Kết quả bóng đá trận Sao Bernardo vs Cuiaba, 02:00 ngày 13/07/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 13/07/2026
Sao Bernardo 2 Kết thúc HT 2-2 2
Cuiaba
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Sao Bernardo | Phút | |
| Lucas Rian(Assists:Eduardo da Silva Albuquerque) (Kiến tạo: Eduardo da Silva Albuquerque) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Marlon Matheus Lopes do Nascimento(Assists:Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe) (Kiến tạo: Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe) | |
| 29' | ⚽ 2 - 1 Alex Alves de Lima (phản lưới) | |
| Rodrigo Ferreira da Silva(Assists:Daniel Amorim Dias da Silva) (Kiến tạo: Daniel Amorim Dias da Silva) 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jean Dias ▼ Weverson | |
| ▲ Hyoran Kaue Dalmoro ▼ Echapora | 58' ⇄ | |
| 59' | Calebe Oliveira Costa | |
| 61' ⇄ | ▲ Pedro Henrique Alves de Almeid ▼ Vinicius Peixoto | |
| 61' ⇄ | ▲ David Souza ▼ Calebe Oliveira Costa | |
| ▲ Daniel Davi ▼ Guilherme Seefeldt Krolow | 74' ⇄ | |
| ▲ Fabricio Daniel de Souza ▼ Lucas Rian | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Railan Reis Ferreira ▼ Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | |
| Augusto | 80' | |
| Daniel Davi | 81' | |
| ▲ Marcao Silva ▼ Eduardo da Silva Albuquerque | 88' ⇄ | |
| ▲ Lucas Reis ▼ Daniel Amorim Dias da Silva | 88' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Kauan Cristtyan | |
| 90+1' | Jean Dias | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 10 |
| Điểm | 2 | 1 | 10 | 14 |
Chủ = Sao Bernardo · Khách = Cuiaba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Bernardo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 9 (25%) | Hòa/Bại | 9 (26%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Cuiaba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 9 | 5 | 14 | 14 | 24 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 7 | 14 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Sao Bernardo
BBBHTHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tombense | 2-2 (0-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2 | T |
| 16/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Cianorte PR | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sao Bernardo | 1-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | B |
| 30/03/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-1) | Sampaio Correa (RJ) | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Cuiaba
THBTTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | +0.5 | 2 | H |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Criciuma | 0 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | -1.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Cuiaba | 2-3 (2-2) | Porto Vitoria | -0.5 | 2 | B |
| 13/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Cuiaba | -2 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Cuiaba | 0-2 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Cuiaba | -0.75 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | SE do Gama | 1-0 (0-0) | Cuiaba | -1 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Tocantinopolis | - | - | H |
Đội hình
Sao Bernardo
Cuiaba
1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva6Anderson Ferreira da Silva,Para35Jemerson de Jesus Nascimento97Augusto8CGuilherme Seefeldt Krolow26Eduardo da Silva Albuquerque7Lucas Rian17Romisson Lino dos Santos27Echapora89Daniel Amorim Dias da Silva31Marcelo Carné4Vitor Mendes13Joao Basso33CAlan Empereur5Calebe Oliveira Costa6Marlon Matheus Lopes do Nascimento30Raul Lo Goncalves41Kauan Cristtyan8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe53Weverson29Vinicius Peixoto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alex Alves de Lima⚽ Phản lưới 29'6
- 2Rodrigo Ferreira da Silva⚽ Ghi bàn 45+1'6.9
- 6Anderson Ferreira da Silva,Para7.2
- 7Lucas Rian⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 74'7.8
- 8Guilherme Seefeldt Krolow C▼ Rời sân 74'6.2
- 17Romisson Lino dos Santos6.4
- 26Eduardo da Silva Albuquerque🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 88'9
- 27Echapora▼ Rời sân 58'6
- 35Jemerson de Jesus Nascimento6.2
- 89Daniel Amorim Dias da Silva🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 88'6.5
- 97Augusto🟨 Thẻ vàng 80'7
Khách · 3421
- 4Vitor Mendes5.9
- 5Calebe Oliveira Costa🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 61'5.8
- 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento⚽ Ghi bàn 12'7.5
- 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 13Joao Basso5.3
- 29Vinicius Peixoto▼ Rời sân 61'5.9
- 30Raul Lo Goncalves7.1
- 31Marcelo Carné5.9
- 33Alan Empereur C6
- 41Kauan Cristtyan▼ Rời sân 89'5.8
- 53Weverson▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
22
Sút bóng
119
Sút cầu môn
33
Tấn công
12457
Tấn công nguy hiểm
4430
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
612210
TL chuyền bóng thành công
87%64%
Phạm lỗi
915
Cứu thua
21
Tắc bóng
65
Quả ném biên
2615
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
359
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.740.25
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Cuiaba (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sao Bernardo (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV
Cuiaba (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 2 (13%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sao Bernardo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Eduardo da Silva Albuquerque Tiền vệ | 9 | 1 | 3/1 | 57/70 | 0 | ||
| 7Lucas Rian Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 11/14 | 1 | ||
