Kết quả bóng đá trận Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs Universitaea Cluj, 21:30 ngày 26/07/2026

Liga I (Romania) · 21:30 ngày 26/07/2026
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
1 Kết thúc HT 1-0 0
Universitaea Cluj
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Phút Universitaea Cluj
14' Alin Techeres
Doru Andrei(Assists:Funsho Bamgboye) (Kiến tạo: Funsho Bamgboye) 1 - 0 22'
45' Iulian Cristea
HT 1-0
46' ▲ Alin Chintes ▼ Alin Techeres
46' ▲ Oucasse Mendy ▼ Adams Friday
54' Pedro Pinho
▲ Moses Mawa ▼ Funsho Bamgboye58'
60' ▲ Marius Stefanescu ▼ Dan Nistor
60' ▲ Ovidiu Alexandru Bic ▼ Pedro Pinho
▲ Bogdan Otelita ▼ Gustavo Cascardo66'
▲ Dimitri Oberlin ▼ Nacho Heras66'
73' ▲ Alibek Aliev ▼ Issouf Macalou
▲ Victor Daguin ▼ Robert Silaghi79'
▲ R. Cimpean ▼ Doru Andrei79'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 41
Hòa 11 25
Bại 11 44
Ghi bàn 24 116
Mất bàn 24 1013
Điểm 44 148

Chủ = Sepsi OSK Sfantul Gheorghe · Khách = Universitaea Cluj

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (10)Hiệp 1 / Cả trậnUniversitaea Cluj (13)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa4 (31%)
4 (40%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Hòa3 (23%)
0 (0%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210111311
Sân nhà110010312
Sân khách100101010
6 gần612346--

Universitaea Cluj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016684827543
Sân nhà157532312267
Sân khách159152515281
6 gần614157--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 2 (25%)Hòa 4 (50%)Universitaea Cluj 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC04/12/25Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-2 (2-1)Universitaea Cluj0-12-0.252.25H
ROM D121/12/24Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)Universitaea Cluj2-1202H
ROM D119/08/24Universitaea Cluj3-0 (1-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1-0.252.25B
ROM D125/02/24Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)Universitaea Cluj-+0.252.25H
ROM D110/10/23Universitaea Cluj1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-102.25B
ROMC25/05/23Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-0+0.52.25H
ROM D117/12/22Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1 (1-0)Universitaea Cluj1-3+12.25T
ROM D122/08/22Universitaea Cluj0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-2+0.252T

Thành tích gần đây — Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

BHBTHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe12-2-0.52.5B
INT CF12/07/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (1-1)FCM Targu Mures12-1--H
INT CF03/07/26Slavia Sofia1-0 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe---B
INT CF20/06/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--T
ROM D216/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-4+0.252.25B
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe7-2+0.752.5T
ROM D202/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4+0.252.25T
ROM D223/04/26FC Bihor Oradea3-2 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3+0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-1+0.52.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)FC Voluntari3-3+0.52.25H
ROM D211/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3+0.52.5T
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0-0.252.5T
INT CF28/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D222/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-3+0.52.5T
ROM D214/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)FCM Targu Mures6-4+0.752.5H
ROM D207/03/26FC Bihor Oradea2-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-4+0.252.5H
ROM D228/02/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0 (0-0)Scolar Resita5-1+0.52.25T
ROM D221/02/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-4+1.252.5T
INT CF13/02/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-0 (1-0)Odorheiu Secuiesc5-1--T

Thành tích gần đây — Universitaea Cluj

HTHHHBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5-0.252.25H
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4+0.752.5T
UEFA EL17/07/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)Dynamo Kyiv5-2-12.5H
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3-0.52.25H
UEFA EL10/07/26Dynamo Kyiv0-0 (0-0)Universitaea Cluj10-4-0.752.5H
INT CF03/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-1)Nyiregyhaza2-5+0.52.75B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75B
INT CF27/06/26Ujpesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-602.5H
INT FRL21/06/26Croatia U192-1 (2-0)Universitaea Cluj---B
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.5H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1-0.52.25B
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10+0.52.5T
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4+0.52.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2-0.252.25B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8+0.252H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25B
ROM D114/04/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)CS Universitatea Craiova4-502.25T
ROM D106/04/26Rapid Bucuresti1-2 (1-0)Universitaea Cluj6-8-0.252.25T
ROM D122/03/26Arges0-1 (0-0)Universitaea Cluj4-302T

Đội hình

Sepsi OSK Sfantul GheorgheUniversitaea Cluj
91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko82Daniel Virtej7Robert Silaghi10CCosmin Gabriel Matei17Doru Andrei23Hunor Batzula70Funsho Bamgboye20Nacho Heras46Neofytos Michail6Iulian Cristea22Florent Poulolo24Dino Mikanovic59Alin Techeres18Pedro Pinho98Gabriel Simion10CDan Nistor12Adams Friday19Issouf Macalou17Jovo Lukic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
109
114
Tấn công nguy hiểm
44
78
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
466
444
TL chuyền bóng thành công
85%
85%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
15
8
Quả ném biên
23
24
Cắt bóng
16
9
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
30
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
0.93
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B2
T2 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B0
T0 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Universitaea Cluj (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Sepsi OSK Sfantul GheorgheUniversitaea Cluj

