Kết quả bóng đá trận SC Gleisdorf vs Sturm Graz (Youth), 23:30 ngày 24/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 24/07/2026
SC Gleisdorf
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sturm Graz (Youth)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

SC Gleisdorf Phút Sturm Graz (Youth)
Daniel Klicnik 1 - 0 10'
HT 1-0
52' 1 - 1
Michael Loder 2 - 1 88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 40
Hòa 00 20
Bại 23 410
Ghi bàn 42 147
Mất bàn 98 2225
Điểm 30 140

Chủ = SC Gleisdorf · Khách = Sturm Graz (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Gleisdorf (38)Hiệp 1 / Cả trậnSturm Graz (Youth) (40)
6 (16%)Thắng/Thắng7 (18%)
5 (13%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (13%)Hòa/Thắng2 (5%)
4 (11%)Hòa/Hòa3 (8%)
2 (5%)Hòa/Bại8 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
13 (34%)Bại/Bại15 (38%)

Thành tích đối đầu (15 trận)

SC Gleisdorf 6 (40%)Hòa 2 (13%)Sturm Graz (Youth) 7 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/01/25Sturm Graz (Youth)4-0 (2-0)SC Gleisdorf11-3-1.754.5B
INT CF21/01/23SC Gleisdorf2-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)1-5-13.75T
AUS D324/04/22Sturm Graz (Youth)3-1 (2-0)SC Gleisdorf9-2--B
AUS D322/09/21SC Gleisdorf0-6 (0-0)Sturm Graz (Youth)4-7--B
AUS D313/09/20Sturm Graz (Youth)1-2 (1-2)SC Gleisdorf4-4--T
AUS D309/11/19Sturm Graz (Youth)2-1 (0-1)SC Gleisdorf7-4-0.253.25B
AUS D327/07/19SC Gleisdorf1-3 (1-0)Sturm Graz (Youth)3-5--B
AUS D320/04/19Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)SC Gleisdorf7-7+0.253.25T
AUS D308/09/18SC Gleisdorf0-0 (0-0)Sturm Graz (Youth)2-9+0.53.25H
AUS D331/03/18Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)SC Gleisdorf2-2--T
AUS D326/08/17SC Gleisdorf1-3 (0-2)Sturm Graz (Youth)11-3--B
AUS D319/03/17Sturm Graz (Youth)0-2 (0-0)SC Gleisdorf2-4--T
AUS D306/08/16SC Gleisdorf2-2 (2-1)Sturm Graz (Youth)8-3--H
INT CF24/02/16Sturm Graz (Youth)4-3 (0-0)SC Gleisdorf---B
INT CF17/07/13SC Gleisdorf2-1 (2-0)Sturm Graz (Youth)---T

Thành tích gần đây — SC Gleisdorf

BBBTHTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26USV Gnas3-0 (2-0)SC Gleisdorf5-5--B
INT CF11/07/26SC Gleisdorf2-5 (1-2)Favoritner AC1-303.5B
AUS D304/06/26Atus Velden2-0 (1-0)SC Gleisdorf2-8-0.753.25B
AUS D330/05/26SC Gleisdorf1-0 (0-0)SV Ried B8-5+0.253.5T
AUS D322/05/26SK Treibach2-2 (0-1)SC Gleisdorf5-4+0.53H
AUS D316/05/26SC Gleisdorf4-1 (3-0)USV St. Anna2-9--T
AUS D309/05/26ASK Voitsberg6-0 (2-0)SC Gleisdorf6-7--B
AUS D301/05/26SC Gleisdorf2-2 (1-2)Wolfsberger AC Amateure3-3+0.753H
AUS D326/04/26Union Dietach0-1 (0-0)SC Gleisdorf---T
AUS D318/04/26SC Gleisdorf1-3 (0-1)LASK (Youth)---B
AUS D311/04/26Lafnitz2-0 (0-0)SC Gleisdorf5-6--B
AUS D302/04/26SC Kalsdorf0-2 (0-0)SC Gleisdorf7-2-1.253.25T
AUS D328/03/26SC Gleisdorf1-5 (0-3)Deutschlandsberger SC1-5--B
AUS D321/03/26SC Weiz1-1 (0-1)SC Gleisdorf---H
AUS D314/03/26SC Gleisdorf1-1 (0-0)Wallern3-6--H
AUS D307/03/26Union Gurten2-1 (1-0)SC Gleisdorf---B
AUS D328/02/26SC Gleisdorf1-1 (1-0)Askoe Oedt1-10-13.25H
INT CF14/02/26SC Gleisdorf1-1 (0-0)Favoritner AC---H
INT CF07/02/26SK Furstenfeld1-2 (0-1)SC Gleisdorf3-4+0.53.75T
INT CF31/01/26ND Beltinci1-1 (0-0)SC Gleisdorf---H

