Kết quả bóng đá trận Sao Bernardo vs Cuiaba, 02:00 ngày 13/07/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 13/07/2026
Sao Bernardo
2 Kết thúc HT 2-2 2
Cuiaba
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Sao Bernardo Phút Cuiaba
Lucas Rian(Assists:Eduardo da Silva Albuquerque) (Kiến tạo: Eduardo da Silva Albuquerque) 1 - 0 7'
12' 1 - 1 Marlon Matheus Lopes do Nascimento(Assists:Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe) (Kiến tạo: Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe)
29' 2 - 1 Alex Alves de Lima (phản lưới)
Rodrigo Ferreira da Silva(Assists:Daniel Amorim Dias da Silva) (Kiến tạo: Daniel Amorim Dias da Silva) 3 - 1 45+1'
HT 2-2
46' ▲ Jean Dias ▼ Weverson
▲ Hyoran Kaue Dalmoro ▼ Echapora58'
59' Calebe Oliveira Costa
61' ▲ Pedro Henrique Alves de Almeid ▼ Vinicius Peixoto
61' ▲ David Souza ▼ Calebe Oliveira Costa
▲ Daniel Davi ▼ Guilherme Seefeldt Krolow74'
▲ Fabricio Daniel de Souza ▼ Lucas Rian74'
75' ▲ Railan Reis Ferreira ▼ Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Augusto 80'
Daniel Davi 81'
▲ Marcao Silva ▼ Eduardo da Silva Albuquerque88'
▲ Lucas Reis ▼ Daniel Amorim Dias da Silva88'
89' ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Kauan Cristtyan
90+1' Jean Dias
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 24
Hòa 21 42
Bại 12 44
Ghi bàn 42 1010
Mất bàn 55 1210
Điểm 21 1014

Chủ = Sao Bernardo · Khách = Cuiaba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sao Bernardo (36)Hiệp 1 / Cả trậnCuiaba (35)
5 (14%)Thắng/Thắng2 (6%)
4 (11%)Thắng/Hòa3 (9%)
5 (14%)Hòa/Thắng6 (17%)
6 (17%)Hòa/Hòa10 (29%)
9 (25%)Hòa/Bại9 (26%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (11%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Sao Bernardo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8224810814
Sân nhà411256413
Sân khách41123447
6 gần612357--

Cuiaba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1959514142415
Sân nhà10352871413
Sân khách9243671012
6 gần641184--

Thành tích gần đây — Sao Bernardo

BBBHTHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6-0.52.25B
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2-0.752.25B
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402B
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11+0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0-0.752.5T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4-0.752T
BRA D217/05/26Sao Bernardo1-1 (0-1)America MG6-7+0.752.25H
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2-0.252.25T
BSSC07/05/26Sao Bernardo1-1 (0-0)Caxias RS3-502H
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6+0.52.25T
BSSC01/05/26Tombense2-2 (0-0)Sao Bernardo5-6+0.252.25H
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402T
BRA D219/04/26Nautico (PE)0-3 (0-0)Sao Bernardo10-2-0.52T
BSSC16/04/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Cianorte PR5-5+0.752.25B
BRA D213/04/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Fortaleza4-6-0.252B
BSSC10/04/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Sao Bernardo0-7-0.52.5B
BRA D206/04/26Botafogo SP1-2 (1-0)Sao Bernardo9-8-0.252.25T
BRA D203/04/26Sao Bernardo1-2 (1-1)Operario Ferroviario PR6-8+0.252B
BSSC30/03/26Sao Bernardo2-2 (2-1)Sampaio Correa (RJ)11-3+0.52H

