Kết quả bóng đá trận Sao Paulo vs Atletico Paranaense, 07:30 ngày 23/07/2026
Serie A (Brazil) · 07:30 ngày 23/07/2026
Sao Paulo 1 Kết thúc HT 1-0 2
Atletico Paranaense
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Estadio do Morumbi Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Sao Paulo
Atletico Paranaense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Gomes Stefano
2'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Damian Bobadilla (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🟨 Thẻ vàng - Arthur Dias
⚽ BÀN THẮNG - Artur Victor Guimaraes 1-0
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Luis Osorio Messias de Oliveira, ra Rafael Toloi
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Teran, ra Arthur Dias
46'
🔁 Thay người: vào Claudio, ra Joao Cruz
46'
⚽ BÀN THẮNG - Leozinho 1-1
46'
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) Post
46'
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Leozinho 1-2, kiến tạo: Lucas Esquivel
51'
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Aldemir Dos Santos Ferreira, ra Pablo Maia
🔁 Thay người: vào Andre Oliveira Silva, ra Jonathan Calleri
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Abel Arboleda Escobar (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Daniel de Oliveira Sertanejo, ra Damian Bobadilla
🔁 Thay người: vào Joao Victor Sa Santos, ra Lucas Ramon Batista Silva
76'
🔁 Thay người: vào Isaac Rodrigues de Lima, ra Leozinho
78'
🎯 Dứt điểm - John Stiveen Mendoza Valencia (chân trái) Post
78'
🎯 Dứt điểm - Claudio (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Luiz Gustavo Dias (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Gilberto Junior Leite Dos Santos, ra Gilberto Moraes Junior
🎯 Dứt điểm - Wendell (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Carlos Teran (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Artur Victor Guimaraes (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Sao Paulo | Phút | |
| 18' | Arthur Dias | |
| Artur Victor Guimaraes 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| ▲ Luis Osorio Messias de Oliveira ▼ Rafael Toloi | 23' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Teran ▼ Arthur Dias | |
| 46' ⇄ | ▲ Claudio ▼ Joao Cruz | |
| 46' | ⚽ 1 - 1 Leozinho | |
| 51' | ⚽ 1 - 2 Leozinho(Assists:Lucas Esquivel) (Kiến tạo: Lucas Esquivel) | |
| ▲ Aldemir Dos Santos Ferreira ▼ Pablo Maia | 64' ⇄ | |
| ▲ Andre Oliveira Silva ▼ Jonathan Calleri | 64' ⇄ | |
| ▲ Daniel de Oliveira Sertanejo ▼ Damian Bobadilla | 74' ⇄ | |
| ▲ Joao Victor Sa Santos ▼ Lucas Ramon Batista Silva | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Isaac Rodrigues de Lima ▼ Leozinho | |
| 83' ⇄ | ▲ Gilberto Junior Leite Dos Santos ▼ Gilberto Moraes Junior | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 7 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 15 |
Chủ = Sao Paulo · Khách = Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Paulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Sao Paulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Atletico Paranaense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 3 | 6 | 28 | 19 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 13 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sao Paulo 10 (50%)Hòa 5 (25%)Atletico Paranaense 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/25 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2 | B |
| 01/08/25 | Sao Paulo | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/11/24 | Sao Paulo | 2-1 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/24 | Atletico Paranaense | 1-2 (1-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/10/23 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-1) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/06/23 | Sao Paulo | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/22 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/22 | Sao Paulo | 4-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2 | T |
| 25/11/21 | Sao Paulo | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/21 | Atletico Paranaense | 1-2 (1-2) | Sao Paulo | 0 | 2 | T |
| 18/01/21 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/08/20 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2 | T |
| 11/11/19 | Sao Paulo | 0-1 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2 | B |
| 22/08/19 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/10/18 | Sao Paulo | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/06/18 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | T |
| 20/04/18 | Sao Paulo | 2-2 (2-1) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/18 | Atletico Paranaense | 2-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | B |
| 15/10/17 | Sao Paulo | 2-1 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.75 | 2 | T |
| 22/06/17 | Atletico Paranaense | 1-0 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sao Paulo
BTHHBBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Millonarios | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | B |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Millonarios | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Sao Paulo | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sao Paulo | 4-1 (2-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Sao Paulo | 0-1 (0-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Paranaense
BBTTHHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Atletico Paranaense | 4-1 (2-1) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Atletico Paranaense | 2-1 (2-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Fluminense RJ | 3-2 (2-1) | Atletico Paranaense | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Bragantino | 1-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | Atletico Paranaense | 0-1 (0-1) | Londrina PR | +0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Sao Paulo
Atletico Paranaense
