Kết quả bóng đá trận Sandnes Ulf vs Raufoss, 21:00 ngày 27/06/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 27/06/2026
Sandnes Ulf 3 Kết thúc HT 0-0 0
Raufoss
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Sandnes Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Sandnes Ulf | Phút | |
| Ole Sundgot | 6' | |
| HT 0-0 | ||
| Sander Saugestad 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Ole Sundgot(Assists:Mathias Sundberg) (Kiến tạo: Mathias Sundberg) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| Zifarlino Nsoni(Assists:Kaloyan Kalinov Kostadinov) (Kiến tạo: Kaloyan Kalinov Kostadinov) 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Markus Myre Aanesland ▼ David de Conno | |
| 66' ⇄ | ▲ Emil Sildnes ▼ Jorgen Vedal Sjol | |
| 66' ⇄ | ▲ Jonas Sorensen Selnaes ▼ Nicolai Fremstad | |
| 66' ⇄ | ▲ Jonas Dalen Korsaksel ▼ Rafik Zekhnini | |
| ▲ Jonas Brune Aune ▼ Mathias Sundberg | 70' ⇄ | |
| ▲ Anestis Tricholidis ▼ Gullbrandur Oregaard | 70' ⇄ | |
| Fillip Botnen | 74' | |
| ▲ Peder Brekke ▼ Zifarlino Nsoni | 74' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Filip Fjeldheim Da Silva ▼ Adrian Rogulj | |
| ▲ Daniel Arifagic ▼ Ole Sundgot | 86' ⇄ | |
| 90+2' | Torjus Engebakken | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 18 | 20 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 15 |
Chủ = Sandnes Ulf · Khách = Raufoss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandnes Ulf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Sandnes Ulf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 26 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 13 | 13 | 11 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Raufoss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 1 | 9 | 19 | 32 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 10 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 22 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Sandnes Ulf 7 (44%)Hòa 7 (44%)Raufoss 2 (13%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Raufoss | 0-0 (0-0) | Sandnes Ulf | - | - | H |
| 03/10/24 | Raufoss | 1-1 (1-1) | Sandnes Ulf | -1 | 3 | H |
| 16/04/24 | Sandnes Ulf | 2-0 (1-0) | Raufoss | 0 | 2.75 | T |
| 24/09/23 | Raufoss | 1-1 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | H |
| 22/04/23 | Sandnes Ulf | 0-0 (0-0) | Raufoss | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/07/22 | Raufoss | 1-1 (0-1) | Sandnes Ulf | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/22 | Sandnes Ulf | 1-4 (0-3) | Raufoss | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/09/21 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.25 | 3 | B |
| 12/06/21 | Sandnes Ulf | 1-1 (1-0) | Raufoss | +0.25 | 3 | H |
| 25/09/20 | Raufoss | 0-0 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/08/20 | Sandnes Ulf | 2-1 (1-1) | Raufoss | +0.5 | 3 | T |
| 22/09/19 | Sandnes Ulf | 3-1 (1-0) | Raufoss | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/19 | Raufoss | 2-5 (1-0) | Sandnes Ulf | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/03/19 | Sandnes Ulf | 4-3 (1-0) | Raufoss | - | - | T |
| 25/09/16 | Sandnes Ulf | 3-0 (2-0) | Raufoss | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/16 | Raufoss | 1-2 (0-1) | Sandnes Ulf | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sandnes Ulf
TTBTBTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Moss | 1-4 (0-1) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (0-0) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Ranheim IL | 5-1 (3-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | B |
| 25/05/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (1-0) | Sogndal | 0 | 3 | T |
| 21/05/26 | Asane Fotball | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | Sandnes Ulf | 4-2 (2-0) | Egersunds IK | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Sandnes Ulf | 0-1 (0-1) | Stabaek | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Haugesund | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/04/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Sandnes Ulf | 1-3 (1-1) | Odds Ballklubb | -0.25 | 3 | B |
| 08/04/26 | Hodd | 2-1 (1-0) | Sandnes Ulf | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/03/26 | Sandnes Ulf | 2-2 (0-2) | Haugesund | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Vidar | 1-2 (0-1) | Sandnes Ulf | +1 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Sandnes Ulf | 6-0 (4-0) | Vard Haugesund | - | - | T |
| 28/02/26 | Egersunds IK | 3-3 (2-1) | Sandnes Ulf | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Raufoss | 0-0 (0-0) | Sandnes Ulf | - | - | H |
| 06/02/26 | Vidar | 0-1 (0-0) | Sandnes Ulf | +1.25 | 4.25 | T |
