Kết quả bóng đá trận Septemvri Sofia vs FC Arda Kardzhali, 23:00 ngày 18/07/2026

First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 18/07/2026
Septemvri Sofia
1 Kết thúc HT 0-1 1
FC Arda Kardzhali
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Bistritsa Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Septemvri Sofia Phút FC Arda Kardzhali
17' 0 - 1 Birsent Karagaren
▲ Galin Ivanov ▼ Preslav Georgiev24'
Yoan Baurenski 34'
40' David Idowu
HT 0-1
▲ Aleksandar Dzhamov ▼ Zahari Atanasov Atanasov46'
Sebas Wade 1 - 1 53'
Kubrat Onasci 55'
62' ▲ Atanas Kabov ▼ Simeon Vasilev
▲ Stoyan Stoichkov ▼ Frantzety Herard64'
73' Birsent Karagaren
73' ▲ Viktor Popov ▼ Antonio Vutov
▲ André Liberal ▼ Edney Ribeiro86'
87' ▲ Burak Akandzh ▼ Dimitar Velkovski
90+3' Viktor Lyubenov
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 11 13
Bại 21 64
Ghi bàn 22 129
Mất bàn 42 1613
Điểm 14 1012

Chủ = Septemvri Sofia · Khách = FC Arda Kardzhali

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Septemvri Sofia (12)Hiệp 1 / Cả trậnFC Arda Kardzhali (12)
2 (17%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (17%)
2 (17%)Hòa/Thắng2 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
5 (42%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Septemvri Sofia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123110
Sân nhà10101119
Sân khách100112011
6 gần6402116--

FC Arda Kardzhali

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102146
Sân nhà11001035
Sân khách10101115
6 gần621367--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Septemvri Sofia 2 (22%)Hòa 1 (11%)FC Arda Kardzhali 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL21/03/26Septemvri Sofia1-4 (1-1)FC Arda Kardzhali0-3-0.52.25B
BUL FL20/10/25FC Arda Kardzhali0-1 (0-1)Septemvri Sofia11-3-1.252.5T
INT CF08/07/25FC Arda Kardzhali1-2 (0-2)Septemvri Sofia8-0-13T
BUL FL07/04/25Septemvri Sofia0-4 (0-2)FC Arda Kardzhali7-5-0.52.25B
BUL FL25/10/24FC Arda Kardzhali2-1 (2-0)Septemvri Sofia4-4-12.5B
BUL FL12/02/23Septemvri Sofia0-1 (0-1)FC Arda Kardzhali6-1102.25B
BUL FL02/08/22FC Arda Kardzhali3-2 (2-1)Septemvri Sofia7-4-0.52.25B
INT CF22/06/22Septemvri Sofia0-2 (0-1)FC Arda Kardzhali5-4--B
BUL FL29/05/19Septemvri Sofia0-0 (0-0)FC Arda Kardzhali2-6+0.52.25H

