Kết quả bóng đá trận Santos Laguna vs Atlas, 10:00 ngày 26/07/2026

Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 26/07/2026
Santos Laguna
0 Kết thúc HT 0-0 1
Atlas
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Corona Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Santos LagunaAtlas
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Molina Astorga
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
13'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân phải) — bị chặn
18'
22'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — bị chặn
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (chân phải) — bị cản phá
24'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — bị cản phá
26'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Schlegel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Echeverria (chân trái) Post
28'
Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Armando Gruezo Arboleda
30'
38'
Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Henrique Ferrareis
Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cuevas (chân phải) — bị chặn
45+5'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Sordo (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân phải) — chệch khung thành
51'
55'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
Phạt góc
64'
BÀN THẮNG - Edgar Zaldivar 0-1
64'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Diego Gonzalez, ra Lucas Gabriel Di Yorio
65'
66'
🔁 Thay người: vào Jorge Sanchez, ra Gustavo Henrique Ferrareis
69'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Rios De Alba, ra Aldo Paul Rocha Gonzalez
🔁 Thay người: vào Aldo Lopez Vargas, ra Carlos Armando Gruezo Arboleda
71'
🔁 Thay người: vào Efrain Orona Zavala, ra Ramiro Sordo
71'
74'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
77'
🔁 Thay người: vào Luis Esteves, ra Arturo Gonzalez
77'
🔁 Thay người: vào Jose Lozano, ra Sergio Ismael Hernandez Flores
77'
🔁 Thay người: vào Paulo Barboza, ra Edgar Zaldivar
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Kevin Picon, ra Mauricio Cuevas
84'
🔁 Thay người: vào Joshua Mancha, ra Salvador Mariscal
84'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Franco Pardo (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — bị chặn
90+2'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Santos Laguna Phút Atlas
Carlos Armando Gruezo Arboleda 30'
45+1' Gustavo Henrique Ferrareis
HT 0-0
64' 0 - 1 Edgar Zaldivar
▲ Diego Gonzalez ▼ Lucas Gabriel Di Yorio65'
66' ▲ Jorge Sanchez ▼ Gustavo Henrique Ferrareis
69' ▲ Victor Hugo Rios De Alba ▼ Aldo Paul Rocha Gonzalez
▲ Aldo Lopez Vargas ▼ Carlos Armando Gruezo Arboleda71'
▲ Efrain Orona Zavala ▼ Ramiro Sordo71'
77' ▲ Luis Esteves ▼ Arturo Gonzalez
77' ▲ Jose Lozano ▼ Sergio Ismael Hernandez Flores
77' ▲ Paulo Barboza ▼ Edgar Zaldivar
▲ Kevin Picon ▼ Mauricio Cuevas84'
▲ Joshua Mancha ▼ Salvador Mariscal84'
Fran Villalba 90+8'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 00 22
Bại 31 55
Ghi bàn 27 1013
Mất bàn 56 1411
Điểm 06 1111

Chủ = Santos Laguna · Khách = Atlas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos Laguna (5)Hiệp 1 / Cả trậnAtlas (9)
2 (40%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (40%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Santos Laguna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200224016
Sân nhà100101015
Sân khách100123014
6 gần630397--

Atlas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004263
Sân nhà00000009
Sân khách22004261
6 gần6213118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Santos Laguna 5 (25%)Hòa 8 (40%)Atlas 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75B
MEX D114/09/25Atlas2-2 (2-1)Santos Laguna4-11-0.752.75H
MEX D124/02/25Santos Laguna2-0 (1-0)Atlas6-6-0.252.5T
MEX D117/07/24Atlas1-0 (0-0)Santos Laguna8-4-0.52.5B
MEX D105/02/24Atlas3-0 (2-0)Santos Laguna10-4-0.252.75B
MEX D114/07/23Santos Laguna0-0 (0-0)Atlas2-4+0.52.75H
MEX D127/01/23Atlas2-2 (0-1)Santos Laguna9-102.5H
MGNP13/12/22Atlas0-0 (0-0)Santos Laguna8-4-0.252.5H
MEX D101/08/22Santos Laguna1-0 (0-0)Atlas3-4+0.252.25T
MEX D107/02/22Atlas2-1 (2-0)Santos Laguna2-2-0.252.25B
MEX D119/08/21Santos Laguna1-1 (0-1)Atlas4-5+0.252.25H
MEX D107/02/21Atlas1-1 (0-1)Santos Laguna7-402.25H
MEX D117/08/20Santos Laguna0-0 (0-0)Atlas6-2+0.752.75H
MEX D102/03/20Santos Laguna1-0 (1-0)Atlas4-1+0.752.75T
MEX D103/08/19Atlas1-2 (0-1)Santos Laguna2-502.25T
MEX D130/03/19Atlas1-0 (0-0)Santos Laguna2-702.5B
MEX D106/10/18Santos Laguna3-1 (1-0)Atlas7-5+0.752.5T
MEX D131/03/18Atlas3-2 (2-0)Santos Laguna5-4+0.252.25B
MEX D116/10/17Santos Laguna0-1 (0-0)Atlas12-2+0.52.5B
MEX D116/04/17Atlas1-1 (0-1)Santos Laguna8-2-0.252.5H

