Kết quả bóng đá trận Sao Bernardo vs Avai FC, 05:00 ngày 18/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 18/07/2026
Sao Bernardo 1 Kết thúc HT 1-0 1
Avai FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Sao Bernardo
Avai FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Guimaraes
2'
⛳ Phạt góc
6'
🟨 Thẻ vàng - Douglas da Silva Teixeira
18'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anderson Ferreira da Silva,Para (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Luiz Henrique Araujo Silva (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Jemerson de Jesus Nascimento 1-0, kiến tạo: Felipe Garcia Goncalves
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Guilherme Seefeldt Krolow (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Ze Ricardo
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Quaresma, ra Douglas da Silva Teixeira
46'
🔁 Thay người: vào Juan Sousa Rocha Leandro, ra Joao Victor Oliveira dos Santos
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Echapora
62'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Penha 1-1, kiến tạo: Jean Lucas
62'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Augusto
🟨 Thẻ vàng - 达Augusto
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho, ra Echapora
🔁 Thay người: vào Hyoran Kaue Dalmoro, ra 达Augusto
🔁 Thay người: vào Lucas Lima, ra Guilherme Seefeldt Krolow
71'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ferreira da Silva (chân trái) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Wenderson Oliveira, ra Ze Ricardo
79'
🔁 Thay người: vào Leonardo Gamalho de Souza, ra Jean Lucas
🔁 Thay người: vào Daniel Amorim Dias da Silva, ra Lucas Rian
83'
🔁 Thay người: vào Joao Maistro, ra Jefferson Maciel
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Sao Bernardo | Phút | |
| 6' | Douglas da Silva Teixeira | |
| Jemerson de Jesus Nascimento(Assists:Felipe Garcia Goncalves) (Kiến tạo: Felipe Garcia Goncalves) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 45' | Ze Ricardo | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Quaresma ▼ Douglas da Silva Teixeira | |
| 46' ⇄ | ▲ Juan Sousa Rocha Leandro ▼ Joao Victor Oliveira dos Santos | |
| Echapora | 57' | |
| 62' | ⚽ 1 - 1 Daniel Penha(Assists:Jean Lucas) (Kiến tạo: Jean Lucas) | |
| Augusto | 64' | |
| Eduardo da Silva Albuquerque | 66' | |
| ▲ Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho ▼ Echapora | 69' ⇄ | |
| ▲ Hyoran Kaue Dalmoro ▼ Eduardo da Silva Albuquerque | 69' ⇄ | |
| ▲ Lucas Lima ▼ Guilherme Seefeldt Krolow | 69' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Wenderson Oliveira ▼ Ze Ricardo | |
| 79' ⇄ | ▲ Leonardo Gamalho de Souza ▼ Jean Lucas | |
| ▲ Daniel Amorim Dias da Silva ▼ Lucas Rian | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Joao Maistro ▼ Jefferson Maciel | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 10 |
Chủ = Sao Bernardo · Khách = Avai FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Bernardo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 9 (24%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 21 | 26 | 20 | 18 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 15 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 16 | 5 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Sao Bernardo
HBBBHTHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tombense | 2-2 (0-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2 | T |
| 16/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Cianorte PR | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sao Bernardo | 1-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Avai FC
TBBTBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | B |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Volta Redonda | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Volta Redonda | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | T |
Đội hình
Sao Bernardo
Avai FC
1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva6Anderson Ferreira da Silva,Para35Jemerson de Jesus Nascimento97Augusto8CGuilherme Seefeldt Krolow17Romisson Lino dos Santos26Eduardo da Silva Albuquerque7Lucas Rian9Felipe Garcia Goncalves27Echapora1Igor2Wallison Nunes Silva3Allyson Aires dos Santos36Douglas da Silva Teixeira38Jefferson Maciel8Luiz Henrique Araujo Silva11Joao Victor Oliveira dos Santos43Taillon77CZe Ricardo10Jean Lucas14Daniel Penha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alex Alves de Lima6.3
- 2Rodrigo Ferreira da Silva7.1
- 6Anderson Ferreira da Silva,Para7.5
- 7Lucas Rian▼ Rời sân 80'6.3
- 8Guilherme Seefeldt Krolow C▼ Rời sân 69'6.7
- 9Felipe Garcia Goncalves🎯 Kiến tạo 35'6.9
- 17Romisson Lino dos Santos6.1
- 26Eduardo da Silva Albuquerque🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 69'7
- 27Echapora🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 69'6.3
- 35Jemerson de Jesus Nascimento⚽ Ghi bàn 35'8.6
- 97Augusto🟨 Thẻ vàng 64'6.4
Khách · 442
- 1Igor6
- 2Wallison Nunes Silva6.7
- 3Allyson Aires dos Santos6.9
- 8Luiz Henrique Araujo Silva7
- 10Jean Lucas🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 79'7.3
- 11Joao Victor Oliveira dos Santos▼ Rời sân 46'6.4
- 14Daniel Penha⚽ Ghi bàn 62'7.5
- 36Douglas da Silva Teixeira🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 38Jefferson Maciel▼ Rời sân 83'6.2
- 43Taillon6.1
- 77Ze Ricardo C🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 79'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
32
Sút bóng
115
Sút cầu môn
32
Tấn công
12379
Tấn công nguy hiểm
4721
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
573459
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
169
Việt vị
01
Cứu thua
12
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
20
Chuyền dài
3323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.760.17
