Kết quả bóng đá trận Sarpsborg 08 vs Viking, 00:15 ngày 13/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 13/07/2026
Sarpsborg 08 1 Kết thúc HT 1-0 0
Viking
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Sarpsborg Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Sarpsborg 08 | Phút | |
| Daniel Seland Karlsbakk(Assists:Claus Niyukuri) (Kiến tạo: Claus Niyukuri) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tobias Saliou Moi Sene ▼ Joe Bell | |
| 59' | Tobias Saliou Moi Sene | |
| 63' ⇄ | ▲ Sondre Bjorshol ▼ Henrik Heggheim | |
| 63' ⇄ | ▲ Jakob Segadal Hansen ▼ Kristoffer Askildsen | |
| 63' ⇄ | ▲ Herman Johan Haugen ▼ Niklas Fuglestad | |
| ▲ Aimar Sher ▼ Noa Williams | 65' ⇄ | |
| 68' | Sondre Bjorshol | |
| 73' ⇄ | ▲ Vetle Auklend ▼ Kristoffer Haugen | |
| ▲ Eirik Wichne ▼ Claus Niyukuri | 74' ⇄ | |
| ▲ Bop Gueye ▼ Andreas Nibe Hansen | 74' ⇄ | |
| ▲ Nikolai Skuseth ▼ Victor Emanuel Halvorsen | 83' ⇄ | |
| ▲ Jo Inge Berget ▼ Daniel Seland Karlsbakk | 83' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 14 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 23 |
Chủ = Sarpsborg 08 · Khách = Viking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarpsborg 08 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 14 (61%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 15 | 16 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 14 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 11 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Viking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 | 14 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 7 | 18 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 7 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sarpsborg 08 5 (25%)Hòa 4 (20%)Viking 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/09/25 | Sarpsborg 08 | 3-3 (1-3) | Viking | -0.5 | 3.5 | H |
| 10/07/25 | Sarpsborg 08 | 1-0 (0-0) | Viking | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/25 | Viking | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3.5 | H |
| 27/10/24 | Sarpsborg 08 | 1-2 (1-1) | Viking | 0 | 3.25 | B |
| 02/04/24 | Viking | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/11/23 | Viking | 2-1 (0-1) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/06/23 | Sarpsborg 08 | 1-3 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | B |
| 16/10/22 | Viking | 0-1 (0-1) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/22 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Viking | 0 | 2.5 | B |
| 01/11/21 | Viking | 1-2 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3 | T |
| 25/06/21 | Sarpsborg 08 | 1-2 (1-0) | Viking | 0 | 2.75 | B |
| 23/11/20 | Sarpsborg 08 | 1-2 (0-0) | Viking | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/20 | Viking | 3-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/09/19 | Sarpsborg 08 | 2-2 (1-0) | Viking | +0.5 | 3 | H |
| 15/08/19 | Viking | 2-1 (0-0) | Sarpsborg 08 | 0 | 2.75 | B |
| 06/11/17 | Viking | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/04/17 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Viking | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/09/16 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/16 | Viking | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Sarpsborg 08
BTTBTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.75 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | T |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/02/26 | Sarpsborg 08 | 2-0 (1-0) | Brno | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/02/26 | Sarpsborg 08 | 3-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | T |
| 06/02/26 | Sarpsborg 08 | 3-1 (1-1) | Moss | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Viking
HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | +1 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Bjarg | 0-3 (0-1) | Viking | +2.25 | 4 | T |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Tromso IL | 1-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | H |
| 17/02/26 | Molde | 2-2 (0-1) | Viking | - | - | H |
| 14/02/26 | Viking | 4-1 (1-1) | AIK Solna | +1 | 3.5 | T |
| 06/02/26 | Viking | 4-0 (3-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/01/26 | Sandnes Ulf | 0-2 (0-0) | Viking | +1.75 | 4 | T |
Đội hình
Sarpsborg 08
Viking
87Leander Oy4CBjorn Inge Utvik5Magnar Odegaard12Claus Niyukuri21Anders Hiim8Sander Christiansen10Sondre Sorli22Victor Emanuel Halvorsen33Andreas Nibe Hansen11Daniel Seland Karlsbakk17Noa Williams30Lubomir Belko5Henrik Heggheim6Gianni Stensness21Anders Baertelsen28Kristoffer Haugen8Joe Bell7Kristoffer Askildsen10CZlatko Tripic23Niklas Fuglestad26Simen Kvia-Egeskog20Peter Buch Christiansen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Bjorn Inge Utvik C7.5
- 5Magnar Odegaard7.2
- 8Sander Christiansen7.3
- 10Sondre Sorli6.9
- 11Daniel Seland Karlsbakk⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 83'7.6
- 12Claus Niyukuri🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 74'9.2
- 17Noa Williams▼ Rời sân 65'7.2
- 21Anders Hiim7.5
- 22Victor Emanuel Halvorsen▼ Rời sân 83'7.1
- 33Andreas Nibe Hansen▼ Rời sân 74'7.4
- 87Leander Oy7.4
Khách · 4141
- 5Henrik Heggheim▼ Rời sân 63'7.3
- 6Gianni Stensness8.6
- 7Kristoffer Askildsen▼ Rời sân 63'6.3
- 8Joe Bell▼ Rời sân 46'5.8
- 10Zlatko Tripic C7.6
- 20Peter Buch Christiansen5.8
- 21Anders Baertelsen7.8
- 23Niklas Fuglestad▼ Rời sân 63'6.9
- 26Simen Kvia-Egeskog6.5
- 28Kristoffer Haugen▼ Rời sân 73'6.6
- 30Lubomir Belko6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
63
Tấn công
87137
Tấn công nguy hiểm
4075
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
410580
TL chuyền bóng thành công
78%86%
Phạm lỗi
69
Việt vị
12
Cứu thua
24
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2330
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
411
Chuyền dài
2536
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.310.86
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
41 59
