Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Argentinos Juniors, 05:30 ngày 24/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:30 ngày 24/07/2026
Sarmiento Junin 2 Kết thúc HT 1-0 3
Argentinos Juniors
🟨 3 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Giulio Humberto grandona Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Sarmiento Junin
Argentinos Juniors
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Lobo Medina
1'
🎯 Dứt điểm - Franco Paredes (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Elian Gimenez
14'
🎯 Dứt điểm - Ivan Andres Morales Bravo (chân phải) — bị chặn
16'
🟨 Thẻ vàng - Franco Paredes
🎯 Dứt điểm - Gabriel Diaz (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — bị chặn
24'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Andres Morales Bravo
🎯 Dứt điểm - Elian Gimenez (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Junior Marabel 1-0, kiến tạo: Pablo Daniel Magnin
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — vào lưới
34'
⛳ Phạt góc
38'
🔁 Thay người: vào Kevin Coronel, ra Erik Fernando Godoy
43'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Alvarez
43'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Adrian Oroz (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Juan Manuel Insaurralde
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Manuel Garcia, ra Elian Gimenez
46'
🔁 Thay người: vào Tomas Molina, ra Ivan Andres Morales Bravo
46'
🔁 Thay người: vào Kevin Russel Gutierrez Gonzalez, ra Lucas Gómez
48'
⚽ BÀN THẮNG - Alan Lescano 1-1, kiến tạo: Tomas Molina
48'
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Cristian Zabala
54'
🟨 Thẻ vàng - Alan Lescano
🎯 Dứt điểm - Cristian Zabala (chân phải) — bị chặn
56'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jonathan Carlos Herrera, ra Pablo Daniel Magnin
58'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Prieto 1-2
58'
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Prieto (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Facundo Jainikoski (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Renzo Miguel Orihuela Barcos 2-2, kiến tạo: Cristian Zabala
🎯 Dứt điểm - Renzo Miguel Orihuela Barcos (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Diego Porcel, ra Facundo Jainikoski
75'
⛳ Phạt góc
76'
🟨 Thẻ vàng - Diego Porcel
🎯 Dứt điểm - Manuel Garcia (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
80'
🔁 Thay người: vào Hernan Lopez Munoz, ra Gaston Veron
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Junior Marabel
🔁 Thay người: vào Julian Mavilla, ra Santiago Salle
85'
🎯 Dứt điểm - Kevin Russel Gutierrez Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
86'
🚩 Việt vị
87'
🎯 Dứt điểm - Kevin Coronel (chân trái) — bị chặn
90'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Porcel 2-3, kiến tạo: Hernan Lopez Munoz
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Porcel (chân phải) — vào lưới
90+1'
🟥 Thẻ đỏ - Diego Porcel
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Gabriel Diaz
🎯 Dứt điểm - Diego Churin Puyo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Santamaría (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Sarmiento Junin | Phút | |
| Elian Gimenez | 13' | |
| 16' | Franco Paredes | |
| 24' | Ivan Andres Morales Bravo | |
| Junior Marabel(Assists:Pablo Daniel Magnin) (Kiến tạo: Pablo Daniel Magnin) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 38' ⇄ | ▲ Kevin Coronel ▼ Erik Fernando Godoy | |
| 43' | Francisco Alvarez | |
| Juan Manuel Insaurralde | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Manuel Garcia ▼ Elian Gimenez | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Tomas Molina ▼ Ivan Andres Morales Bravo | |
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Russel Gutierrez Gonzalez ▼ Lucas Gómez | |
| 48' | ⚽ 1 - 1 Alan Lescano(Assists:Tomas Molina) (Kiến tạo: Tomas Molina) | |
| Cristian Zabala | 53' | |
| 54' | Alan Lescano | |
| ▲ Jonathan Carlos Herrera ▼ Pablo Daniel Magnin | 57' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 1 - 2 Sebastian Prieto | |
| Renzo Miguel Orihuela Barcos(Assists:Cristian Zabala) (Kiến tạo: Cristian Zabala) 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Diego Porcel ▼ Facundo Jainikoski | |
| 76' | Diego Porcel | |
| 80' ⇄ | ▲ Hernan Lopez Munoz ▼ Gaston Veron | |
| ▲ Diego Churin Puyo ▼ Junior Marabel | 84' ⇄ | |
| ▲ Julian Mavilla ▼ Santiago Salle | 84' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Diego Porcel(Assists:Hernan Lopez Munoz) (Kiến tạo: Hernan Lopez Munoz) | |
| 90+1' | Diego Porcel | |
| ▲ Gaston Gonzalez ▼ Gabriel Diaz | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 0 | 5 | 12 | 20 |