Thành tích gần đây — Septemvri Sofia

BTBTTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Ludogorets Razgrad1-0 (0-0)Septemvri Sofia0-1-1.253B
INT CF07/07/26Septemvri Sofia2-1 (0-0)FC Hebar Pazardzhik---T
INT CF04/07/26Septemvri Sofia2-3 (0-0)Slavia Sofia---B
INT CF01/07/26Septemvri Sofia2-0 (0-0)Vihren Sandanski---T
INT CF27/06/26Septemvri Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza6-2--T
BUL FL28/05/26Septemvri Sofia2-1 (0-1)Yantra Gabrovo9-2+12.25T
BUL FL22/05/26Septemvri Sofia1-1 (1-0)FC Dobrudzha2-4+1.252.5H
BUL FL18/05/26Beroe Stara Zagora0-1 (0-0)Septemvri Sofia5-202.25T
BUL FL14/05/26Septemvri Sofia1-0 (1-0)Spartak Varna5-7+0.752.25T
BUL FL10/05/26Botev Vratsa1-1 (0-0)Septemvri Sofia3-4-0.252.75H
BUL FL06/05/26Slavia Sofia2-1 (1-0)Septemvri Sofia2-502.25B
BUL FL01/05/26Septemvri Sofia1-1 (0-0)PFK Montana4-8+0.52.25H
BUL FL28/04/26Lokomotiv Sofia1-1 (1-0)Septemvri Sofia4-5-0.752.5H
BUL FL16/04/26Septemvri Sofia0-0 (0-0)Spartak Varna5-3+0.52.5H
BUL FL10/04/26Slavia Sofia1-2 (1-1)Septemvri Sofia3-8-0.752.25T
BUL FL06/04/26Septemvri Sofia0-0 (0-0)Botev Vratsa3-1-0.252H
BUL FL21/03/26Septemvri Sofia1-4 (1-1)FC Arda Kardzhali0-3-0.52.25B
BUL FL17/03/26Lokomotiv Sofia3-0 (2-0)Septemvri Sofia7-1-0.752.5B
BUL FL13/03/26Lokomotiv Plovdiv1-0 (1-0)Septemvri Sofia4-5-0.752.25B
BUL FL07/03/26Septemvri Sofia0-3 (0-1)Cherno More Varna3-2-0.752.5B

Thành tích gần đây — FC Arda Kardzhali

BHBTBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26FC Arda Kardzhali0-1 (0-0)Botev Vratsa6-2+0.252.25B
INT CF07/07/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Beitar Jerusalem2-4--H
INT CF04/07/26Lokomotiv Plovdiv2-0 (0-0)FC Arda Kardzhali2-4--B
INT CF01/07/26Rilski sportist0-2 (0-0)FC Arda Kardzhali---T
INT CF26/06/26Botev Plovdiv2-1 (1-0)FC Arda Kardzhali3-3-0.252.5B
BUL FL25/05/26Cherno More Varna2-3 (1-0)FC Arda Kardzhali3-302T
BUL FL16/05/26FC Arda Kardzhali4-0 (3-0)Lokomotiv Plovdiv4-2+0.752.25T
BUL FL13/05/26Botev Plovdiv1-2 (0-0)FC Arda Kardzhali6-1-0.252.5T
BUL FL08/05/26Lokomotiv Plovdiv2-0 (0-0)FC Arda Kardzhali3-702.25B
BUL FL03/05/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Cherno More Varna8-1+0.252H
BUL Cup30/04/26Lokomotiv Plovdiv1-1 (1-0)FC Arda Kardzhali1-902.25H
BUL FL26/04/26FC Arda Kardzhali0-2 (0-1)Botev Plovdiv7-6+0.252.25B
BUL Cup22/04/26FC Arda Kardzhali0-4 (0-0)Lokomotiv Plovdiv5-2+0.751.75B
BUL FL16/04/26FC Arda Kardzhali1-0 (1-0)Ludogorets Razgrad1-9-12.5T
BUL FL10/04/26Levski Sofia1-0 (0-0)FC Arda Kardzhali5-0-1.52.25B
BUL FL04/04/26FC Arda Kardzhali2-1 (1-1)PFK Montana5-2+12.25T
BUL FL21/03/26Septemvri Sofia1-4 (1-1)FC Arda Kardzhali0-3+0.52.25T
BUL FL16/03/26FC Arda Kardzhali2-0 (1-0)FC Dobrudzha4-4+0.752T
BUL FL07/03/26Botev Vratsa1-0 (0-0)FC Arda Kardzhali2-0+0.251.75B
BUL FL04/03/26Cherno More Varna0-0 (0-0)FC Arda Kardzhali7-0-0.52H

Đội hình

Septemvri SofiaFC Arda Kardzhali
12Vladimir Ivanov3Sebas Wade4Martin Hristov13Kubrat Onasci5Yoan Baurenski6Pedro Ferreira8Bozhidar Penchev24Zahari Atanasov Atanasov22Preslav Georgiev7Edney Ribeiro29Frantzety Herard1Anatoliy Gospodinov5Viktor Lyubenov21Viacheslav Veliev35Dimitar Velkovski44Adama Ardile Traore4David Idowu80Lachezar Kotev10Svetoslav Kovachev18Simeon Vasilev39Antonio Vutov99Birsent Karagaren

