Kết quả bóng đá trận Santos (W) vs Taubate(W), 07:00 ngày 18/07/2026

Paulista League Nữ (Brazil) · 07:00 ngày 18/07/2026
Santos (W)
1 Kết thúc HT 1-0 0
Taubate(W)
🟨 1 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Santos (W) Phút Taubate(W)
43'
Rafa Andrade 1 - 0 45+2'
HT 1-0
2 - 0 58'
62'
78'
78'
Suzane Pires 84'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 11 33
Bại 02 46
Ghi bàn 31 87
Mất bàn 13 1212
Điểm 71 126

Chủ = Santos (W) · Khách = Taubate(W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnTaubate(W) (18)
2 (11%)Thắng/Thắng4 (22%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (17%)Hòa/Thắng1 (6%)
7 (39%)Hòa/Hòa3 (17%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (17%)Bại/Bại8 (44%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Santos (W) 9 (75%)Hòa 1 (8%)Taubate(W) 2 (17%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BP C W27/11/25Santos (W)2-1 (1-1)Taubate(W)9-0--T
BRA SPWL01/11/25Santos (W)4-0 (2-0)Taubate(W)6-4--T
BRA SPWL10/07/25Taubate(W)2-0 (1-0)Santos (W)1-6--B
Brazil W L218/05/25Taubate(W)0-4 (0-2)Santos (W)4-6--T
BRA SPWL06/07/24Santos (W)1-2 (0-1)Taubate(W)4-3--B
BRA SPWL29/06/23Santos (W)2-1 (0-0)Taubate(W)7-2+23.25T
BRA SPWL03/10/21Santos (W)3-0 (2-0)Taubate(W)6-2--T
BRA SPWL24/06/18Santos (W)5-0 (3-0)Taubate(W)11-1+2.253.75T
BRA SPWL06/05/18Taubate(W)1-3 (0-2)Santos (W)2-7--T
BRA SPWL26/06/17Taubate(W)1-3 (1-1)Santos (W)0-6+34.25T
BRA SPWL15/05/17Santos (W)3-0 (1-0)Taubate(W)4-1+2.754T
INT CF04/06/15Taubate(W)2-2 (1-0)Santos (W)1-3-0.252.75H

Thành tích gần đây — Santos (W)

HBHBHTBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA WCUP29/05/26CA Piauiense(W)1-1 (0-0)Santos (W)6-4--H
BR W Tmt26/05/26Sao Paulo/SP (W)3-0 (2-0)Santos (W)5-0--B
BRA SPWL22/05/26SC Corinthians Paulista (W)2-2 (1-1)Santos (W)7-4--H
BR W Tmt18/05/26Santos (W)0-1 (0-0)Bragantino (W)8-4--B
BRA SPWL15/05/26Santos (W)0-0 (0-0)Palmeiras SP (W)2-3--H
BR W Tmt10/05/26Fluminense RJ (W)0-2 (0-0)Santos (W)4-0--T
BRA SPWL07/05/26Ferroviaria SP (W)2-1 (1-0)Santos (W)6-6--B
BR W Tmt02/05/26Santos (W)0-3 (0-3)Internacional(W)9-3--B
BR W Tmt28/04/26Palmeiras SP (W)0-0 (0-0)Santos (W)7-1--H
BR W Tmt21/04/26Santos (W)1-1 (1-0)Atletico Mineiro (W)4-6--H
BR W Tmt04/04/26Botafogo RJ(W)1-1 (1-1)Santos (W)6-5--H
BR W Tmt28/03/26Santos (W)1-1 (1-1)Ferroviaria SP (W)2-6--H
BR W Tmt22/03/26EC Bahia (W)3-1 (0-0)Santos (W)3-9--B
BR W Tmt15/03/26Santos (W)3-0 (0-0)Mixto EC (W)10-4--T
BR W Tmt24/02/26Cruzeiro MG (W)1-1 (0-0)Santos (W)3-5--H
BR W Tmt17/02/26Santos (W)2-1 (2-0)Gremio (W)5-6--T
BP C W01/12/25Santos (W)2-3 (0-3)Bragantino (W)4-2--B
BP C W27/11/25Santos (W)2-1 (1-1)Taubate(W)9-0--T
BP C W22/11/25Santos (W)8-1 (6-1)Sao Jose SP W6-0--T
BRA SPWL17/11/25Bragantino (W)3-2 (2-2)Santos (W)2-7--B

