Kết quả bóng đá trận Senegal vs Iraq, 02:00 ngày 27/06/2026

FIFA World Cup · 02:00 ngày 27/06/2026
Senegal
5 Kết thúc HT 1-0 0
Iraq
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Toronto Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Senegal Phút Iraq
Habib Diarra(Assists:Abdoulaye Seck) (Kiến tạo: Abdoulaye Seck) 1 - 0 4'
12'📺 Rebin Sulaka(Reason:Card changed) VAR
13' Rebin Sulaka
16' ▲ Manaf Younis ▼ Ahmed Qasem
Abdoulaye Seck 18'
HT 1-0
46' ▲ Jalal Hassan ▼ Ahmed Basil
Ismaila Sarr(Assists:Lamine Camara) (Kiến tạo: Lamine Camara) 2 - 0 56'
▲ Iliman Ndiaye ▼ Ibrahim Mbaye57'
▲ Nicolas Jackson ▼ Lamine Camara57'
▲ Pape Alassane Gueye ▼ Habib Diarra57'
58' ▼ Ali Jasim
58' ▲ Ali Yousif ▼ Ali Al-Hamadi
▲ Pathe Ciss ▼ Abdoulaye Seck58'
58' ▲ Ahmed Hasan Maknzi ▼ Ali Jasim
58' ▲ Ali Yousif ▼ Ali Al-Hamadi
▲ Pathe Ciss ▼ Abdoulaye Seck58'
Pape Alassane Gueye(Assists:Ismaila Sarr) (Kiến tạo: Ismaila Sarr) 3 - 0 59'
67' ▲ Kevin Yakob ▼ Zidane Iqbal
Pape Alassane Gueye(Assists:Iliman Ndiaye) (Kiến tạo: Iliman Ndiaye) 4 - 0 71'
76' Amir Al Ammari
▲ Assane Diao ▼ Ismaila Sarr81'
Pape Alassane Gueye 81'
Iliman Ndiaye(Assists:Pape Alassane Gueye) (Kiến tạo: Pape Alassane Gueye) 5 - 0 82'
90' Merchas Doski
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 10 21
Bại 13 36
Ghi bàn 91 267
Mất bàn 512 1219
Điểm 40 1710

Chủ = Senegal · Khách = Iraq

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Senegal (18)Hiệp 1 / Cả trậnIraq (13)
9 (50%)Thắng/Thắng2 (15%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (31%)
3 (17%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại6 (46%)

Thành tích gần đây — Senegal

BBHBTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup23/06/26Norway3-2 (1-0)Senegal5-4-0.252.5B
World Cup17/06/26France3-1 (0-0)Senegal6-4-1.252.75B
INT FRL10/06/26Saudi Arabia0-0 (0-0)Senegal1-3+0.752.5H
INT FRL01/06/26USA3-2 (2-1)Senegal4-7-0.252.25B
INT FRL01/04/26Senegal3-1 (1-0)Gambia6-5+1.752.75T
INT FRL28/03/26Senegal2-0 (1-0)Peru7-6+1.252.75T
CAF NC19/01/26Senegal0-3 (0-0)Morocco6-8-0.252B
CAF NC15/01/26Senegal1-0 (0-0)Egypt6-1+0.52.25T
CAF NC09/01/26Mali0-1 (0-1)Senegal5-7+0.52T
CAF NC03/01/26Senegal3-1 (2-1)Sudan7-4+1.52.25T
CAF NC31/12/25Benin0-3 (0-1)Senegal4-4+1.752.75T
CAF NC27/12/25Senegal1-1 (0-0)Democratic Rep Congo5-2+0.752.25H
CAF NC23/12/25Senegal3-0 (1-0)Botswana7-2+1.52.5T
INT FRL18/11/25Senegal8-0 (6-0)Kenya---T
INT FRL15/11/25Brazil2-0 (2-0)Senegal7-7-1.252.75B
WCPAF15/10/25Senegal4-0 (1-0)Mauritania2-3+2.253T
WCPAF10/10/25South Sudan0-5 (0-1)Senegal0-5+2.53.75T
WCPAF09/09/25Democratic Rep Congo2-3 (2-1)Senegal5-7+0.252T
WCPAF06/09/25Senegal2-0 (2-0)Sudan4-5+1.52.5T
CAF SC29/08/25Sudan1-1 (1-0)Senegal4-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Iraq

BBBHTTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup23/06/26France3-0 (1-0)Iraq4-2-2.53B
World Cup17/06/26Iraq1-4 (1-2)Norway2-5-1.252.75B
INT FRL10/06/26Iraq0-2 (0-1)Venezuela2-3-0.252B
INT FRL05/06/26Spain1-1 (1-1)Iraq5-3-2.753.5H
INT FRL29/05/26Andorra0-1 (0-1)Iraq2-3+1.252T
WCP-PO01/04/26Iraq2-1 (1-1)Bolivia2-16+0.252.25T
ARAB CUP12/12/25Jordan1-0 (1-0)Iraq2-1202B
ARAB CUP10/12/25Algeria2-0 (1-0)Iraq6-1-0.752.25B
ARAB CUP06/12/25Sudan0-2 (0-0)Iraq3-3+0.752.25T
ARAB CUP03/12/25Iraq2-1 (2-0)Bahrain1-6+0.252.25T
FIFA WCQL18/11/25Iraq2-1 (0-0)United Arab Emirates4-3+0.51.75T
FIFA WCQL13/11/25United Arab Emirates1-1 (1-1)Iraq9-7-0.52H
FIFA WCQL15/10/25Saudi Arabia0-0 (0-0)Iraq0-1-0.52.25H
FIFA WCQL12/10/25Iraq1-0 (0-0)Indonesia3-4+0.752.25T
KCTH07/09/25Thailand0-1 (0-0)Iraq5-8+0.252.25T
KCTH04/09/25Iraq2-1 (0-0)Hong Kong8-4+1.752.75T
FIFA WCQL11/06/25Jordan0-1 (0-0)Iraq4-302.25T
FIFA WCQL06/06/25Iraq0-2 (0-0)South Korea1-10-0.52.25B
FIFA WCQL26/03/25Palestine2-1 (0-1)Iraq11-9+0.752.25B
FIFA WCQL21/03/25Iraq2-2 (0-1)Kuwait12-0+1.52.5H

