Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Boca Juniors, 07:45 ngày 17/07/2026

Cúp Argentina · 07:45 ngày 17/07/2026
Sarmiento Junin
0 Kết thúc HT 0-0 2
Boca Juniors
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Sarmiento Junin Phút Boca Juniors
Thiago Santamaría 18'
Renzo Miguel Orihuela Barcos 41'
HT 0-0
51' 0 - 1 Alan Velasco(Assists:Milton Delgado) (Kiến tạo: Milton Delgado)
▲ Elian Gimenez ▼ Gabriel Diaz57'
▲ Manuel Garcia ▼ Mauricio Martinez57'
64' Milton Delgado
▲ Diego Churin Puyo ▼ Junior Marabel70'
▲ Julian Mavilla ▼ Julian Contrera70'
71' 0 - 2 Leonel Flores(Assists:Lautaro Blanco) (Kiến tạo: Lautaro Blanco)
73' ▲ Carlos Palacios Quinones ▼ Alan Velasco
73' ▲ Kevin Zenon ▼ Leonel Flores
84' ▲ William Alarcón ▼ Santiago Ascacibar
85' ▲ Angel Rodrigo Romero Villamayor ▼ Tomas Aranda
▲ Pablo Daniel Magnin ▼ Cristian Zabala88'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 45
Hòa 00 02
Bại 30 63
Ghi bàn 24 1012
Mất bàn 90 166
Điểm 09 1217

Chủ = Sarmiento Junin · Khách = Boca Juniors

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sarmiento Junin (19)Hiệp 1 / Cả trậnBoca Juniors (32)
6 (32%)Thắng/Thắng11 (34%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (13%)
1 (5%)Hòa/Hòa6 (19%)
4 (21%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (32%)Bại/Bại3 (9%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Sarmiento Junin 1 (11%)Hòa 2 (22%)Boca Juniors 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D111/11/24Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors3-7-0.52B
ARG D102/02/24Boca Juniors1-1 (1-0)Sarmiento Junin2-3-0.752H
ARG D128/08/23Sarmiento Junin1-0 (1-0)Boca Juniors1-7-0.252T
ARG D103/07/23Boca Juniors2-0 (0-0)Sarmiento Junin5-4-0.752B
ARG D113/10/22Sarmiento Junin0-1 (0-1)Boca Juniors9-6-0.252B
ARG D121/11/21Boca Juniors2-0 (1-0)Sarmiento Junin10-4-12.25B
ARG D101/03/21Boca Juniors1-1 (0-0)Sarmiento Junin7-4-1.252.5H
ARG D117/10/16Boca Juniors2-0 (1-0)Sarmiento Junin5-2-12.25B
ARG D113/07/15Sarmiento Junin0-1 (0-1)Boca Juniors4-3-0.752B

Thành tích gần đây — Sarmiento Junin

BTBBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2-0.752B
ARG D126/04/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-6-0.251.75T
ARG D120/04/26Rosario Central2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-3-0.752B
ARG D114/04/26Sarmiento Junin1-2 (0-1)Gimnasia La Plata3-7+0.252B
ARG C09/04/26Sarmiento Junin1-0 (0-0)Tristan Suarez1-3+0.252T
ARG D103/04/26Barracas Central1-2 (0-2)Sarmiento Junin5-1-0.251.75T
ARG D123/03/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-7+0.251.75T
ARG D116/03/26River Plate2-0 (1-0)Sarmiento Junin10-2-1.252.5B
ARG D111/03/26Sarmiento Junin0-0 (0-0)Racing Club3-4-0.252H
ARG D104/03/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-8+0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2-0.251.75B
ARG D121/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.752B
ARG D115/02/26CA Huracan1-0 (0-0)Sarmiento Junin6-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Sarmiento Junin2-1 (2-0)Atletico Tucuman3-402T
ARG D104/02/26Independiente Rivadavia2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-1-0.52B
ARG D130/01/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Banfield9-201.75T
ARG D126/01/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Sarmiento Junin9-2-12.25B
ARG D116/11/25San Lorenzo1-1 (1-0)Sarmiento Junin1-8-0.51.75H
ARG D110/11/25Sarmiento Junin2-1 (2-0)Instituto AC Cordoba3-701.75T
ARG D104/11/25CA Platense1-1 (0-0)Sarmiento Junin6-0-0.52H

