Kết quả bóng đá trận Séc vs Mexico, 08:00 ngày 25/06/2026

FIFA World Cup · 08:00 ngày 25/06/2026
Séc
0 Kết thúc HT 0-0 3
Mexico
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Séc Phút Mexico
HT 0-0
55' 0 - 1 Mateo Chávez(Assists:Luis Romo) (Kiến tạo: Luis Romo)
▲ Lukas Provod ▼ Denis Visinsky56'
61' 0 - 2 Julian Quinones(Assists:Jorge Sanchez) (Kiến tạo: Jorge Sanchez)
63' ▲ Obed Vaargas ▼ Luis Romo
63' ▲ Santiago Gimenez ▼ Guillermo Martinez Ayala
64' Edson Omar Alvarez Velazquez
▲ Patrik Schick ▼ Adam Hlozek64'
▲ Tomas Soucek ▼ Tomas Holes64'
72' ▲ Alvaro Fidalgo ▼ Gilberto Mora
78' ▲ Francisco Guillermo Ochoa Magana ▼ Jose Raul Rangel Aguilar
78' ▲ Jesus Gallardo ▼ Mateo Chávez
▲ Alexandr Sojka ▼ Tomas Soucek87'
▲ Tomas Chory ▼ Lukas Cerv87'
90+3' 0 - 3 Alvaro Fidalgo(Assists:Roberto Carlos Alvarado Hernandez) (Kiến tạo: Roberto Carlos Alvarado Hernandez)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 37
Hòa 10 42
Bại 21 31
Ghi bàn 27 1719
Mất bàn 63 135
Điểm 16 1323

Chủ = Séc · Khách = Mexico

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Séc (15)Hiệp 1 / Cả trậnMexico (19)
6 (40%)Thắng/Thắng7 (37%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (7%)Hòa/Thắng8 (42%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích gần đây — Séc

HBTTHHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup18/06/26Czech Republic1-1 (1-0)South Africa5-5+0.52.25H
World Cup12/06/26South Korea2-1 (0-0)Czech Republic4-502.25B
INT FRL05/06/26Czech Republic3-1 (1-1)Guatemala2-0+1.252.75T
INT FRL31/05/26Czech Republic2-1 (2-0)Kosovo5-2+0.752.5T
WCPEU01/04/26Czech Republic1-1 (1-0)Denmark4-3-0.252.25H
WCPEU27/03/26Czech Republic2-2 (1-2)Ireland5-8+0.52.25H
WCPEU18/11/25Czech Republic6-0 (5-0)Gibraltar12-1+4.255T
INT FRL14/11/25Czech Republic1-0 (1-0)San Marino6-1+5.56T
WCPEU12/10/25Faroe Islands2-1 (0-0)Czech Republic1-7+1.52.75B
WCPEU10/10/25Czech Republic0-0 (0-0)Croatia5-602.25H
INT FRL09/09/25Czech Republic1-1 (1-0)Saudi Arabia1-2+12.5H
WCPEU06/09/25Montenegro0-2 (0-1)Czech Republic6-6+0.752.5T
WCPEU10/06/25Croatia5-1 (1-0)Czech Republic0-6-0.52.5B
WCPEU07/06/25Czech Republic2-0 (1-0)Montenegro8-4+1.252.5T
WCPEU26/03/25Gibraltar0-4 (0-1)Czech Republic0-12+3.253.75T
WCPEU23/03/25Czech Republic2-1 (1-0)Faroe Islands6-3+2.53T
UEFA NL20/11/24Czech Republic2-1 (2-0)Georgia10-6+0.52.5T
UEFA NL17/11/24Albania0-0 (0-0)Czech Republic2-6+0.252.25H
UEFA NL15/10/24Ukraine1-1 (0-1)Czech Republic7-502.25H
UEFA NL12/10/24Czech Republic2-0 (1-0)Albania4-3+0.752.5T

Thành tích gần đây — Mexico

TTTTTHHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/2 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup19/06/26Mexico1-0 (0-0)South Korea0-2+0.752.25T
World Cup12/06/26Mexico2-0 (1-0)South Africa3-1+12.5T
INT FRL05/06/26Mexico5-1 (2-1)Serbia6-1+1.252.5T
INT FRL31/05/26Mexico1-0 (1-0)Australia5-3+0.752.5T
INT FRL23/05/26Mexico2-0 (1-0)Ghana9-3+1.252.75T
INT FRL01/04/26Mexico1-1 (1-0)Belgium3-2-0.252.5H
INT FRL29/03/26Mexico0-0 (0-0)Portugal0-4-0.52.5H
INT FRL26/02/26Mexico4-0 (2-0)Iceland8-2+12.75T
INT FRL26/01/26Bolivia0-1 (0-0)Mexico4-4+0.52.5T
INT FRL23/01/26Panama0-1 (0-0)Mexico1-9+0.752.25T
INT FRL19/11/25Mexico1-2 (0-0)Paraguay3-3+0.252.25B
INT FRL16/11/25Mexico0-0 (0-0)Uruguay--0.252.25H
INT FRL15/10/25Mexico1-1 (1-1)Ecuador5-502.5H
INT FRL12/10/25Mexico0-4 (0-1)Colombia2-202.25B
INT FRL10/09/25Mexico2-2 (1-0)South Korea3-102.25H
INT FRL07/09/25Mexico0-0 (0-0)Japan1-3+0.252.5H
CGC07/07/25USA1-2 (1-1)Mexico0-12+0.252.25T
CGC03/07/25Mexico1-0 (0-0)Honduras2-5+1.52.5T
CGC29/06/25Mexico2-0 (0-0)Saudi Arabia7-2+1.252.25T
CGC23/06/25Mexico0-0 (0-0)Costa Rica3-3+12.75H

