Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs Atlas, 10:00 ngày 26/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 26/07/2026
Santos Laguna 0 Kết thúc HT 0-0 1
Atlas
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Corona Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Santos Laguna
Atlas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Molina Astorga
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (chân phải) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Schlegel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Echeverria (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Carlos Armando Gruezo Arboleda
38'
⛳ Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Henrique Ferrareis
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cuevas (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Sordo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
64'
⚽ BÀN THẮNG - Edgar Zaldivar 0-1
64'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Diego Gonzalez, ra Lucas Gabriel Di Yorio
66'
🔁 Thay người: vào Jorge Sanchez, ra Gustavo Henrique Ferrareis
69'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Rios De Alba, ra Aldo Paul Rocha Gonzalez
🔁 Thay người: vào Aldo Lopez Vargas, ra Carlos Armando Gruezo Arboleda
🔁 Thay người: vào Efrain Orona Zavala, ra Ramiro Sordo
74'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Luis Esteves, ra Arturo Gonzalez
77'
🔁 Thay người: vào Jose Lozano, ra Sergio Ismael Hernandez Flores
77'
🔁 Thay người: vào Paulo Barboza, ra Edgar Zaldivar
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin Picon, ra Mauricio Cuevas
🔁 Thay người: vào Joshua Mancha, ra Salvador Mariscal
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Pardo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Santos Laguna | Phút | |
| Carlos Armando Gruezo Arboleda | 30' | |
| 45+1' | Gustavo Henrique Ferrareis | |
| HT 0-0 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 1 Edgar Zaldivar | |
| ▲ Diego Gonzalez ▼ Lucas Gabriel Di Yorio | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jorge Sanchez ▼ Gustavo Henrique Ferrareis | |
| 69' ⇄ | ▲ Victor Hugo Rios De Alba ▼ Aldo Paul Rocha Gonzalez | |
| ▲ Aldo Lopez Vargas ▼ Carlos Armando Gruezo Arboleda | 71' ⇄ | |
| ▲ Efrain Orona Zavala ▼ Ramiro Sordo | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Luis Esteves ▼ Arturo Gonzalez | |
| 77' ⇄ | ▲ Jose Lozano ▼ Sergio Ismael Hernandez Flores | |
| 77' ⇄ | ▲ Paulo Barboza ▼ Edgar Zaldivar | |
| ▲ Kevin Picon ▼ Mauricio Cuevas | 84' ⇄ | |
| ▲ Joshua Mancha ▼ Salvador Mariscal | 84' ⇄ | |
| Fran Villalba | 90+8' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 11 | 11 |
Chủ = Santos Laguna · Khách = Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos Laguna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Santos Laguna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Santos Laguna 5 (25%)Hòa 8 (40%)Atlas 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 14/09/25 | Atlas | 2-2 (2-1) | Santos Laguna | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/02/25 | Santos Laguna | 2-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/07/24 | Atlas | 1-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/24 | Atlas | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/07/23 | Santos Laguna | 0-0 (0-0) | Atlas | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/01/23 | Atlas | 2-2 (0-1) | Santos Laguna | 0 | 2.5 | H |
| 13/12/22 | Atlas | 0-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/22 | Santos Laguna | 1-0 (0-0) | Atlas | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/22 | Atlas | 2-1 (2-0) | Santos Laguna | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/21 | Santos Laguna | 1-1 (0-1) | Atlas | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/21 | Atlas | 1-1 (0-1) | Santos Laguna | 0 | 2.25 | H |
| 17/08/20 | Santos Laguna | 0-0 (0-0) | Atlas | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/20 | Santos Laguna | 1-0 (1-0) | Atlas | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/08/19 | Atlas | 1-2 (0-1) | Santos Laguna | 0 | 2.25 | T |
| 30/03/19 | Atlas | 1-0 (0-0) | Santos Laguna | 0 | 2.5 | B |
| 06/10/18 | Santos Laguna | 3-1 (1-0) | Atlas | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/03/18 | Atlas | 3-2 (2-0) | Santos Laguna | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/10/17 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/17 | Atlas | 1-1 (0-1) | Santos Laguna | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Santos Laguna
BBTTTBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | -1 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | T |
| 24/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Santos Laguna | +2.75 | 4 | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | -1 | 3 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | -2 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | Santos Laguna | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | -1 | 3 | B |
| 16/02/26 | Santos Laguna | 1-2 (1-1) | Mazatlan FC | +0.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-1) | Santos Laguna | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-0 (4-0) | Santos Laguna | -1 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | Santos Laguna | 2-2 (1-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 15/01/26 | Toluca | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | -2 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Atlas
TBTHBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 07/07/26 | Atlas | 5-0 (0-0) | Tepatitlan de Morelos | - | - | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | B |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | -1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | -0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | -1.75 | 3 | H |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Atlas | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Atlas | 3-2 (1-2) | Atletico San Luis | 0 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Pachuca | 3-1 (2-0) | Atlas | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Santos Laguna