Thành tích gần đây — Boca Juniors

TBHHBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)Atletico Paranaense1-3+0.52.5T
CON CLA29/05/26Boca Juniors0-1 (0-1)Univ Catolica9-2+1.252.25B
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1+0.52H
ARG D110/05/26Boca Juniors1-1 (0-1)CA Huracan14-0+0.52H
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4+0.252B
ARG D103/05/26Central Cordoba SDE1-2 (0-2)Boca Juniors3-3+0.52T
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1-0.252B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1+0.252T
ARG D120/04/26River Plate0-1 (0-1)Boca Juniors6-1-0.252T
CON CLA15/04/26Boca Juniors3-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-4+1.252.25T
ARG D112/04/26Boca Juniors1-1 (1-1)Independiente3-3+0.252H
CON CLA08/04/26Univ Catolica1-2 (0-1)Boca Juniors6-2+0.252.25T
ARG D103/04/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Boca Juniors6-301.75T
ARG D123/03/26Boca Juniors2-0 (0-0)Instituto AC Cordoba7-6+0.752T
ARG D116/03/26Club Atlético Unión1-1 (1-0)Boca Juniors5-401.75H
ARG D112/03/26Boca Juniors1-1 (0-0)San Lorenzo1-2+0.752H
ARG D105/03/26Lanus0-3 (0-2)Boca Juniors8-102T
ARG D101/03/26Boca Juniors1-1 (1-1)Gimnasia Mendoza9-3+12H
ARG C25/02/26Boca Juniors2-0 (1-0)Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy4-0+1.753T
ARG D121/02/26Boca Juniors0-0 (0-0)Racing Club8-3+0.52H

Đội hình

Sarmiento JuninBoca Juniors
12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde29Thiago Santamaría44Renzo Miguel Orihuela Barcos77Nicolas Pasquini8Santiago Salle15Cristian Zabala16Mauricio Martinez19Julian Contrera33Gabriel Diaz27Junior Marabel12Leandro Brey3Lautaro Blanco4Jorge Figal17Leandro Lozano32Ayrton Enrique Costa18Milton Delgado25Santiago Ascacibar10Tomas Aranda19Leonel Flores20Alan Velasco16CMiguel Merentiel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
4
17
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
75
102
Tấn công nguy hiểm
26
43
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
0
6
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
322
475
TL chuyền bóng thành công
75%
85%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
23
25
Cắt bóng
2
8
Tạt bóng thành công
0
4
Chuyền dài
14
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.16
1.44
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sarmiento Junin (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sarmiento Junin (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Boca Juniors (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 5 (29%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Sarmiento JuninBoca Juniors

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sarmiento JuninBoca Juniors

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
75
Thắng 1
37
Hòa
63
Thua 1
30
Thua 2+
Sarmiento JuninBoca Juniors

Sarmiento Junin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Thiago Santamaría
Hậu vệ phải
6.60/021/284🟨
2Juan Manuel Insaurralde
Trung vệ
6.51/143/511
16Mauricio Martinez
Tiền vệ phòng ngự
6.30/023/301
15Cristian Zabala
Tiền vệ trung tâm
6.20/028/320
44Renzo Miguel Orihuela Barcos
Trung vệ
6.20/029/393🟨
77Nicolas Pasquini
Hậu vệ trái
60/017/222
33Gabriel Diaz
Hậu vệ trái
5.80/03/40
8Santiago Salle
Tiền vệ phải
5.72/09/150
27Junior Marabel
Trung phong
5.60/08/150
19Julian Contrera
Tiền đạo cánh phải
5.60/09/121
12Thyago Ayala
Thủ môn
5.60/023/380
23Elian Gimenez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/011/111
5Manuel Garcia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/011/172
9Diego Churin Puyo (dự bị)
Trung phong
6.10/02/30
21Julian Mavilla (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.10/03/50

