Kết quả bóng đá trận Sarmiento Junin vs Argentinos Juniors, 05:30 ngày 24/07/2026

Hạng 1 Argentina · 05:30 ngày 24/07/2026
Sarmiento Junin
2 Kết thúc HT 1-0 3
Argentinos Juniors
🟨 3 - 6   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Giulio Humberto grandona Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

Sarmiento JuninArgentinos Juniors
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Lobo Medina
1'
🎯 Dứt điểm - Franco Paredes (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
5'
Phạt góc
11'
Phạt góc
12'
🟨 Thẻ vàng - Elian Gimenez
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Ivan Andres Morales Bravo (chân phải) — bị chặn
16'
🟨 Thẻ vàng - Franco Paredes
🎯 Dứt điểm - Gabriel Diaz (chân trái) — chệch khung thành
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — bị chặn
24'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Andres Morales Bravo
🎯 Dứt điểm - Elian Gimenez (chân phải) — bị chặn
24'
27'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Junior Marabel 1-0, kiến tạo: Pablo Daniel Magnin
30'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — vào lưới
30'
34'
Phạt góc
38'
🔁 Thay người: vào Kevin Coronel, ra Erik Fernando Godoy
43'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Alvarez
43'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Adrian Oroz (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Juan Manuel Insaurralde
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Manuel Garcia, ra Elian Gimenez
46'
46'
🔁 Thay người: vào Tomas Molina, ra Ivan Andres Morales Bravo
46'
🔁 Thay người: vào Kevin Russel Gutierrez Gonzalez, ra Lucas Gómez
48'
BÀN THẮNG - Alan Lescano 1-1, kiến tạo: Tomas Molina
48'
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Cristian Zabala
53'
54'
🟨 Thẻ vàng - Alan Lescano
🎯 Dứt điểm - Cristian Zabala (chân phải) — bị chặn
55'
56'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jonathan Carlos Herrera, ra Pablo Daniel Magnin
57'
58'
BÀN THẮNG - Sebastian Prieto 1-2
58'
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Prieto (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — bị cản phá
62'
66'
🎯 Dứt điểm - Facundo Jainikoski (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
69'
BÀN THẮNG - Renzo Miguel Orihuela Barcos 2-2, kiến tạo: Cristian Zabala
69'
🎯 Dứt điểm - Renzo Miguel Orihuela Barcos (đánh đầu) — vào lưới
69'
Phạt góc
72'
72'
🔁 Thay người: vào Diego Porcel, ra Facundo Jainikoski
75'
Phạt góc
76'
🟨 Thẻ vàng - Diego Porcel
🎯 Dứt điểm - Manuel Garcia (chân phải) — bị chặn
77'
🚩 Việt vị
79'
80'
🔁 Thay người: vào Hernan Lopez Munoz, ra Gaston Veron
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Junior Marabel
84'
🔁 Thay người: vào Julian Mavilla, ra Santiago Salle
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Kevin Russel Gutierrez Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
86'
🚩 Việt vị
87'
🎯 Dứt điểm - Kevin Coronel (chân trái) — bị chặn
90'
BÀN THẮNG - Diego Porcel 2-3, kiến tạo: Hernan Lopez Munoz
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Porcel (chân phải) — vào lưới
90+1'
🟥 Thẻ đỏ - Diego Porcel
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Gabriel Diaz
90+1'
🎯 Dứt điểm - Diego Churin Puyo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santamaría (chân phải) — bị chặn
90+4'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Sarmiento Junin Phút Argentinos Juniors
Elian Gimenez 13'
16' Franco Paredes
24' Ivan Andres Morales Bravo
Junior Marabel(Assists:Pablo Daniel Magnin) (Kiến tạo: Pablo Daniel Magnin) 1 - 0 30'
38' ▲ Kevin Coronel ▼ Erik Fernando Godoy
43' Francisco Alvarez
Juan Manuel Insaurralde 45+1'
HT 1-0
▲ Manuel Garcia ▼ Elian Gimenez46'
46' ▲ Tomas Molina ▼ Ivan Andres Morales Bravo
46' ▲ Kevin Russel Gutierrez Gonzalez ▼ Lucas Gómez
48' 1 - 1 Alan Lescano(Assists:Tomas Molina) (Kiến tạo: Tomas Molina)
Cristian Zabala 53'
54' Alan Lescano
▲ Jonathan Carlos Herrera ▼ Pablo Daniel Magnin57'
58' 1 - 2 Sebastian Prieto
Renzo Miguel Orihuela Barcos(Assists:Cristian Zabala) (Kiến tạo: Cristian Zabala) 2 - 2 69'
72' ▲ Diego Porcel ▼ Facundo Jainikoski
76' Diego Porcel
80' ▲ Hernan Lopez Munoz ▼ Gaston Veron
▲ Diego Churin Puyo ▼ Junior Marabel84'
▲ Julian Mavilla ▼ Santiago Salle84'
90' 2 - 3 Diego Porcel(Assists:Hernan Lopez Munoz) (Kiến tạo: Hernan Lopez Munoz)
90+1' Diego Porcel
▲ Gaston Gonzalez ▼ Gabriel Diaz90+1'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 46
Hòa 02 02
Bại 30 62
Ghi bàn 24 1015
Mất bàn 93 1611
Điểm 05 1220