Thành tích gần đây — Taubate(W)

BTBHBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA SPWL13/07/26Sao Paulo/SP (W)2-1 (0-1)Taubate(W)9-1--B
BRA SPWL08/06/26Taubate(W)2-0 (2-0)Mirassol (W)---T
Brazil W L231/05/26Vila Nova (W)3-2 (2-1)Taubate(W)2-3--B
Brazil W L224/05/26Taubate(W)0-0 (0-0)Minas ICESP DF (W)2-6--H
Brazil W L221/05/26CA Piauiense(W)2-1 (2-0)Taubate(W)---B
Brazil W L218/05/26Taubate(W)1-1 (1-1)Acao (W)1-4--H
BRA WCUP14/05/26Taubate(W)0-1 (0-1)3B Sport AM (W)3-4--B
Brazil W L210/05/26Rio Negro RR (W)2-0 (1-0)Taubate(W)5-4--B
BRA SPWL07/05/26Taubate(W)1-1 (1-0)Bragantino (W)4-10--H
Brazil W L203/05/26Taubate(W)3-2 (2-0)Paysandu (W)---T
Brazil W L226/04/26Perolas Negras (W)2-1 (2-0)Taubate(W)8-4--B
Brazil W L219/04/26Taubate(W)4-0 (2-0)Uniao Desportiva Alagoana/AL (W)2-1--T
Brazil W L205/04/26Itacoatiara Futebol Clube (W)1-3 (0-0)Taubate(W)---T
Brazil W L229/03/26Taubate(W)3-1 (2-1)Ceara (W)6-5--T
Brazil W L222/03/26Taubate(W)1-2 (0-1)Vasco Da Gama(W)1-3--B
Brazil W L215/03/263B Sport AM (W)1-0 (1-0)Taubate(W)---B
BP C W27/11/25Santos (W)2-1 (1-1)Taubate(W)9-0--B
BRA SPWL17/11/25Palmeiras SP (W)5-0 (3-0)Taubate(W)4-3--B
BRA SPWL13/11/25Taubate(W)1-4 (0-3)Bragantino (W)1-8--B
BRA SPWL08/11/25Sao Paulo/SP (W)6-0 (3-0)Taubate(W)5-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
18
4
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
148
87
Tấn công nguy hiểm
100
35
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
23
8
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
474
181
TL chuyền bóng thành công
84%
54%
Phạm lỗi
7
22
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
17
17
Quả ném biên
26
31
Cắt bóng
15
13
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
27
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B2
T2 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B1
T1 H0 B6
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos (W) (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Taubate(W) (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Santos (W)Taubate(W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Santos (W)Taubate(W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
21
Thắng 1
83
Hòa
48
Thua 1
34
Thua 2+
Santos (W)Taubate(W)

Thông tin đội bóng

Santos (W) Thông tin Taubate(W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.305.258.750.953.500.70---
Live1.305.258.750.953.500.70---
10BETSớm1.126.6013.000.763.250.88---
Live1.26 ↑5.20 ↓8.20 ↓0.77 ↑3.250.90 ↑---
WewbetSớm1.126.0515.900.803.250.940.922.250.82
Live1.24 ↑5.00 ↓8.65 ↓0.84 ↑3.250.90 ↓0.921.750.82
18BetSớm1.077.5015.000.763.500.760.812.500.71
Live1.22 ↑5.25 ↓9.00 ↓0.73 ↓3.250.83 ↑0.78 ↓1.750.78 ↑
1xBetSớm1.145.8016.001.003.500.721.202.500.60
Live1.22 ↑5.70 ↓9.35 ↓0.79 ↓3.250.90 ↑0.83 ↓1.750.79 ↑
Bet 365Sớm1.146.5015.000.883.250.931.002.250.80
Live1.27 ↑5.25 ↓9.00 ↓0.883.250.930.95 ↓1.750.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.