Boca Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Lautaro Blanco
Hậu vệ trái
8.211/130/402
18Milton Delgado
Tiền vệ phòng ngự
8.111/061/674🟨
19Leonel Flores
Tiền đạo
7.915/121/291
20Alan Velasco
Tiền đạo cánh trái
7.611/117/221
10Tomas Aranda
Tiền vệ
7.61/149/522
17Leandro Lozano
Hậu vệ phải
7.40/032/392
4Jorge Figal
Trung vệ
7.20/053/614
12Leandro Brey
Thủ môn
70/029/350
16Miguel Merentiel
Trung phong
6.83/017/190
25Santiago Ascacibar
Tiền vệ phòng ngự
6.72/024/274
32Ayrton Enrique Costa
Trung vệ
6.51/041/500
7Carlos Palacios Quinones (dự bị)
Tiền vệ tấn công
70/016/160
21Kevin Zenon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/06/90
11Angel Rodrigo Romero Villamayor (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/03/41
15William Alarcón (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sarmiento Junin Thông tin Boca Juniors
1911 Thành lập 1905-4-3
Giulio Humberto grandona Stadium Sân nhà Estadio Alberto J. Armando
16000 Sức chứa 57395
Facundo Sava HLV Claudio Ubeda
Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.303.031.630.792.000.830.86-0.750.84
Live4.303.031.630.792.000.830.86-0.750.84
EasybetsSớm5.303.401.710.862.000.900.82-0.750.96
Live5.50 ↑3.30 ↓1.68 ↓0.87 ↑2.000.89 ↓0.88 ↑-0.750.89 ↓
VcbetSớm5.003.401.650.932.250.860.90-0.750.89
Live5.25 ↑3.25 ↓1.650.89 ↓2.000.91 ↑0.88 ↓-0.750.91 ↑
Mansion88Sớm4.303.251.720.862.000.920.84-0.750.96
Live4.55 ↑3.30 ↑1.68 ↓0.91 ↑2.000.87 ↓0.89 ↑-0.750.91 ↓
InterwettenSớm5.003.201.731.302.500.551.05-0.500.70
Live5.25 ↑3.15 ↓1.75 ↑1.40 ↑2.500.50 ↓1.05-0.500.70
10BETSớm4.203.701.710.892.250.82---
Live5.20 ↑3.35 ↓1.75 ↑0.86 ↓2.000.88 ↑---
12betSớm4.303.251.720.862.000.920.84-0.750.96
Live4.55 ↑3.30 ↑1.68 ↓0.91 ↑2.000.87 ↓0.89 ↑-0.750.91 ↓
CrownSớm4.703.301.770.922.000.950.86-0.751.02
Live5.00 ↑3.35 ↑1.71 ↓0.922.000.950.94 ↑-0.750.94 ↓
SbobetSớm4.623.091.660.922.000.880.84-0.750.98
Live4.89 ↑3.14 ↑1.62 ↓0.922.000.880.91 ↑-0.750.91 ↓
WewbetSớm4.943.351.680.952.250.850.91-0.750.91
Live5.45 ↑3.17 ↓1.67 ↓0.91 ↓2.000.89 ↑0.90 ↓-0.750.92 ↑
LadbrokesSớm4.803.201.701.452.500.50---
Live4.803.30 ↑1.67 ↓1.452.500.48 ↓---
18BetSớm4.303.801.660.902.250.790.90-0.750.79
Live5.25 ↑3.25 ↓1.69 ↑0.84 ↓2.000.86 ↑0.84 ↓-0.750.87 ↑
PinnacleSớm5.943.351.580.782.000.991.03-0.750.76
Live5.31 ↓3.26 ↓1.71 ↑0.87 ↑2.000.93 ↓0.87 ↓-0.750.94 ↑
HK Jockey ClubSớm7.003.451.431.082.250.66---
Live7.003.451.431.082.250.66---
BwinSớm4.753.201.681.402.500.49---
Live4.753.30 ↑1.65 ↓1.45 ↑2.500.47 ↓---
1xBetSớm4.503.991.711.222.500.670.90-0.750.90
Live5.66 ↑3.33 ↓1.72 ↑1.18 ↓2.250.70 ↑0.89 ↓-0.750.93 ↑
Bet 365Sớm4.333.801.670.952.250.850.90-0.750.90
Live5.25 ↑3.50 ↓1.70 ↑0.90 ↓2.000.90 ↑0.90-0.750.90
William HillSớm5.003.101.731.452.500.500.77-0.750.99
Live5.003.101.75 ↑0.50 ↓1.501.45 ↑0.72 ↓-0.750.94 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.