| 31/01/26 | Sandnes Ulf | 0-2 (0-0) | Viking | -1.75 | 4 | B |
| 25/10/25 | Eik-Tonsberg | 3-1 (3-1) | Sandnes Ulf | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Raufoss
TBBBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Raufoss | 3-1 (2-1) | Sogndal | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | -1.75 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Raufoss | 3-4 (0-4) | Haugesund | -0.5 | 3 | B |
| 25/05/26 | Asane Fotball | 3-0 (0-0) | Raufoss | 0 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Bryne | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Egersunds IK | 2-1 (2-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Raufoss | 1-1 (1-1) | Hodd | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Ranheim IL | 5-1 (2-0) | Raufoss | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Raufoss | 3-2 (1-2) | Mjondalen IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Sogndal | 1-1 (1-0) | Raufoss | - | - | H |
| 14/03/26 | Raufoss | 1-4 (1-4) | Kjelsas | +0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Strommen | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/02/26 | Raufoss | 3-3 (1-1) | Moss | 0 | 3 | H |
| 15/02/26 | Raufoss | 0-0 (0-0) | Sandnes Ulf | - | - | H |
| 06/02/26 | Raufoss | 2-1 (1-0) | Lyn Oslo | 0 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Raufoss | 4-0 (1-0) | Elverum | - | - | T |
Đội hình
Sandnes Ulf
Raufoss
13Tord Flolid3Fillip Botnen5CGullbrandur Oregaard17Andreas Rosendal Nyhagen4Axel Kryger8Sander Saugestad10Kaloyan Kalinov Kostadinov15Zifarlino Nsoni23Erik Berland9Ole Sundgot11Mathias Sundberg1Anders Klemensson6Erik Froysa13Alexander Achinioti-Jonsson28Aleksander van der Spa2Jorgen Vedal Sjol3Eirik Asvestad11CNicolai Fremstad15David de Conno9Adrian Rogulj18Torjus Engebakken27Rafik Zekhnini
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Fillip Botnen🟨 Thẻ vàng 74'
- 4Axel Kryger
- 5Gullbrandur Oregaard C▼ Rời sân 70'
- 8Sander Saugestad⚽ Ghi bàn 49'
- 9Ole Sundgot⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 86'
- 10Kaloyan Kalinov Kostadinov🎯 Kiến tạo 58'
- 11Mathias Sundberg🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 70'
- 13Tord Flolid
- 15Zifarlino Nsoni⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 74'
- 17Andreas Rosendal Nyhagen
- 23Erik Berland
Khách · 343
- 1Anders Klemensson
- 2Jorgen Vedal Sjol▼ Rời sân 66'
- 3Eirik Asvestad
- 6Erik Froysa
- 9Adrian Rogulj▼ Rời sân 85'
- 11Nicolai Fremstad C▼ Rời sân 66'
- 13Alexander Achinioti-Jonsson
- 15David de Conno▼ Rời sân 59'
- 18Torjus Engebakken🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 27Rafik Zekhnini▼ Rời sân 66'
- 28Aleksander van der Spa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
187
Sút cầu môn
81
Tấn công
106117
Tấn công nguy hiểm
5044
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B2T2 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandnes Ulf (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Raufoss (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandnes Ulf (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Raufoss (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 2 (17%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandnes Ulf | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1918 |
| Sandnes Stadion | Sân nhà | Raufoss Stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arturo Cleveland | HLV | Kasey Desmond Wehrman |
| Norway | Khu vực | Raufoss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 4.00 | 4.10 | 0.99 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.71 | 4.00 | 4.10 | 0.99 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.20 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 | 4.00 | 4.20 | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.95 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.75 | 3.95 | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.93 | 4.04 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.92 ↓ | 3.83 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.80 | 0.65 | 2.75 | 1.08 | 0.94 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.90 ↑ | 4.10 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.96 | 4.05 | 0.84 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.07 ↑ | 4.26 ↑ | 0.84 | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.10 | 4.22 | 1.05 | 3.25 | 0.73 | 0.79 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.05 ↓ | 4.13 ↓ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.20 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.70 ↓ | 4.00 ↓ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandnes Ulf | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Raufoss | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).