Atlas
1Carlos Acevedo Lopez3Mauricio Cuevas17Emmanuel Echeverria18CFranco Pardo25Felipe Sanchez8Salvador Mariscal11Carlos Armando Gruezo Arboleda10Ezequiel Bullaude21Fran Villalba26Ramiro Sordo9Lucas Gabriel Di Yorio12Camilo Andres Vargas Gil2Gustavo Henrique Ferrareis16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso6Edgar Zaldivar26CAldo Paul Rocha Gonzalez11Luis Henrique Barros Lopes,Duk23Sergio Ismael Hernandez Flores58Arturo Gonzalez8Ryan Mmaee
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Carlos Acevedo Lopez7.3
- 3Mauricio Cuevas▼ Rời sân 84'7
- 8Salvador Mariscal▼ Rời sân 84'6.7
- 9Lucas Gabriel Di Yorio▼ Rời sân 65'6
- 10Ezequiel Bullaude6.4
- 11Carlos Armando Gruezo Arboleda🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 71'6.9
- 17Emmanuel Echeverria6.6
- 18Franco Pardo C7.2
- 21Fran Villalba🟨 Thẻ vàng 90+8'7.7
- 25Felipe Sanchez6.8
- 26Ramiro Sordo▼ Rời sân 71'7
Khách · 4231
- 2Gustavo Henrique Ferrareis🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 66'6.7
- 6Edgar Zaldivar⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 77'7.2
- 8Ryan Mmaee6
- 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk6.4
- 12Camilo Andres Vargas Gil7.1
- 16Milton Valenzuela7
- 21Rodrigo Schlegel7.5
- 23Sergio Ismael Hernandez Flores▼ Rời sân 77'6.9
- 26Aldo Paul Rocha Gonzalez C▼ Rời sân 69'6.5
- 28Manuel Vicente Capasso7.6
- 58Arturo Gonzalez▼ Rời sân 77'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
15
Tấn công
12995
Tấn công nguy hiểm
5654
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
477373
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
11
Cứu thua
41
Tắc bóng
1711
Quả ném biên
2924
Cắt bóng
1318
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.21
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos Laguna (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Atlas (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santos Laguna (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Atlas (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Santos Laguna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Fran Villalba Tiền vệ tấn công | 7.7 | 2/0 | 50/58 | 2 | |||
| 1Carlos Acevedo Lopez Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 29/33 | 0 | |||
| 18Franco Pardo Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 50/62 | 2 | |||
| 3Mauricio Cuevas Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 32/38 | 5 | |||
| 26Ramiro Sordo Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 12/21 | 4 | |||
| 11Carlos Armando Gruezo Arboleda Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 20/27 | 8 | |||
| 25Felipe Sanchez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 63/72 | 3 | |||
| 8Salvador Mariscal Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 37/39 | 4 | |||
| 17Emmanuel Echeverria Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 31/40 | 2 | |||
| 10Ezequiel Bullaude Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 21/28 | 3 | |||
| 9Lucas Gabriel Di Yorio Trung phong | 6 | 2/0 | 5/11 | 1 | |||
| 22Kevin Picon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 5Aldo Lopez Vargas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 15Joshua Mancha (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 7Diego Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 14Efrain Orona Zavala (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Atlas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Manuel Vicente Capasso Hậu vệ | 7.6 | 2/2 | 39/49 | 7 | |||
| 21Rodrigo Schlegel Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 33/40 | 4 | |||
| 58Arturo Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/1 | 28/35 | 5 | |||
| 6Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/1 | 39/40 | 2 | ||
| 12Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 16Milton Valenzuela Hậu vệ | 7 | 0/0 | 25/36 | 6 | |||
| 23Sergio Ismael Hernandez Flores Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 16/20 | 3 | |||
| 2Gustavo Henrique Ferrareis Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 26Aldo Paul Rocha Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 26/28 | 3 | |||
| 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 14/21 | 1 | |||
| 8Ryan Mmaee Trung phong | 6 | 2/0 | 12/20 | 1 | |||
| 3Jorge Sanchez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 27Victor Hugo Rios De Alba (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 15Paulo Barboza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 17Jose Lozano (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 10Luis Esteves (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Santos Laguna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1916-8-15 |
| Corona Stadium | Sân nhà | Estadio Jalisco |
| 20120 | Sức chứa | 65000 |
| Renato Paiva | HLV | Diego Cocca |
| Torreon | Khu vực | Zapopan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.43 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.35 | 3.45 | 2.43 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.25 | 2.72 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.33 ↑ | 1.02 ↓ | 6.11 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.25 | 2.72 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.60 | 2.57 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.23 | 2.66 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 260.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.41 | 3.12 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.90 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.38 | 2.64 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 30.97 ↑ | 5.34 ↑ | 1.20 ↓ | 4.21 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.62 | 3.15 | 2.31 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.03 ↓ | 3.60 ↑ | 1.75 | 0.14 ↓ | 2.90 ↑ | -0.75 | 0.22 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.40 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 473.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.