| 6Anderson Ferreira da Silva,Para Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 55/62 | 4 | |||
| 97Augusto Hậu vệ | 7 | 1/0 | 79/92 | 3 | 🟨 | ||
| 2Rodrigo Ferreira da Silva Hậu vệ | 6.9 | 1 | 2/1 | 63/69 | 1 | ||
| 89Daniel Amorim Dias da Silva Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/0 | 9/12 | 0 | ||
| 17Romisson Lino dos Santos Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 54/65 | 0 | |||
| 35Jemerson de Jesus Nascimento Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 102/109 | 1 | |||
| 8Guilherme Seefeldt Krolow Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 53/57 | 0 | |||
| 1Alex Alves de Lima Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 27Echapora Tiền đạo | 6 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 37Daniel Davi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 1 | 🟨 | ||
| 42Hyoran Kaue Dalmoro (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 10Fabricio Daniel de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 77Marcao Silva (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 70Lucas Reis (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Cuiaba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento Hậu vệ | 7.5 | 1 | 3/2 | 8/11 | 2 | ||
| 30Raul Lo Goncalves Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 17/22 | 5 | |||
| 8Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 17/19 | 0 | ||
| 53Weverson Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 1/7 | 0 | |||
| 33Alan Empereur Trung vệ | 6 | 0/0 | 12/20 | 1 | |||
| 4Vitor Mendes Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 31Marcelo Carné Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 5/22 | 0 | |||
| 29Vinicius Peixoto Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 5Calebe Oliveira Costa Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 15/22 | 2 | 🟨 | ||
| 41Kauan Cristtyan Tiền đạo | 5.8 | 2/0 | 10/16 | 1 | |||
| 13Joao Basso Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 77Jean Dias (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 0 | 🟨 | ||
| 37Railan Reis Ferreira (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 2 | |||
| 20David Souza (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 96Pedro Henrique Alves de Almeid (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 27Rodrigo Rodrigues (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sao Bernardo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Arena Multiuso Governador Jose Fragelli | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Catala | HLV | Eduardo Barros |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 2.72 | 2.85 | 0.72 | 1.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.18 | 2.72 | 2.85 | 0.72 | 1.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 2.80 | 3.30 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.94 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↑ | 3.30 | 0.77 ↑ | 1.75 | 1.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.13 | 1.01 | 2.00 | 0.73 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.80 | 3.20 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 2.87 | 3.20 | 0.77 | 1.75 | 1.05 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.87 | 3.15 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.75 | 3.40 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.80 ↑ | 3.25 ↓ | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.60 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 2.80 | 3.10 | 0.69 | 1.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.28 | 2.80 | 3.15 ↑ | 0.70 ↑ | 1.75 | 0.99 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 2.87 | 3.20 | 0.77 | 1.75 | 1.05 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.87 | 3.15 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.00 | 3.15 | 0.79 | 1.75 | 1.07 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.33 ↑ | 2.97 ↓ | 3.20 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 1.02 ↓ | 1.01 | 0.25 | 0.87 | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.80 | 3.09 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.27 | 2.80 | 3.09 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 2.70 | 3.12 | 0.77 | 1.75 | 1.05 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.33 ↓ | 2.78 ↑ | 3.36 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 1.04 ↓ | 1.01 | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.20 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.87 ↑ | 3.10 ↓ | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.05 | 0.73 | 1.75 | 1.01 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.90 | 3.25 ↑ | 0.75 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 2.78 | 2.87 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.05 ↑ | 3.30 ↑ | 0.80 ↑ | 1.75 | 1.07 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.43 | 2.68 | 2.87 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.43 | 2.68 | 2.87 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.20 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↑ | 3.10 ↓ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 2.80 | 3.28 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.34 ↑ | 2.93 ↑ | 3.28 | 0.75 ↑ | 1.75 | 1.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.82 | 3.40 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↑ | 3.30 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 1.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.75 | 3.25 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.80 ↑ | 3.00 ↓ | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.