Chủ = Sarmiento Junin · Khách = Argentinos Juniors

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sarmiento Junin (19)Hiệp 1 / Cả trậnArgentinos Juniors (24)
6 (32%)Thắng/Thắng5 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng6 (25%)
1 (5%)Hòa/Hòa5 (21%)
4 (21%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (32%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Sarmiento Junin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1661913201921
Sân nhà851296164
Sân khách8107414327
6 gần6204410--

Argentinos Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168531713295
Sân nhà9630104211
Sân khách722379819
6 gần632164--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Sarmiento Junin 2 (29%)Hòa 3 (43%)Argentinos Juniors 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D126/01/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Sarmiento Junin9-2-12.25B
ARG D109/08/24Argentinos Juniors0-0 (0-0)Sarmiento Junin9-1-0.51.75H
ARG D109/04/23Sarmiento Junin2-0 (0-0)Argentinos Juniors7-5-0.252T
ARG D112/06/22Sarmiento Junin1-0 (1-0)Argentinos Juniors2-7-0.252.25T
ARG D126/04/22Argentinos Juniors0-0 (0-0)Sarmiento Junin10-3-0.752.5H
ARG D112/12/21Argentinos Juniors2-0 (0-0)Sarmiento Junin3-2-0.752.25B
ARG D131/05/15Sarmiento Junin0-0 (0-0)Argentinos Juniors6-4+0.252H

Thành tích gần đây — Sarmiento Junin

BBTBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3-0.752B
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2-0.752B
ARG D126/04/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-6-0.251.75T
ARG D120/04/26Rosario Central2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-3-0.752B
ARG D114/04/26Sarmiento Junin1-2 (0-1)Gimnasia La Plata3-7+0.252B
ARG C09/04/26Sarmiento Junin1-0 (0-0)Tristan Suarez1-3+0.252T
ARG D103/04/26Barracas Central1-2 (0-2)Sarmiento Junin5-1-0.251.75T
ARG D123/03/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-7+0.251.75T
ARG D116/03/26River Plate2-0 (1-0)Sarmiento Junin10-2-1.252.5B
ARG D111/03/26Sarmiento Junin0-0 (0-0)Racing Club3-4-0.252H
ARG D104/03/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-8+0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2-0.251.75B
ARG D121/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.752B
ARG D115/02/26CA Huracan1-0 (0-0)Sarmiento Junin6-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Sarmiento Junin2-1 (2-0)Atletico Tucuman3-402T
ARG D104/02/26Independiente Rivadavia2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-1-0.52B
ARG D130/01/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Banfield9-201.75T
ARG D126/01/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Sarmiento Junin9-2-12.25B
ARG D116/11/25San Lorenzo1-1 (1-0)Sarmiento Junin1-8-0.51.75H
ARG D110/11/25Sarmiento Junin2-1 (2-0)Instituto AC Cordoba3-701.75T