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sao Bernardo (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Avai FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 2 (12%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sao Bernardo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Jemerson de Jesus Nascimento Hậu vệ | 8.6 | 1 | 3/2 | 72/75 | 1 | ||
| 6Anderson Ferreira da Silva,Para Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 63/68 | 2 | |||
| 2Rodrigo Ferreira da Silva Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 54/63 | 4 | |||
| 26Eduardo da Silva Albuquerque Tiền vệ | 7 | 1/0 | 50/57 | 3 | 🟨 | ||
| 9Felipe Garcia Goncalves Tiền đạo | 6.9 | 1 | 0/0 | 7/13 | 0 | ||
| 8Guilherme Seefeldt Krolow Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 35/39 | 1 | |||
| 97Augusto Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 74/78 | 1 | 🟨 | ||
| 1Alex Alves de Lima Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 27Echapora Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 22/26 | 2 | 🟨 | ||
| 7Lucas Rian Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 18/25 | 1 | |||
| 17Romisson Lino dos Santos Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 59/69 | 1 | |||
| 42Hyoran Kaue Dalmoro (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 14Lucas Lima (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 89Daniel Amorim Dias da Silva (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Avai FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Daniel Penha Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 3/2 | 17/25 | 1 | ||
| 10Jean Lucas Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 0/0 | 26/34 | 1 | ||
| 8Luiz Henrique Araujo Silva Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 49/57 | 4 | |||
| 3Allyson Aires dos Santos Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 61/67 | 3 | |||
| 2Wallison Nunes Silva Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 46/55 | 3 | |||
| 36Douglas da Silva Teixeira Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 11/18 | 1 | 🟨 | ||
| 11Joao Victor Oliveira dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 38Jefferson Maciel Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 43Taillon Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 26/30 | 0 | |||
| 77Ze Ricardo Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 42/48 | 1 | 🟨 | ||
| 1Igor Thủ môn | 6 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 66Quaresma (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 9Leonardo Gamalho de Souza (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Juan Sousa Rocha Leandro (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 95Wenderson Oliveira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 50Joao Maistro (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sao Bernardo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-9-1 | |
| Sân nhà | Estadio da Ressacada | |
| 0 | Sức chứa | 15533 |
| Ricardo Catala | HLV | Cauan Almeida |
| Khu vực | Florianopolis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 2.98 | 3.20 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.89 | 2.98 | 3.20 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.00 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.30 ↑ | 4.20 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.85 | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.70 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.90 | 3.13 ↓ | 3.75 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.25 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.30 | 3.45 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.90 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.10 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.97 | 3.10 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.05 | 3.85 | 0.87 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.10 ↑ | 3.90 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.25 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.30 | 3.45 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.90 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.60 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.40 ↑ | 3.60 | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.03 | 3.44 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.12 ↑ | 3.60 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.05 | 3.60 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.89 | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.80 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.20 ↑ | 3.60 ↓ | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.00 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.25 ↑ | 3.90 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.91 | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.23 | 4.10 | 0.98 | 2.25 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.32 ↑ | 4.15 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.76 | 3.05 | 4.15 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.76 | 3.05 | 4.15 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.25 ↑ | 3.70 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 4.05 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.63 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.24 ↓ | 4.01 ↓ | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.65 ↑ | 0.25 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.30 ↑ | 4.20 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.80 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.10 | 4.00 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sao Bernardo | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Avai FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).