Chủ = Sarmiento Junin · Khách = Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarmiento Junin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Argentinos Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 17 | 13 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 4 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Sarmiento Junin 2 (29%)Hòa 3 (43%)Argentinos Juniors 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -1 | 2.25 | B |
| 09/08/24 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 1.75 | H |
| 09/04/23 | Sarmiento Junin | 2-0 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 12/06/22 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/22 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/12/21 | Argentinos Juniors | 2-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/15 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Sarmiento Junin
BBTBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 04/02/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | B |
| 30/01/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Banfield | 0 | 1.75 | T |
| 26/01/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -1 | 2.25 | B |
| 16/11/25 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 1.75 | H |
| 10/11/25 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Argentinos Juniors
HHTBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | +1 | 2 | T |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (0-1) | Barracas Central | +1 | 2 | H |
| 26/02/26 | Argentinos Juniors | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 2 | T |
| 13/02/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (1-0) | River Plate | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Racing Club | 2-1 (2-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 03/02/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.75 | 2 | H |
| 30/01/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Sarmiento Junin
Argentinos Juniors
1Ivan Arboleda2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez29Thiago Santamaría44Renzo Miguel Orihuela Barcos8Santiago Salle15Cristian Zabala23Elian Gimenez33Gabriel Diaz7Pablo Daniel Magnin27Junior Marabel25Brayan Cortes4Erik Fernando Godoy16Francisco Alvarez17Franco Paredes20Sebastian Prieto8Lucas Gómez10CAlan Lescano11Nicolas Adrian Oroz48Facundo Jainikoski7Ivan Andres Morales Bravo9Gaston Veron
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Ivan Arboleda6.1
- 2Juan Manuel Insaurralde C🟨 Thẻ vàng 45+1'6.1
- 3Lucas Suarez6.3
- 7Pablo Daniel Magnin🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 57'6.9
- 8Santiago Salle▼ Rời sân 84'6.6
- 15Cristian Zabala🎯 Kiến tạo 69' · 🟨 Thẻ vàng 53'7.8
- 23Elian Gimenez🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 27Junior Marabel⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 29Thiago Santamaría6.1
- 33Gabriel Diaz▼ Rời sân 90+1'6.5
- 44Renzo Miguel Orihuela Barcos⚽ Ghi bàn 69'7.4
Khách · 442
- 4Erik Fernando Godoy▼ Rời sân 38'6.7
- 7Ivan Andres Morales Bravo🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 8Lucas Gómez▼ Rời sân 46'6.5
- 9Gaston Veron▼ Rời sân 80'6.6
- 10Alan Lescano C⚽ Ghi bàn 48' · 🟨 Thẻ vàng 54'7.9
- 11Nicolas Adrian Oroz6.9
- 16Francisco Alvarez🟨 Thẻ vàng 43'6.1
- 17Franco Paredes🟨 Thẻ vàng 16'7
- 20Sebastian Prieto⚽ Ghi bàn 58'7.1
- 25Brayan Cortes5.9
- 48Facundo Jainikoski▼ Rời sân 72'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
36
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
35
Tấn công
9394
Tấn công nguy hiểm
5239
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
353462
TL chuyền bóng thành công
74%84%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
12
Cứu thua
21
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2416
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.321.48
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
48 52
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarmiento Junin (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Argentinos Juniors (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sarmiento Junin (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Argentinos Juniors (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 5 (26%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sarmiento Junin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Cristian Zabala Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/0 | 54/69 | 8 | 🟨 | |
| 27Junior Marabel Trung phong | 7.5 | 1 | 3/2 | 14/20 | 0 | ||
| 44Renzo Miguel Orihuela Barcos Trung vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 22/29 | 7 | ||
| 7Pablo Daniel Magnin Trung phong | 6.9 | 1 | 0/0 | 6/9 | 0 | ||
| 8Santiago Salle Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 33Gabriel Diaz Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 18/22 | 1 | |||