Đội hình

SécMexico
1Matej Kovar3Tomas Holes4Robin Hranac7CLadislav Krejci5Vladimir Coufal12Lukas Cerv18Michal Sadilek21David Doudera15Pavel Sulc26Denis Visinsky9Adam Hlozek1Jose Raul Rangel Aguilar2Jorge Sanchez3Cesar Jasib Montes Castro15Israel Reyes Romero20Mateo Chávez4CEdson Omar Alvarez Velazquez7Luis Romo19Gilberto Mora16Julian Quinones22Guillermo Martinez Ayala25Roberto Carlos Alvarado Hernandez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
93
86
Tấn công nguy hiểm
28
31
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
398
386
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
20
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.53
1.74
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Séc (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Mexico (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
12
B.thắng H2
SécMexico

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SécMexico

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
46
Thắng 1
77
Hòa
21
Thua 1
11
Thua 2+
SécMexico

Thông tin đội bóng

Séc Thông tin Mexico
1901-1-1 Thành lập 1927-1-1
Sinobo Stadium Sân nhà Mexico City Stadium
0 Sức chứa 0
Miroslav Koubek HLV Javier Aguirre
Khu vực Mexico City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.503.081.980.862.250.940.86-0.500.98
Live3.53 ↑3.30 ↑1.90 ↓0.862.250.940.94 ↑-0.500.90 ↓
EasybetsSớm3.503.801.930.902.250.940.92-0.500.92
Live3.60 ↑3.90 ↑1.89 ↓0.83 ↓2.251.01 ↑0.95 ↑-0.500.90 ↓
VcbetSớm3.753.251.930.862.250.910.80-0.500.92
Live4.10 ↑3.40 ↑1.90 ↓0.84 ↓2.250.99 ↑0.92 ↑-0.500.90 ↓
Mansion88Sớm3.253.152.020.862.250.960.85-0.500.99
Live3.65 ↑3.35 ↑1.96 ↓0.87 ↑2.251.03 ↑0.96 ↑-0.500.96 ↓
InterwettenSớm3.803.501.951.102.500.700.80-0.501.00
Live3.75 ↓3.75 ↑1.950.95 ↓2.500.80 ↑0.85 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm3.603.302.090.832.250.91---
Live3.85 ↑3.85 ↑1.94 ↓0.97 ↑2.500.81 ↓---
12betSớm3.253.152.020.862.250.960.85-0.500.99
Live3.65 ↑3.35 ↑1.96 ↓0.87 ↑2.251.03 ↑0.96 ↑-0.500.96 ↓
CrownSớm4.103.551.800.842.250.961.02-0.500.80
Live3.85 ↓3.60 ↑1.95 ↑0.88 ↑2.250.98 ↑0.92 ↓-0.500.95 ↑
SbobetSớm3.353.062.020.872.250.950.82-0.501.02
Live3.86 ↑3.56 ↑1.92 ↓0.86 ↓2.251.04 ↑1.00 ↑-0.500.92 ↓
WewbetSớm3.463.162.020.852.250.950.80-0.501.02
Live4.01 ↑3.39 ↑1.96 ↓0.87 ↑2.250.99 ↑0.92 ↑-0.500.96 ↓
LadbrokesSớm3.803.302.001.102.500.67---
Live3.803.60 ↑1.91 ↓1.00 ↓2.500.70 ↑---
18BetSớm3.703.351.950.822.250.920.80-0.500.94
Live3.80 ↑3.70 ↑1.90 ↓0.83 ↑2.250.95 ↑0.90 ↑-0.500.88 ↓
PinnacleSớm4.023.371.930.872.250.930.88-0.500.94
Live3.63 ↓3.98 ↑1.94 ↑0.85 ↓2.251.02 ↑0.93 ↑-0.500.95 ↑
HK Jockey ClubSớm4.053.251.771.002.500.721.06-0.250.73
Live3.50 ↓3.35 ↑1.84 ↑0.91 ↓2.500.79 ↑1.15 ↑-0.250.69 ↓
BwinSớm3.603.101.901.102.500.66---
Live3.90 ↑3.60 ↑1.901.00 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm4.003.611.791.042.500.781.960.000.32
Live3.75 ↓3.98 ↑2.01 ↑0.85 ↓2.251.02 ↑1.13 ↓-0.250.67 ↑
Bet 365Sớm3.803.301.910.902.250.950.88-0.500.98
Live3.60 ↓3.90 ↑1.910.85 ↓2.251.00 ↑0.93 ↑-0.500.93 ↓
William HillSớm3.803.251.911.052.500.700.83-0.500.91
Live3.50 ↓3.60 ↑1.911.00 ↓2.500.75 ↑0.75 ↓-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.