Kết quả bóng đá trận Santos vs Chapecoense SC, 04:30 ngày 26/07/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 26/07/2026
Santos 2 Kết thúc HT 1-0 2
Chapecoense SC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Santos
Chapecoense SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francisco de Assis de Almeida Filho
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Neymar da Silva Santos Junior 1-0, kiến tạo: Alvaro Barreal
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — vào lưới
39'
🎯 Dứt điểm - Fernando Bueno (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Bruno Nunes de Barros (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bruno Matias dos Santos, ra David Antunes
46'
🔁 Thay người: vào Giovanni Augusto Oliveira Cardoso, ra Sebastiao Enio Santos de Almeida
46'
🔁 Thay người: vào Marcinho, ra Kevin Federik Ramirez Dutra
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
51'
⚽ BÀN THẮNG - Marcinho 1-1, kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
51'
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — vào lưới
54'
🟨 Thẻ vàng - Camilo
57'
🎯 Dứt điểm - Yannick Bolasie (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — bị chặn
62'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Joao Ananias 1-2
62'
🎯 Dứt điểm - Joao Ananias (chân trái) Own — vào lưới球
🔁 Thay người: vào Gabriel Vinicius Menino, ra Igor Vinicius de Souza
🔁 Thay người: vào Gustavo Caballero, ra Benjamin Rollheiser
🔁 Thay người: vào Christian Oliva, ra Willian Souza Arao da Silva
66'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lucas Verissimo Da Silva
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
73'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Aurelio
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
75'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Nunes de Barros
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Ananias (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Neymar da Silva Santos Junior
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Barreal
80'
🔁 Thay người: vào Bruno de Jesus Pacheco, ra Fernando Bueno
🔁 Thay người: vào Thaciano Mickael da Silva, ra Alvaro Barreal
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Gabriel Barbosa
81'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho, ra Camilo
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bontempo (chân trái) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Matias dos Santos
88'
VAR Decision - Card changed - Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Neymar da Silva Santos Junior 2-2
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Caballero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Santos | Phút | |
| Neymar da Silva Santos Junior(Assists:Alvaro Barreal) (Kiến tạo: Alvaro Barreal) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bruno Matias dos Santos ▼ David Antunes | |
| 46' ⇄ | ▲ Giovanni Augusto Oliveira Cardoso ▼ Sebastiao Enio Santos de Almeida | |
| 46' ⇄ | ▲ Marcinho ▼ Kevin Federik Ramirez Dutra | |
| 51' | ⚽ 1 - 1 Marcinho(Assists:Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) (Kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) | |
| 54' | Camilo | |
| 62' | ⚽ 2 - 1 Joao Ananias (phản lưới) | |
| ▲ Gabriel Vinicius Menino ▼ Igor Vinicius de Souza | 63' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Caballero ▼ Benjamin Rollheiser | 63' ⇄ | |
| ▲ Christian Oliva ▼ Willian Souza Arao da Silva | 63' ⇄ | |
| Lucas Verissimo Da Silva | 68' | |
| 73' | Matheus Aurelio | |
| 75' | Bruno Nunes de Barros | |
| Neymar da Silva Santos Junior | 76' | |
| Alvaro Barreal | 77' | |
| 80' ⇄ | ▲ Bruno de Jesus Pacheco ▼ Fernando Bueno | |
| ▲ Thaciano Mickael da Silva ▼ Alvaro Barreal | 80' ⇄ | |
| ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Gabriel Barbosa | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho ▼ Camilo | |
| 88' | Bruno Matias dos Santos | |
| 88' | 📺 Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho(Reason:Card changed) VAR | |
| Neymar da Silva Santos Junior 3 - 1 ⚽ | 89' | |
| 89' | Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 14 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 11 |
Chủ = Santos · Khách = Chapecoense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 11 (23%) |
| 6 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 12 (25%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 11 (23%) |
Bảng xếp hạng
Santos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 2 | 8 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 7 | - | - |
Chapecoense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 6 | 12 | 17 | 39 | 9 | 20 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 13 | 24 | 7 | 20 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 4 | 15 | 2 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Santos 10 (59%)Hòa 2 (12%)Chapecoense SC 5 (29%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Chapecoense SC | 4-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/10/24 | Chapecoense SC | 3-2 (1-1) | Santos | +0.5 | 2 | B |
| 02/07/24 | Santos | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/11/21 | Santos | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/08/21 | Chapecoense SC | 0-1 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/12/19 | Santos | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/09/19 | Chapecoense SC | 0-1 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/11/18 | Santos | 0-1 (0-1) | Chapecoense SC | +0.75 | 2 | B |
