Kết quả bóng đá trận Seoul E-Land FC vs Cheonan City, 17:30 ngày 24/07/2026

K League 2 · 17:30 ngày 24/07/2026
Seoul E-Land FC
4 Kết thúc HT 1-1 3
Cheonan City
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Seoul E-Land FC Phút Cheonan City
13' 0 - 1 Bruno Jose Pavan Lamas(Assists:Ji-hoon Lee) (Kiến tạo: Ji-hoon Lee)
Alan Lima Carius(Assists:Bae Seo Jun) (Kiến tạo: Bae Seo Jun) 1 - 1 17'
32' ▲ Sang-jun Lee ▼ Jeong-yeon Wu
Gyung-jun Byeon 33'
33' Park Chang Woo
Baek Ji Woong 45+5'
HT 1-1
▲ Park Jae Yong ▼ Kim Hyun46'
46' ▲ Seong-Ju Kim ▼ Choi Kyu Baek
46' ▲ Joon ho Lee ▼ Ivanildo Silva Nhaga
▲ Joo-wan An ▼ Gyung-jun Byeon54'
▲ Joo-hyuk Lee ▼ Elosman Euller Silva Cavalcanti54'
Osmar Barba Ibanez(Assists:Alan Lima Carius) (Kiến tạo: Alan Lima Carius) 2 - 1 56'
58' ▲ Aboubacar Toungara ▼ Ji-hoon Lee
Joo-wan An(Assists:Park Chang hwan) (Kiến tạo: Park Chang hwan) 3 - 1 64'
▲ Kim Oh Kyu ▼ Inpyo Oh68'
Park Jae Yong(Assists:Alan Lima Carius) (Kiến tạo: Alan Lima Carius) 4 - 1 73'
▲ Kang Hyun Je ▼ Alan Lima Carius78'
80' ▲ Kyu min Lee ▼ Jong-Uk Koo
85' 4 - 2 Aboubacar Toungara(Assists:Bruno Jose Pavan Lamas) (Kiến tạo: Bruno Jose Pavan Lamas)
90+2' 4 - 3 Sang-jun Lee(Assists:Park Chang Woo) (Kiến tạo: Park Chang Woo)
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 11 32
Bại 02 26
Ghi bàn 85 2015
Mất bàn 67 1718
Điểm 71 188

Chủ = Seoul E-Land FC · Khách = Cheonan City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Seoul E-Land FC (20)Hiệp 1 / Cả trậnCheonan City (54)
4 (20%)Thắng/Thắng10 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (7%)
2 (10%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (35%)Hòa/Thắng7 (13%)
1 (5%)Hòa/Hòa9 (17%)
1 (5%)Hòa/Bại8 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (15%)Bại/Hòa5 (9%)
2 (10%)Bại/Bại9 (17%)

Bảng xếp hạng

Seoul E-Land FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911353625363
Sân nhà95131914168
Sân khách106221711202
6 gần6321128--

Cheonan City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2812883233442
Sân nhà147341716245
Sân khách145541517205
6 gần621388--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Seoul E-Land FC 5 (50%)Hòa 2 (20%)Cheonan City 3 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D221/03/26Cheonan City0-0 (0-0)Seoul E-Land FC5-7+0.52.5H
KOR D231/08/25Cheonan City2-5 (0-3)Seoul E-Land FC1-3+0.52.5T
KOR D221/06/25Cheonan City4-2 (1-1)Seoul E-Land FC3-5+0.752.5B
KOR D205/04/25Seoul E-Land FC3-0 (1-0)Cheonan City4-4+0.752.75T
KOR D220/10/24Cheonan City0-3 (0-0)Seoul E-Land FC3-4+0.752.5T
KOR D221/07/24Seoul E-Land FC3-4 (0-0)Cheonan City8-2+0.752.5B
KOR D215/05/24Cheonan City0-4 (0-2)Seoul E-Land FC4-7+0.52.5T
KOR D216/09/23Seoul E-Land FC0-3 (0-1)Cheonan City11-2+0.752.25B
KOR D208/07/23Cheonan City0-0 (0-0)Seoul E-Land FC2-7+0.52.5H
KOR D213/05/23Seoul E-Land FC3-2 (0-1)Cheonan City4-3+0.752.25T

