Kết quả bóng đá trận Santa Clara vs Nacional da Madeira, 02:15 ngày 11/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 11/08/2026
Santa Clara Sắp đá --:--:--
Nacional da Madeira
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: San jomiguel Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 12 |
| Điểm | 7 | 2 | 21 | 12 |
Chủ = Santa Clara · Khách = Nacional da Madeira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santa Clara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 11 (27%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Bảng xếp hạng
Santa Clara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Nacional da Madeira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santa Clara (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Nacional da Madeira (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Santa Clara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-31 | Thành lập | 1910-12-8 |
| San jomiguel Stadium | Sân nhà | Estadio da Madeira |
| 12800 | Sức chứa | 5132 |
| Armando Goncalves Teixeira Petit | HLV | Tiago Margarido |
| Ponta Delgada | Khu vực | Funchal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.55 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.10 | 3.30 | 3.55 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.35 | 0.78 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.45 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.36 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.06 | 3.00 | 3.36 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.50 | 0.80 | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 1.49 | 0.75 | 0.50 |
| Live | 2.10 | 3.25 | 3.30 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 1.49 | 0.75 | 0.50 | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.51 | 3.56 | 1.11 | 2.50 | 0.80 | 0.58 | 0.00 | 1.51 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.35 ↓ | 3.62 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 | 3.40 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.