Kết quả bóng đá trận Santos Laguna U21 vs Atlas U21, 00:00 ngày 26/07/2026
Trẻ U21 (Mexico) · 00:00 ngày 26/07/2026
Santos Laguna U21 0 Kết thúc HT 0-0 0
Atlas U21
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Santos Laguna U21 | Phút | |
| 16' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 52' | ||
| 62' | ||
| 65' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 5 | 1 | 10 | 8 |
Chủ = Santos Laguna U21 · Khách = Atlas U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos Laguna U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Santos Laguna U21 1 (50%)Hòa 1 (50%)Atlas U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Santos Laguna U21 | 1-0 (0-0) | Atlas U21 | - | - | T |
| 13/09/25 | Atlas U21 | 1-1 (0-0) | Santos Laguna U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Santos Laguna U21
THBTBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Monterrey U21 | 1-2 (0-0) | Santos Laguna U21 | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna U21 | 1-1 (0-1) | Monterrey U21 | - | - | H |
| 22/04/26 | Atletico San Luis U21 | 3-2 (3-2) | Santos Laguna U21 | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Santos Laguna U21 | 1-0 (0-0) | Atlas U21 | - | - | T |
| 11/04/26 | Pachuca U21 | 4-0 (2-0) | Santos Laguna U21 | - | - | B |
| 05/04/26 | Santos Laguna U21 | 0-4 (0-3) | Club America U21 | - | - | B |
| 23/03/26 | Santos Laguna U21 | 0-0 (0-0) | Puebla U21 | - | - | H |
| 14/03/26 | Chivas Guadalajara U21 | 1-1 (0-0) | Santos Laguna U21 | - | - | H |
| 09/03/26 | Club Tijuana U21 | 3-0 (3-0) | Santos Laguna U21 | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Santos Laguna U21 | 0-0 (0-0) | Cruz Azul U21 | - | - | H |
| 27/02/26 | Queretaro U21 | 0-2 (0-0) | Santos Laguna U21 | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Leon U21 | 1-0 (0-0) | Santos Laguna U21 | - | - | B |
| 16/02/26 | Santos Laguna U21 | 1-0 (0-0) | Mazatlan FC U21 | - | - | T |
| 30/01/26 | Unam Pumas U21 | 1-3 (1-3) | Santos Laguna U21 | -0.25 | 2 | T |
| 19/01/26 | Santos Laguna U21 | 2-2 (1-1) | Juarez FC U21 | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Toluca U21 | 1-0 (1-0) | Santos Laguna U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 11/01/26 | Santos Laguna U21 | 2-1 (2-1) | Necaxa U21 | - | - | T |
| 07/12/25 | Santos Laguna U21 | 1-1 (0-0) | Unam Pumas U21 | - | - | H |
| 03/12/25 | Unam Pumas U21 | 3-2 (1-2) | Santos Laguna U21 | - | - | B |
| 30/11/25 | Santos Laguna U21 | 1-1 (1-0) | Cruz Azul U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atlas U21
BBHBTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Leon U21 | 1-0 (0-0) | Atlas U21 | 0 | 2 | B |
| 02/05/26 | Chivas Guadalajara U21 | 1-0 (0-0) | Atlas U21 | - | - | B |
| 30/04/26 | Atlas U21 | 1-1 (0-0) | Chivas Guadalajara U21 | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Club America U21 | 4-2 (3-2) | Atlas U21 | - | - | B |
| 22/04/26 | Atlas U21 | 2-1 (1-1) | Tigres UANL U21 | 0 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Santos Laguna U21 | 1-0 (0-0) | Atlas U21 | - | - | B |
| 11/04/26 | Atlas U21 | 0-1 (0-1) | Monterrey U21 | - | - | B |
| 04/04/26 | Leon U21 | 1-0 (0-0) | Atlas U21 | - | - | B |
| 21/03/26 | Atlas U21 | 2-1 (0-1) | Queretaro U21 | - | - | T |
| 14/03/26 | Toluca U21 | 5-1 (2-0) | Atlas U21 | - | - | B |
| 07/03/26 | Atlas U21 | 2-1 (0-1) | Chivas Guadalajara U21 | - | - | T |
| 04/03/26 | Atlas U21 | 1-0 (0-0) | Club Tijuana U21 | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Juarez FC U21 | 2-0 (0-0) | Atlas U21 | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Atlas U21 | 2-1 (1-0) | Atletico San Luis U21 | - | - | T |
| 14/02/26 | Pachuca U21 | 3-0 (1-0) | Atlas U21 | - | - | B |
| 07/02/26 | Atlas U21 | 2-0 (1-0) | Unam Pumas U21 | - | - | T |
| 31/01/26 | Atlas U21 | 1-0 (1-0) | Mazatlan FC U21 | - | - | T |
| 17/01/26 | Necaxa U21 | 1-2 (1-0) | Atlas U21 | - | - | T |
| 13/01/26 | Cruz Azul U21 | 0-3 (0-1) | Atlas U21 | - | - | T |
| 09/01/26 | Atlas U21 | 1-1 (1-0) | Puebla U21 | 0 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
24
Sút bóng
114
Sút cầu môn
62
Tấn công
9082
Tấn công nguy hiểm
4730
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos Laguna U21 (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Atlas U21 (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santos Laguna U21 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Atlas U21 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santos Laguna U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.10 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 | 2.55 ↑ | 0.67 | 3.00 | 0.66 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.85 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.51 ↑ | 1.15 ↓ | 11.95 ↑ | 3.14 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.85 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.39 | 2.76 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.13 ↓ | 9.60 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 3.63 | 2.29 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.06 ↓ | 19.20 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.66 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.28 | 2.50 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.14 ↓ | 9.70 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.62 | 2.32 | 0.76 | 2.75 | 1.06 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.67 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.