Thành tích gần đây — Seoul E-Land FC

HHTBTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D218/07/26Suwon FC2-2 (1-0)Seoul E-Land FC5-0+0.252.75H
KFAC15/07/26Ulsan Citizens2-2 (2-1)Seoul E-Land FC3-5+0.752.75H
KOR D205/07/26Gimhae City1-3 (0-0)Seoul E-Land FC2-11+12.5T
KOR D207/06/26Seoul E-Land FC1-2 (1-0)Chungbuk Cheongju5-4+0.752.5B
KOR D231/05/26Jeonnam Dragons0-1 (0-0)Seoul E-Land FC4-1+0.252.5T
KOR D224/05/26Seoul E-Land FC3-1 (2-0)Seongnam FC2-1+0.52.25T
KOR D216/05/26Seoul E-Land FC2-2 (0-1)Yong-in FC6-6+12.75H
KOR D209/05/26Chungnam Asan3-0 (1-0)Seoul E-Land FC4-8+0.252.5B
KOR D203/05/26Seoul E-Land FC2-1 (1-1)Gimpo FC2-8+0.252.25T
KOR D226/04/26Seoul E-Land FC1-2 (0-1)Hwaseong FC6-2+0.752.25B
KOR D219/04/26Ansan Greeners FC0-2 (0-0)Seoul E-Land FC1-2+12.5T
KOR D211/04/26Paju Frontier FC1-3 (1-1)Seoul E-Land FC3-9+0.52.25T
KOR D204/04/26Seoul E-Land FC3-0 (1-0)Suwon FC4-6+0.252.5T
KOR D229/03/26Daegu FC1-3 (1-2)Seoul E-Land FC4-4-0.252.5T
KOR D221/03/26Cheonan City0-0 (0-0)Seoul E-Land FC5-7+0.52.5H
KOR D214/03/26Seoul E-Land FC2-3 (1-0)Busan I Park3-6+0.252.25B
KOR D207/03/26Seoul E-Land FC1-0 (1-0)Gyeongnam FC3-3+0.752.5T
KOR D228/02/26Suwon Samsung Bluewings2-1 (1-1)Seoul E-Land FC2-4-0.252.5B
KOR D227/11/25Seoul E-Land FC0-1 (0-0)Seongnam FC4-3+0.252.5B
KOR D223/11/25Seoul E-Land FC6-0 (3-0)Ansan Greeners FC8-1+1.252.5T

Thành tích gần đây — Cheonan City

BTBBHTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D219/07/26Chungbuk Cheongju1-0 (1-0)Cheonan City3-702.5B
KFAC15/07/26Cheonan City2-1 (1-1)Mokpo City4-6+1.52.75T
KOR D210/07/26Cheonan City0-1 (0-1)Gimhae City4-5+0.252.25B
KOR D205/07/26Gyeongnam FC2-1 (0-0)Cheonan City4-202.25B
KOR D207/06/26Cheonan City2-2 (1-0)Suwon FC3-13-0.252.75H
KOR D231/05/26Ansan Greeners FC1-3 (1-1)Cheonan City8-6+0.52.25T
KOR D225/05/26Suwon Samsung Bluewings3-2 (1-0)Cheonan City8-2-12.5B
KOR D216/05/26Cheonan City0-0 (0-0)Paju Frontier FC3-102.25H
KOR D210/05/26Busan I Park1-0 (1-0)Cheonan City3-4-0.752.5B
KOR D203/05/26Cheonan City1-0 (1-0)Chungnam Asan4-4-0.52.5T
KOR D225/04/26Cheonan City1-1 (0-1)Seongnam FC4-2-0.52.25H
KOR D218/04/26Daegu FC1-2 (1-0)Cheonan City11-2-12.5T
KOR D212/04/26Cheonan City2-2 (0-1)Chungbuk Cheongju0-4+0.252.25H
KOR D228/03/26Cheonan City1-0 (1-0)Jeonnam Dragons2-11-0.252.5T
KOR D221/03/26Cheonan City0-0 (0-0)Seoul E-Land FC5-7-0.52.5H
KOR D215/03/26Hwaseong FC2-2 (0-1)Cheonan City3-3-0.52.25H
KOR D208/03/26Cheonan City0-1 (0-0)Gimpo FC0-5-0.52.25B
KOR D201/03/26Yong-in FC2-2 (1-1)Cheonan City0-5-0.252.25H
KOR D223/11/25Gyeongnam FC2-0 (1-0)Cheonan City5-5-0.252.5B
KOR D208/11/25Cheonan City1-3 (1-1)Seongnam FC2-10-0.752.25B

