Kết quả bóng đá trận Santos vs Universidad Central de Venezuela, 07:30 ngày 29/07/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 29/07/2026
Santos
Sắp đá --:--:--
Universidad Central de Venezuela
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 10 23
Bại 12 34
Ghi bàn 74 2212
Mất bàn 57 1416
Điểm 43 1712

Chủ = Santos · Khách = Universidad Central de Venezuela

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos (39)Hiệp 1 / Cả trậnUniversidad Central de Venezuela (29)
8 (21%)Thắng/Thắng6 (21%)
6 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng5 (17%)
7 (18%)Hòa/Hòa5 (17%)
8 (21%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (10%)Bại/Bại9 (31%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Santos 1 (100%)Hòa 0 (0%)Universidad Central de Venezuela 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Santos

HTBTTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D126/07/26Santos2-2 (1-0)Chapecoense SC12-1+1.252.75H
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6+0.52.25T
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6-0.52.5B
INT CF04/07/26Santos3-0 (0-0)Uniao Sao Joao EC10-4--T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5+0.52.25T
CON CSA27/05/26Santos3-0 (1-0)Deportivo Cuenca3-4+1.52.75T
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5-0.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5+0.52.25H
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3+0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25T
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3+0.252.25T
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5+0.752.5H
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4-12.5H
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4-0.252H
BRA D126/04/26Bahia2-2 (0-2)Santos5-3-0.52.5H
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Santos2-3 (1-1)Fluminense RJ6-402.25B
CON CSA15/04/26Santos1-1 (1-1)Deportivo Recoleta6-2+1.52.75H
BRA D112/04/26Santos1-0 (0-0)Atletico Mineiro5-7+0.252.25T
CON CSA09/04/26Deportivo Cuenca1-0 (0-0)Santos9-402B

Thành tích gần đây — Universidad Central de Venezuela

BBTBBHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6-0.52.25B
VEN D131/05/26Universidad Central de Venezuela2-3 (0-2)Portuguesa FC6-3+0.252.25B
CON CLA28/05/26Club Libertad0-1 (0-0)Universidad Central de Venezuela6-2-1.252.75T
VEN D124/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (0-0)Universidad Central de Venezuela7-1-0.52.25B
CON CLA20/05/26Rosario Central4-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela4-0-1.752.75B
VEN D116/05/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Universidad Central de Venezuela3-4-0.752.5H
VEN D113/05/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo La Guaira6-702.25H
VEN D110/05/26Universidad Central de Venezuela3-1 (1-1)Academia Puerto Cabello3-502.25T
CON CLA06/05/26Universidad Central de Venezuela2-0 (0-0)Independiente del Valle1-10-0.752.5T
VEN D103/05/26Portuguesa FC1-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela2-5--H
CON CLA29/04/26Universidad Central de Venezuela0-3 (0-1)Rosario Central3-6-0.52.25B
VEN D126/04/26Portuguesa FC3-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela2-4-0.252.25B
VEN D120/04/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo Tachira3-3-0.252.25H
CON CLA16/04/26Independiente del Valle3-1 (2-1)Universidad Central de Venezuela10-2-1.753B
VEN D113/04/26Carabobo FC4-2 (2-2)Universidad Central de Venezuela2-3-0.252.25B
CON CLA10/04/26Universidad Central de Venezuela3-1 (1-0)Club Libertad1-4-0.252.25T
VEN D104/04/26Academia Anzoategui2-3 (1-1)Universidad Central de Venezuela7-6+0.252.25T
VEN D122/03/26Universidad Central de Venezuela0-1 (0-1)Deportivo La Guaira6-2--B
VEN D118/03/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Universidad Central de Venezuela7-6-0.252.25B
VEN D115/03/26Universidad Central de Venezuela1-1 (1-1)Estudiantes Merida FC8-3+0.52.5H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Universidad Central de Venezuela (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Santos (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Universidad Central de Venezuela (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
31
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
70
B.thắng H1
51
B.thắng H2
SantosUniversidad Central de Venezuela

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
20
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
SantosUniversidad Central de Venezuela

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
12
Thắng 1
85
Hòa
43
Thua 1
17
Thua 2+
SantosUniversidad Central de Venezuela

Thông tin đội bóng

Santos Thông tin Universidad Central de Venezuela
1912-4-14 Thành lập
Estadio Urbano Caldeira Sân nhà
21256 Sức chứa 0
Alexi Stival,Cuca HLV Daniel Sasso
Santos Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.195.609.700.913.000.810.911.750.87
Live1.25 ↑5.00 ↓8.20 ↓0.85 ↓2.750.87 ↑0.78 ↓1.501.00 ↑
EasybetsSớm1.255.509.201.003.000.800.921.750.86
Live1.255.60 ↑10.00 ↑0.85 ↓2.750.99 ↑0.97 ↑1.750.83 ↓
VcbetSớm1.255.7511.501.013.000.831.011.750.83
Live1.22 ↓6.00 ↑12.00 ↑1.03 ↑3.000.81 ↓0.97 ↓1.750.86 ↑
Mansion88Sớm1.245.108.401.003.000.821.011.750.83
Live1.22 ↓5.90 ↑11.00 ↑0.85 ↓2.751.03 ↑0.98 ↓1.750.92 ↑
InterwettenSớm1.256.0010.001.303.500.550.701.501.05
Live1.256.0011.00 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑0.701.501.05
10BETSớm1.225.8010.000.813.000.86---
Live1.24 ↑5.8011.00 ↑0.78 ↓2.750.93 ↑---
12betSớm1.245.108.401.003.000.821.011.750.83
Live1.22 ↓5.90 ↑11.00 ↑0.85 ↓2.751.03 ↑0.98 ↓1.750.92 ↑
CrownSớm1.255.609.601.003.000.801.001.750.82
Live1.24 ↓5.70 ↑10.00 ↑0.81 ↓2.751.06 ↑0.99 ↓1.750.90 ↑
SbobetSớm1.225.208.801.003.000.800.971.750.85
Live1.24 ↑5.30 ↑9.00 ↑0.87 ↓2.751.01 ↑1.03 ↑1.750.87 ↑
WewbetSớm1.235.4511.900.913.000.930.941.750.92
Live1.235.35 ↓12.80 ↑0.83 ↓2.751.03 ↑0.98 ↑1.750.90 ↓
LadbrokesSớm1.225.259.500.552.501.30---
Live1.25 ↑5.50 ↑8.00 ↓0.61 ↑2.501.15 ↓---
PinnacleSớm1.225.939.730.843.000.900.891.750.86
Live1.21 ↓5.78 ↓11.08 ↑0.94 ↑3.000.81 ↓0.93 ↑1.750.85 ↓
HK Jockey ClubSớm1.145.9011.500.652.751.100.881.750.88
Live1.145.70 ↓11.500.73 ↑2.750.98 ↓0.95 ↑1.750.85 ↓
BwinSớm1.255.7511.000.552.501.30---
Live1.28 ↑6.00 ↑9.00 ↓0.62 ↑2.501.15 ↓---
1xBetSớm1.286.6211.701.443.500.640.771.501.19
Live1.24 ↓6.98 ↑14.20 ↑0.81 ↓2.751.13 ↑1.00 ↑1.750.92 ↓
Bet 365Sớm1.226.0010.000.903.000.950.901.750.95
Live1.25 ↑6.0011.00 ↑0.83 ↓2.751.03 ↑0.98 ↑1.750.88 ↓
William HillSớm1.206.0012.001.303.500.570.841.750.84
Live1.22 ↑5.80 ↓11.00 ↓0.60 ↓2.501.25 ↑0.80 ↓1.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.