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sepsi OSK Sfantul GheorgheUniversitaea Cluj

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
45
Thắng 1
68
Hòa
33
Thua 1
13
Thua 2+
Sepsi OSK Sfantul GheorgheUniversitaea Cluj

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Doru Andrei
Tiền vệ
812/136/412
10Cosmin Gabriel Matei
Tiền vệ tấn công
7.80/057/653
91David Lazar
Thủ môn
7.70/023/340
70Funsho Bamgboye
Tiền đạo cánh phải
7.411/116/194
3Fabio Andre Freitas Vianna
Hậu vệ trái
7.40/043/486
2Gustavo Cascardo
Hậu vệ phải
7.20/022/306
4Setigui Karamoko
Trung vệ
7.20/041/463
20Nacho Heras
Trung phong
7.12/28/110
82Daniel Virtej
Hậu vệ
70/035/431
23Hunor Batzula
Tiền vệ
74/129/344
7Robert Silaghi
Tiền vệ tấn công
6.91/029/330
11Dimitri Oberlin (dự bị)
Trung phong
7.52/212/120
25Bogdan Otelita (dự bị)
Hậu vệ phải
70/012/152
28Victor Daguin (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/014/151
27R. Cimpean (dự bị)
Tiền đạo
6.60/012/130
14Moses Mawa (dự bị)
Trung phong
6.41/15/70

Universitaea Cluj

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
46Neofytos Michail
Thủ môn
7.90/025/270
98Gabriel Simion
Tiền vệ phòng ngự
7.33/046/562
17Jovo Lukic
Trung phong
7.13/120/232
6Iulian Cristea
Trung vệ
6.90/050/575🟨
19Issouf Macalou
Tiền đạo cánh phải
6.82/021/260
12Adams Friday
Hậu vệ phải
6.60/010/120
22Florent Poulolo
Trung vệ
6.41/044/512
24Dino Mikanovic
Hậu vệ phải
6.31/134/411
10Dan Nistor
Tiền vệ tấn công
6.20/020/241
18Pedro Pinho
Tiền vệ phòng ngự
6.20/022/282🟨
59Alin Techeres
Hậu vệ trái
5.90/014/161🟨
2Alin Chintes (dự bị)
Hậu vệ phải
70/017/190
94Ovidiu Alexandru Bic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/124/291
29Oucasse Mendy (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/011/151
25Alibek Aliev (dự bị)
Trung phong
6.50/06/70
14Marius Stefanescu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/013/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Thông tin Universitaea Cluj
Thành lập 1919
Sân nhà Ion Moina
0 Sức chứa 28000
Ovidiu-Nicusor Burca HLV Cristiano Bergodi
Khu vực Cluj-Napoca
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.102.420.912.250.891.100.000.76
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.80 ↑1.500.07 ↓1.27 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm2.703.102.450.862.250.931.000.000.80
Live1.05 ↓8.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑1.500.17 ↓1.35 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm2.733.052.350.882.250.941.060.000.78
Live1.09 ↓5.70 ↑111.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.56 ↑0.000.54 ↓
InterwettenSớm3.503.152.101.202.500.600.70-0.501.05
Live1.06 ↓8.00 ↑100.00 ↑3.75 ↑1.500.13 ↓0.700.001.05
10BETSớm3.403.201.990.872.250.80---
Live1.10 ↓5.78 ↑71.81 ↑2.33 ↑1.500.25 ↓---
12betSớm2.733.052.350.882.250.941.060.000.78
Live1.10 ↓5.40 ↑95.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓1.56 ↑0.000.54 ↓
CrownSớm2.793.352.270.822.250.980.80-0.251.02
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.192.932.050.942.250.900.81-0.501.05
Live1.05 ↓6.00 ↑230.00 ↑4.16 ↑1.500.14 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm3.733.182.020.972.250.870.84-0.501.02
Live1.08 ↓7.25 ↑50.00 ↑7.65 ↑1.500.01 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
LadbrokesSớm3.303.102.051.152.500.61---
Live1.03 ↓9.50 ↑56.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.603.302.000.912.250.810.78-0.500.95
Live1.01 ↓18.00 ↑47.00 ↑8.76 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.052.982.450.962.250.800.73-0.251.07
Live1.20 ↓5.14 ↑30.26 ↑3.27 ↑1.500.22 ↓1.72 ↑0.000.47 ↓
BwinSớm3.403.202.051.152.500.61---
Live1.02 ↓18.00 ↑201.00 ↑0.98 ↓1.500.71 ↑---
1xBetSớm3.523.302.051.132.500.611.430.000.45
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑3.69 ↑1.500.20 ↓1.30 ↓0.000.63 ↑
Bet 365Sớm2.633.102.450.852.250.950.950.000.85
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑1.500.15 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.503.102.051.152.500.650.93-0.250.72
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓1.01 ↑0.250.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0Chưa có trận cùng mức
Universitaea Cluj0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).