Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Boca Juniors, 07:45 ngày 17/07/2026
Cúp Argentina · 07:45 ngày 17/07/2026
Sarmiento Junin 0 Kết thúc HT 0-0 2
Boca Juniors
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Sarmiento Junin | Phút | |
| Thiago Santamaría | 18' | |
| Renzo Miguel Orihuela Barcos | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 Alan Velasco(Assists:Milton Delgado) (Kiến tạo: Milton Delgado) | |
| ▲ Elian Gimenez ▼ Gabriel Diaz | 57' ⇄ | |
| ▲ Manuel Garcia ▼ Mauricio Martinez | 57' ⇄ | |
| 64' | Milton Delgado | |
| ▲ Diego Churin Puyo ▼ Junior Marabel | 70' ⇄ | |
| ▲ Julian Mavilla ▼ Julian Contrera | 70' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 0 - 2 Leonel Flores(Assists:Lautaro Blanco) (Kiến tạo: Lautaro Blanco) | |
| 73' ⇄ | ▲ Carlos Palacios Quinones ▼ Alan Velasco | |
| 73' ⇄ | ▲ Kevin Zenon ▼ Leonel Flores | |
| 84' ⇄ | ▲ William Alarcón ▼ Santiago Ascacibar | |
| 85' ⇄ | ▲ Angel Rodrigo Romero Villamayor ▼ Tomas Aranda | |
| ▲ Pablo Daniel Magnin ▼ Cristian Zabala | 88' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 0 | 16 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 12 | 17 |
Chủ = Sarmiento Junin · Khách = Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarmiento Junin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Sarmiento Junin 1 (11%)Hòa 2 (22%)Boca Juniors 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/11/24 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 02/02/24 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | H |
| 28/08/23 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 03/07/23 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 13/10/22 | Sarmiento Junin | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 21/11/21 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -1 | 2.25 | B |
| 01/03/21 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | Sarmiento Junin | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/10/16 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -1 | 2.25 | B |
| 13/07/15 | Sarmiento Junin | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sarmiento Junin
BTBBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 04/02/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | B |
| 30/01/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Banfield | 0 | 1.75 | T |
| 26/01/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -1 | 2.25 | B |
| 16/11/25 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 1.75 | H |
| 10/11/25 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 04/11/25 | CA Platense | 1-1 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Boca Juniors
TBHHBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 05/03/26 | Lanus | 0-3 (0-2) | Boca Juniors | 0 | 2 | T |
| 01/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +1 | 2 | H |
| 25/02/26 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | +1.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Boca Juniors | 0-0 (0-0) | Racing Club | +0.5 | 2 | H |
Đội hình
Sarmiento Junin
Boca Juniors
12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde29Thiago Santamaría44Renzo Miguel Orihuela Barcos77Nicolas Pasquini8Santiago Salle15Cristian Zabala16Mauricio Martinez19Julian Contrera33Gabriel Diaz27Junior Marabel12Leandro Brey3Lautaro Blanco4Jorge Figal17Leandro Lozano32Ayrton Enrique Costa18Milton Delgado25Santiago Ascacibar10Tomas Aranda19Leonel Flores20Alan Velasco16CMiguel Merentiel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 2Juan Manuel Insaurralde C6.5
- 8Santiago Salle5.7
- 12Thyago Ayala5.6
- 15Cristian Zabala▼ Rời sân 88'6.2
- 16Mauricio Martinez▼ Rời sân 57'6.3
- 19Julian Contrera▼ Rời sân 70'5.6
- 27Junior Marabel▼ Rời sân 70'5.6
- 29Thiago Santamaría🟨 Thẻ vàng 18'6.6
- 33Gabriel Diaz▼ Rời sân 57'5.8
- 44Renzo Miguel Orihuela Barcos🟨 Thẻ vàng 41'6.2
- 77Nicolas Pasquini6
Khách · 4231
- 3Lautaro Blanco🎯 Kiến tạo 71'8.2
- 4Jorge Figal7.2
- 10Tomas Aranda▼ Rời sân 85'7.6
- 12Leandro Brey7
- 16Miguel Merentiel C6.8
- 17Leandro Lozano7.4
- 18Milton Delgado🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 64'8.1
- 19Leonel Flores⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 73'7.9
- 20Alan Velasco⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 73'7.6
- 25Santiago Ascacibar▼ Rời sân 84'6.7
- 32Ayrton Enrique Costa6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
417
Sút cầu môn
14
Tấn công
75102
Tấn công nguy hiểm
2643
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
322475
TL chuyền bóng thành công
75%85%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
23
Cứu thua
21
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2325
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
04
Chuyền dài
1430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.161.44
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
42 58
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B6T6 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarmiento Junin (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sarmiento Junin (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Boca Juniors (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 5 (29%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sarmiento Junin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Thiago Santamaría Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 21/28 | 4 | 🟨 | ||
