Kết quả bóng đá trận Scotland vs Brazil, 05:00 ngày 25/06/2026

FIFA World Cup · 05:00 ngày 25/06/2026
Scotland
0 Kết thúc HT 0-2 3
Brazil
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Miami Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Scotland Phút Brazil
7' 0 - 1 Vinícius Júnior(Assists:Rayan Vitor) (Kiến tạo: Rayan Vitor)
22'📺 Vinícius Júnior(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR
45+2' 0 - 2 Vinícius Júnior(Assists:Bruno Guimaraes Rodriguez Moura) (Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura)
HT 0-2
▲ Kieran Tierney ▼ Andrew Robertson46'
60' 0 - 3 Matheus Cunha(Assists:Bruno Guimaraes Rodriguez Moura) (Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura)
62' Danilo Luiz da Silva
65' ▲ Fabio Henrique Tavares ▼ Carlos Henrique Casimiro
66' ▲ Gabriel Teodoro Martinelli Silva ▼ Lucas Tolentino Coelho de Lima
76' ▲ Neymar da Silva Santos Junior ▼ Matheus Cunha
82' ▲ Alex Sandro Lobo Silva ▼ Douglas Santos
82' ▲ Endrick Felipe Moreira de Sousa ▼ Rayan Vitor
▲ Anthony Ralston ▼ Nathan Patterson82'
▲ Ryan Christie ▼ Ben Doak82'
82' Fabio Henrique Tavares
Ryan Christie 89'
▲ Findlay Curtis ▼ John McGinn90+1'
▲ Che Adams ▼ Lawrence Shankland90+1'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 00 01
Bại 21 53
Ghi bàn 16 1724
Mất bàn 43 1313
Điểm 36 1519

Chủ = Scotland · Khách = Brazil

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Scotland (13)Hiệp 1 / Cả trậnBrazil (10)
5 (38%)Thắng/Thắng4 (40%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
4 (31%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Scotland 0 (0%)Hòa 0 (0%)Brazil 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/03/11Scotland0-2 (0-1)Brazil--1.252.75B

Thành tích gần đây — Scotland

BTTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup20/06/26Scotland0-1 (0-1)Morocco2-5-0.52.25B
World Cup14/06/26Haiti0-1 (0-1)Scotland4-3+1.252.75T
INT FRL07/06/26Bolivia0-4 (0-4)Scotland3-6+1.252.75T
INT FRL30/05/26Scotland4-1 (1-1)Curacao8-2+23T
INT FRL01/04/26Scotland0-1 (0-1)Ivory Coast7-5-0.252.25B
INT FRL29/03/26Scotland0-1 (0-0)Japan3-8-0.252.25B
WCPEU19/11/25Scotland4-2 (1-0)Denmark2-9-0.252.25T
WCPEU16/11/25Greece3-2 (1-0)Scotland6-8-0.252.25B
WCPEU12/10/25Scotland2-1 (1-0)Belarus7-6+1.752.75T
WCPEU10/10/25Scotland3-1 (0-0)Greece4-402.25T
WCPEU09/09/25Belarus0-2 (0-1)Scotland2-2+0.52.25T
WCPEU06/09/25Denmark0-0 (0-0)Scotland13-4-12.5H
INT FRL09/06/25Liechtenstein0-4 (0-2)Scotland0-10+2.753.5T
INT FRL07/06/25Scotland1-3 (1-2)Iceland6-1+0.752.5B
UEFA NL24/03/25Scotland0-3 (0-2)Greece3-0+0.252.25B
UEFA NL21/03/25Greece0-1 (0-1)Scotland8-3-0.52.25T
UEFA NL19/11/24Poland1-2 (0-1)Scotland4-5-0.252.5T
UEFA NL16/11/24Scotland1-0 (0-0)Croatia6-7-0.252.5T
UEFA NL16/10/24Scotland0-0 (0-0)Portugal1-9-12.75H
UEFA NL12/10/24Croatia2-1 (1-1)Scotland3-2-0.752.5B

Thành tích gần đây — Brazil

THTTTBHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup20/06/26Brazil3-0 (3-0)Haiti4-4+34T
World Cup14/06/26Brazil1-1 (1-1)Morocco6-2+1.252.75H
INT FRL07/06/26Brazil2-1 (1-1)Egypt5-3+1.52.75T
INT FRL01/06/26Brazil6-2 (2-1)Panama1-1+2.253.25T
INT FRL01/04/26Brazil3-1 (1-0)Croatia2-2+0.752.75T
INT FRL27/03/26Brazil1-2 (0-1)France5-2-0.253B
INT FRL19/11/25Brazil1-1 (1-1)Tunisia7-1+1.753H
INT FRL15/11/25Brazil2-0 (2-0)Senegal7-7+1.252.75T
KIR Cup14/10/25Japan3-2 (0-2)Brazil4-2+12.75B
INT FRL10/10/25South Korea0-5 (0-2)Brazil5-3+12.75T
WCPSA10/09/25Bolivia1-0 (1-0)Brazil5-4+0.752.5B
WCPSA05/09/25Brazil3-0 (1-0)Chile4-3+1.752.75T
WCPSA11/06/25Brazil1-0 (1-0)Paraguay11-3+1.252.5T
WCPSA06/06/25Ecuador0-0 (0-0)Brazil4-3+0.252.25H
WCPSA26/03/25Argentina4-1 (3-1)Brazil6-0-0.52B
WCPSA21/03/25Brazil2-1 (1-1)Colombia4-2+0.752.25T
WCPSA20/11/24Brazil1-1 (0-0)Uruguay4-2+12.25H
WCPSA15/11/24Venezuela1-1 (0-1)Brazil3-9+12.5H
WCPSA16/10/24Brazil4-0 (1-0)Peru6-1+1.752.75T
WCPSA11/10/24Chile1-2 (1-1)Brazil4-7+12.5T

