Kết quả bóng đá trận SC Corinthians Paulista (W) vs Santos (W), 02:00 ngày 10/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 02:00 ngày 10/08/2026
SC Corinthians Paulista (W) Sắp đá --:--:--
Santos (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 8 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 16 |
Chủ = SC Corinthians Paulista (W) · Khách = Santos (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Corinthians Paulista (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (53%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
SC Corinthians Paulista (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 1 | 2 | 36 | 13 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 24 | 6 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 12 | 7 | 15 | 1 |
Santos (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 5 | 4 | 17 | 15 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 11 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 8 | 9 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Corinthians Paulista (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Santos (W) (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SC Corinthians Paulista (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.10 | 6.20 | 0.66 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↑ | 4.00 ↓ | 5.80 ↓ | 0.66 | 2.75 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.19 | 6.25 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.30 ↑ | 7.05 ↑ | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.30 | 6.75 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.32 | 4.40 ↑ | 6.50 ↓ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.70 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.54 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.75 ↑ | 7.18 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.36 | 4.50 | 6.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 1.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.