Kết quả bóng đá trận Sarpsborg 08 vs Viking, 00:15 ngày 13/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 13/07/2026
Sarpsborg 08
1 Kết thúc HT 1-0 0
Viking
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Sarpsborg Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Sarpsborg 08 Phút Viking
Daniel Seland Karlsbakk(Assists:Claus Niyukuri) (Kiến tạo: Claus Niyukuri) 1 - 0 22'
HT 1-0
46' ▲ Tobias Saliou Moi Sene ▼ Joe Bell
59' Tobias Saliou Moi Sene
63' ▲ Sondre Bjorshol ▼ Henrik Heggheim
63' ▲ Jakob Segadal Hansen ▼ Kristoffer Askildsen
63' ▲ Herman Johan Haugen ▼ Niklas Fuglestad
▲ Aimar Sher ▼ Noa Williams65'
68' Sondre Bjorshol
73' ▲ Vetle Auklend ▼ Kristoffer Haugen
▲ Eirik Wichne ▼ Claus Niyukuri74'
▲ Bop Gueye ▼ Andreas Nibe Hansen74'
▲ Nikolai Skuseth ▼ Victor Emanuel Halvorsen83'
▲ Jo Inge Berget ▼ Daniel Seland Karlsbakk83'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 57
Hòa 11 12
Bại 00 41
Ghi bàn 25 1121
Mất bàn 03 1410
Điểm 77 1623

Chủ = Sarpsborg 08 · Khách = Viking

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sarpsborg 08 (25)Hiệp 1 / Cả trậnViking (23)
9 (36%)Thắng/Thắng14 (61%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (13%)
3 (12%)Hòa/Thắng2 (9%)
3 (12%)Hòa/Hòa1 (4%)
3 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
5 (20%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Sarpsborg 08

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146351516216
Sân nhà742185146
Sân khách721471177
6 gần6303913--

Viking

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1411123414342
Sân nhà6600237183
Sân khách8512117162
6 gần6510166--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sarpsborg 08 5 (25%)Hòa 4 (20%)Viking 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/03/26Viking2-0 (1-0)Sarpsborg 086-11-0.753.25B
NOR D127/09/25Sarpsborg 083-3 (1-3)Viking5-12-0.53.5H
NORC10/07/25Sarpsborg 081-0 (0-0)Viking1-8-0.52.75T
NOR D104/05/25Viking0-0 (0-0)Sarpsborg 0812-4-0.53.5H
NOR D127/10/24Sarpsborg 081-2 (1-1)Viking0-803.25B
NOR D102/04/24Viking1-0 (1-0)Sarpsborg 084-7-0.53.25B
NOR D112/11/23Viking2-1 (0-1)Sarpsborg 082-5-0.753.5B
NOR D111/06/23Sarpsborg 081-3 (0-1)Viking5-3+0.253B
NOR D116/10/22Viking0-1 (0-1)Sarpsborg 088-3-0.253T
NOR D103/04/22Sarpsborg 080-1 (0-0)Viking6-602.5B
NOR D101/11/21Viking1-2 (1-1)Sarpsborg 087-3-0.753T
NOR D125/06/21Sarpsborg 081-2 (1-0)Viking6-502.75B
NOR D123/11/20Sarpsborg 081-2 (0-0)Viking7-7+0.252.5B
NOR D126/07/20Viking3-0 (2-0)Sarpsborg 088-2-0.252.5B
NOR D101/09/19Sarpsborg 082-2 (1-0)Viking5-4+0.53H
NOR D115/08/19Viking2-1 (0-0)Sarpsborg 083-102.75B
NOR D106/11/17Viking2-1 (1-1)Sarpsborg 082-3+0.52.75B
NOR D109/04/17Sarpsborg 083-0 (1-0)Viking9-4+0.52.75T
NOR D124/09/16Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking5-5+0.252.75T
NOR D121/03/16Viking0-0 (0-0)Sarpsborg 087-2-0.752.75H

Thành tích gần đây — Sarpsborg 08

BTTBTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4-0.53.25B
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5-0.753.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25T
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0-0.53B
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3+0.53.25T
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3-0.753.25B
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2-0.253B
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3-0.252.5B
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6-1.53.75H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4-0.53B
NOR D106/04/26Sarpsborg 081-1 (1-1)Start Kristiansand7-2+0.753H
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2+0.53H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6-0.253.25T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---T
NORC09/03/26Fredrikstad2-1 (1-1)Sarpsborg 087-5-0.252.75B
INT CF01/03/26Viking2-0 (1-0)Sarpsborg 086-11-0.753.25B
INT CF25/02/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Kristiansund BK15-5+0.253.25T
INT CF19/02/26Sarpsborg 082-0 (1-0)Brno4-4+1.253.25T
INT CF13/02/26Sarpsborg 083-2 (1-0)Ham-Kam3-5+0.253T
INT CF06/02/26Sarpsborg 083-1 (1-1)Moss5-7+13.25T