Thành tích gần đây — Cuiaba

THBTTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D203/07/26Cuiaba1-0 (0-0)America MG7-2+0.52T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0+0.52H
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13-0.252B
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2+0.251.75T
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3+0.251.75T
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302T
BRA D223/05/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Cuiaba6-1-0.52B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4+0.252H
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6-0.252H
BRA D203/05/26Cuiaba1-1 (1-0)Criciuma3-201.75H
BCW C30/04/26Anapolis FC4-0 (2-0)Cuiaba6-1-1.52.25B
BRA D223/04/26Cuiaba1-1 (0-0)Botafogo SP6-4+0.252H
BRA D220/04/26Goias0-2 (0-0)Cuiaba4-4-0.752.25T
BCW C16/04/26Cuiaba2-3 (2-2)Porto Vitoria3-5-0.52B
BRA D213/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Cuiaba2-1-0.52H
BCW C08/04/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Cuiaba6-2-22.75B
BRA D205/04/26Cuiaba0-2 (0-0)Ceara1-202.25B
BRA D201/04/26Fortaleza0-0 (0-0)Cuiaba4-0-0.752.25H
BCW C29/03/26SE do Gama1-0 (0-0)Cuiaba9-0-12.25B
BCW C26/03/26Cuiaba0-0 (0-0)Tocantinopolis4-6--H

Đội hình

Sao BernardoCuiaba
1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva6Anderson Ferreira da Silva,Para35Jemerson de Jesus Nascimento97Augusto8CGuilherme Seefeldt Krolow26Eduardo da Silva Albuquerque7Lucas Rian17Romisson Lino dos Santos27Echapora89Daniel Amorim Dias da Silva31Marcelo Carné4Vitor Mendes13Joao Basso33CAlan Empereur5Calebe Oliveira Costa6Marlon Matheus Lopes do Nascimento30Raul Lo Goncalves41Kauan Cristtyan8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe53Weverson29Vinicius Peixoto

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
124
57
Tấn công nguy hiểm
44
30
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
612
210
TL chuyền bóng thành công
87%
64%
Phạm lỗi
9
15
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
6
5
Quả ném biên
26
15
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
35
9
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.74
0.25
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sao Bernardo (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV

Cuiaba (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 2 (13%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOV

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
74
1 Bàn
14
2 Bàn
40
3 Bàn
00
4+ Bàn
64
B.thắng H1
158
B.thắng H2
Sao BernardoCuiaba

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
00
T/B
44
H/T
26
H/H
32
H/B
10
B/T
21
B/H
21
B/B
Sao BernardoCuiaba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
43
Thắng 1
68
Hòa
75
Thua 1
02
Thua 2+
Sao BernardoCuiaba

