Kết quả bóng đá trận Sandnes Ulf vs Kongsvinger, 22:00 ngày 26/07/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
Sandnes Ulf 1 Kết thúc HT 0-3 6
Kongsvinger
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Sandnes Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Sandnes Ulf | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Andreas Dybevik | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 Tord Flolid (phản lưới) | |
| 29' | ⚽ 1 - 2 Frederik Christensen | |
| 29' | ❌ Frederik Juul Christensen Đá hỏng penalty | |
| 31' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 39' | Mapenda Mbow | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Ali Memed ▼ Mathias Sundberg | 46' ⇄ | |
| ▲ Fillip Botnen ▼ Erik Berland | 46' ⇄ | |
| ▲ Peder Brekke ▼ Daniel Arifagic | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ Daniel Lysgard ▼ Saadiq Faisal Elmi | |
| Gullbrandur Oregaard | 55' | |
| ▲ Adne Gikling Bruseth ▼ Yann-Erik de Lanlay | 58' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Vetle Lysell ▼ Ludvig Langrekken | |
| 65' ⇄ | ▲ Angelos Chaminta Ntiso ▼ Rasmus Opdal Christiansen | |
| ▲ Anestis Tricholidis ▼ Gullbrandur Oregaard | 75' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 3 Daniel Job(Assists:Andreas Dybevik) (Kiến tạo: Andreas Dybevik) | |
| 85' ⇄ | ▲ Peder Udnaes ▼ Daniel Job | |
| 85' ⇄ | ▲ Markus Flores ▼ Mads Sande | |
| 88' | ⚽ 1 - 4 Peder Udnaes(Assists:Angelos Chaminta Ntiso) (Kiến tạo: Angelos Chaminta Ntiso) | |
| 90' | ⚽ 1 - 5 Angelos Chaminta Ntiso(Assists:Vetle Lysell) (Kiến tạo: Vetle Lysell) | |
| Ali Memed(Assists:Fillip Botnen) (Kiến tạo: Fillip Botnen) 2 - 5 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 13 | 18 | 30 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 18 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 20 |
Chủ = Sandnes Ulf · Khách = Kongsvinger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandnes Ulf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sandnes Ulf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 22 | 20 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 7 | 13 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Kongsvinger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 36 | 21 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sandnes Ulf 6 (30%)Hòa 2 (10%)Kongsvinger 12 (60%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/24 | Kongsvinger | 1-0 (1-0) | Sandnes Ulf | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/05/24 | Sandnes Ulf | 0-2 (0-2) | Kongsvinger | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/10/23 | Kongsvinger | 4-0 (2-0) | Sandnes Ulf | -1 | 3 | B |
| 03/05/23 | Sandnes Ulf | 1-2 (0-1) | Kongsvinger | 0 | 2.75 | B |
| 04/11/22 | Sandnes Ulf | 0-1 (0-0) | Kongsvinger | +0.5 | 3 | B |
| 17/10/22 | Kongsvinger | 3-1 (3-1) | Sandnes Ulf | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/22 | Sandnes Ulf | 4-1 (2-0) | Kongsvinger | +0.5 | 3 | T |
| 08/11/20 | Kongsvinger | 1-1 (1-0) | Sandnes Ulf | -0.25 | 3 | H |
| 08/09/20 | Sandnes Ulf | 1-0 (0-0) | Kongsvinger | +0.5 | 3 | T |
| 02/11/19 | Kongsvinger | 1-2 (1-1) | Sandnes Ulf | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/19 | Sandnes Ulf | 1-2 (0-0) | Kongsvinger | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/18 | Kongsvinger | 6-0 (3-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | B |
| 02/06/18 | Sandnes Ulf | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | +1 | 2.75 | B |
| 29/10/17 | Sandnes Ulf | 0-3 (0-1) | Kongsvinger | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/17 | Kongsvinger | 2-3 (0-1) | Sandnes Ulf | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/11/16 | Sandnes Ulf | 0-2 (0-1) | Kongsvinger | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/09/16 | Sandnes Ulf | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/16 | Kongsvinger | 1-2 (1-0) | Sandnes Ulf | 0 | 2.75 | T |
| 22/09/11 | Kongsvinger | 1-0 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.25 | 3 | B |
| 22/05/11 | Sandnes Ulf | 3-1 (0-1) | Kongsvinger | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sandnes Ulf
HTTTBTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bryne | 1-1 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Sandnes Ulf | 3-0 (0-0) | Raufoss | +0.75 | 3 | T |
| 21/06/26 | Moss | 1-4 (0-1) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (0-0) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Ranheim IL | 5-1 (3-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | B |
| 25/05/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (1-0) | Sogndal | 0 | 3 | T |
| 21/05/26 | Asane Fotball | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | Sandnes Ulf | 4-2 (2-0) | Egersunds IK | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Sandnes Ulf | 0-1 (0-1) | Stabaek | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Haugesund | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/04/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Sandnes Ulf | 1-3 (1-1) | Odds Ballklubb | -0.25 | 3 | B |