Đội hình

SenegalIraq
23Mory Diaw4Abdoulaye Seck14Ismail Jakobs15Krepin Diatta19Moussa Niakhate5CIdrissa Gana Gueye8Lamine Camara21Habib Diarra10Sadio Mane18Ismaila Sarr20Ibrahim Mbaye22Ahmed Basil2Rebin Sulaka5Akam Hashem23Merchas Doski26Frans Dhia Putros14Zidane Iqbal16Amir Al Ammari8CIbraheem Bayesh11Ahmed Qasem17Ali Jasim9Ali Al-Hamadi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
3
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
6
Sút cầu môn
12
1
Tấn công
129
54
Tấn công nguy hiểm
90
15
Sút ngoài cầu môn
11
1
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
590
266
TL chuyền bóng thành công
88%
69%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
9
13
Quả ném biên
26
16
Cắt bóng
2
7
Tạt bóng thành công
7
0
Chuyền dài
23
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.01
0.14
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Senegal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Iraq (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
30
B.thắng H2
SenegalIraq

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
SenegalIraq

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

91
Thắng 2+
38
Thắng 1
34
Hòa
22
Thua 1
35
Thua 2+
SenegalIraq

Thông tin đội bóng

Senegal Thông tin Iraq
1960 Thành lập 1948
Kouekong Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pape Thiaw HLV Graham Arnold
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.483.756.000.772.251.030.891.000.95
Live1.22 ↓5.35 ↑9.50 ↑0.76 ↓2.751.04 ↑0.75 ↓1.501.09 ↑
EasybetsSớm1.275.3010.001.003.000.820.931.750.86
Live1.20 ↓5.50 ↑13.00 ↑1.003.000.820.931.750.87 ↑
VcbetSớm1.454.006.500.912.500.870.791.000.94
Live1.22 ↓6.00 ↑12.00 ↑1.00 ↑3.000.83 ↓0.95 ↑1.750.88 ↓
Mansion88Sớm1.493.655.700.922.250.900.991.000.85
Live1.25 ↓5.80 ↑9.60 ↑1.04 ↑3.000.84 ↓1.00 ↑1.750.90 ↑
InterwettenSớm1.653.805.500.902.500.900.801.000.90
Live1.27 ↓5.50 ↑13.00 ↑0.60 ↓2.501.30 ↑0.77 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.533.906.200.882.500.86---
Live1.26 ↓6.20 ↑12.00 ↑0.97 ↑3.000.81 ↓---
12betSớm1.493.655.700.922.250.900.991.000.85
Live1.25 ↓5.80 ↑9.60 ↑1.04 ↑3.000.84 ↓1.00 ↑1.750.90 ↑
CrownSớm1.514.105.700.952.500.850.891.000.93
Live1.24 ↓5.70 ↑10.50 ↑0.97 ↑3.000.83 ↓0.95 ↑1.750.87 ↓
SbobetSớm1.483.625.800.922.250.900.941.000.90
Live1.26 ↓5.80 ↑10.00 ↑1.03 ↑3.000.85 ↓1.00 ↑1.750.90
WewbetSớm1.503.636.200.912.250.890.941.000.88
Live1.26 ↓5.80 ↑11.60 ↑0.99 ↑3.000.87 ↓0.98 ↑1.750.90 ↑
LadbrokesSớm1.444.407.000.852.500.83---
Live1.25 ↓6.00 ↑10.00 ↑0.57 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.513.806.250.882.250.860.941.000.80
Live1.24 ↓5.75 ↑11.00 ↑0.95 ↑3.000.82 ↓0.91 ↓1.750.85 ↑
PinnacleSớm1.523.936.510.912.250.890.931.000.88
Live1.22 ↓6.13 ↑11.07 ↑0.97 ↑3.000.83 ↓0.89 ↓1.750.91 ↑
HK Jockey ClubSớm1.244.909.000.882.750.820.831.750.93
Live1.14 ↓6.20 ↑11.00 ↑1.19 ↑3.500.60 ↓0.831.750.93
BwinSớm1.414.006.250.872.500.83---
Live1.23 ↓5.50 ↑9.00 ↑0.58 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm1.215.6312.100.732.501.100.751.500.92
Live1.30 ↑6.09 ↑12.40 ↑0.80 ↑2.751.08 ↓1.02 ↑1.750.85 ↓
Bet 365Sớm1.504.105.751.032.500.830.881.000.98
Live1.22 ↓5.50 ↑13.00 ↑1.00 ↓3.000.85 ↑0.93 ↑1.750.93 ↓
William HillSớm1.504.005.750.912.500.800.791.000.91
Live1.25 ↓5.50 ↑11.00 ↑0.60 ↓2.501.25 ↑0.90 ↑1.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.