Thành tích gần đây — Santos Laguna

BBTTTBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D119/07/26Monterrey3-2 (3-1)Santos Laguna5-5-13.25B
INT CF10/07/26Santos Laguna0-1 (0-0)America de Cali5-202.75B
INT CF29/06/26New York Cosmos1-2 (0-2)Santos Laguna---T
INT CF24/06/26Annapolis Blues0-2 (0-1)Santos Laguna1-4+2.754T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6-0.53.25T
MEX D123/04/26Atletico San Luis2-0 (0-0)Santos Laguna7-6-0.753B
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75B
MEX D112/04/26Pachuca4-2 (2-1)Santos Laguna4-1-1.253.25B
MEX D105/04/26Santos Laguna1-1 (0-0)Club America3-4-13H
MEX D123/03/26Santos Laguna2-1 (0-0)Puebla11-402.75T
MEX D115/03/26Chivas Guadalajara3-0 (2-0)Santos Laguna4-4-23.5B
MEX D109/03/26Club Tijuana1-2 (0-0)Santos Laguna4-7-1.253.25T
MEX D104/03/26Santos Laguna1-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-4-13.25B
MEX D128/02/26Queretaro FC2-2 (2-2)Santos Laguna6-3-0.52.75H
MEX D122/02/26Club Leon2-1 (2-1)Santos Laguna2-6-13B
MEX D116/02/26Santos Laguna1-2 (1-1)Mazatlan FC3-7+0.53B
MEX D107/02/26Tigres UANL5-1 (2-1)Santos Laguna4-1-1.53.25B
MEX D131/01/26Pumas U.N.A.M.4-0 (4-0)Santos Laguna0-7-12.75B
MEX D119/01/26Santos Laguna2-2 (1-0)FC Juarez6-302.5H
MEX D115/01/26Toluca3-1 (0-1)Santos Laguna5-1-23.75B

Thành tích gần đây — Atlas

TBTHBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D118/07/26Club Leon2-3 (1-1)Atlas6-2-0.52.5T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---B
INT CF07/07/26Atlas5-0 (0-0)Tepatitlan de Morelos---T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---B
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6-1.53B
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5-0.752.5B
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2-12.5T
MEX D123/04/26Atlas0-0 (0-0)Tigres UANL5-4-0.52.5H
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75T
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4-0.252.5H
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3-0.252.5B
INT CF30/03/26Chivas Guadalajara1-0 (0-0)Atlas7-0-0.753B
MEX D122/03/26Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC3-8+0.52.5H
MEX D115/03/26Toluca1-1 (0-0)Atlas8-4-1.753H
MEX D108/03/26Atlas1-2 (1-0)Chivas Guadalajara2-7-0.752.5B
MEX D105/03/26Atlas2-1 (0-0)Club Tijuana2-4+0.252.5T
MEX D128/02/26FC Juarez3-1 (2-1)Atlas4-4-0.52.25B
MEX D122/02/26Atlas3-2 (1-2)Atletico San Luis4-002.5T
MEX D115/02/26Pachuca3-1 (2-0)Atlas0-5-12.5B

Đội hình

Santos LagunaAtlas
1Carlos Acevedo Lopez3Mauricio Cuevas17Emmanuel Echeverria18CFranco Pardo25Felipe Sanchez8Salvador Mariscal11Carlos Armando Gruezo Arboleda10Ezequiel Bullaude21Fran Villalba26Ramiro Sordo9Lucas Gabriel Di Yorio12Camilo Andres Vargas Gil2Gustavo Henrique Ferrareis16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso6Edgar Zaldivar26CAldo Paul Rocha Gonzalez11Luis Henrique Barros Lopes,Duk23Sergio Ismael Hernandez Flores58Arturo Gonzalez8Ryan Mmaee

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
129
95
Tấn công nguy hiểm
56
54
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
477
373
TL chuyền bóng thành công
82%
79%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
17
11
Quả ném biên
29
24
Cắt bóng
13
18
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
26
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
1.21
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7
T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos Laguna (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Atlas (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Santos Laguna (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Atlas (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Santos LagunaAtlas

