Kết quả bóng đá trận SD Huesca vs Petro Atletico de Luanda, 15:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 25/07/2026
SD Huesca 1 Kết thúc HT 1-0 0
Petro Atletico de Luanda
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: El Alcoraz Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| SD Huesca | Phút | |
| Diego Gomez 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 19 |
Chủ = SD Huesca · Khách = Petro Atletico de Luanda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Huesca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (15%) | Thắng/Thắng | 23 (52%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 12 (26%) | Bại/Bại | 1 (2%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
510
Sút cầu môn
14
Tấn công
7299
Tấn công nguy hiểm
4577
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Huesca (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Petro Atletico de Luanda (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SD Huesca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | |
| El Alcoraz | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Bolo | HLV | |
| Huesca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.50 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.85 | 3.80 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.12 ↑ | 100.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.25 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.43 | 3.56 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.85 ↑ | 46.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 37.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.72 | 3.79 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.