Kết quả bóng đá trận Sapporo University vs Norbritz Hokkaido, 09:00 ngày 26/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 26/07/2026
Sapporo University 1 Kết thúc HT 1-1 6
Norbritz Hokkaido
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Sapporo University | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Yuki Asai | |
| 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 2 | |
| 52' | ⚽ 1 - 3 | |
| 59' | ||
| 65' | ||
| 68' | ⚽ 1 - 4 | |
| 75' | ⚽ 1 - 5 | |
| 89' | ⚽ 1 - 6 | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 1 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Sapporo University · Khách = Norbritz Hokkaido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sapporo University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sapporo University 1 (50%)Hòa 0 (0%)Norbritz Hokkaido 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/24 | Sapporo University | 3-0 (1-0) | Norbritz Hokkaido | - | - | T |
| 02/06/24 | Norbritz Hokkaido | 1-0 (1-0) | Sapporo University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sapporo University
TBBTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/12/25 | Sapporo University | 3-1 (0-0) | NIFS Kanoya FC | - | - | T |
| 16/12/25 | Sapporo University | 1-2 (0-1) | Chukyo University | - | - | B |
| 15/12/25 | Sapporo University | 0-1 (0-0) | Matsumoto University | - | - | B |
| 18/05/25 | Sapporo University | 2-0 (1-0) | Canale Otaru | - | - | T |
| 07/12/24 | Toyo University | 5-2 (3-1) | Sapporo University | - | - | B |
| 18/08/24 | Sapporo University | 3-0 (1-0) | Norbritz Hokkaido | - | - | T |
| 02/06/24 | Norbritz Hokkaido | 1-0 (1-0) | Sapporo University | - | - | B |
| 19/05/24 | Sapporo University | 4-0 (2-0) | Hokushukai Iwamizawa | - | - | T |
| 07/12/23 | Ryutsu Keizai University | 2-0 (0-0) | Sapporo University | - | - | B |
| 21/12/22 | Kansai University | 1-0 (0-0) | Sapporo University | - | - | B |
| 20/12/22 | Meiji University | 3-1 (1-0) | Sapporo University | - | - | B |
| 01/06/22 | Kawasaki Frontale | 5-0 (4-0) | Sapporo University | -2.5 | 3.75 | B |
| 21/05/22 | Sapporo University | 1-0 (1-0) | Yamanashi Gakuin University Pegasus | - | - | T |
| 16/09/20 | Run Mel Aomori | 2-1 (0-1) | Sapporo University | - | - | B |
| 29/08/15 | Consadole Sapporo | 5-1 (2-0) | Sapporo University | - | - | B |
| 03/09/10 | Sapporo University | 2-3 (1-1) | Grulla Morioka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Norbritz Hokkaido
BTTBBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/25 | Sabas FC | 1-0 (0-0) | Norbritz Hokkaido | - | - | B |
| 17/08/25 | Norbritz Hokkaido | 3-2 (0-1) | Canale Otaru | - | - | T |
| 27/07/25 | Norbritz Hokkaido | 2-1 (1-0) | Sapporo University II | - | - | T |
| 13/07/25 | Norbritz Hokkaido | 1-3 (0-1) | BTOP Thank Kuriyama | - | - | B |
| 22/06/25 | Norbritz Hokkaido | 0-3 (0-2) | Hokkaido Tokachi | - | - | B |
| 18/05/25 | Norbritz Hokkaido | 2-1 (0-0) | ASC Hokkaido | - | - | T |
| 08/09/24 | Norbritz Hokkaido | 1-4 (1-1) | Hokkaido Tokachi | - | - | B |
| 18/08/24 | Sapporo University | 3-0 (1-0) | Norbritz Hokkaido | - | - | B |
| 21/07/24 | Norbritz Hokkaido | 3-1 (0-1) | Canale Otaru | - | - | T |
| 09/06/24 | Norbritz Hokkaido | 0-4 (0-3) | ASC Hokkaido | - | - | B |
| 02/06/24 | Norbritz Hokkaido | 1-0 (1-0) | Sapporo University | - | - | T |
| 19/05/24 | Norbritz Hokkaido | 4-0 (1-0) | Kyokushukai | - | - | T |
| 22/04/17 | Iwaki FC | 8-2 (5-0) | Norbritz Hokkaido | - | - | B |
| 12/11/16 | Norbritz Hokkaido | 1-3 (0-1) | Veertien Kuwana | -1.5 | 3.75 | B |
| 11/11/16 | Norbritz Hokkaido | 0-3 (0-2) | Imabari FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 26/07/14 | Norbritz Hokkaido | 1-2 (0-0) | Tonan Maebashi | - | - | B |
| 16/12/12 | Ohira Tochigi UVA SC | 1-0 (0-0) | Norbritz Hokkaido | - | - | B |
| 09/12/12 | Norbritz Hokkaido | 2-1 (1-1) | Ohira Tochigi UVA SC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
925
Sút cầu môn
57
Tấn công
6381
Tấn công nguy hiểm
3555
Sút ngoài cầu môn
418
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sapporo University (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
Norbritz Hokkaido (1 trận)
Ghi 6.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sapporo University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.29 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.67 | 2.71 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 18.90 ↑ | 8.95 ↑ | 1.07 ↓ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.25 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.32 | 2.28 | 0.79 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 30.97 ↑ | 11.77 ↑ | 1.04 ↓ | 2.49 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.34 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.30 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.