Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF vs Helsingborg, 22:00 ngày 28/06/2026
Superettan (Thụy Điển) · 22:00 ngày 28/06/2026
Sandvikens IF 4 Kết thúc HT 2-1 2
Helsingborg
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Sandvikens IF | Phút | |
| Johan Arvidsson(Assists:Alan Carleton) (Kiến tạo: Alan Carleton) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Kevin Nyarko(Assists:Max Johan Erik Svensson) (Kiến tạo: Max Johan Erik Svensson) | |
| Adam Kiani | 35' | |
| Christian Wagner(Assists:Linus Tagesson) (Kiến tạo: Linus Tagesson) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 47' | Ervin Gigovic | |
| 50' | Ervin Gigovic | |
| 57' ⇄ | ▲ Alexander Johansson ▼ Kevin Nyarko | |
| 57' ⇄ | ▲ Timothe Rupil ▼ Max Johan Erik Svensson | |
| 57' ⇄ | ▲ Daouda Amadou ▼ Loret Sadiku | |
| Johan Arvidsson(Assists:Fabian Andersson) (Kiến tạo: Fabian Andersson) 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| 63' | ⚽ 3 - 2 Alexander Johansson(Assists:Daouda Amadou) (Kiến tạo: Daouda Amadou) | |
| ▲ Mohammed Sadat Abubakari ▼ Viggo Van der Laan | 63' ⇄ | |
| ▲ Liam Vabo ▼ Fabian Andersson | 74' ⇄ | |
| ▲ Karl Bohm ▼ Johan Arvidsson | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Adam Akimey ▼ Alvin Nordin | |
| ▲ Isac Lindholm ▼ Valassina Diomande | 84' ⇄ | |
| ▲ Carl William Isaac Thellsson ▼ Christian Wagner | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Johan Gudmundsson ▼ Simon Bengtsson | |
| Otto Lindell | 90+1' | |
| Karl Bohm(Assists:Isac Lindholm) (Kiến tạo: Isac Lindholm) 4 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| 90+7' | Daouda Amadou | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = Sandvikens IF · Khách = Helsingborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 4 | 6 | 24 | 23 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 14 | 4 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 11 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Helsingborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 29 | 31 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 13 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 17 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Sandvikens IF 1 (25%)Hòa 2 (50%)Helsingborg 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/25 | Sandvikens IF | 0-1 (0-1) | Helsingborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/25 | Helsingborg | 1-2 (1-1) | Sandvikens IF | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/10/24 | Sandvikens IF | 2-2 (0-1) | Helsingborg | +0.5 | 3 | H |
| 12/05/24 | Helsingborg | 2-2 (1-0) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Sandvikens IF
HTTTBBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Orebro | 1-1 (1-1) | Sandvikens IF | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Sandvikens IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (4-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | GIF Sundsvall | 0-3 (0-1) | Sandvikens IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-1) | Landskrona BoIS | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Ostersunds FK | 2-1 (0-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Sandvikens IF | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Norrby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Nordic United FC | 2-1 (1-1) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | IK Oddevold | 2-2 (1-0) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | -1.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Sandvikens IF | 0-2 (0-0) | Falu BS FK | - | - | B |
| 21/03/26 | Sandvikens IF | 1-1 (0-1) | IFK Mariehamn | +1 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | GIF Sundsvall | 2-3 (1-1) | Sandvikens IF | - | - | T |
| 07/03/26 | Landskrona BoIS | 3-2 (2-0) | Sandvikens IF | +0.25 | 3 | B |
| 03/03/26 | Sandvikens IF | 2-3 (2-1) | GAIS | -1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (1-0) | Sandvikens IF | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Helsingborg
TTBBTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Helsingborg | 5-2 (1-1) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-1) | Helsingborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Helsingborg | 0-3 (0-1) | Landskrona BoIS | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Helsingborg | 0-2 (0-0) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Orebro | 1-2 (0-2) | Helsingborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Helsingborg | 1-3 (1-1) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Helsingborg | 2-2 (0-1) | IK Oddevold | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Norrby IF | 3-3 (2-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Helsingborg | 2-0 (1-0) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Ljungskile | 4-1 (0-1) | Helsingborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Helsingborg | 2-1 (1-0) | Ostersunds FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Nordic United FC | 3-1 (0-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Helsingborg | 4-1 (2-1) | Osters IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Helsingborg | 1-0 (1-0) | IK Oddevold | - | - | T |
| 08/03/26 | Helsingborg | 1-1 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Helsingborg | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Elfsborg | 4-0 (1-0) | Helsingborg | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Helsingborg | 1-2 (0-1) | Falkenberg | - | - | B |
| 07/02/26 | Helsingborg | 2-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | - | - | T |
| 05/02/26 | Helsingborg | 2-2 (0-1) | FC Rosengard | - | - | H |
Đội hình
Sandvikens IF
Helsingborg
30Otto Lindell2CGustav Thorn4Viggo Van der Laan25Valassina Diomande11Victor Backman15Fabian Andersson21Adam Kiani26Linus Tagesson7Johan Arvidsson12Alan Carleton22Christian Wagner1Johan Brattberg2Obafemi Awodesu3CJakob Voelkerling Persson5Simon Bengtsson58Clancy Biten10Max Johan Erik Svensson14Lukas Kjellnas26Loret Sadiku31Alvin Nordin8Ervin Gigovic29Kevin Nyarko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Gustav Thorn C
- 4Viggo Van der Laan▼ Rời sân 63'
- 7Johan Arvidsson⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 74'
- 11Victor Backman
- 12Alan Carleton🎯 Kiến tạo 12'
- 15Fabian Andersson🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 74'
- 21Adam Kiani🟨 Thẻ vàng 35'
- 22Christian Wagner⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 85'
- 25Valassina Diomande▼ Rời sân 84'
- 26Linus Tagesson🎯 Kiến tạo 45'
- 30Otto Lindell🟨 Thẻ vàng 90+1'
Khách · 442
- 1Johan Brattberg
- 2Obafemi Awodesu
- 3Jakob Voelkerling Persson C
- 5Simon Bengtsson▼ Rời sân 85'
- 8Ervin Gigovic🟨 Thẻ vàng 47' · 🟥 Thẻ đỏ 50'
- 10Max Johan Erik Svensson🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 57'
- 14Lukas Kjellnas
- 26Loret Sadiku▼ Rời sân 57'
- 29Kevin Nyarko⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 57'
- 31Alvin Nordin▼ Rời sân 77'
- 58Clancy Biten
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
18
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
95
Tấn công
83100
Tấn công nguy hiểm
4368
Sút ngoài cầu môn
312
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
40
Quả ném biên
1928
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Helsingborg (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandvikens IF (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Helsingborg (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (77%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907-6-4 | |
| Sân nhà | Olympia Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 17100 |
| Baran Coskun | HLV | Stevie Grieve |
| Khu vực | Helsingborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | - | - | - | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.05 | 3.50 | 3.10 | - | - | - | 0.81 | 0.25 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.10 | 3.45 | 3.15 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.35 | 2.95 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.00 ↑ | 0.92 | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.80 | 2.97 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.09 | 3.80 | 2.97 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 1.01 | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.77 | 3.16 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.09 | 3.77 | 3.16 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 1.00 | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.76 | 0.80 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 | 3.60 | 3.05 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.80 | 0.25 | 0.93 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.68 | 3.14 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.72 ↑ | 3.17 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.83 | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.65 | 3.14 | 0.59 | 2.50 | 1.16 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.70 ↑ | 3.15 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 | 3.40 ↑ | 3.00 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.