Thành tích gần đây — Sturm Graz (Youth)

BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Sturm Graz (Youth)1-2 (1-1)Al Hilal4-6--B
INT CF10/07/26Sturm Graz (Youth)2-3 (1-1)ND Beltinci--0.254.25B
INT CF03/07/26Sturm Graz (Youth)1-2 (0-0)Budapest Honved4-5-13B
INT CF26/06/26SV Oberwart4-0 (3-0)Sturm Graz (Youth)2-4+0.253.5B
AUT D214/05/26Sturm Graz (Youth)1-2 (0-1)Rapid Vienna (Youth)9-5+0.252.75B
AUT D208/05/26WSC Hertha Wels2-0 (2-0)Sturm Graz (Youth)3-702.75B
AUT D202/05/26Sturm Graz (Youth)0-2 (0-1)SV Austria Salzburg5-4+0.252.5B
AUT D226/04/26Trenkwalder Admira Wacker2-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)7-10-12.5B
AUT D218/04/26Sturm Graz (Youth)1-1 (1-0)SK Austria Klagenfurt4-8+0.52.5H
AUT D212/04/26First Wien 18942-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)14-5-0.252.5B
AUT D206/04/26SC Bregenz1-3 (1-2)Sturm Graz (Youth)7-502.75T
AUT D203/04/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)St.Polten1-6-0.52.75B
AUT D221/03/26Austria Wien (Youth)0-1 (0-1)Sturm Graz (Youth)8-4-0.252.5T
AUT D214/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)Austria Lustenau2-3-0.252.5B
AUT D211/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-1)FC Liefering6-5-0.253B
AUT D207/03/26Floridsdorfer AC0-1 (0-0)Sturm Graz (Youth)5-4-0.52.5T
AUT D201/03/26Kapfenberg2-1 (1-1)Sturm Graz (Youth)4-802.75B
INT CF14/02/26ASK Voitsberg1-3 (0-1)Sturm Graz (Youth)5-7+0.253.5T
INT CF07/02/26Sturm Graz (Youth)1-1 (0-0)FK MAS Taborsko--0.253.25H
INT CF05/02/26Sturm Graz (Youth)4-0 (3-0)SC Kalsdorf7-5+1.753.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
6
0
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
77
67
Tấn công nguy hiểm
50
49
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B7
T7 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Gleisdorf (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Sturm Graz (Youth) (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
31
2 Bàn
02
3 Bàn
12
4+ Bàn
77
B.thắng H1
513
B.thắng H2
SC GleisdorfSturm Graz (Youth)

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
SC GleisdorfSturm Graz (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
32
Thắng 1
72
Hòa
110
Thua 1
73
Thua 2+
SC GleisdorfSturm Graz (Youth)

Thông tin đội bóng

SC Gleisdorf Thông tin Sturm Graz (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 12000
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.334.601.550.974.000.780.84-1.000.86
Live3.70 ↓4.20 ↓1.70 ↑0.83 ↓3.750.91 ↑0.86 ↑-0.750.84 ↓
10BETSớm3.754.201.770.903.500.81---
Live1.30 ↓3.75 ↓21.93 ↑1.35 ↑2.500.58 ↓---
WewbetSớm3.214.271.810.984.250.820.86-0.750.96
Live6.15 ↑1.61 ↓3.02 ↑1.20 ↑2.500.57 ↓0.61 ↓-0.251.14 ↑
18BetSớm2.154.302.550.784.750.970.95-0.750.80
Live7.50 ↑1.56 ↓3.20 ↑1.18 ↑2.500.64 ↓0.59 ↓-0.251.27 ↑
PinnacleSớm4.394.451.480.834.000.880.83-1.250.88
Live3.09 ↓4.01 ↓1.85 ↑0.79 ↓4.000.95 ↑0.88 ↑-0.500.86 ↓
1xBetSớm3.534.001.800.903.500.801.750.000.40
Live1.31 ↓3.78 ↓19.10 ↑1.26 ↑2.500.59 ↓0.64 ↓-0.251.18 ↑
Bet 365Sớm3.404.001.750.984.000.831.00-1.000.80
Live1.16 ↓4.75 ↑29.00 ↑1.20 ↑3.500.65 ↓0.63 ↓-0.251.25 ↑
William HillSớm4.404.601.500.623.501.15---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.