Kết quả bóng đá trận Santos vs Chapecoense SC, 04:30 ngày 26/07/2026

Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 26/07/2026
Santos
2 Kết thúc HT 1-0 2
Chapecoense SC
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 1
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

SantosChapecoense SC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francisco de Assis de Almeida Filho
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
13'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị chặn
18'
Phạt góc
19'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
35'
BÀN THẮNG - Neymar da Silva Santos Junior 1-0, kiến tạo: Alvaro Barreal
36'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — vào lưới
36'
39'
🎯 Dứt điểm - Fernando Bueno (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Bruno Nunes de Barros (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bruno Matias dos Santos, ra David Antunes
46'
🔁 Thay người: vào Giovanni Augusto Oliveira Cardoso, ra Sebastiao Enio Santos de Almeida
46'
🔁 Thay người: vào Marcinho, ra Kevin Federik Ramirez Dutra
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
46'
Phạt góc
49'
51'
BÀN THẮNG - Marcinho 1-1, kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
51'
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — vào lưới
54'
🟨 Thẻ vàng - Camilo
57'
🎯 Dứt điểm - Yannick Bolasie (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — bị chặn
62'
BÀN THẮNG - Own Goal - Joao Ananias 1-2
62'
🎯 Dứt điểm - Joao Ananias (chân trái) Own — vào lưới球
🔁 Thay người: vào Gabriel Vinicius Menino, ra Igor Vinicius de Souza
63'
🔁 Thay người: vào Gustavo Caballero, ra Benjamin Rollheiser
63'
🔁 Thay người: vào Christian Oliva, ra Willian Souza Arao da Silva
63'
66'
🚩 Việt vị
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
67'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Verissimo Da Silva
68'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
72'
73'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Aurelio
Phạt góc
75'
Phạt góc
75'
75'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Nunes de Barros
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Joao Ananias (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🟨 Thẻ vàng - Neymar da Silva Santos Junior
76'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Barreal
77'
80'
🔁 Thay người: vào Bruno de Jesus Pacheco, ra Fernando Bueno
🔁 Thay người: vào Thaciano Mickael da Silva, ra Alvaro Barreal
80'
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Gabriel Barbosa
80'
81'
Phạt góc
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
82'
83'
🔁 Thay người: vào Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho, ra Camilo
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bontempo (chân trái) — chệch khung thành
84'
88'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Matias dos Santos
88'
VAR Decision - Card changed - Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho
BÀN THẮNG - Penalty - Neymar da Silva Santos Junior 2-2
89'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — vào lưới
89'
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân trái) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Caballero (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Santos Phút Chapecoense SC
Neymar da Silva Santos Junior(Assists:Alvaro Barreal) (Kiến tạo: Alvaro Barreal) 1 - 0 36'
HT 1-0
46' ▲ Bruno Matias dos Santos ▼ David Antunes
46' ▲ Giovanni Augusto Oliveira Cardoso ▼ Sebastiao Enio Santos de Almeida
46' ▲ Marcinho ▼ Kevin Federik Ramirez Dutra
51' 1 - 1 Marcinho(Assists:Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) (Kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso)
54' Camilo
62' 2 - 1 Joao Ananias (phản lưới)
▲ Gabriel Vinicius Menino ▼ Igor Vinicius de Souza63'
▲ Gustavo Caballero ▼ Benjamin Rollheiser63'
▲ Christian Oliva ▼ Willian Souza Arao da Silva63'
Lucas Verissimo Da Silva 68'
73' Matheus Aurelio
75' Bruno Nunes de Barros
Neymar da Silva Santos Junior 76'
Alvaro Barreal 77'
80' ▲ Bruno de Jesus Pacheco ▼ Fernando Bueno
▲ Thaciano Mickael da Silva ▼ Alvaro Barreal80'
▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Gabriel Barbosa80'
83' ▲ Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho ▼ Camilo
88' Bruno Matias dos Santos
88'📺 Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho(Reason:Card changed) VAR
Neymar da Silva Santos Junior 3 - 1 89'
89' Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 11 22
Bại 12 35
Ghi bàn 72 2212
Mất bàn 58 1417
Điểm 41 1711

Chủ = Santos · Khách = Chapecoense SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos (39)Hiệp 1 / Cả trậnChapecoense SC (48)
8 (21%)Thắng/Thắng11 (23%)
6 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng4 (8%)
7 (18%)Hòa/Hòa12 (25%)
8 (21%)Hòa/Bại8 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
4 (10%)Bại/Bại11 (23%)

