Kết quả bóng đá trận Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs Universitaea Cluj, 21:30 ngày 26/07/2026
Liga I (Romania) · 21:30 ngày 26/07/2026
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 1 Kết thúc HT 1-0 0
Universitaea Cluj
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Phút | |
| 14' | Alin Techeres | |
| Doru Andrei(Assists:Funsho Bamgboye) (Kiến tạo: Funsho Bamgboye) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 45' | Iulian Cristea | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alin Chintes ▼ Alin Techeres | |
| 46' ⇄ | ▲ Oucasse Mendy ▼ Adams Friday | |
| 54' | Pedro Pinho | |
| ▲ Moses Mawa ▼ Funsho Bamgboye | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Marius Stefanescu ▼ Dan Nistor | |
| 60' ⇄ | ▲ Ovidiu Alexandru Bic ▼ Pedro Pinho | |
| ▲ Bogdan Otelita ▼ Gustavo Cascardo | 66' ⇄ | |
| ▲ Dimitri Oberlin ▼ Nacho Heras | 66' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Alibek Aliev ▼ Issouf Macalou | |
| ▲ Victor Daguin ▼ Robert Silaghi | 79' ⇄ | |
| ▲ R. Cimpean ▼ Doru Andrei | 79' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 8 |
Chủ = Sepsi OSK Sfantul Gheorghe · Khách = Universitaea Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Universitaea Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 12 | 26 | 7 |
| Sân khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 28 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 2 (25%)Hòa 4 (50%)Universitaea Cluj 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/25 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-2 (2-1) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/12/24 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | H |
| 19/08/24 | Universitaea Cluj | 3-0 (1-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/24 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/10/23 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0 | 2.25 | B |
| 25/05/23 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/12/22 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +1 | 2.25 | T |
| 22/08/22 | Universitaea Cluj | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
BHBTHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 03/07/26 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | - | B |
| 20/06/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 16/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | FC Bihor Oradea | 3-2 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 22/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 5-0 (0-0) | Scolar Resita | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 4-0 (1-0) | Odorheiu Secuiesc | - | - | T |
Thành tích gần đây — Universitaea Cluj
HTHHHBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Croatia U19 | 2-1 (2-0) | Universitaea Cluj | - | - | B |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | T |
Đội hình
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Universitaea Cluj
91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko82Daniel Virtej7Robert Silaghi10CCosmin Gabriel Matei17Doru Andrei23Hunor Batzula70Funsho Bamgboye20Nacho Heras46Neofytos Michail6Iulian Cristea22Florent Poulolo24Dino Mikanovic59Alin Techeres18Pedro Pinho98Gabriel Simion10CDan Nistor12Adams Friday19Issouf Macalou17Jovo Lukic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Gustavo Cascardo▼ Rời sân 66'7.2
- 3Fabio Andre Freitas Vianna7.4
- 4Setigui Karamoko7.2
- 7Robert Silaghi▼ Rời sân 79'6.9
- 10Cosmin Gabriel Matei C7.8
- 17Doru Andrei⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 79'8
- 20Nacho Heras▼ Rời sân 66'7.1
- 23Hunor Batzula7
- 70Funsho Bamgboye🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 58'7.4
- 82Daniel Virtej7
- 91David Lazar7.7
Khách · 4231
- 6Iulian Cristea🟨 Thẻ vàng 45'6.9
- 10Dan Nistor C▼ Rời sân 60'6.2
- 12Adams Friday▼ Rời sân 46'6.6
- 17Jovo Lukic7.1
- 18Pedro Pinho🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 60'6.2
- 19Issouf Macalou▼ Rời sân 73'6.8
- 22Florent Poulolo6.4
- 24Dino Mikanovic6.3
- 46Neofytos Michail7.9
- 59Alin Techeres🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 98Gabriel Simion7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
83
Tấn công
109114
Tấn công nguy hiểm
4478
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
466444
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
911
Việt vị
20
Cứu thua
37
Tắc bóng
158
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
169
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
3041
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.340.93
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B2T2 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B0T0 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Universitaea Cluj (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Doru Andrei Tiền vệ | 8 | 1 | 2/1 | 36/41 | 2 | ||
| 10Cosmin Gabriel Matei Tiền vệ tấn công | 7.8 | 0/0 | 57/65 | 3 | |||
| 91David Lazar Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 70Funsho Bamgboye Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 16/19 | 4 | ||
| 3Fabio Andre Freitas Vianna Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 43/48 | 6 | |||
| 2Gustavo Cascardo Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 22/30 | 6 | |||
| 4Setigui Karamoko Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 41/46 | 3 | |||
| 20Nacho Heras Trung phong | 7.1 | 2/2 | 8/11 | 0 | |||
| 82Daniel Virtej Hậu vệ | 7 | 0/0 | 35/43 | 1 | |||
| 23Hunor Batzula Tiền vệ | 7 | 4/1 | 29/34 | 4 | |||
| 7Robert Silaghi Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 29/33 | 0 | |||
| 11Dimitri Oberlin (dự bị) Trung phong | 7.5 | 2/2 | 12/12 | 0 | |||
| 25Bogdan Otelita (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 28Victor Daguin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 27R. Cimpean (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 14Moses Mawa (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 5/7 | 0 |
Universitaea Cluj
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46Neofytos Michail Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 98Gabriel Simion Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 3/0 | 46/56 | 2 | |||
| 17Jovo Lukic Trung phong | 7.1 | 3/1 | 20/23 | 2 | |||
| 6Iulian Cristea Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 50/57 | 5 | 🟨 | ||
| 19Issouf Macalou Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 21/26 | 0 | |||
| 12Adams Friday Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 22Florent Poulolo Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 44/51 | 2 | |||
| 24Dino Mikanovic Hậu vệ phải | 6.3 | 1/1 | 34/41 | 1 | |||
| 10Dan Nistor Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 18Pedro Pinho Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 22/28 | 2 | 🟨 | ||
| 59Alin Techeres Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 14/16 | 1 | 🟨 | ||
| 2Alin Chintes (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 94Ovidiu Alexandru Bic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 24/29 | 1 | |||
| 29Oucasse Mendy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 11/15 | 1 | |||
| 25Alibek Aliev (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 14Marius Stefanescu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 13/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Ion Moina | |
| 0 | Sức chứa | 28000 |
| Ovidiu-Nicusor Burca | HLV | Cristiano Bergodi |
| Khu vực | Cluj-Napoca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.42 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.10 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.05 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 111.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.15 | 2.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.99 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.78 ↑ | 71.81 ↑ | 2.33 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.05 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 95.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.35 | 2.27 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 2.93 | 2.05 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 230.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.73 | 3.18 | 2.02 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 50.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.00 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.78 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 47.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 2.98 | 2.45 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.73 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.14 ↑ | 30.26 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.30 | 2.05 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 1.43 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.69 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.30 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.45 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.93 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Universitaea Cluj | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).