Kết quả bóng đá trận Santacruzense U20 vs Vocem SP Youth, 01:00 ngày 11/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 11/07/2026
Santacruzense U20 1 Kết thúc HT 0-0 1
Vocem SP Youth
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Santacruzense U20 | Phút | |
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| 78' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Điểm | 4 | 2 | 4 | 2 |
Chủ = Santacruzense U20 · Khách = Vocem SP Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santacruzense U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Santacruzense U20 2 (67%)Hòa 0 (0%)Vocem SP Youth 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/23 | Vocem SP Youth | 3-0 (0-0) | Santacruzense U20 | - | - | B |
| 16/06/22 | Vocem SP Youth | 0-1 (0-1) | Santacruzense U20 | - | - | T |
| 22/05/22 | Santacruzense U20 | 2-0 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Santacruzense U20
TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/28 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Santacruzense U20 | 3-0 (1-0) | Assisense SP U20 | - | - | T |
| 20/06/25 | Santacruzense U20 | 1-7 (0-4) | Linense SP Youth | - | - | B |
| 14/06/23 | Vocem SP Youth | 3-0 (0-0) | Santacruzense U20 | - | - | B |
| 12/06/23 | Santacruzense U20 | 0-2 (0-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | B |
| 04/06/23 | Aracatuba SP Youth | 3-1 (1-1) | Santacruzense U20 | - | - | B |
| 29/05/23 | Santacruzense U20 | 1-2 (0-2) | Tupa SP Youth | - | - | B |
| 21/05/23 | Jose Bonifacio SP Youth | 3-1 (0-0) | Santacruzense U20 | - | - | B |
| 07/05/23 | Bandeirante SP Youth | 3-0 (0-0) | Santacruzense U20 | - | - | B |
| 30/04/23 | Santacruzense U20 | 0-1 (0-0) | Aracatuba SP Youth | - | - | B |
| 23/04/23 | Tupa SP Youth | 4-0 (0-0) | Santacruzense U20 | - | - | B |
| 16/04/23 | Santacruzense U20 | 1-4 (0-0) | Jose Bonifacio SP Youth | - | - | B |
| 30/06/22 | Santacruzense U20 | 0-0 (0-0) | Andradina SP Youth | - | - | H |
| 23/06/22 | Assisense SP U20 | 4-2 (2-1) | Santacruzense U20 | - | - | B |
| 16/06/22 | Vocem SP Youth | 0-1 (0-1) | Santacruzense U20 | - | - | T |
| 12/06/22 | Santacruzense U20 | 1-2 (1-0) | Penapolense (Youth) | - | - | B |
| 09/06/22 | Aracatuba SP Youth | 1-1 (0-1) | Santacruzense U20 | - | - | H |
| 01/06/22 | Andradina SP Youth | 2-2 (1-0) | Santacruzense U20 | +1 | 2.75 | H |
| 29/05/22 | Santacruzense U20 | 1-1 (0-1) | Assisense SP U20 | - | - | H |
| 22/05/22 | Santacruzense U20 | 2-0 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | T |
| 12/05/22 | Penapolense (Youth) | 2-1 (1-1) | Santacruzense U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vocem SP Youth
HHHBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Bandeirante U20 | 1-1 (1-0) | Vocem SP Youth | - | - | H |
| 15/06/24 | Vocem SP Youth | 2-2 (0-2) | Presidente Prudente SP Youth | - | - | H |
| 08/06/24 | Tupa SP Youth | 2-2 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | H |
| 01/06/24 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | B |
| 25/05/24 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-1) | Marilia (Youth) | - | - | B |
| 18/05/24 | Gremio Novorizontin (Youth) | 6-0 (3-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 11/05/24 | Presidente Prudente SP Youth | 2-1 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 04/05/24 | Vocem SP Youth | 5-0 (1-0) | Tupa SP Youth | - | - | T |
| 27/04/24 | Gremio Prudente SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 20/04/24 | Marilia (Youth) | 1-0 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 13/04/24 | Vocem SP Youth | 0-5 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 09/01/24 | Vocem SP Youth | 0-2 (0-0) | Fortaleza U20 | -1 | 3 | B |
| 07/01/24 | Vocem SP Youth | 2-2 (1-2) | Castanhal (Youth) | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/01/24 | Vocem SP Youth | 1-2 (0-1) | CRB (Youth) | 0 | 2.5 | B |
| 25/08/23 | Vocem SP Youth | 3-0 (0-0) | Mogi Mirim (Youth) | - | - | T |
| 19/08/23 | EC Sao Bernardo U20 | 1-0 (1-0) | Vocem SP Youth | - | - | B |
| 11/08/23 | Mirassol FC Youth | 0-0 (0-0) | Vocem SP Youth | -1.75 | 3.5 | H |
| 04/08/23 | Vocem SP Youth | 2-3 (0-1) | Mirassol FC Youth | - | - | B |
| 02/07/23 | Vocem SP Youth | 2-1 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 25/06/23 | Mogi Mirim (Youth) | 1-2 (0-0) | Vocem SP Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
12
Sút bóng
713
Sút cầu môn
54
Tấn công
6365
Tấn công nguy hiểm
5448
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santacruzense U20 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Vocem SP Youth (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santacruzense U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.50 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.10 ↓ | 3.10 ↑ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.38 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.30 ↑ | 1.29 ↓ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.57 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.61 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.31 ↓ | 0.71 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.61 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.31 ↓ | 0.71 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.03 | 2.54 | 0.76 | 2.00 | 0.98 | 0.59 | -0.25 | 1.17 |
| Live | 3.28 ↑ | 2.00 ↓ | 3.19 ↑ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.40 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.68 | 2.75 | 0.89 | 0.70 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.35 ↓ | 0.67 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.21 | 2.56 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 9.46 ↑ | 3.66 ↑ | 1.34 ↓ | 0.67 ↓ | 1.75 | 1.08 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 3.40 | 1.36 ↓ | 0.39 ↓ | 1.50 | 1.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.31 ↑ | 4.14 ↑ | 1.37 ↓ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.55 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.33 ↓ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.30 ↓ | 0.44 ↓ | 0.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.