Bảng xếp hạng

Santos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8332127128
Sân nhà42209283
Sân khách41123549
6 gần6402167--

Chapecoense SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1916121739920
Sân nhà101451324720
Sân khách9027415220
6 gần6204511--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Santos 10 (59%)Hòa 2 (12%)Chapecoense SC 5 (29%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D129/01/26Chapecoense SC4-2 (1-1)Santos1-14+0.252.25B
BRA D217/10/24Chapecoense SC3-2 (1-1)Santos8-5+0.52B
BRA D202/07/24Santos1-0 (0-0)Chapecoense SC9-7+1.252.5T
BRA D118/11/21Santos2-0 (1-0)Chapecoense SC2-5+1.252.5T
BRA D102/08/21Chapecoense SC0-1 (0-1)Santos6-5+0.52.25T
BRA D102/12/19Santos2-0 (1-0)Chapecoense SC3-2+1.752.75T
BRA D101/09/19Chapecoense SC0-1 (0-1)Santos5-5+0.52.25T
BRA D113/11/18Santos0-1 (0-1)Chapecoense SC5-4+0.752B
BRA D123/07/18Chapecoense SC0-0 (0-0)Santos15-3-0.252.25H
BRA D114/11/17Chapecoense SC2-0 (1-0)Santos4-6+0.252.25B
BRA D120/07/17Santos1-0 (0-0)Chapecoense SC13-7+12.5T
BRA D124/10/16Chapecoense SC0-1 (0-1)Santos11-1+0.252.25T
BRA D104/07/16Santos3-0 (0-0)Chapecoense SC11-6+12.5T
BRA D104/09/15Santos3-1 (1-0)Chapecoense SC4-9+0.752.25T
BRA D125/05/15Chapecoense SC1-0 (1-0)Santos4-5-0.252.25B
BRA D126/10/14Chapecoense SC1-1 (0-1)Santos8-302.25H
BRA D127/07/14Santos3-0 (1-0)Chapecoense SC4-3+0.752.25T

Thành tích gần đây — Santos

TBTTTBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6+0.52.25T
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6-0.52.5B
INT CF04/07/26Santos3-0 (0-0)Uniao Sao Joao EC10-4--T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5+0.52.25T
CON CSA27/05/26Santos3-0 (1-0)Deportivo Cuenca3-4+1.52.75T
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5-0.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5+0.52.25H
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3+0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25T
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3+0.252.25T
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5+0.752.5H
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4-12.5H
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4-0.252H
BRA D126/04/26Bahia2-2 (0-2)Santos5-3-0.52.5H
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Santos2-3 (1-1)Fluminense RJ6-402.25B
CON CSA15/04/26Santos1-1 (1-1)Deportivo Recoleta6-2+1.52.75H
BRA D112/04/26Santos1-0 (0-0)Atletico Mineiro5-7+0.252.25T
CON CSA09/04/26Deportivo Cuenca1-0 (0-0)Santos9-402B
BRA D106/04/26Flamengo3-1 (0-0)Santos2-7-1.252.75B

Thành tích gần đây — Chapecoense SC

BBTTBBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D123/07/26Chapecoense SC0-4 (0-2)Flamengo5-3-12.5B
BRA D118/07/26Bahia2-0 (2-0)Chapecoense SC10-6-1.253B
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3-12.5T
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--T
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5-0.252B
BRA D101/06/26Palmeiras1-0 (0-0)Chapecoense SC3-2-1.752.75B
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4+0.252H
BRA D125/05/26Cruzeiro2-1 (1-0)Chapecoense SC9-2-1.252.75B
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3-0.252T
BRA D118/05/26Chapecoense SC2-3 (1-1)Remo Belem (PA)3-9+0.252.5B
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7-0.252.25T
BRA D111/05/26Mirassol1-1 (0-0)Chapecoense SC8-1-12.5H
BSSC07/05/26Operario Ferroviario PR1-2 (1-1)Chapecoense SC16-5-0.252T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2-0.252.25B
BSSC30/04/26Chapecoense SC2-1 (1-1)America MG1-5+0.252T
BRA D127/04/26Fluminense RJ2-1 (0-0)Chapecoense SC7-1-1.52.75B
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5-12.5B
BRA D119/04/26Chapecoense SC1-4 (1-3)Botafogo RJ4-4-0.252.5B
BSSC16/04/26Juventude0-0 (0-0)Chapecoense SC2-7-0.52H
BRA D112/04/26Atletico Paranaense2-0 (0-0)Chapecoense SC5-0-12.5B