Thành tích gần đây — Viking

HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking-+0.53.25H
NOR D124/05/26Kristiansund BK1-2 (0-1)Viking4-4+1.253.5T
NOR D116/05/26Viking6-3 (1-3)Start Kristiansand12-2+1.753.5T
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6+0.753.25T
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3+1.253T
NOR D125/04/26Fredrikstad1-2 (0-1)Viking3-6+0.753T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7+0.53.25T
NOR D111/04/26Viking5-0 (3-0)Bodo Glimt3-7-0.53.5T
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6+0.253.25T
INT CF25/03/26Viking3-0 (2-0)Haugesund8-1+13.25T
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9+0.753.25T
NORC19/03/26Viking1-2 (1-0)Aalesund FK5-5+1.253.25B
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11+13.25B
NORC07/03/26Bjarg0-3 (0-1)Viking7-6+2.254T
INT CF01/03/26Viking2-0 (1-0)Sarpsborg 086-11+0.753.25T
INT CF20/02/26Tromso IL1-1 (0-1)Viking4-3+0.253H
INT CF17/02/26Molde2-2 (0-1)Viking5-6--H
INT CF14/02/26Viking4-1 (1-1)AIK Solna9-9+13.5T
INT CF06/02/26Viking4-0 (3-0)Start Kristiansand5-5+1.53.5T
INT CF31/01/26Sandnes Ulf0-2 (0-0)Viking1-10+1.754T

Đội hình

Sarpsborg 08Viking
87Leander Oy4CBjorn Inge Utvik5Magnar Odegaard12Claus Niyukuri21Anders Hiim8Sander Christiansen10Sondre Sorli22Victor Emanuel Halvorsen33Andreas Nibe Hansen11Daniel Seland Karlsbakk17Noa Williams30Lubomir Belko5Henrik Heggheim6Gianni Stensness21Anders Baertelsen28Kristoffer Haugen8Joe Bell7Kristoffer Askildsen10CZlatko Tripic23Niklas Fuglestad26Simen Kvia-Egeskog20Peter Buch Christiansen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
12
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
87
137
Tấn công nguy hiểm
40
75
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
7
6
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
410
580
TL chuyền bóng thành công
78%
86%
Phạm lỗi
6
9
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
23
30
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
4
11
Chuyền dài
25
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
0.86
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sarpsborg 08 (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Viking (23 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sarpsborg 08 (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 1 (9%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Viking (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVVO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
32
1 Bàn
53
2 Bàn
02
3 Bàn
03
4+ Bàn
1116
B.thắng H1
213
B.thắng H2
Sarpsborg 08Viking

Chi tiết về HT/FT

28
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
30
H/B
01
B/T
00
B/H
21
B/B
Sarpsborg 08Viking

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

411
Thắng 2+
54
Thắng 1
33
Hòa
52
Thua 1
30
Thua 2+
Sarpsborg 08Viking

Sarpsborg 08

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Claus Niyukuri
Hậu vệ phải
9.210/025/364
11Daniel Seland Karlsbakk
Trung phong
7.612/29/130
4Bjorn Inge Utvik
Trung vệ
7.51/127/393
21Anders Hiim
Hậu vệ trái
7.51/039/503
33Andreas Nibe Hansen
Tiền vệ tấn công
7.43/228/322
87Leander Oy
Thủ môn
7.40/015/290
8Sander Christiansen
Tiền vệ trung tâm
7.30/045/523
5Magnar Odegaard
Trung vệ
7.21/037/400
17Noa Williams
Tiền đạo cánh trái
7.22/113/160
22Victor Emanuel Halvorsen
Tiền vệ trung tâm
7.14/038/463
10Sondre Sorli
Tiền đạo cánh phải
6.93/018/250
6Aimar Sher (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/08/102
32Eirik Wichne (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/04/40
18Bop Gueye (dự bị)
Tiền vệ
6.10/02/30
14Jo Inge Berget (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/09/120
3Nikolai Skuseth (dự bị)
Trung vệ
-0/03/30