Sao Bernardo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Eduardo da Silva Albuquerque
Tiền vệ
913/157/700
7Lucas Rian
Tiền đạo
7.812/111/141
6Anderson Ferreira da Silva,Para
Hậu vệ
7.20/055/624
97Augusto
Hậu vệ
71/079/923🟨
2Rodrigo Ferreira da Silva
Hậu vệ
6.912/163/691
89Daniel Amorim Dias da Silva
Tiền đạo
6.511/09/120
17Romisson Lino dos Santos
Tiền vệ
6.40/054/650
35Jemerson de Jesus Nascimento
Hậu vệ
6.20/0102/1091
8Guilherme Seefeldt Krolow
Tiền vệ
6.20/053/570
1Alex Alves de Lima
Thủ môn
60/016/210
27Echapora
Tiền đạo
61/010/131
37Daniel Davi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/51🟨
42Hyoran Kaue Dalmoro (dự bị)
Tiền vệ
6.31/011/120
10Fabricio Daniel de Souza (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/70
77Marcao Silva (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/40
70Lucas Reis (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Cuiaba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Marlon Matheus Lopes do Nascimento
Hậu vệ
7.513/28/112
30Raul Lo Goncalves
Tiền vệ
7.11/017/225
8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Tiền vệ
6.611/017/190
53Weverson
Tiền vệ
6.31/11/70
33Alan Empereur
Trung vệ
60/012/201
4Vitor Mendes
Hậu vệ
5.91/011/130
31Marcelo Carné
Thủ môn
5.90/05/220
29Vinicius Peixoto
Tiền đạo
5.90/05/71
5Calebe Oliveira Costa
Tiền vệ
5.80/015/222🟨
41Kauan Cristtyan
Tiền đạo
5.82/010/161
13Joao Basso
Hậu vệ
5.30/015/190
77Jean Dias (dự bị)
Tiền đạo
6.60/06/90🟨
37Railan Reis Ferreira (dự bị)
Hậu vệ
6.50/02/52
20David Souza (dự bị)
Tiền vệ
6.50/07/101
96Pedro Henrique Alves de Almeid (dự bị)
Trung phong
6.20/03/70
27Rodrigo Rodrigues (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sao Bernardo Thông tin Cuiaba
Thành lập
Sân nhà Arena Multiuso Governador Jose Fragelli
0 Sức chứa 0
Ricardo Catala HLV Eduardo Barros
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.182.722.850.721.750.900.960.250.74
Live2.182.722.850.721.750.900.960.250.74
EasybetsSớm2.212.803.300.741.751.020.940.250.81
Live2.30 ↑2.90 ↑3.300.77 ↑1.751.01 ↓0.99 ↑0.250.79 ↓
VcbetSớm2.302.803.131.012.000.731.010.250.79
Live2.25 ↓2.803.20 ↑0.79 ↓1.751.02 ↑0.99 ↓0.250.81 ↑
Mansion88Sớm2.212.873.200.771.751.051.050.250.79
Live2.20 ↓2.873.15 ↓0.76 ↓1.751.06 ↑1.00 ↓0.250.84 ↑
InterwettenSớm2.352.753.400.551.501.300.550.001.30
Live2.40 ↑2.80 ↑3.25 ↓0.551.501.300.60 ↑0.001.20 ↓
10BETSớm2.282.803.100.691.750.97---
Live2.282.803.15 ↑0.70 ↑1.750.99 ↑---
12betSớm2.192.873.200.771.751.051.050.250.79
Live2.20 ↑2.873.15 ↓0.76 ↓1.751.06 ↑1.00 ↓0.250.84 ↑
CrownSớm2.313.003.150.791.751.071.010.250.87
Live2.33 ↑2.97 ↓3.20 ↑0.84 ↑1.751.02 ↓1.010.250.87
SbobetSớm2.272.803.090.811.751.051.030.250.85
Live2.272.803.090.811.751.051.030.250.85
WewbetSớm2.342.703.120.771.751.051.010.250.83
Live2.33 ↓2.78 ↑3.36 ↑0.82 ↑1.751.04 ↓1.010.250.87 ↑
LadbrokesSớm2.252.753.201.752.500.40---
Live2.252.87 ↑3.10 ↓1.752.500.40---
18BetSớm2.402.903.050.731.751.010.670.001.10
Live2.35 ↓2.903.25 ↑0.75 ↑1.750.98 ↓0.96 ↑0.250.79 ↓
PinnacleSớm2.802.782.870.791.751.010.880.000.93
Live2.42 ↓3.05 ↑3.30 ↑0.80 ↑1.751.07 ↑1.06 ↑0.250.83 ↓
HK Jockey ClubSớm2.432.682.870.751.750.95---
Live2.432.682.870.751.750.95---
BwinSớm2.252.873.200.531.501.30---
Live2.30 ↑2.90 ↑3.10 ↓0.55 ↑1.501.25 ↓---
1xBetSớm2.272.803.280.551.501.250.600.001.20
Live2.34 ↑2.93 ↑3.280.75 ↑1.751.03 ↓0.93 ↑0.250.80 ↓
Bet 365Sớm2.202.823.400.751.751.050.950.250.85
Live2.30 ↑2.90 ↑3.30 ↓0.78 ↑1.751.03 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm2.382.753.250.571.501.301.300.500.55
Live2.45 ↑2.80 ↑3.00 ↓0.571.501.300.91 ↓0.250.73 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.