Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF (W) vs Alingsas (W), 18:00 ngày 25/07/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 25/07/2026
Sandvikens IF (W) 3 Kết thúc HT 2-1 3
Alingsas (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Sandvikens IF (W) | Phút | |
| Kuusniemi M. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Hellman V. 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 Oberg A. | |
| HT 2-1 | ||
| 61' | Inedahl A. | |
| Alvin M. | 65' | |
| Okoli F. O. | 79' | |
| Anderson A. 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| 86' | ⚽ 3 - 2 Laukka M. | |
| 88' | ⚽ 3 - 3 Isabella Svanstrom | |
| 89' | ⚽ 3 - 4 Isabella Svanstrom | |
| 90' | ⚽ 3 - 5 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 26 | 15 |
| Điểm | 1 | 2 | 3 | 9 |
Chủ = Sandvikens IF (W) · Khách = Alingsas (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 8 (57%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens IF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 0 | 3 | 8 | 9 | 28 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 19 | 2 | 13 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 9 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | - | - |
Alingsas (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 17 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | 5 | 10 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sandvikens IF (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Alingsas (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/20 | Sandvikens IF (W) | 0-2 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 01/07/20 | Alingsas (W) | 3-0 (2-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sandvikens IF (W)
BBHBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/25 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Enskede IK (W) | 4-0 (3-0) | Sandvikens IF (W) | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Sandvikens IF (W) | 3-4 (2-1) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Linkopings (W) | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Umea IK (W) | 2-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-5 (0-1) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF (W) | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Sandvikens IF (W) | 1-5 (0-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Sandvikens IF (W) | 1-2 (1-2) | Gamla Upsala SK (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Eskilstuna United (W) | 3-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Sandvikens IF (W) | 0-2 (0-2) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 24/10/24 | Sandvikens IF (W) | 0-7 (0-5) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 08/08/24 | IFK Ostersund (W) | 0-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 16/03/24 | Sandvikens IF (W) | 3-2 (2-2) | Sundsvalls DFF (W) | - | - | T |
| 31/08/22 | Sandvikens IF (W) | 0-3 (0-2) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 31/07/22 | Sandvikens IF (W) | 3-1 (0-1) | Vasteras BK30 (W) | - | - | T |
| 14/11/20 | Sandvikens IF (W) | 0-2 (0-0) | Moron BK (W) | - | - | B |
| 08/11/20 | Sandvikens IF (W) | 2-0 (1-0) | Sunnana SK (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alingsas (W)
BHBTBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Linkopings (W) | 4-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Alingsas (W) | 0-0 (0-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Orebro (W) | 2-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Alingsas (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Alingsas (W) | 1-1 (0-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Husqvarna (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Brommapojkarna (W) | 7-0 (4-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Alingsas (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Djurgardens (W) | 1-0 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Husqvarna (W) | 3-2 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Kristianstads DFF (W) | 7-1 (6-0) | Alingsas (W) | -1.5 | 3 | B |
| 08/11/25 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Hammarby (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 02/11/25 | FC Rosengard (W) | 0-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 25/10/25 | Mallbackens IF (W) | 1-5 (0-3) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Alingsas (W) | 3-3 (2-1) | Vaxjo (W) | -0.75 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
21
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (W) (14 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Alingsas (W) (13 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandvikens IF (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.30 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.15 ↑ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.