Thành tích gần đây — Argentinos Juniors

HHTBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/4/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D118/05/26Argentinos Juniors1-1 (1-0)Belgrano3-2+0.52H
ARG D113/05/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)CA Huracan7-2+0.52H
ARG D110/05/26Argentinos Juniors2-0 (1-0)Lanus3-2+0.52T
ARG D104/05/26Gimnasia La Plata2-0 (1-0)Argentinos Juniors3-11+0.252B
ARG D128/04/26CA Huracan1-2 (1-1)Argentinos Juniors4-5+0.251.75T
ARG D119/04/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Atletico Tucuman7-2+0.752.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1+12T
ARG D101/04/26Aldosivi Mar del Plata0-2 (0-2)Argentinos Juniors2-6+0.52T
ARG D127/03/26Argentinos Juniors2-1 (0-0)Lanus7-1+0.52T
ARG D123/03/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)CA Platense4-3+0.752T
ARG D116/03/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)Argentinos Juniors1-201.75H
ARG D112/03/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)Rosario Central5-5+0.252H
ARG D102/03/26Argentinos Juniors1-1 (0-1)Barracas Central7-1+12H
CON CLA26/02/26Argentinos Juniors0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)3-1+0.752.25B
CON CLA19/02/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Argentinos Juniors3-202T
ARG D113/02/26Argentinos Juniors1-0 (1-0)River Plate1-1+0.252T
ARG D108/02/26Racing Club2-1 (2-0)Argentinos Juniors4-7-0.252B
ARG D103/02/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)Belgrano5-1+0.752H
ARG D130/01/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Argentinos Juniors1-6+0.252H

Đội hình

Sarmiento JuninArgentinos Juniors
1Ivan Arboleda2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez29Thiago Santamaría44Renzo Miguel Orihuela Barcos8Santiago Salle15Cristian Zabala23Elian Gimenez33Gabriel Diaz7Pablo Daniel Magnin27Junior Marabel25Brayan Cortes4Erik Fernando Godoy16Francisco Alvarez17Franco Paredes20Sebastian Prieto8Lucas Gómez10CAlan Lescano11Nicolas Adrian Oroz48Facundo Jainikoski7Ivan Andres Morales Bravo9Gaston Veron

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
6
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
93
94
Tấn công nguy hiểm
52
39
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
353
462
TL chuyền bóng thành công
74%
84%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
24
16
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
31
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.32
1.48
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sarmiento Junin (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Argentinos Juniors (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sarmiento Junin (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Argentinos Juniors (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 5 (26%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVVOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Sarmiento JuninArgentinos Juniors

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sarmiento JuninArgentinos Juniors

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
77
Thắng 1
27
Hòa
62
Thua 1
42
Thua 2+
Sarmiento JuninArgentinos Juniors

Sarmiento Junin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Cristian Zabala
Tiền vệ trung tâm
7.811/054/698🟨
27Junior Marabel
Trung phong
7.513/214/200
44Renzo Miguel Orihuela Barcos
Trung vệ
7.411/122/297
7Pablo Daniel Magnin
Trung phong
6.910/06/90
8Santiago Salle
Tiền vệ phải
6.60/015/202
33Gabriel Diaz
Hậu vệ trái
6.51/018/221
23Elian Gimenez
Tiền vệ phòng ngự
6.51/011/131🟨
3Lucas Suarez
Trung vệ
6.31/018/262
2Juan Manuel Insaurralde
Trung vệ
6.10/036/411🟨
1Ivan Arboleda
Thủ môn
6.10/021/351
29Thiago Santamaría
Hậu vệ phải
6.11/020/349
21Julian Mavilla (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/02/20
24Jonathan Carlos Herrera (dự bị)
Trung phong
6.50/05/60
5Manuel Garcia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/016/211
9Diego Churin Puyo (dự bị)
Trung phong
6.31/01/50
11Gaston Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/10