Viking

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Gianni Stensness
Trung vệ
8.61/080/912
21Anders Baertelsen
Trung vệ
7.80/088/912
10Zlatko Tripic
Tiền đạo cánh trái
7.62/052/683
5Henrik Heggheim
Hậu vệ phải
7.30/036/395
23Niklas Fuglestad
Tiền đạo cánh phải
6.93/118/230
28Kristoffer Haugen
Hậu vệ trái
6.60/037/450
30Lubomir Belko
Thủ môn
6.60/025/270
26Simen Kvia-Egeskog
Tiền vệ trung tâm
6.52/119/211
7Kristoffer Askildsen
Tiền vệ trung tâm
6.31/116/252
8Joe Bell
Tiền vệ phòng ngự
5.80/032/360
20Peter Buch Christiansen
Trung phong
5.81/011/160
29Tobias Saliou Moi Sene (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/028/342🟨
18Sondre Bjorshol (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/021/220🟨
24Vetle Auklend (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/013/160
2Herman Johan Haugen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.51/08/90
33Jakob Segadal Hansen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/012/170

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sarpsborg 08 Thông tin Viking
Thành lập 1899-8-10
Sarpsborg Stadion Sân nhà Viking Stadion
0 Sức chứa 17000
Even Sel HLV Bjarte Lunde Aarsheim
Khu vực Stavanger
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.604.001.670.753.000.970.83-0.750.95
Live3.20 ↓3.85 ↓1.80 ↑1.00 ↑3.250.72 ↓0.98 ↑-0.500.80 ↓
EasybetsSớm4.104.001.740.783.001.010.86-0.750.95
Live4.00 ↓4.001.78 ↑1.01 ↑3.250.78 ↓0.80 ↓-0.751.03 ↑
VcbetSớm4.003.901.701.033.250.830.89-0.750.96
Live3.75 ↓3.901.75 ↑1.04 ↑3.250.82 ↓0.83 ↓-0.751.03 ↑
Mansion88Sớm3.903.951.771.043.250.820.91-0.750.97
Live3.60 ↓3.90 ↓1.83 ↑1.05 ↑3.250.820.84 ↓-0.751.05 ↑
InterwettenSớm4.103.951.731.053.500.701.05-0.500.70
Live3.85 ↓3.90 ↓1.83 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓0.90 ↓-0.500.80 ↑
10BETSớm3.753.701.730.733.000.92---
Live3.70 ↓3.701.76 ↑0.93 ↑3.250.75 ↓---
12betSớm3.903.951.771.043.250.820.91-0.750.97
Live3.60 ↓3.90 ↓1.83 ↑1.05 ↑3.250.820.84 ↓-0.751.05 ↑
CrownSớm3.854.301.790.823.001.040.88-0.751.00
Live3.75 ↓4.25 ↓1.82 ↑0.823.001.05 ↑0.84 ↓-0.751.04 ↑
SbobetSớm3.873.821.720.853.001.030.90-0.751.00
Live3.58 ↓3.68 ↓1.82 ↑1.08 ↑3.250.80 ↓0.83 ↓-0.751.07 ↑
WewbetSớm4.014.231.760.953.250.910.91-0.750.97
Live3.89 ↓4.12 ↓1.83 ↑0.82 ↓3.001.06 ↑0.85 ↓-0.751.05 ↑
LadbrokesSớm3.603.801.730.482.501.50---
Live3.75 ↑3.70 ↓1.730.482.501.45 ↓---
18BetSớm4.003.901.730.853.250.890.83-0.750.91
Live3.90 ↓4.10 ↑1.78 ↑1.02 ↑3.250.77 ↓0.80 ↓-0.750.99 ↑
PinnacleSớm3.884.091.790.933.250.870.82-0.751.01
Live4.05 ↑4.10 ↑1.82 ↑1.06 ↑3.250.83 ↓0.84 ↑-0.751.05 ↑
HK Jockey ClubSớm3.903.851.620.953.250.750.86-0.750.90
Live3.903.851.620.953.250.750.86-0.750.90
BwinSớm3.904.001.771.153.500.61---
Live4.00 ↑3.90 ↓1.771.20 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm4.224.071.771.103.500.760.46-1.501.76
Live4.05 ↓3.98 ↓1.82 ↑1.01 ↓3.250.82 ↑0.84 ↑-0.750.99 ↓
Bet 365Sớm4.003.901.700.933.250.880.88-0.750.93
Live3.90 ↓4.00 ↑1.80 ↑0.78 ↓3.001.03 ↑0.80 ↓-0.751.00 ↑
William HillSớm4.003.751.751.103.500.670.79-0.750.94
Live3.80 ↓3.751.80 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓0.72 ↓-0.750.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.