Kết quả bóng đá trận Seosan Pioneer FC vs Gijang United, 15:00 ngày 25/07/2026

League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 25/07/2026
Seosan Pioneer FC
0 Kết thúc HT 0-0 2
Gijang United
🟨 1 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Seosan Pioneer FC Phút Gijang United
44'
HT 0-0
53' 0 - 1
62'
63'
69' 0 - 2
84'
90'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 00 01
Bại 22 86
Ghi bàn 53 1212
Mất bàn 55 1920
Điểm 33 610

Chủ = Seosan Pioneer FC · Khách = Gijang United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Seosan Pioneer FC (18)Hiệp 1 / Cả trậnGijang United (19)
3 (17%)Thắng/Thắng3 (16%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (5%)
5 (28%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
9 (50%)Bại/Bại8 (42%)

Bảng xếp hạng

Seosan Pioneer FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16401220381212
Sân nhà6204714612
Sân khách102081324612
6 gần61051013--

Gijang United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1762921292010
Sân nhà74031111126
Sân khách102261018811
6 gần6114713--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Seosan Pioneer FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gijang United 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KCL 404/04/26Gijang United4-2 (3-2)Seosan Pioneer FC3-2--B

Thành tích gần đây — Seosan Pioneer FC

TBBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KCL 412/07/26Pyeongtaek Citizen0-5 (0-3)Seosan Pioneer FC5-5--T
KFAC05/07/26Gyeongju KHNP3-0 (3-0)Seosan Pioneer FC4-1--B
KCL 427/06/26Jinju Citizen1-0 (0-0)Seosan Pioneer FC10-0--B
KCL 406/06/26Jungnang Chorus Mustang FC4-2 (0-0)Seosan Pioneer FC7-3--B
KCL 431/05/26Jecheon Citizen FC3-2 (1-0)Seosan Pioneer FC10-8--B
KCL 423/05/26Seosan Pioneer FC1-2 (0-0)Haman FC4-5--B
KCL 417/05/26Jincheon HR FC3-0 (1-0)Seosan Pioneer FC5-3--B
KCL 410/05/26Pyeongchang FC0-2 (0-0)Seosan Pioneer FC2-9--T
K3-K4 C05/05/26Seosan Pioneer FC0-1 (0-1)Daejeon Korail1-5-23.25B
KCL 402/05/26Geoje Citizen5-0 (2-0)Seosan Pioneer FC3-1--B
KCL 426/04/26Seosan Pioneer FC1-0 (1-0)Sejong SA0-3--T
KCL 419/04/26Namyangju FC2-0 (2-0)Seosan Pioneer FC5-8--B
KCL 411/04/26Geumsan Insam FC2-0 (1-0)Seosan Pioneer FC7-6--B
KCL 404/04/26Gijang United4-2 (3-2)Seosan Pioneer FC3-2--B
KCL 428/03/26Seosan Pioneer FC3-1 (1-0)Pyeongtaek Citizen7-4--T
KCL 421/03/26Seosan Pioneer FC1-3 (1-1)Jinju Citizen11-10--B
KCL 408/03/26Seosan Pioneer FC1-6 (0-3)Jungnang Chorus Mustang FC3-5--B

Thành tích gần đây — Gijang United

BBHTBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KCL 411/07/26Jungnang Chorus Mustang FC3-0 (1-0)Gijang United4-8--B
KFAC05/07/26Busan Transportation Corporation2-1 (2-1)Gijang United6-4--B
KCL 428/06/26Jecheon Citizen FC1-1 (1-0)Gijang United5-1--H
KCL 420/06/26Gijang United3-1 (0-1)Haman FC13-5--T
KCL 407/06/26Jincheon HR FC2-0 (0-0)Gijang United4-6--B
KCL 430/05/26Pyeongchang FC4-2 (3-0)Gijang United3-2--B
K3-K4 C27/05/26Gijang United0-3 (0-1)Busan Transportation Corporation2-5-12.75B
KCL 424/05/26Geoje Citizen4-2 (2-1)Gijang United10-2--B
KCL 417/05/26Gijang United1-0 (1-0)Sejong SA4-14--T
KCL 409/05/26Gijang United2-1 (1-0)Namyangju FC3-3--T
KCL 402/05/26Geumsan Insam FC0-0 (0-0)Gijang United2-2--H
KCL 419/04/26Pyeongtaek Citizen0-2 (0-0)Gijang United8-5--T
KCL 412/04/26Jinju Citizen2-0 (1-0)Gijang United7-1--B
KCL 404/04/26Gijang United4-2 (3-2)Seosan Pioneer FC3-2--T
KCL 429/03/26Gijang United0-1 (0-0)Jungnang Chorus Mustang FC4-6--B
KCL 421/03/26Gijang United1-2 (0-2)Jecheon Citizen FC11-3--B
KCL 415/03/26Haman FC2-1 (0-1)Gijang United1-3--B
KCL 408/03/26Gijang United0-4 (0-2)Jincheon HR FC6-7--B
KCL 415/11/25Daegu FC II2-1 (0-0)Gijang United7-1--B
KCL 409/11/25Gijang United0-3 (0-0)Sejong SA2-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
11
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
1
3
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
25
54
Tấn công nguy hiểm
26
54
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Seosan Pioneer FC (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Gijang United (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Seosan Pioneer FCGijang United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Seosan Pioneer FCGijang United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
12
Thắng 1
02
Hòa
45
Thua 1
98
Thua 2+
Seosan Pioneer FCGijang United

Thông tin đội bóng

Seosan Pioneer FC Thông tin Gijang United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.502.800.892.750.880.980.250.80
Live53.00 ↑47.00 ↑1.07 ↓3.00 ↑2.500.13 ↓1.80 ↑0.000.38 ↓
VcbetSớm1.903.132.800.662.750.670.750.250.59
Live34.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓1.72 ↑2.500.18 ↓1.20 ↑0.000.34 ↓
InterwettenSớm2.253.502.750.622.501.07---
Live80.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.03 ↓---
WewbetSớm2.283.322.400.943.000.740.750.000.93
Live16.60 ↑7.00 ↑1.05 ↓3.44 ↑2.500.01 ↓1.47 ↑0.000.36 ↓
LadbrokesSớm2.003.403.100.672.501.10---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.03 ↓---
PinnacleSớm1.883.403.320.792.750.930.890.500.82
Live16.36 ↑4.40 ↑1.22 ↓2.45 ↑2.500.26 ↓1.68 ↑0.000.40 ↓
BwinSớm1.983.403.100.652.501.10---
Live276.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.03 ↓---
1xBetSớm2.303.502.650.682.501.060.730.001.00
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓5.46 ↑2.500.08 ↓1.74 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm2.253.502.600.852.750.951.030.250.78
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑2.500.10 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.003.253.100.672.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.