| 23Elian Gimenez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 11/13 | 1 | 🟨 | ||
| 3Lucas Suarez Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 18/26 | 2 | |||
| 2Juan Manuel Insaurralde Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 36/41 | 1 | 🟨 | ||
| 1Ivan Arboleda Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 21/35 | 1 | |||
| 29Thiago Santamaría Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 20/34 | 9 | |||
| 21Julian Mavilla (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 24Jonathan Carlos Herrera (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 5Manuel Garcia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 16/21 | 1 | |||
| 9Diego Churin Puyo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/5 | 0 | |||
| 11Gaston Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Argentinos Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alan Lescano Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 2/2 | 38/41 | 1 | 🟨 | |
| 20Sebastian Prieto Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 30/37 | 6 | ||
| 17Franco Paredes Trung vệ | 7 | 1/0 | 37/42 | 2 | 🟨 | ||
| 11Nicolas Adrian Oroz Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 42/50 | 1 | |||
| 4Erik Fernando Godoy Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 9Gaston Veron Trung phong | 6.6 | 3/1 | 25/30 | 1 | |||
| 7Ivan Andres Morales Bravo Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/7 | 0 | 🟨 | ||
| 8Lucas Gómez Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 16Francisco Alvarez Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 48/56 | 3 | 🟨 | ||
| 48Facundo Jainikoski | 6 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 25Brayan Cortes Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 31/40 | 0 | |||
| 47Diego Porcel (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 | 🟨🟥 | |
| 23Hernan Lopez Munoz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 0/0 | 2/3 | 0 | ||
| 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 21/24 | 1 | |||
| 22Kevin Coronel (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 22/29 | 3 | |||
| 27Tomas Molina (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1 | 0/0 | 9/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sarmiento Junin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1904-8-15 |
| Giulio Humberto grandona Stadium | Sân nhà | Maradona Stadium |
| 16000 | Sức chứa | 24800 |
| Facundo Sava | HLV | Nicolas Ignacio Diez |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.80 | 2.78 | 1.97 | 0.87 | 1.75 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.80 | 2.78 | 1.97 | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 0.81 | -0.50 | 0.97 | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 2.90 | 2.00 | 0.91 | 1.75 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 221.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.00 | 2.05 | 0.90 | 1.75 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 1.09 |
| Live | 351.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.05 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 2.94 | 2.06 | 0.88 | 1.75 | 0.96 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 2.90 | 2.05 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 2.85 | 2.00 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.24 ↑ | 1.04 ↓ | 6.53 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 2.94 | 2.06 | 0.88 | 1.75 | 0.96 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 2.97 | 2.08 | 0.92 | 1.75 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.74 | 2.78 | 2.11 | 0.94 | 1.75 | 0.94 | 0.80 | -0.50 | 1.11 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.46 | 2.86 | 2.06 | 0.89 | 1.75 | 0.97 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.15 ↓ | 8.80 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.00 | 2.05 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 2.90 | 2.00 | 0.93 | 1.75 | 0.82 | 0.54 | -0.75 | 1.39 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.31 | 2.94 | 2.04 | 0.86 | 1.75 | 0.94 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 13.98 ↑ | 1.15 ↓ | 8.48 ↑ | 4.32 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.45 | 2.77 | 1.83 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 4.15 ↓ | 2.67 ↓ | 1.94 ↑ | 0.78 | 1.75 | 0.92 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 2.95 | 2.05 | 0.61 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 2.93 | 2.12 | 0.64 | 1.50 | 1.25 | 0.52 | -0.75 | 1.53 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.58 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 2.90 | 2.05 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 2.80 | 2.05 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.68 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.