23Pires Monteiro Rafael2Rafael Toloi5Robert Abel Arboleda Escobar18Wendell19Lucas Ramon Batista Silva8Marcos Antonio Silva San16Damian Bobadilla29Pablo Maia9CJonathan Calleri10Luciano da Rocha Neves37Artur Victor Guimaraes23CAderbar Melo dos Santos Neto4Arthur Dias33Juan Felipe Aguirre37Lucas Esquivel7John Stiveen Mendoza Valencia12Gilberto Moraes Junior14Luiz Gustavo Dias16Jadson Alves dos Santos8Joao Cruz21Leozinho9Kevin Stiven Viveros Rodallega
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Rafael Toloi▼ Rời sân 23'7
- 5Robert Abel Arboleda Escobar7.7
- 8Marcos Antonio Silva San8.1
- 9Jonathan Calleri C▼ Rời sân 64'6.8
- 10Luciano da Rocha Neves7.1
- 16Damian Bobadilla▼ Rời sân 74'6.5
- 18Wendell6.6
- 19Lucas Ramon Batista Silva▼ Rời sân 75'6.5
- 23Pires Monteiro Rafael6.1
- 29Pablo Maia▼ Rời sân 64'7.1
- 37Artur Victor Guimaraes⚽ Ghi bàn 19'7.5
Khách · 3421
- 4Arthur Dias🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 7John Stiveen Mendoza Valencia6.6
- 8Joao Cruz▼ Rời sân 46'6.4
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega6
- 12Gilberto Moraes Junior▼ Rời sân 83'6.8
- 14Luiz Gustavo Dias7
- 16Jadson Alves dos Santos6.2
- 21Leozinho⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 76'8.2
- 23Aderbar Melo dos Santos Neto C7
- 33Juan Felipe Aguirre7
- 37Lucas Esquivel🎯 Kiến tạo 51'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
33
Tấn công
7958
Tấn công nguy hiểm
5631
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
630263
TL chuyền bóng thành công
90%81%
Phạm lỗi
715
Cứu thua
12
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
3920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.941.79
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sao Paulo (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Atletico Paranaense (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sao Paulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Marcos Antonio Silva San Tiền vệ | 8.1 | 4/0 | 96/104 | 1 | |||
| 5Robert Abel Arboleda Escobar Hậu vệ | 7.7 | 1/1 | 65/69 | 7 | |||
| 37Artur Victor Guimaraes Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 35/42 | 0 | ||
| 10Luciano da Rocha Neves Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 28/32 | 3 | |||
| 29Pablo Maia Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 58/64 | 2 | |||
| 2Rafael Toloi Hậu vệ | 7 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 9Jonathan Calleri Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 9/11 | 0 | |||
| 18Wendell Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 57/62 | 3 | |||
| 19Lucas Ramon Batista Silva Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 32/36 | 4 | |||
| 16Damian Bobadilla Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 37/43 | 1 | |||
| 23Pires Monteiro Rafael Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 11Aldemir Dos Santos Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/0 | 22/24 | 0 | |||
| 94Daniel de Oliveira Sertanejo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 54Luis Osorio Messias de Oliveira (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 62/66 | 4 | |||
| 17Andre Oliveira Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 27Joao Victor Sa Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 9/9 | 1 |
Atletico Paranaense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Leozinho Tiền đạo | 8.2 | 2 | 5/2 | 19/27 | 1 | ||
| 37Lucas Esquivel Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 29/36 | 1 | ||
| 14Luiz Gustavo Dias Tiền vệ | 7 | 1/1 | 26/26 | 1 | |||
| 23Aderbar Melo dos Santos Neto Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 33Juan Felipe Aguirre Hậu vệ | 7 | 0/0 | 27/29 | 3 | |||
| 12Gilberto Moraes Junior Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 19/25 | 5 | |||
| 7John Stiveen Mendoza Valencia Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 19/25 | 0 | |||
| 8Joao Cruz Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 4Arthur Dias Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 13/15 | 2 | 🟨 | ||
| 16Jadson Alves dos Santos Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 20/22 | 3 | |||
| 9Kevin Stiven Viveros Rodallega Tiền đạo | 6 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 26Claudio (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 6/11 | 3 | |||
| 22Carlos Teran (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 11Isaac Rodrigues de Lima (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 2Gilberto Junior Leite Dos Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sao Paulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-12-16 | Thành lập | 1924-3-26 |
| Estadio do Morumbi | Sân nhà | Arena da Baixada |
| 80000 | Sức chứa | 32864 |
| HLV | Odair Hellmann | |
| Sao Paulo | Khu vực | Curitiba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.11 | 3.35 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.98 | 3.11 | 3.35 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.00 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.80 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 191.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.95 | 0.80 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.12 ↑ | 1.04 ↓ | 6.04 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.80 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.55 | 0.95 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.09 | 3.48 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.08 | 3.74 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 106.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.25 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 485.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.25 | 4.30 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 30.32 ↑ | 5.07 ↑ | 1.23 ↓ | 4.06 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.05 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.88 | 3.05 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.72 | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.33 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.36 | 4.38 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.67 | 0.25 | 1.25 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.10 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.