Đội hình

ScotlandBrazil
1Angus Gunn3CAndrew Robertson13Jack Hendry22Nathan Patterson26Scott McKenna19Lewis Ferguson23Kenny Mclean4Scott Mctominay7John McGinn17Ben Doak20Lawrence Shankland1Alisson Becker3Gabriel Dos Santos Magalhaes4CMarcos Aoas Correa Marquinhos13Danilo Luiz da Silva16Douglas Santos5Carlos Henrique Casimiro8Bruno Guimaraes Rodriguez Moura20Lucas Tolentino Coelho de Lima7Vinícius Júnior9Matheus Cunha26Rayan Vitor

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
21
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
96
103
Tấn công nguy hiểm
37
41
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
500
605
TL chuyền bóng thành công
90%
93%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
16
10
Cắt bóng
2
13
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
17
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
4.46
Cơ hội rõ rệt
1
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Scotland (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Brazil (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ScotlandBrazil

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
ScotlandBrazil

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
54
Thắng 1
25
Hòa
53
Thua 1
21
Thua 2+
ScotlandBrazil

Thông tin đội bóng

Scotland Thông tin Brazil
1873 Thành lập 1914
Hampden Park Sân nhà Estadio do Maracana
0 Sức chứa 0
HLV Carlo Ancelotti
Glasgow Khu vực Rio de Janeiro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.504.451.330.962.750.840.78-1.501.06
Live7.80 ↑4.75 ↑1.30 ↓0.83 ↓2.500.97 ↑1.02 ↑-1.250.82 ↓
EasybetsSớm8.005.001.340.822.501.020.99-1.250.86
Live8.005.001.340.87 ↑2.500.97 ↓1.00 ↑-1.250.85 ↓
VcbetSớm8.004.501.330.812.500.970.89-1.250.83
Live9.00 ↑4.75 ↑1.330.87 ↑2.500.96 ↓0.98 ↑-1.250.85 ↑
Mansion88Sớm7.804.751.280.962.750.860.86-1.500.98
Live7.804.65 ↓1.36 ↑0.92 ↓2.500.98 ↑1.05 ↑-1.250.87 ↓
InterwettenSớm11.004.801.300.772.501.000.70-1.501.05
Live8.25 ↓5.00 ↑1.37 ↑0.80 ↑2.500.97 ↓0.73 ↑-1.501.05
10BETSớm8.405.001.340.772.500.98---
Live8.405.20 ↑1.38 ↑1.00 ↑2.750.79 ↓---
12betSớm7.804.751.280.972.750.850.84-1.501.00
Live7.804.65 ↓1.36 ↑0.92 ↓2.500.98 ↑1.05 ↑-1.250.87 ↓
CrownSớm7.204.601.380.812.500.990.94-1.250.88
Live8.30 ↑4.90 ↑1.37 ↓0.86 ↑2.501.00 ↑1.04 ↑-1.250.83 ↓
SbobetSớm7.604.711.280.972.750.850.90-1.500.94
Live8.60 ↑4.76 ↑1.36 ↑0.90 ↓2.501.00 ↑1.04 ↑-1.250.88 ↓
WewbetSớm8.204.601.310.952.750.850.85-1.500.97
Live9.35 ↑4.71 ↑1.36 ↑0.88 ↓2.500.98 ↑1.03 ↑-1.250.85 ↓
LadbrokesSớm7.504.801.400.752.500.95---
Live8.00 ↑4.801.36 ↓0.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm8.255.001.310.772.750.990.85-1.500.90
Live8.254.80 ↓1.37 ↑0.84 ↑2.500.94 ↓0.98 ↑-1.250.81 ↓
PinnacleSớm6.854.571.420.842.500.960.89-1.250.93
Live7.05 ↑5.35 ↑1.40 ↓0.91 ↑2.500.961.04 ↑-1.250.86 ↓
HK Jockey ClubSớm8.254.651.270.842.750.860.67-1.751.14
Live9.00 ↑4.90 ↑1.22 ↓0.85 ↑2.750.85 ↓1.15 ↑-1.250.69 ↓
BwinSớm7.004.401.350.752.500.95---
Live8.25 ↑4.80 ↑1.38 ↑0.80 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm7.705.201.410.822.751.014.700.000.14
Live8.40 ↑5.23 ↑1.42 ↑0.89 ↑2.500.98 ↓0.95 ↓-1.250.92 ↑
Bet 365Sớm7.504.501.380.832.501.030.98-1.250.88
Live8.00 ↑5.00 ↑1.36 ↓0.85 ↑2.501.00 ↓1.00 ↑-1.250.85 ↓
William HillSớm8.504.331.360.752.501.000.83-1.250.91
Live7.50 ↓4.80 ↑1.360.80 ↑2.500.91 ↓0.80 ↓-1.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.