Đội hình

SantosChapecoense SC
77Gabriel Brazao4Lucas Verissimo Da Silva18Igor Vinicius de Souza26Joao Ananias31Gonzalo Escobar15Willian Souza Arao da Silva8Gabriel Bontempo10CNeymar da Silva Santos Junior22Alvaro Barreal32Benjamin Rollheiser9Gabriel Barbosa12Fernando30Matheus Aurelio3CEduardo Domachowski12Fernando Bueno20Bruno Nunes de Barros33Bruno Leonardo dos Santos Covas19David Antunes22Max Alves27Camilo94Kevin Federik Ramirez Dutra97Sebastiao Enio Santos de Almeida11Yannick Bolasie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
21
5
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
143
66
Tấn công nguy hiểm
90
23
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
596
337
TL chuyền bóng thành công
89%
80%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
19
12
Cắt bóng
7
17
Tạt bóng thành công
9
0
Chuyền dài
20
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.74
0.86
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B5
T5 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B1
T1 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Santos (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Chapecoense SC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

28
0 Bàn
88
1 Bàn
81
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
136
B.thắng H1
1411
B.thắng H2
SantosChapecoense SC

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
30
T/H
00
T/B
21
H/T
26
H/H
66
H/B
00
B/T
10
B/H
26
B/B
SantosChapecoense SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
13
Thắng 1
73
Hòa
46
Thua 1
25
Thua 2+
SantosChapecoense SC

Thông tin đội bóng

Santos Thông tin Chapecoense SC
1912-4-14 Thành lập 1973
Estadio Urbano Caldeira Sân nhà Arena Condá
21256 Sức chứa 16000
Alexi Stival,Cuca HLV Gilmar
Santos Khu vực Brazil
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.506.500.892.750.830.881.250.90
Live1.334.506.501.00 ↑3.000.72 ↓0.98 ↑1.500.80 ↓
EasybetsSớm1.424.308.500.862.750.960.921.250.90
Live17.00 ↑1.04 ↓31.00 ↑5.20 ↑4.500.01 ↓4.10 ↑0.250.08 ↓
VcbetSớm1.444.336.500.952.750.861.071.250.78
Live11.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑2.75 ↑4.500.25 ↓2.65 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.404.556.800.952.750.910.931.250.95
Live8.80 ↑1.07 ↓30.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓0.23 ↓0.003.22 ↑
InterwettenSớm1.474.306.250.702.501.050.751.000.95
Live10.50 ↑1.05 ↓25.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓0.90 ↑1.500.80 ↓
10BETSớm1.454.206.200.862.750.81---
Live10.10 ↑1.05 ↓34.32 ↑7.24 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.404.556.800.952.750.910.931.250.95
Live9.40 ↑1.06 ↓30.00 ↑11.11 ↑4.500.02 ↓0.24 ↓0.003.12 ↑
CrownSớm1.454.456.000.962.750.911.051.250.83
Live18.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.25 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.384.396.700.882.751.000.951.250.95
Live6.60 ↑1.15 ↓17.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.21 ↓0.003.44 ↑
WewbetSớm1.454.005.550.962.750.880.821.001.04
Live12.40 ↑1.09 ↓20.00 ↑5.85 ↑4.500.07 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.504.336.500.702.501.00---
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑0.35 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.454.106.500.932.750.820.741.001.02
Live14.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑11.72 ↑4.500.03 ↓13.65 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.464.526.340.882.750.931.051.250.79
Live5.39 ↑1.22 ↓19.29 ↑3.42 ↑4.500.22 ↓2.41 ↑0.250.33 ↓
HK Jockey ClubSớm1.244.858.000.732.750.98---
Live1.244.858.000.732.750.98---
BwinSớm1.504.336.250.702.501.00---
Live9.50 ↑1.08 ↓23.00 ↑1.00 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm1.514.416.560.762.501.111.311.500.64
Live15.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑4.42 ↑4.500.18 ↓0.26 ↓0.003.20 ↑
Bet 365Sớm1.484.206.250.982.750.881.051.250.80
Live17.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.00 ↑4.500.11 ↓0.26 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.444.206.500.732.501.051.381.500.53
Live23.00 ↑1.02 ↓81.00 ↑20.00 ↑4.500.02 ↓0.73 ↓1.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.