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarpsborg 08 (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Viking (23 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sarpsborg 08 (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 1 (9%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Viking (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sarpsborg 08
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Claus Niyukuri Hậu vệ phải | 9.2 | 1 | 0/0 | 25/36 | 4 | ||
| 11Daniel Seland Karlsbakk Trung phong | 7.6 | 1 | 2/2 | 9/13 | 0 | ||
| 4Bjorn Inge Utvik Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 27/39 | 3 | |||
| 21Anders Hiim Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 39/50 | 3 | |||
| 33Andreas Nibe Hansen Tiền vệ tấn công | 7.4 | 3/2 | 28/32 | 2 | |||
| 87Leander Oy Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 15/29 | 0 | |||
| 8Sander Christiansen Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 45/52 | 3 | |||
| 5Magnar Odegaard Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 37/40 | 0 | |||
| 17Noa Williams Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/1 | 13/16 | 0 | |||
| 22Victor Emanuel Halvorsen Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 4/0 | 38/46 | 3 | |||
| 10Sondre Sorli Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/0 | 18/25 | 0 | |||
| 6Aimar Sher (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 8/10 | 2 | |||
| 32Eirik Wichne (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Bop Gueye (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 14Jo Inge Berget (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 3Nikolai Skuseth (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Viking
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Gianni Stensness Trung vệ | 8.6 | 1/0 | 80/91 | 2 | |||
| 21Anders Baertelsen Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 88/91 | 2 | |||
| 10Zlatko Tripic Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 2/0 | 52/68 | 3 | |||
| 5Henrik Heggheim Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 36/39 | 5 | |||
| 23Niklas Fuglestad Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/1 | 18/23 | 0 | |||
| 28Kristoffer Haugen Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 37/45 | 0 | |||
| 30Lubomir Belko Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 26Simen Kvia-Egeskog Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 19/21 | 1 | |||
| 7Kristoffer Askildsen Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 16/25 | 2 | |||
| 8Joe Bell Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 20Peter Buch Christiansen Trung phong | 5.8 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 29Tobias Saliou Moi Sene (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 28/34 | 2 | 🟨 | ||
| 18Sondre Bjorshol (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 21/22 | 0 | 🟨 | ||
| 24Vetle Auklend (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 2Herman Johan Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 33Jakob Segadal Hansen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 12/17 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sarpsborg 08 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1899-8-10 | |
| Sarpsborg Stadion | Sân nhà | Viking Stadion |
| 0 | Sức chứa | 17000 |
| Even Sel | HLV | Bjarte Lunde Aarsheim |
| Khu vực | Stavanger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.67 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.85 ↓ | 1.80 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.74 | 0.78 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.00 | 1.78 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.70 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.90 | 1.75 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.95 | 1.77 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.90 ↓ | 1.83 ↑ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.82 | 0.84 ↓ | -0.75 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.95 | 1.73 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 3.85 ↓ | 3.90 ↓ | 1.83 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.73 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.70 | 1.76 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.95 | 1.77 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.90 ↓ | 1.83 ↑ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.82 | 0.84 ↓ | -0.75 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 4.30 | 1.79 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.75 ↓ | 4.25 ↓ | 1.82 ↑ | 0.82 | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.84 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.87 | 3.82 | 1.72 | 0.85 | 3.00 | 1.03 | 0.90 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.58 ↓ | 3.68 ↓ | 1.82 ↑ | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.01 | 4.23 | 1.76 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.89 ↓ | 4.12 ↓ | 1.83 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.70 ↓ | 1.73 | 0.48 | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.73 | 0.85 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.10 ↑ | 1.78 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.88 | 4.09 | 1.79 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 4.05 ↑ | 4.10 ↑ | 1.82 ↑ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.84 ↑ | -0.75 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.90 | 3.85 | 1.62 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.90 | 3.85 | 1.62 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.86 | -0.75 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.77 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.90 ↓ | 1.77 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.07 | 1.77 | 1.10 | 3.50 | 0.76 | 0.46 | -1.50 | 1.76 |
| Live | 4.05 ↓ | 3.98 ↓ | 1.82 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.70 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.90 ↓ | 4.00 ↑ | 1.80 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.75 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.79 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.75 | 1.80 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.