Kết quả bóng đá trận Scottland FC vs Bulawayo Chiefs, 20:00 ngày 22/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 22/07/2026
Scottland FC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Bulawayo Chiefs
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Scottland FC | Phút | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Melikhaya Ncube | |
| HT 0-1 | ||
| Walter Musona 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| Walter Musona 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 22 | 14 |
Chủ = Scottland FC · Khách = Bulawayo Chiefs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Scottland FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 8 (30%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Scottland FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 8 | 2 | 39 | 8 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 5 | 1 | 21 | 4 | 26 | 2 |
| Sân khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 18 | 4 | 27 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 1 | - | - |
Bulawayo Chiefs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 9 | 10 | 23 | 29 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 10 | 17 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 19 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Scottland FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bulawayo Chiefs 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Scottland FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Scottland FC
BTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/1 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Highlanders | 1-0 (1-0) | Scottland FC | - | - | B |
| 10/07/26 | Scottland FC | 2-0 (0-0) | Telone FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Scottland FC | 5-0 (3-0) | Manica Diamond | - | - | T |
| 20/06/26 | Ngezi Platinum | 0-2 (0-0) | Scottland FC | - | - | T |
| 14/06/26 | Scottland FC | 2-0 (2-0) | Hardrock | - | - | T |
| 11/06/26 | Scottland FC | 3-0 (1-0) | Triangle FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Herentals FC | 0-2 (0-2) | Scottland FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Scottland FC | 2-0 (2-0) | Capps linked | - | - | T |
| 23/05/26 | Chicken Inn | 0-2 (0-1) | Scottland FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Scottland FC | 0-0 (0-0) | ZPC Kariba | - | - | H |
| 13/05/26 | Agama | 1-2 (0-2) | Scottland FC | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Platinum | 0-0 (0-0) | Scottland FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Scottland FC | 1-2 (1-0) | Simba Bhora | - | - | B |
| 25/04/26 | Moors World of Sport FC | 0-1 (0-0) | Scottland FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Scottland FC | 0-0 (0-0) | Dynamos FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Scottland FC | - | - | H |
| 06/04/26 | Scottland FC | 0-0 (0-0) | Highlanders | - | - | H |
| 02/04/26 | Telone FC | 2-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Scottland FC | 3-0 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bulawayo Chiefs
BBTHTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bulawayo Chiefs | 0-1 (0-1) | FC Platinum | - | - | B |
| 11/07/26 | Simba Bhora | 2-0 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 04/07/26 | Bulawayo Chiefs | 1-0 (1-0) | Moors World of Sport FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Dynamos FC | 0-0 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | H |
| 20/06/26 | Bulawayo Chiefs | 2-0 (1-0) | Agama | - | - | T |
| 14/06/26 | Bulawayo Chiefs | 1-2 (1-1) | Highlanders | - | - | B |
| 09/06/26 | Bulawayo Chiefs | 1-1 (0-0) | Telone FC | - | - | H |
| 05/06/26 | Hunters (ZWE) | 3-1 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 01/06/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Manica Diamond | - | - | H |
| 23/05/26 | Ngezi Platinum | 4-2 (2-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 16/05/26 | Bulawayo Chiefs | 0-2 (0-2) | Hardrock | - | - | B |
| 13/05/26 | Triangle FC | 2-2 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | H |
| 09/05/26 | Bulawayo Chiefs | 2-2 (2-1) | Herentals FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Capps linked | 0-1 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | T |
| 25/04/26 | Bulawayo Chiefs | 2-0 (1-0) | Chicken Inn | - | - | T |
| 22/04/26 | ZPC Kariba | 1-1 (1-1) | Bulawayo Chiefs | - | - | H |
| 11/04/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Scottland FC | - | - | H |
| 06/04/26 | FC Platinum | 1-0 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 02/04/26 | Bulawayo Chiefs | 0-0 (0-0) | Simba Bhora | - | - | H |
| 22/03/26 | Moors World of Sport FC | 2-1 (2-1) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
192
Sút cầu môn
82
Tấn công
11284
Tấn công nguy hiểm
10265
Sút ngoài cầu môn
110
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Scottland FC (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 0.41 bàn/trận
Bulawayo Chiefs (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Scottland FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 3.70 | 13.00 | 1.16 | 1.75 | 0.67 | 1.04 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.68 ↑ | 2.15 ↓ | 53.00 ↑ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.24 ↓ | 0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.60 | 13.00 | 0.92 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.25 | 4.60 | 13.00 | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.96 | 1.50 | 0.77 | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 4.60 | 13.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 1.95 ↓ | 45.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 4.10 | 11.00 | 0.88 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 1.90 ↓ | 58.18 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 3.86 | 11.00 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | 0.93 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 2.17 ↑ | 1.60 ↓ | 13.30 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.00 | 9.50 | 0.84 | 2.25 | 0.69 | 0.82 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.20 ↑ | 10.50 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.10 | 9.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.75 ↑ | 11.00 ↑ | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.00 | 9.50 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.