Kết quả bóng đá trận Sao Goncalo vs Volta Redonda, 00:45 ngày 17/07/2026
Rio Cúp Brazil · 00:45 ngày 17/07/2026
Sao Goncalo 2 Kết thúc HT 2-0 1
Volta Redonda
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Sao Goncalo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 22' | ||
| 27' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | ||
| 90+5' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90+8' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 11 |
Chủ = Sao Goncalo · Khách = Volta Redonda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Goncalo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sao Goncalo 1 (50%)Hòa 1 (50%)Volta Redonda 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/18 | Volta Redonda | 3-3 (1-3) | Sao Goncalo | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/18 | Sao Goncalo | 3-1 (1-1) | Volta Redonda | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sao Goncalo
TTTTHHHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Sao Goncalo | 2-1 (1-0) | Audax Rio RJ | - | - | T |
| 28/06/26 | Serrano BA | 0-3 (0-0) | Sao Goncalo | - | - | T |
| 24/06/26 | Sao Goncalo | 3-2 (2-1) | Serrano BA | - | - | T |
| 21/06/26 | Sao Goncalo | 2-0 (1-0) | Bonsucesso | - | - | T |
| 18/06/26 | Serrano BA | 0-0 (0-0) | Sao Goncalo | - | - | H |
| 15/06/26 | CEAC/Araruama | 1-1 (1-0) | Sao Goncalo | - | - | H |
| 07/06/26 | Sao Goncalo | 0-0 (0-0) | Olaria | - | - | H |
| 04/06/26 | America-RJ | 2-1 (1-0) | Sao Goncalo | - | - | B |
| 24/05/26 | Sao Goncalo | 0-2 (0-2) | Cabofriense(RJ) | - | - | B |
| 17/05/26 | Sao Goncalo | 1-2 (0-1) | Resende RJ | - | - | B |
| 14/05/26 | CFRJ Marica RJ | 1-0 (1-0) | Sao Goncalo | - | - | B |
| 03/05/26 | Americano RJ | 0-1 (0-0) | Sao Goncalo | - | - | T |
| 30/04/26 | Sao Goncalo | 0-1 (0-1) | Perolas Negras | - | - | B |
| 18/08/25 | Sao Goncalo | 1-2 (1-2) | Bangu | - | - | B |
| 14/08/25 | Bangu | 1-0 (1-0) | Sao Goncalo | - | - | B |
| 10/08/25 | Sao Goncalo | 3-0 (2-0) | Olaria | - | - | T |
| 04/08/25 | Olaria | 0-0 (0-0) | Sao Goncalo | - | - | H |
| 13/07/25 | CEAC/Araruama | 1-0 (0-0) | Sao Goncalo | - | - | B |
| 06/07/25 | Sao Goncalo | 1-1 (1-0) | Goncalense Petropolis | - | - | H |
| 03/07/25 | Olaria | 5-0 (4-0) | Sao Goncalo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Volta Redonda
HBTBTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Figueirense | 0-0 (0-0) | Volta Redonda | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Maringa FC | 4-0 (3-0) | Volta Redonda | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Volta Redonda | 3-0 (0-0) | Amazonas FC | +0.25 | 2 | T |
| 21/06/26 | Botafogo PB | 2-0 (2-0) | Volta Redonda | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Volta Redonda | 1-0 (1-0) | Confianca SE | +0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-1 (0-0) | Volta Redonda | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Volta Redonda | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Volta Redonda | 2-1 (1-0) | Ypiranga(RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Volta Redonda | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 17/05/26 | Santa Cruz PE | 2-0 (1-0) | Volta Redonda | -0.5 | 2 | B |
| 11/05/26 | Volta Redonda | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Volta Redonda | 1-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | B |
| 04/05/26 | Volta Redonda | 1-1 (0-1) | Brusque FC | +0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Caxias RS | 2-0 (0-0) | Volta Redonda | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Maranhao | 2-1 (1-1) | Volta Redonda | 0 | 2 | B |
| 19/04/26 | Volta Redonda | 1-0 (0-0) | Caxias RS | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | Volta Redonda | 3-2 (0-2) | Tombense | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Guarani SP | 2-0 (0-0) | Volta Redonda | -0.5 | 2 | B |
| 09/04/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-1 (1-0) | Volta Redonda | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Volta Redonda | 0-1 (0-0) | SC Paysandu Para | +0.25 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
13
Sút bóng
619
Sút cầu môn
48
Tấn công
86124
Tấn công nguy hiểm
4690
Sút ngoài cầu môn
211
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
21
Quả ném biên
1830
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Goncalo (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Volta Redonda (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Volta Redonda (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 4 (29%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sao Goncalo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 21000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.25 | 1.85 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.15 ↓ | 1.85 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.00 | 1.76 | 0.84 | 2.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.85 | 3.05 ↑ | 1.80 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.27 | 2.97 | 1.80 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.16 ↓ | 2.98 ↑ | 1.82 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.83 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.10 | 1.83 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.50 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.25 ↑ | 1.84 ↓ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.91 | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.82 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.10 | 1.82 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 0.63 | 1.75 | 1.15 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 4.29 ↑ | 3.18 ↑ | 1.81 ↓ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.66 ↓ | 0.61 ↓ | -0.75 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.40 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.80 ↓ | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.