Kết quả bóng đá trận Sao Luis MA vs Pinheiro AC, 01:30 ngày 16/07/2026
Campeonato Maranhense (Brazil) · 01:30 ngày 16/07/2026
Sao Luis MA 0 Kết thúc HT 0-1 1
Pinheiro AC
🟨 2 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Sao Luis MA | Phút | |
| 24' | ||
| 29' | ||
| 35' | ||
| 37' | ||
| 43' | ||
| 45+6' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 74' | ||
| 74' | ||
| 85' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Điểm | 6 | 6 | 7 | 6 |
Chủ = Sao Luis MA · Khách = Pinheiro AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Luis MA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Sao Luis MA
TTH
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 6/1 (3 trận) Châu Á: 2/1/0 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Sao Luis MA | 3-0 (1-0) | Americano Bacabal | - | - | T |
| 28/06/26 | Sao Jose MA | 0-2 (0-0) | Sao Luis MA | - | - | T |
| 05/06/26 | Sao Luis MA | 1-1 (1-0) | Tupan MA | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pinheiro AC
TBHHHBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Lago Verde | 0-1 (0-1) | Pinheiro AC | - | - | T |
| 24/04/25 | Iape | 2-0 (1-0) | Pinheiro AC | - | - | B |
| 10/04/25 | Maranhao | 1-1 (0-0) | Pinheiro AC | - | - | H |
| 07/04/25 | Pinheiro AC | 0-0 (0-0) | tuntum EC | - | - | H |
| 03/04/25 | Pinheiro AC | 0-0 (0-0) | Sampaio Correa | - | - | H |
| 17/03/25 | Moto Club Sao Luis MA | 1-0 (1-0) | Pinheiro AC | - | - | B |
| 07/03/25 | Pinheiro AC | 1-1 (0-0) | Imperatriz(MA) | - | - | H |
| 27/02/25 | EC Viana | 1-2 (0-0) | Pinheiro AC | - | - | T |
| 10/02/25 | Pinheiro AC | 0-2 (0-1) | Iape | - | - | B |
| 02/02/25 | tuntum EC | 2-1 (1-1) | Pinheiro AC | - | - | B |
| 30/01/25 | Sampaio Correa | 3-1 (2-0) | Pinheiro AC | - | - | B |
| 27/01/25 | Pinheiro AC | 1-0 (1-0) | Moto Club Sao Luis MA | - | - | T |
| 19/01/25 | Imperatriz(MA) | 2-1 (1-0) | Pinheiro AC | - | - | B |
| 16/01/25 | Pinheiro AC | 2-0 (1-0) | Maranhao | - | - | T |
| 13/01/25 | Pinheiro AC | 3-0 (0-0) | EC Viana | - | - | T |
| 03/04/24 | Pinheiro AC | 1-1 (0-0) | Chapadinha FC | - | - | H |
| 25/03/24 | Cordino | 2-2 (1-0) | Pinheiro AC | - | - | H |
| 17/03/24 | Pinheiro AC | 4-0 (3-0) | tuntum EC | - | - | T |
| 10/03/24 | Imperatriz(MA) | 2-1 (2-0) | Pinheiro AC | - | - | B |
| 03/03/24 | Maranhao | 2-0 (1-0) | Pinheiro AC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
24
Sút bóng
84
Sút cầu môn
22
Tấn công
11680
Tấn công nguy hiểm
4221
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Luis MA (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Pinheiro AC (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sao Luis MA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.10 | 3.00 ↑ | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.03 | 2.69 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.05 ↑ | 3.00 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.20 | 2.80 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.45 ↓ | 3.15 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.90 | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 | 2.80 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.69 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.14 ↓ | 2.81 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.