| 2Juan Manuel Insaurralde Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 43/51 | 1 | |||
| 16Mauricio Martinez Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 15Cristian Zabala Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 44Renzo Miguel Orihuela Barcos Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 29/39 | 3 | 🟨 | ||
| 77Nicolas Pasquini Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 33Gabriel Diaz Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 8Santiago Salle Tiền vệ phải | 5.7 | 2/0 | 9/15 | 0 | |||
| 27Junior Marabel Trung phong | 5.6 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 19Julian Contrera Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 12Thyago Ayala Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 23/38 | 0 | |||
| 23Elian Gimenez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 11/11 | 1 | |||
| 5Manuel Garcia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 9Diego Churin Puyo (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Julian Mavilla (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 1/1 | 30/40 | 2 | ||
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 1/0 | 61/67 | 4 | 🟨 | |
| 19Leonel Flores Tiền đạo | 7.9 | 1 | 5/1 | 21/29 | 1 | ||
| 20Alan Velasco Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 17/22 | 1 | ||
| 10Tomas Aranda Tiền vệ | 7.6 | 1/1 | 49/52 | 2 | |||
| 17Leandro Lozano Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 32/39 | 2 | |||
| 4Jorge Figal Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 53/61 | 4 | |||
| 12Leandro Brey Thủ môn | 7 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 16Miguel Merentiel Trung phong | 6.8 | 3/0 | 17/19 | 0 | |||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 24/27 | 4 | |||
| 32Ayrton Enrique Costa Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 41/50 | 0 | |||
| 7Carlos Palacios Quinones (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 21Kevin Zenon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 11Angel Rodrigo Romero Villamayor (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 15William Alarcón (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sarmiento Junin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1905-4-3 |
| Giulio Humberto grandona Stadium | Sân nhà | Estadio Alberto J. Armando |
| 16000 | Sức chứa | 57395 |
| Facundo Sava | HLV | Claudio Ubeda |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.30 | 3.03 | 1.63 | 0.79 | 2.00 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.30 | 3.03 | 1.63 | 0.79 | 2.00 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.40 | 1.71 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.82 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.68 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.65 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.25 ↓ | 1.65 | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.25 | 1.72 | 0.86 | 2.00 | 0.92 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.55 ↑ | 3.30 ↑ | 1.68 ↓ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.20 | 1.73 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.15 ↓ | 1.75 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.05 | -0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.71 | 0.89 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 3.35 ↓ | 1.75 ↑ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.25 | 1.72 | 0.86 | 2.00 | 0.92 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.55 ↑ | 3.30 ↑ | 1.68 ↓ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 3.30 | 1.77 | 0.92 | 2.00 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.71 ↓ | 0.92 | 2.00 | 0.95 | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.62 | 3.09 | 1.66 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.89 ↑ | 3.14 ↑ | 1.62 ↓ | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.94 | 3.35 | 1.68 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 5.45 ↑ | 3.17 ↓ | 1.67 ↓ | 0.91 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.20 | 1.70 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 3.30 ↑ | 1.67 ↓ | 1.45 | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.66 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.25 ↓ | 1.69 ↑ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.94 | 3.35 | 1.58 | 0.78 | 2.00 | 0.99 | 1.03 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 5.31 ↓ | 3.26 ↓ | 1.71 ↑ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.00 | 3.45 | 1.43 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 7.00 | 3.45 | 1.43 | 1.08 | 2.25 | 0.66 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.20 | 1.68 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 4.75 | 3.30 ↑ | 1.65 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.50 | 3.99 | 1.71 | 1.22 | 2.50 | 0.67 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 5.66 ↑ | 3.33 ↓ | 1.72 ↑ | 1.18 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.67 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.50 ↓ | 1.70 ↑ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.90 | -0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.10 | 1.73 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.77 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 5.00 | 3.10 | 1.75 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.