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Santos LagunaAtlas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
35
Thắng 1
35
Hòa
66
Thua 1
63
Thua 2+
Santos LagunaAtlas

Santos Laguna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Fran Villalba
Tiền vệ tấn công
7.72/050/582
1Carlos Acevedo Lopez
Thủ môn
7.30/029/330
18Franco Pardo
Trung vệ
7.21/050/622
3Mauricio Cuevas
Hậu vệ phải
71/032/385
26Ramiro Sordo
Tiền đạo cánh phải
71/012/214
11Carlos Armando Gruezo Arboleda
Tiền vệ phòng ngự
6.90/020/278
25Felipe Sanchez
Trung vệ
6.80/063/723
8Salvador Mariscal
Tiền vệ phòng ngự
6.70/037/394
17Emmanuel Echeverria
Hậu vệ trái
6.61/031/402
10Ezequiel Bullaude
Tiền vệ tấn công
6.42/121/283
9Lucas Gabriel Di Yorio
Trung phong
62/05/111
22Kevin Picon (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/04/40
5Aldo Lopez Vargas (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/013/151
15Joshua Mancha (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/07/101
7Diego Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/012/151
14Efrain Orona Zavala (dự bị)
Trung vệ
6.30/03/40

Atlas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Manuel Vicente Capasso
Hậu vệ
7.62/239/497
21Rodrigo Schlegel
Hậu vệ
7.51/033/404
58Arturo Gonzalez
Tiền đạo cánh trái
7.32/128/355
6Edgar Zaldivar
Tiền vệ phòng ngự
7.211/139/402
12Camilo Andres Vargas Gil
Thủ môn
7.10/020/270
16Milton Valenzuela
Hậu vệ
70/025/366
23Sergio Ismael Hernandez Flores
Tiền vệ
6.91/016/203
2Gustavo Henrique Ferrareis
Hậu vệ phải
6.70/024/290
26Aldo Paul Rocha Gonzalez
Tiền vệ phòng ngự
6.50/026/283
11Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Tiền đạo
6.42/114/211
8Ryan Mmaee
Trung phong
62/012/201
3Jorge Sanchez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/05/61
27Victor Hugo Rios De Alba (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/03/52
15Paulo Barboza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/04/51
17Jose Lozano (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/00/20
10Luis Esteves (dự bị)
Tiền vệ
6.40/07/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Santos Laguna Thông tin Atlas
1979 Thành lập 1916-8-15
Corona Stadium Sân nhà Estadio Jalisco
20120 Sức chứa 65000
Renato Paiva HLV Diego Cocca
Torreon Khu vực Zapopan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.452.430.962.750.760.860.000.92
Live2.353.452.431.30 ↑1.500.40 ↓0.70 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm2.753.302.400.952.500.841.060.000.76
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.70 ↑1.500.24 ↓0.83 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm2.473.252.720.872.500.970.840.001.02
Live105.00 ↑6.70 ↑1.08 ↓12.50 ↑1.500.01 ↓0.88 ↑0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.303.203.050.902.500.800.600.001.20
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.03 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.203.303.000.882.500.79---
Live100.00 ↑13.33 ↑1.02 ↓6.11 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm2.473.252.720.872.500.970.840.001.02
Live250.00 ↑9.80 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.85 ↑0.001.07 ↑
CrownSớm2.423.602.571.042.750.830.880.001.00
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.403.232.660.882.501.000.850.001.05
Live260.00 ↑9.60 ↑1.03 ↓6.66 ↑1.500.07 ↓0.88 ↑0.001.04 ↓
WewbetSớm2.313.413.120.982.500.880.990.250.89
Live101.00 ↑13.20 ↑1.04 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.403.202.600.752.500.95---
Live71.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.352.900.922.500.810.920.250.81
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.593.382.640.932.750.870.890.000.93
Live30.97 ↑5.34 ↑1.20 ↓4.21 ↑1.500.17 ↓0.72 ↓0.001.15 ↑
HK Jockey ClubSớm2.623.152.310.812.500.890.990.000.81
Live125.00 ↑8.75 ↑1.03 ↓3.60 ↑1.750.14 ↓2.90 ↑-0.750.22 ↓
BwinSớm2.503.402.650.752.500.93---
Live176.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.273.403.100.922.500.820.930.250.80
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
Bet 365Sớm2.253.303.000.932.500.880.980.250.83
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑1.500.09 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.302.902.800.802.500.851.010.250.73
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.07 ↓0.44 ↓-0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.