Argentinos Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alan Lescano
Tiền vệ tấn công
7.912/238/411🟨
20Sebastian Prieto
Hậu vệ trái
7.111/130/376
17Franco Paredes
Trung vệ
71/037/422🟨
11Nicolas Adrian Oroz
Tiền vệ tấn công
6.91/042/501
4Erik Fernando Godoy
Trung vệ
6.70/025/271
9Gaston Veron
Trung phong
6.63/125/301
7Ivan Andres Morales Bravo
Trung phong
6.51/03/70🟨
8Lucas Gómez
Tiền vệ trung tâm
6.50/030/361
16Francisco Alvarez
Trung vệ
6.10/048/563🟨
48Facundo Jainikoski
61/020/251
25Brayan Cortes
Thủ môn
5.90/031/400
47Diego Porcel (dự bị)
Trung phong
7.311/13/30🟨🟥
23Hernan Lopez Munoz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.910/02/30
15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/021/241
22Kevin Coronel (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/022/293
27Tomas Molina (dự bị)
Trung phong
6.510/09/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sarmiento Junin Thông tin Argentinos Juniors
1911 Thành lập 1904-8-15
Giulio Humberto grandona Stadium Sân nhà Maradona Stadium
16000 Sức chứa 24800
Facundo Sava HLV Nicolas Ignacio Diez
Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.802.781.970.871.750.850.81-0.500.97
Live3.802.781.970.80 ↓1.750.92 ↑0.81-0.500.97
EasybetsSớm4.202.902.000.911.750.920.84-0.501.02
Live221.00 ↑12.00 ↑1.05 ↓4.30 ↑5.500.04 ↓4.10 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm4.203.002.050.901.750.950.78-0.501.09
Live351.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓4.05 ↑4.500.16 ↓1.56 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm3.952.942.060.881.750.960.80-0.501.06
Live13.00 ↑1.16 ↓7.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓1.78 ↑0.000.48 ↓
InterwettenSớm4.202.902.050.601.501.200.70-0.501.05
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.03 ↓0.70-0.501.05
10BETSớm4.202.852.000.801.750.91---
Live100.00 ↑9.24 ↑1.04 ↓6.53 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm3.952.942.060.881.750.960.80-0.501.06
Live13.00 ↑1.16 ↓7.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm3.802.972.080.921.750.950.80-0.501.08
Live36.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑5.500.02 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm3.742.782.110.941.750.940.80-0.501.11
Live12.50 ↑1.14 ↓8.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm4.462.862.060.891.750.970.82-0.501.06
Live15.90 ↑1.15 ↓8.80 ↑4.00 ↑4.500.15 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
LadbrokesSớm4.003.002.052.002.500.35---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.55 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm4.102.902.000.931.750.820.54-0.751.39
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.312.942.040.861.750.940.79-0.501.05
Live13.98 ↑1.15 ↓8.48 ↑4.32 ↑4.500.17 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
HK Jockey ClubSớm4.452.771.830.781.750.92---
Live4.15 ↓2.67 ↓1.94 ↑0.781.750.92---
BwinSớm4.002.952.050.611.501.15---
Live126.00 ↑13.50 ↑1.04 ↓1.25 ↑4.500.57 ↓---
1xBetSớm4.152.932.120.641.501.250.52-0.751.53
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.58 ↑5.500.08 ↓0.54 ↑0.001.56 ↑
Bet 365Sớm4.202.902.050.881.750.930.78-0.501.03
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑5.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm4.002.802.050.621.501.150.68-0.500.98
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑5.500.01 ↓0.93 ↑-0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.