Kết quả bóng đá trận Sao Paulo/SP (W) vs Mirassol (W), 05:00 ngày 28/07/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 05:00 ngày 28/07/2026
Sao Paulo/SP (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Mirassol (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Sao Paulo/SP (W) | Phút | |
| Bia Menezes 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Kesia Sena 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 6 | 14 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 1 |
Chủ = Sao Paulo/SP (W) · Khách = Mirassol (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Paulo/SP (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (80%) |
Thành tích gần đây — Sao Paulo/SP (W)
TTBTTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Vasco Da Gama(W) | 0-1 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-1) | Taubate(W) | - | - | T |
| 07/07/26 | Mauaense (W) | 0-3 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-1 (2-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-2 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-2 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 24/03/26 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Sport Recife U20 (W) | 0-2 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 17/02/26 | Internacional(W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mirassol (W)
HBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 1/12 (4 trận) Châu Á: 0/1/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Mirassol (W) | 1-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 08/06/26 | Taubate(W) | 2-0 (2-0) | Mirassol (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Mirassol (W) | 0-4 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Palmeiras SP (W) | 5-0 (5-0) | Mirassol (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
138
Sút cầu môn
53
Tấn công
9563
Tấn công nguy hiểm
5931
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
585271
TL chuyền bóng thành công
86%71%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
20
Cứu thua
23
Tắc bóng
1615
Quả ném biên
2819
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
3320
So Sánh Sức Mạnh
88 12
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Paulo/SP (W) (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Mirassol (W) (5 trận)
Ghi 0.20 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sao Paulo/SP (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.30 | 12.00 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 21.00 | 0.95 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.13 ↑ | 6.50 ↓ | 15.00 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 5.50 | 13.00 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 22.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.04 | 9.00 | 21.00 | 0.86 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 10.91 ↑ | 100.00 ↑ | 5.99 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 5.50 | 13.00 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 7.50 | 24.00 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.92 | 2.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.95 ↓ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.00 | 17.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 8.75 | 14.50 | 0.77 | 3.75 | 0.75 | 0.78 | 2.75 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 49.00 ↑ | 5.82 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 8.01 | 12.11 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 2.50 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.83 ↓ | 30.88 ↑ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.05 | 7.75 | 22.00 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 1.00 | 2.00 | 0.72 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↓ | 40.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 1.62 ↑ | 1.25 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 9.25 | 18.00 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 9.00 | 28.00 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.72 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.20 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 15.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 9.00 | 13.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.