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
95
64
Tấn công nguy hiểm
57
40
Sút ngoài cầu môn
8
3
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
1
3
Quả ném biên
22
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B6
T6 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Septemvri Sofia (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Arda Kardzhali (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Septemvri SofiaFC Arda Kardzhali

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Septemvri SofiaFC Arda Kardzhali

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
54
Thắng 1
64
Hòa
44
Thua 1
34
Thua 2+
Septemvri SofiaFC Arda Kardzhali

Thông tin đội bóng

Septemvri Sofia Thông tin FC Arda Kardzhali
Thành lập
Bistritsa Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Simao Freitas HLV Aleksandar Tunchev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.222.951.890.852.250.770.81-0.500.89
Live3.222.951.890.852.250.770.81-0.500.89
EasybetsSớm3.603.202.040.972.250.780.76-0.501.01
Live3.70 ↑3.202.05 ↑0.89 ↓2.250.86 ↑0.99 ↑-0.250.78 ↓
VcbetSớm3.503.132.050.962.250.840.97-0.250.76
Live3.503.132.050.962.250.840.97-0.250.76
Mansion88Sớm3.503.151.940.912.250.850.82-0.500.94
Live3.35 ↓3.10 ↓2.01 ↑0.93 ↑2.250.83 ↓0.75 ↓-0.501.01 ↑
InterwettenSớm3.603.152.051.202.500.600.75-0.500.95
Live3.603.00 ↓2.10 ↑1.202.500.600.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.603.101.960.902.250.74---
Live3.45 ↓3.00 ↓2.03 ↑0.86 ↓2.250.78 ↑---
12betSớm3.503.151.940.912.250.850.82-0.500.94
Live3.35 ↓3.10 ↓2.01 ↑0.93 ↑2.250.83 ↓0.75 ↓-0.501.01 ↑
CrownSớm3.453.151.950.942.250.860.87-0.500.95
Live3.15 ↓3.152.07 ↑0.85 ↓2.250.91 ↑0.72 ↓-0.501.04 ↑
SbobetSớm3.392.951.970.962.250.840.85-0.500.97
Live3.25 ↓2.94 ↓2.03 ↑0.962.250.840.79 ↓-0.501.03 ↑
WewbetSớm3.563.082.030.992.250.810.79-0.501.03
Live3.44 ↓3.12 ↑2.05 ↑0.92 ↓2.250.88 ↑1.04 ↑-0.250.78 ↓
LadbrokesSớm3.603.001.951.202.500.60---
Live3.40 ↓3.10 ↑2.00 ↑1.202.500.61 ↑---
18BetSớm3.503.202.001.172.500.600.98-0.250.72
Live3.503.15 ↓2.05 ↑0.89 ↓2.250.82 ↑0.98-0.250.74 ↑
PinnacleSớm3.123.022.360.952.250.810.78-0.251.01
Live3.70 ↑3.07 ↑2.12 ↓0.99 ↑2.250.82 ↑1.01 ↑-0.250.81 ↓
BwinSớm3.753.101.951.152.500.60---
Live3.50 ↓3.102.00 ↑1.152.500.60---
1xBetSớm3.593.252.011.182.500.581.500.000.44
Live3.70 ↑3.13 ↓2.07 ↑0.95 ↓2.250.81 ↑0.95 ↓-0.250.71 ↑
Bet 365Sớm3.503.202.001.002.250.800.78-0.501.03
Live3.60 ↑3.25 ↑2.05 ↑0.90 ↓2.250.90 ↑1.03 ↑-0.250.78 ↓
William HillSớm3.403.002.051.202.500.60---
Live3.50 ↑2.90 ↓2.051.15 ↓2.500.62 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.