Kết quả bóng đá trận Sassari Torres vs Alghero, 22:00 ngày 31/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 31/07/2026
Sassari Torres 7 Kết thúc HT 2-0 0
Alghero
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Sassari Torres | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| 4 - 0 ⚽ | 62' | |
| 5 - 0 ⚽ | 67' | |
| 6 - 0 ⚽ | 73' | |
| 7 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 0 | 18 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 9 | 7 |
| Điểm | 9 | 0 | 17 | 0 |
Chủ = Sassari Torres · Khách = Alghero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sassari Torres | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sassari Torres 1 (100%)Hòa 0 (0%)Alghero 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/25 | Sassari Torres | 2-0 (1-0) | Alghero | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sassari Torres
TTBHHTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Sassari Torres | 2-1 (1-0) | A.S.D. Bra | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | A.S.D. Bra | 0-1 (0-1) | Sassari Torres | - | - | T |
| 26/04/26 | Arezzo | 3-1 (1-0) | Sassari Torres | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sassari Torres | 0-0 (0-0) | Gubbio | +0.75 | 2 | H |
| 11/04/26 | Asd Pineto Calcio | 0-0 (0-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Sassari Torres | 3-1 (3-0) | Livorno | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Perugia | 1-1 (1-0) | Sassari Torres | -0.25 | 2 | H |
| 14/03/26 | Sassari Torres | 2-2 (0-1) | Ravenna | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Athletic Carpi | 1-1 (0-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Sassari Torres | 2-1 (1-0) | Guidonia Montecelio 1937 FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Forli | 2-0 (2-0) | Sassari Torres | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Sassari Torres | 0-0 (0-0) | Vis Pesaro | +0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Sambenedettese | 1-2 (0-1) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Ascoli | 2-2 (1-2) | Sassari Torres | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Sassari Torres | 0-3 (0-1) | JuventusU23 | +0.25 | 2 | B |
| 01/02/26 | Ternana | 0-2 (0-1) | Sassari Torres | -0.75 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Sassari Torres | 1-1 (1-1) | A.S.D. Bra | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/01/26 | US Pianese | 1-1 (1-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
| 10/01/26 | Sassari Torres | 2-2 (1-1) | Nuovo Campobasso | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/01/26 | Pontedera | 1-3 (1-2) | Sassari Torres | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Alghero
BTHT
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 6/3 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 3/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/25 | Sassari Torres | 2-0 (1-0) | Alghero | - | - | B |
| 17/01/10 | Alghero | 3-0 (0-0) | Carpenedolo | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/10/09 | Cisco Roma | 1-1 (1-0) | Alghero | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/09/09 | Pro Sesto | 0-2 (0-0) | Alghero | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
70
Sút cầu môn
70
Đá phạt trực tiếp
45
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sassari Torres (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Alghero (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 7.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sassari Torres (37 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (30%)Hòa 6 (16%)Bại 20 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (38%)Hòa 7 (19%)Xỉu 16 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sassari Torres | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 19.00 | 51.00 | 0.84 | 5.50 | 0.99 | 0.97 | 4.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 | 51.00 ↑ | 51.00 | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 11.50 | 36.00 | 0.92 | 5.25 | 0.76 | 0.87 | 4.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 34.00 ↓ | 0.90 ↓ | 5.75 | 0.81 ↑ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.00 | 12.00 | 24.00 | 0.82 | 5.00 | 0.83 | 0.90 | 4.25 | 0.75 |
| Live | 1.00 | 12.00 | 24.00 | 2.12 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.02 | 17.00 | 26.00 | 0.18 | 3.50 | 3.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 10.00 | 34.00 | 0.86 | 5.25 | 0.86 | 0.88 | 4.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.92 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.02 | 18.50 | 29.00 | 1.10 | 5.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.49 ↓ | 6.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 13.00 | 1.15 | 5.50 | 0.62 | 1.10 | 4.50 | 0.66 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.37 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 2.24 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 10.00 | 34.00 | 0.83 | 4.75 | 0.98 | 0.80 | 4.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.04 | 13.00 | 46.00 | 0.60 | 4.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.83 | 4.75 | 0.99 | 1.00 | 4.00 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 1.92 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 4.75 | 0.94 | 0.87 | 2.25 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 1.42 ↑ | 7.50 | 0.54 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.76 | 5.00 | 0.93 | 0.77 | 4.00 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 1.82 ↑ | 7.50 | 0.38 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.