Kết quả bóng đá trận Sekhukhune United vs Durban City, 22:30 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 01/08/2026
Sekhukhune United
Sắp đá --:--:--
Durban City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 12 45
Bại 01 24
Ghi bàn 41 138
Mất bàn 22 1213
Điểm 72 168

Chủ = Sekhukhune United · Khách = Durban City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sekhukhune United (35)Hiệp 1 / Cả trậnDurban City (36)
7 (20%)Thắng/Thắng4 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
8 (23%)Hòa/Thắng6 (17%)
10 (29%)Hòa/Hòa10 (28%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (6%)
4 (11%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Sekhukhune United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111183227445
Sân nhà155731311229
Sân khách156451916224

Durban City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30109112526398
Sân nhà15744149256
Sân khách153571117149
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Durban City (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Sekhukhune United Thông tin Durban City
Thành lập 1979
Sân nhà Woodburn Stadium
0 Sức chứa 0
Eric Tinkler HLV Gavin Hunt
Khu vực Pietermaritzburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.104.500.922.000.830.860.500.89
Live1.88 ↑3.104.60 ↑0.922.000.830.87 ↑0.500.87 ↓
VcbetSớm1.833.104.400.932.000.860.860.500.93
Live1.85 ↑3.104.33 ↓0.932.000.860.88 ↑0.500.91 ↓
InterwettenSớm1.952.904.600.501.501.400.850.500.85
Live1.952.904.600.501.501.400.850.500.85
10BETSớm1.903.054.600.902.000.81---
Live1.903.054.600.902.000.81---
CrownSớm1.853.053.950.912.000.850.850.500.91
Live1.853.053.950.912.000.850.850.500.91
WewbetSớm1.892.984.320.942.000.860.890.500.93
Live1.91 ↑2.96 ↓4.26 ↓0.942.000.860.91 ↑0.500.91 ↓
LadbrokesSớm1.833.004.201.502.500.44---
Live1.833.004.201.502.500.44---
18BetSớm1.843.154.300.792.000.900.790.500.90
Live1.86 ↑3.10 ↓4.300.88 ↑2.000.83 ↓0.82 ↑0.500.88 ↓
PinnacleSớm1.863.094.540.922.000.830.870.500.90
Live1.89 ↑3.11 ↑4.55 ↑0.94 ↑2.000.85 ↑0.90 ↑0.500.90
BwinSớm1.853.104.330.471.501.45---
Live1.853.104.330.471.501.45---
1xBetSớm1.873.104.611.162.250.620.580.251.24
Live1.873.02 ↓4.29 ↓0.64 ↓1.751.11 ↑0.57 ↓0.251.14 ↓
William HillSớm1.852.904.500.501.501.45---
Live1.852.904.500.501.501.45---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.