Đội hình

Seoul E-Land FCCheonan City
1Seong-jun Min5Osmar Barba Ibanez6Baek Ji Woong13Inpyo Oh23Bae Seo Jun10Alan Lima Carius24Seok-joo Yoon30Park Chang hwan7Elosman Euller Silva Cavalcanti8CKim Hyun11Gyung-jun Byeon33Lee Seung Kyu4Choi Jun Hyeok6CChoi Kyu Baek24Yong-seung Kwon14Jong-Uk Koo27Park Chang Woo72Seung-Hyeon Cha99Bruno Jose Pavan Lamas11Ji-hoon Lee47Jeong-yeon Wu97Ivanildo Silva Nhaga

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
117
149
Tấn công nguy hiểm
66
95
Sút ngoài cầu môn
4
11
Đá phạt trực tiếp
19
5
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Seoul E-Land FC (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Cheonan City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Seoul E-Land FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Cheonan City (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
54
1 Bàn
56
2 Bàn
51
3 Bàn
00
4+ Bàn
116
B.thắng H1
1913
B.thắng H2
Seoul E-Land FCCheonan City

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
02
T/H
20
T/B
51
H/T
13
H/H
12
H/B
01
B/T
22
B/H
24
B/B
Seoul E-Land FCCheonan City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
34
Thắng 1
47
Hòa
56
Thua 1
12
Thua 2+
Seoul E-Land FCCheonan City

Thông tin đội bóng

Seoul E-Land FC Thông tin Cheonan City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Do-Kyun Kim HLV Park Jin Sub
Khu vực Cheonan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.423.934.600.732.750.890.861.000.84
Live1.423.934.601.18 ↑5.500.42 ↓0.46 ↓0.001.22 ↑
EasybetsSớm1.504.205.000.822.750.940.941.000.84
Live1.02 ↓51.00 ↑401.00 ↑2.80 ↑6.500.18 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.534.105.250.832.750.970.901.000.82
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.60 ↑6.500.26 ↓0.55 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm1.544.004.550.792.750.970.881.000.88
Live1.17 ↓4.95 ↑23.00 ↑4.76 ↑7.500.13 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.554.105.000.602.501.100.500.501.30
Live1.20 ↓5.25 ↑19.00 ↑2.40 ↑6.500.25 ↓1.20 ↑1.500.55 ↓
10BETSớm1.524.104.800.762.750.88---
Live1.01 ↓10.55 ↑80.30 ↑2.27 ↑6.500.27 ↓---
12betSớm1.544.004.550.792.750.970.881.000.88
Live1.03 ↓8.20 ↑200.00 ↑10.00 ↑7.500.02 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.524.204.900.772.750.930.861.000.84
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑4.54 ↑7.500.06 ↓4.76 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.503.754.760.842.750.960.961.000.86
Live1.19 ↓5.00 ↑14.50 ↑2.85 ↑7.500.25 ↓3.57 ↑0.250.18 ↓
WewbetSớm1.533.984.660.842.750.980.961.000.88
Live1.18 ↓5.45 ↑19.90 ↑2.85 ↑6.500.23 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.534.004.600.612.501.15---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.434.605.500.983.000.720.711.000.99
Live1.03 ↓8.75 ↑201.00 ↑5.84 ↑7.500.08 ↓0.67 ↓0.001.12 ↑
PinnacleSớm1.584.264.700.832.750.950.760.751.04
Live1.22 ↓5.16 ↑19.97 ↑3.20 ↑6.500.23 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
HK Jockey ClubSớm1.493.854.950.822.750.88---
Live1.47 ↓4.00 ↑4.90 ↓1.08 ↑3.250.66 ↓---
BwinSớm1.534.004.600.612.501.15---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑0.75 ↑5.500.85 ↓---
1xBetSớm1.514.305.200.622.501.151.451.500.48
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.36 ↑7.500.07 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
Bet 365Sớm1.503.805.500.802.751.000.901.000.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑7.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.534.004.800.602.501.200.530.501.38
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑7.500.01 ↓0.99 ↑1.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.