Kết quả bóng đá trận SC Wieselburg vs WSG Swarovski Tirol, 23:30 ngày 24/07/2026
Cúp Áo · 23:30 ngày 24/07/2026
SC Wieselburg 0 Kết thúc HT 0-2 6
WSG Swarovski Tirol
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| SC Wieselburg | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Ademola Ola-Adebom | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Nikolai Baden Frederiksen | |
| HT 0-2 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 3 Nikolai Baden Frederiksen | |
| 61' | ⚽ 0 - 4 Mazou Bambara | |
| 71' | ⚽ 0 - 5 Nikolai Baden Frederiksen | |
| 78' | ⚽ 0 - 6 Lukas Hinterseer | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 0 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 6 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 1 | 9 |
Chủ = SC Wieselburg · Khách = WSG Swarovski Tirol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Wieselburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích gần đây — SC Wieselburg
HH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/1 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 1/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | Stockerau | 0-0 (0-0) | SC Wieselburg | -0.25 | 3 | H |
| 02/11/25 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-1 (0-0) | SC Wieselburg | - | - | H |
Thành tích gần đây — WSG Swarovski Tirol
BBHBTBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-3 (2-1) | Hertha Berlin | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Zirl | 1-16 (1-9) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 16/05/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Grazer AK | 4-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 3-1 (0-1) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (1-2) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-0 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-3 (1-3) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (0-1) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | Sturm Graz | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | LASK Linz | 1-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
217
Sút cầu môn
19
Tấn công
113213
Tấn công nguy hiểm
59158
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Wieselburg (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SC Wieselburg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Wieselburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Philipp Semlic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 41.00 | 15.00 | 1.03 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.81 | -3.75 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.03 | 1.60 ↑ | 6.50 | 0.46 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 6.00 | 1.03 | 0.72 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.69 ↓ | 5.00 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 24.00 | 12.00 | 1.07 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | 0.80 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 45.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.55 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 0.80 | -4.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 20.00 | 8.80 | 1.08 | 0.77 | 4.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 72.92 ↑ | 14.73 ↑ | 1.02 ↓ | 1.48 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 34.00 | 14.60 | 1.03 | 0.82 | 4.25 | 0.98 | 0.97 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 34.00 | 14.60 | 1.03 | 1.26 ↑ | 6.50 | 0.53 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.03 | 0.30 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 18.00 | 1.01 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.71 | -3.75 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 | 1.18 ↑ | 6.50 | 0.56 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 26.00 | 15.00 | 1.04 | 0.61 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 6.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 27.00 | 14.00 | 1.06 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.78 | -3.75 | 0.92 |
| Live | 48.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.47 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 15.00 | 1.03 | 0.91 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | -3.75 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 56.00 | 13.00 | 1.04 | 1.00 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.83 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.91 | 5.25 | 0.79 | 0.80 | -4.50 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 1.37 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 1.02 | 5.75 | 0.78 | 0.77 | -5.00 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 1.36 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.91 | 5.25 | 0.79 | 0.80 | -4.50 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 1.53 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.86 | 4.75 | 0.82 | 0.81 | -4.00 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 0.92 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | -5.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.