Kết quả bóng đá trận Seoul Amazones (W) vs Changnyeong (W), 17:00 ngày 01/08/2026
WK League · 17:00 ngày 01/08/2026
Seoul Amazones (W) 3 Kết thúc HT 1-1 1
Changnyeong (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Seoul Amazones (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| 45+5' | ||
| HT 1-1 | ||
| 65' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 82' | |
| 90+7' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 90+8' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 19 | 30 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 4 |
Chủ = Seoul Amazones (W) · Khách = Changnyeong (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seoul Amazones (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 11 (61%) |
Bảng xếp hạng
Seoul Amazones (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 0 | 10 | 17 | 29 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 18 | 12 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 11 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Changnyeong (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 2 | 13 | 18 | 43 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 18 | 1 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 25 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Seoul Amazones (W) 11 (55%)Hòa 5 (25%)Changnyeong (W) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-2) | Seoul Amazones (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Seoul Amazones (W) | 0-2 (0-2) | Changnyeong (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 02/10/25 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-1) | Seoul Amazones (W) | +2 | 3 | T |
| 25/08/25 | Seoul Amazones (W) | 1-0 (1-0) | Changnyeong (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 05/06/25 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Seoul Amazones (W) | +1.75 | 3 | H |
| 24/04/25 | Seoul Amazones (W) | 4-1 (1-0) | Changnyeong (W) | - | - | T |
| 20/08/24 | Seoul Amazones (W) | 1-1 (1-0) | Changnyeong (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/06/24 | Seoul Amazones (W) | 2-0 (2-0) | Changnyeong (W) | +1 | 2.25 | T |
| 25/04/24 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Seoul Amazones (W) | - | - | H |
| 16/03/24 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-1) | Seoul Amazones (W) | - | - | T |
| 06/06/23 | Seoul Amazones (W) | 2-2 (1-1) | Changnyeong (W) | +1 | 2.75 | H |
| 02/05/23 | Seoul Amazones (W) | 1-1 (0-0) | Changnyeong (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/03/23 | Changnyeong (W) | 1-2 (1-0) | Seoul Amazones (W) | - | - | T |
| 18/08/22 | Changnyeong (W) | 2-3 (0-1) | Seoul Amazones (W) | -0.25 | 3 | T |
| 23/05/22 | Changnyeong (W) | 2-1 (2-1) | Seoul Amazones (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/05/22 | Seoul Amazones (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | 0 | 2.75 | T |
| 06/09/21 | Changnyeong (W) | 3-1 (1-0) | Seoul Amazones (W) | - | - | B |
| 05/07/21 | Seoul Amazones (W) | 2-1 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | T |
| 17/05/21 | Seoul Amazones (W) | 1-0 (1-0) | Changnyeong (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/09/20 | Seoul Amazones (W) | 0-4 (0-2) | Changnyeong (W) | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Seoul Amazones (W)
BTBBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Seoul Amazones (W) | 0-3 (0-1) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-2 (0-1) | Seoul Amazones (W) | -1 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Seoul Amazones (W) | 0-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | -1 | 3 | B |
| 01/07/26 | Seoul Amazones (W) | 0-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | Seoul Amazones (W) | 1-3 (0-2) | Gyeongju FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Seoul Amazones (W) | 2-1 (2-0) | Boeun Sangmu (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-2) | Seoul Amazones (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 3-1 (2-1) | Seoul Amazones (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/05/26 | Seoul Amazones (W) | 2-1 (2-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | KSPO FC (W) | 1-0 (0-0) | Seoul Amazones (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Gyeongju FC (W) | 0-1 (0-0) | Seoul Amazones (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Boeun Sangmu (W) | 3-0 (2-0) | Seoul Amazones (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Seoul Amazones (W) | 0-2 (0-2) | Changnyeong (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Seoul Amazones (W) | 2-1 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (0-0) | Seoul Amazones (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Suwon FMC (W) | 2-1 (2-0) | Seoul Amazones (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/11/25 | KSPO FC (W) | 4-3 (3-0) | Seoul Amazones (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Seoul Amazones (W) | 2-3 (0-3) | KSPO FC (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Seoul Amazones (W) | 0-0 (0-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | - | - | H |
| 02/10/25 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-1) | Seoul Amazones (W) | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Changnyeong (W)
BTBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Gyeongju FC (W) | 6-1 (3-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Boeun Sangmu (W) | 0-1 (0-0) | Changnyeong (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | KSPO FC (W) | 5-1 (4-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-2) | Boeun Sangmu (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-2 (3-0) | Changnyeong (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Changnyeong (W) | 1-6 (0-1) | Suwon FMC (W) | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-2) | Seoul Amazones (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Changnyeong (W) | 2-3 (0-1) | Gyeongju FC (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Changnyeong (W) | 0-2 (0-1) | KSPO FC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 3-1 (1-0) | Changnyeong (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Changnyeong (W) | 1-3 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (0-2) | Changnyeong (W) | -1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Seoul Amazones (W) | 0-2 (0-2) | Changnyeong (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Gyeongju FC (W) | 1-1 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | H |
| 11/04/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | KSPO FC (W) | 2-0 (2-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 02/10/25 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-1) | Seoul Amazones (W) | -2 | 3 | B |
| 29/09/25 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 22/09/25 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | -2.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
178
Sút cầu môn
31
Tấn công
117118
Tấn công nguy hiểm
8258
Sút ngoài cầu môn
147
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
11
Quả ném biên
2322
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seoul Amazones (W) (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Changnyeong (W) (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seoul Amazones (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 2 (15%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVVOO
Changnyeong (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Seoul Amazones (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.58 | 3.93 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.68 | 3.58 | 3.93 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 0.88 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.06 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.40 | 3.85 | 0.84 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.59 ↑ | 100.00 ↑ | 1.99 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.44 | 3.94 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 95.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.64 | 3.99 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 47.00 ↑ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.70 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 49.00 ↑ | 2.19 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.80 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.93 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 3.70 | 0.67 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Amazones (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Changnyeong (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).