Kết quả bóng đá trận Saturn Moscow vs FK Shumbrat Saransk, 19:00 ngày 01/08/2026
Second League Hạng B Nga · 19:00 ngày 01/08/2026
Saturn Moscow 4 Kết thúc HT 2-1 2
FK Shumbrat Saransk
🟨 5 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Saturn Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Saturn Moscow | Phút | |
| Nikolay Genchu 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 35' | ⚽ 2 - 0 Aleksey Sukharev (phản lưới) | |
| Maksim Sedov 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| 53' | ⚽ 3 - 1 Aleksandr Golubtsov | |
| 78' | Kirill Karpov | |
| Maksim Sedov 4 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| Artur Maksimchuk 5 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 15 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 19 |
Chủ = Saturn Moscow · Khách = FK Shumbrat Saransk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saturn Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (27%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Saturn Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 35 | 27 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 15 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | - | - |
FK Shumbrat Saransk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 34 | 24 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 13 | 16 | 5 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 11 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Saturn Moscow 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Shumbrat Saransk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | FK Shumbrat Saransk | 3-1 (1-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saturn Moscow
THBTBTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Oryol | 0-4 (0-1) | Saturn Moscow | - | - | T |
| 04/07/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (0-2) | Saturn Moscow | - | - | H |
| 27/06/26 | Avangard | 6-3 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 20/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 13/06/26 | Saturn Moscow | 0-3 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 06/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Zenit Penza | - | - | T |
| 30/05/26 | Saturn Moscow | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 24/05/26 | Saturn Moscow | 2-1 (1-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 16/05/26 | Saturn Moscow | 0-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 08/05/26 | Saturn Moscow | 1-1 (1-1) | Strogino Moscow | - | - | H |
| 02/05/26 | Saturn Moscow | 3-1 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 25/04/26 | SKA Khabarovsk II | 0-0 (0-0) | Saturn Moscow | - | - | H |
| 18/04/26 | Saturn Moscow | 2-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Shumbrat Saransk | 3-1 (1-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 04/04/26 | Saturn Moscow | 4-3 (2-1) | FK Oryol | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 30/01/26 | Chertanovo Moscow | 3-0 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 02/11/25 | Saturn Moscow | 1-1 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 26/10/25 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-0 (2-0) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 19/10/25 | Saturn Moscow | 1-1 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Shumbrat Saransk
BHTTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Shumbrat Saransk | 1-2 (0-1) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-3 (1-1) | FK Shumbrat Saransk | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Ryazan | - | - | T |
| 20/06/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Shumbrat Saransk | 4-0 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 06/06/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | T |
| 23/05/26 | Rodina Moskva III | 0-1 (0-1) | FK Shumbrat Saransk | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-5 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 08/05/26 | Zenit Penza | 1-3 (1-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-3 (1-1) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 26/04/26 | Strogino Moscow | 1-2 (0-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Shumbrat Saransk | 3-2 (2-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Shumbrat Saransk | 3-1 (1-0) | Saturn Moscow | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Spartak Tambov | 2-1 (1-1) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 29/03/26 | FK Shumbrat Saransk | 0-0 (0-0) | Avangard | - | - | H |
| 06/08/25 | FK Shumbrat Saransk | 1-3 (0-1) | Kristall MEZ Borisoglebsk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
52
Sút bóng
96
Sút cầu môn
53
Tấn công
3527
Tấn công nguy hiểm
92
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saturn Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FK Shumbrat Saransk (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saturn Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Saturn Stadium | Sân nhà | |
| 16500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.45 | 0.76 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.26 | 3.45 ↑ | 2.46 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.37 | 2.52 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.37 | 2.54 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.50 ↓ | 2.56 ↓ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.10 | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.