| 23/07/18 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Santos | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/11/17 | Chapecoense SC | 2-0 (1-0) | Santos | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/17 | Santos | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 24/10/16 | Chapecoense SC | 0-1 (0-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/07/16 | Santos | 3-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 04/09/15 | Santos | 3-1 (1-0) | Chapecoense SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/15 | Chapecoense SC | 1-0 (1-0) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/14 | Chapecoense SC | 1-1 (0-1) | Santos | 0 | 2.25 | H |
| 27/07/14 | Santos | 3-0 (1-0) | Chapecoense SC | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Santos
TBTTTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | +1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Santos | 0 | 2 | B |
| 06/04/26 | Flamengo | 3-1 (0-0) | Santos | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Chapecoense SC
BBTTBBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | B |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | -0.5 | 2 | H |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Santos
Chapecoense SC
77Gabriel Brazao4Lucas Verissimo Da Silva18Igor Vinicius de Souza26Joao Ananias31Gonzalo Escobar15Willian Souza Arao da Silva8Gabriel Bontempo10CNeymar da Silva Santos Junior22Alvaro Barreal32Benjamin Rollheiser9Gabriel Barbosa12Fernando30Matheus Aurelio3CEduardo Domachowski12Fernando Bueno20Bruno Nunes de Barros33Bruno Leonardo dos Santos Covas19David Antunes22Max Alves27Camilo94Kevin Federik Ramirez Dutra97Sebastiao Enio Santos de Almeida11Yannick Bolasie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Lucas Verissimo Da Silva🟨 Thẻ vàng 68'
- 8Gabriel Bontempo
- 9Gabriel Barbosa▼ Rời sân 80'
- 10Neymar da Silva Santos Junior C⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 15Willian Souza Arao da Silva▼ Rời sân 63'
- 18Igor Vinicius de Souza▼ Rời sân 63'
- 22Alvaro Barreal🎯 Kiến tạo 36' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 80'
- 26Joao Ananias⚽ Phản lưới 62'
- 31Gonzalo Escobar
- 32Benjamin Rollheiser▼ Rời sân 63'
- 77Gabriel Brazao
Khách · 451
- 3Eduardo Domachowski C
- 11Yannick Bolasie
- 12Fernando
- 12Fernando Bueno▼ Rời sân 80'
- 19David Antunes▼ Rời sân 46'
- 20Bruno Nunes de Barros🟨 Thẻ vàng 75'
- 22Max Alves
- 27Camilo🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 83'
- 30Matheus Aurelio🟨 Thẻ vàng 73'
- 33Bruno Leonardo dos Santos Covas
- 94Kevin Federik Ramirez Dutra▼ Rời sân 46'
- 97Sebastiao Enio Santos de Almeida▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
34
Sút bóng
215
Sút cầu môn
73
Tấn công
14366
Tấn công nguy hiểm
9023
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
596337
TL chuyền bóng thành công
89%80%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
11
Cứu thua
25
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
717
Tạt bóng thành công
90
Chuyền dài
2013
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.740.86
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B5T5 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B1T1 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santos (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Chapecoense SC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-4-14 | Thành lập | 1973 |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | Arena Condá |
| 21256 | Sức chứa | 16000 |
| Alexi Stival,Cuca | HLV | Gilmar |
| Santos | Khu vực | Brazil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.50 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.33 | 4.50 | 6.50 | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.30 | 8.50 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.50 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 1.07 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.55 | 6.80 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 6.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.20 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 10.10 ↑ | 1.05 ↓ | 34.32 ↑ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.55 | 6.80 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.45 | 6.00 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.39 | 6.70 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.15 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.55 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 11.72 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.52 | 6.34 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 5.39 ↑ | 1.22 ↓ | 19.29 ↑ | 3.42 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.41 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.24 | 4.85 | 8.00 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.24 | 4.85 | 8.00 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.41 | 6.56 | 0.76 | 2.50 | 1.11 | 1.31 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 4.42 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 6.25 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.38 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 81.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.