| 08/04/26 | Hodd | 2-1 (1-0) | Sandnes Ulf | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/03/26 | Sandnes Ulf | 2-2 (0-2) | Haugesund | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Vidar | 1-2 (0-1) | Sandnes Ulf | +1 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Sandnes Ulf | 6-0 (4-0) | Vard Haugesund | - | - | T |
| 28/02/26 | Egersunds IK | 3-3 (2-1) | Sandnes Ulf | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Raufoss | 0-0 (0-0) | Sandnes Ulf | - | - | H |
| 06/02/26 | Vidar | 0-1 (0-0) | Sandnes Ulf | +1.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Kongsvinger
TBHTTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Kongsvinger | 5-1 (4-1) | Sogndal | +1 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Haugesund | 4-2 (3-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Hodd | 1-2 (1-0) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Kongsvinger | 3-1 (0-1) | Asane Fotball | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Egersunds IK | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.25 | 3 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | -2.25 | 4 | H |
| 22/03/26 | Stabaek | 2-3 (2-1) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (2-0) | Grorud | - | - | T |
| 14/03/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-2) | Strommen | +1.25 | 3.75 | B |
| 07/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | T |
| 24/02/26 | Kongsvinger | 4-2 (1-1) | Lillestrom | -1.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Sandnes Ulf
Kongsvinger
13Tord Flolid4Axel Kryger5CGullbrandur Oregaard17Andreas Rosendal Nyhagen8Sander Saugestad10Kaloyan Kalinov Kostadinov16Yann-Erik de Lanlay22Daniel Arifagic23Erik Berland9Ole Sundgot11Mathias Sundberg93Aleksey Gorodovoy2Victor Fors3Sondre Norheim12Mapenda Mbow25Saadiq Faisal Elmi8CAndreas Dybevik23Frederik Christensen27Mads Sande11Daniel Job22Ludvig Langrekken28Rasmus Opdal Christiansen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Axel Kryger
- 5Gullbrandur Oregaard C🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 75'
- 8Sander Saugestad
- 9Ole Sundgot
- 10Kaloyan Kalinov Kostadinov
- 11Mathias Sundberg▼ Rời sân 46'
- 13Tord Flolid⚽ Phản lưới 15'
- 16Yann-Erik de Lanlay▼ Rời sân 58'
- 17Andreas Rosendal Nyhagen
- 22Daniel Arifagic▼ Rời sân 46'
- 23Erik Berland▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 2Victor Fors
- 3Sondre Norheim
- 8Andreas Dybevik C⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 78'
- 11Daniel Job⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 85'
- 12Mapenda Mbow🟨 Thẻ vàng 39'
- 22Ludvig Langrekken▼ Rời sân 65'
- 23Frederik Christensen⚽ Ghi bàn 29'
- 25Saadiq Faisal Elmi▼ Rời sân 53'
- 27Mads Sande▼ Rời sân 85'
- 28Rasmus Opdal Christiansen▼ Rời sân 65'
- 93Aleksey Gorodovoy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
104
Sút cầu môn
42
Tấn công
83113
Tấn công nguy hiểm
4956
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B7T7 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandnes Ulf (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kongsvinger (24 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandnes Ulf (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOU
Kongsvinger (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 4 (29%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandnes Ulf | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1892-8-31 |
| Sandnes Stadion | Sân nhà | Gjemselund Stadion |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Arturo Cleveland | HLV | Johan Peter Vennberg |
| Norway | Khu vực | Kongsvinger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.67 | 3.50 | 1.93 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.67 | 3.50 | 1.93 | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.77 | -0.50 | 0.93 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.93 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 2.00 | 0.90 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.60 | 2.01 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.70 | 2.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.70 | 1.88 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.95 ↑ | 1.01 ↓ | 3.06 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.89 | 3.60 | 2.01 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.95 | 1.96 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.47 | 2.04 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 40.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.33 | 3.97 | 1.84 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 42.00 ↑ | 13.70 ↑ | 1.03 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.81 | 1.17 | 3.75 | 0.60 | 0.47 | -1.00 | 1.45 |
| Live | 351.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.36 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 3.88 | 2.03 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 30.34 ↑ | 14.67 ↑ | 1.05 ↓ | 3.18 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.98 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.82 | 0.38 | 2.50 | 1.80 | 0.70 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.80 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.80 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.91 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.