||
| 69' ⇄ | ▲ Leo Leroy ▼ Ludwig Malachowski Thorell | |
| 69' ⇄ | ▲ Albian Ajeti ▼ Xherdan Shaqiri | |
| 69' ⇄ | ▲ Kazeem Aderemi Olaigbe ▼ Philip Otele | |
| ▲ Samuel Mraz ▼ Florian Aye | 69' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 0 - 1 Zan Celar | |
| ▲ Tiemoko Ouattara ▼ Mathis Lambourde | 78' ⇄ | |
| ▲ Tristan Nunez ▼ Lilian Njoh | 85' ⇄ | |
| ▲ Quentin Maceiras ▼ Houboulang Mendes | 85' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 22 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 14 |
Chủ = Servette · Khách = Basel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Basel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Servette 4 (20%)Hòa 7 (35%)Basel 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 21/12/25 | Basel | 1-1 (0-1) | Servette | -1 | 3.25 | H |
| 05/10/25 | Servette | 0-3 (0-2) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/25 | Basel | 5-1 (3-0) | Servette | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/02/25 | Servette | 2-1 (0-0) | Basel | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/11/24 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | -0.5 | 3 | B |
| 11/08/24 | Servette | 0-6 (0-1) | Basel | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/04/24 | Basel | 2-1 (2-0) | Servette | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/11/23 | Servette | 4-1 (1-1) | Basel | +0.75 | 3 | T |
| 22/10/23 | Basel | 0-1 (0-0) | Servette | 0 | 3 | T |
| 26/05/23 | Servette | 3-3 (1-1) | Basel | +0.75 | 3 | H |
| 19/02/23 | Basel | 2-2 (0-1) | Servette | -0.5 | 3 | H |
| 16/10/22 | Servette | 0-0 (0-0) | Basel | +0.25 | 3 | H |
| 24/07/22 | Basel | 1-1 (1-0) | Servette | -0.75 | 3 | H |
| 20/05/22 | Servette | 0-0 (0-0) | Basel | -0.25 | 3 | H |
| 13/03/22 | Basel | 2-0 (0-0) | Servette | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/12/21 | Servette | 2-2 (1-1) | Basel | -0.25 | 3 | H |
| 08/08/21 | Basel | 5-1 (2-0) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/21 | Basel | 5-0 (3-0) | Servette | 0 | 3 | B |
| 07/03/21 | Servette | 2-1 (0-0) | Basel | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Servette
TBBTHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Servette | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 08/07/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Stade Ouchy | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Servette | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | +2 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | -0.25 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Grasshopper | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Servette | 5-3 (3-2) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Young Boys | 1-1 (0-0) | Servette | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Servette | 5-0 (4-0) | Grasshopper | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 08/03/26 | Servette | 2-1 (1-0) | FC Zurich | +0.75 | 3 | T |
| 04/03/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Servette | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Servette | 0-0 (0-0) | FC Sion | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Servette | 1-1 (1-1) | St. Gallen | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Lausanne Sports | 3-3 (2-1) | Servette | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/02/26 | Lugano | 1-1 (1-0) | Servette | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Basel
HHBTBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | B |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | Basel | 1-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Lausanne Sports | 1-2 (0-1) | Basel | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | Luzern | 4-2 (1-1) | Basel | 0 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Basel | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.25 | 3 | H |
| 13/02/26 | FC Sion | 2-0 (1-0) | Basel | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Servette
Basel
78Leo Besson4Steve Rouiller15Marco Burch17Houboulang Mendes18Bradley Mazikou6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho8CTimothe Cognat14Lilian Njoh22Mathis Lambourde9Miroslav Stevanovic97Florian Aye13Mirko Salvi6Keigo Tsunemoto24Flavius Daniliuc29Moussa Cisse55Akpe Victory5Metinho8Ludwig Malachowski Thorell7Philip Otele10CXherdan Shaqiri18Asane Sow9Zan Celar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 4Steve Rouiller
- 6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
- 8Timothe Cognat C
- 9Miroslav Stevanovic
- 14Lilian Njoh▼ Rời sân 85'
- 15Marco Burch
- 17Houboulang Mendes▼ Rời sân 85'
- 18Bradley Mazikou
- 22Mathis Lambourde▼ Rời sân 78'
- 78Leo Besson
- 97Florian Aye▼ Rời sân 69'
Khách · 4231
- 5Metinho
- 6Keigo Tsunemoto
- 7Philip Otele▼ Rời sân 69'
- 8Ludwig Malachowski Thorell▼ Rời sân 69'
- 9Zan Celar⚽ Ghi bàn 78'
- 10Xherdan Shaqiri C▼ Rời sân 69'
- 13Mirko Salvi
- 18Asane Sow
- 24Flavius Daniliuc
- 29Moussa Cisse▼ Rời sân 22'
- 55Akpe Victory
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
41
Tấn công
10769
Tấn công nguy hiểm
6642
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
462357
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
1215
Cứu thua
04
Tắc bóng
136
Quả ném biên
1420
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
1620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.141.61
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Basel (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Servette | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1893/11/15 |
| Stade de Geneve | Sân nhà | St. Jakob-Park |
| 9250 | Sức chứa | 42500 |
| Jocelyn Gourvennec | HLV | Stephan Lichtsteiner |
| Geneva | Khu vực | Basel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.80 | 2.45 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↓ | 3.30 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.60 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 121.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.75 | 2.57 | 0.97 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.20 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 1.10 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.18 | 0.78 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.21 ↑ | 1.02 ↓ | 6.92 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.75 | 2.57 | 0.97 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.95 | 2.55 | 0.99 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.57 | 2.54 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 155.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.78 | 2.26 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.20 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.71 | 2.32 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 30.96 ↑ | 5.46 ↑ | 1.18 ↓ | 3.91 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.82 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | -1.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.70 | 2.25 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 162.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.25 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.38 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.