Kết quả bóng đá trận Sandefjord vs Ham-Kam, 22:00 ngày 12/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 12/07/2026
Sandefjord
2 Kết thúc HT 1-0 2
Ham-Kam
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Komplett no Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Sandefjord Phút Ham-Kam
Bendik Berntsen(Assists:Vetle Walle Egeli) (Kiến tạo: Vetle Walle Egeli) 1 - 0 4'
Fredrik Carson Pedersen 27'
39' Ethan Amundsen-Day
HT 1-0
Jakob Vester 54'
Jakob Vester 54'
Jakob Vester(Reason:Card changed) 📺 VAR55'
61' 1 - 1 Aksel Baran Potur(Assists:Patrick Metcalfe) (Kiến tạo: Patrick Metcalfe)
▲ Edvard Sundbo Pettersen ▼ Evangelos Patoulidis64'
▲ Jakob Maslo Dunsby ▼ Bendik Berntsen64'
69' ▲ Markus Johnsgard ▼ Anders Trondsen
73' ▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Martin Gjone
73' ▲ Fredrik Sjolstad ▼ Halvor Rodolen Opsahl
Edvard Sundbo Pettersen 2 - 1 74'
▲ Hakon Krogelien ▼ Sander Risan Mork77'
▲ Sebastian Holm Mathisen ▼ Nikolaj Mller77'
84' Anton Ekeroth
87' ▲ Loris Mettler ▼ Patrick Metcalfe
87' ▲ David Benjamin ▼ Anton Ekeroth
90+4' 2 - 2 Mame Niang(Assists:Loris Mettler) (Kiến tạo: Loris Mettler)
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 33
Hòa 11 34
Bại 22 43
Ghi bàn 43 1113
Mất bàn 69 1316
Điểm 11 1213

Chủ = Sandefjord · Khách = Ham-Kam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandefjord (23)Hiệp 1 / Cả trậnHam-Kam (22)
6 (26%)Thắng/Thắng7 (32%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
4 (17%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (13%)Hòa/Hòa3 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
7 (30%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Sandefjord

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1343613171511
Sân nhà623165913
Sân khách720571267
6 gần621379--

Ham-Kam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135352025188
Sân nhà75021311155
Sân khách6033714315
6 gần632196--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sandefjord 8 (40%)Hòa 2 (10%)Ham-Kam 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D102/11/25Ham-Kam3-1 (2-0)Sandefjord8-1002.75B
NOR D127/04/25Sandefjord2-0 (1-0)Ham-Kam5-5+0.752.75T
NOR D101/09/24Ham-Kam1-1 (0-0)Sandefjord7-6-0.52.75H
NOR D128/06/24Sandefjord1-2 (1-1)Ham-Kam6-4+0.52.75B
NOR D108/10/23Sandefjord0-1 (0-0)Ham-Kam7-7+0.252.75B
NOR D110/04/23Ham-Kam2-0 (2-0)Sandefjord2-6-0.52.5B
NOR D130/10/22Sandefjord1-2 (0-1)Ham-Kam4-802.75B
NOR D118/04/22Ham-Kam3-0 (1-0)Sandefjord13-502.75B
NOR AL29/09/19Sandefjord2-0 (0-0)Ham-Kam5-3+0.752.75T
NOR AL28/07/19Ham-Kam1-0 (1-0)Sandefjord9-3+0.53B
NOR AL24/08/14Ham-Kam2-3 (1-2)Sandefjord3-5+1.753.25T
NOR AL03/06/14Sandefjord3-0 (0-0)Ham-Kam4-2+13T
NOR AL24/09/13Ham-Kam3-0 (1-0)Sandefjord--0.52.75B
NOR AL09/05/13Sandefjord3-2 (1-0)Ham-Kam-+0.752.75T
NOR AL14/10/12Sandefjord2-0 (2-0)Ham-Kam-+0.753.25T
NOR AL09/04/12Ham-Kam2-3 (0-3)Sandefjord-03T
NOR AL23/10/11Ham-Kam1-4 (0-1)Sandefjord--0.53T
NOR AL19/06/11Sandefjord1-2 (1-0)Ham-Kam-+0.53B
INT CF03/02/07Sandefjord2-2 (0-0)Ham-Kam---H
NOR D123/07/06Ham-Kam3-0 (2-0)Sandefjord--0.52.75B

Thành tích gần đây — Sandefjord

BHBTTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10-13.25B
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5+0.53H
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3-0.753.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4+0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2+0.753T
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6-12.75B
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11+0.53H
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2-1.253.5T
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5-0.52.5T
INT CF27/03/26Stromsgodset2-2 (2-1)Sandefjord4-5+0.53.5H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7-0.253.25B
INT CF08/03/26Sandefjord3-2 (1-1)Start Kristiansand5-4+0.53T
INT CF02/03/26Sandefjord1-0 (1-0)Ranheim IL6-5+13.25T
INT CF26/02/26Sandefjord2-1 (0-0)Stabaek2-6+0.53.25T
INT CF20/02/26Sandefjord4-0 (2-0)Aalborg7-3+0.252.75T
INT CF07/02/26Sandefjord2-2 (0-0)Skeid Oslo9-3+1.53.5H
INT CF06/02/26Valerenga5-2 (2-1)Sandefjord9-4-0.253.25B
INT CF30/01/26Sandefjord2-0 (0-0)Bryne---T
INT CF23/01/26Lillestrom1-2 (1-0)Sandefjord2-803T

Thành tích gần đây — Ham-Kam

THHTBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--T
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4-0.52.75H
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4-0.253H
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9-0.252.75T
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7-0.53B
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603T
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Ham-Kam2-1 (0-0)Start Kristiansand5-1+0.252.75T
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5T
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6-13B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6-0.52.75B
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2-0.53H
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11-13.25T
NORC08/03/26Ham-Kam0-2 (0-0)Lillestrom1-2-0.252.75B
INT CF01/03/26Ham-Kam4-0 (1-0)Lyn Oslo---T
INT CF25/02/26Ham-Kam2-0 (1-0)Haugesund6-5+0.252.75T
INT CF18/02/26Kristiansund BK2-1 (1-1)Ham-Kam3-803B
INT CF13/02/26Sarpsborg 083-2 (1-0)Ham-Kam3-5-0.253B
INT CF06/02/26Ham-Kam2-0 (1-0)Kongsvinger7-0+0.253T
INT CF30/01/26Lillestrom1-0 (0-0)Ham-Kam6-2-0.753.25B

Đội hình

SandefjordHam-Kam
30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen44Xander Lambrix47Stian Kristiansen6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis19Bendik Berntsen20Marcus Melchior37Jakob Vester11Nikolaj Mller12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day4Halvor Rodolen Opsahl5Anton Ekeroth26Patrick Metcalfe14CLuc Mares16Anders Trondsen17Aksel Baran Potur19Henrik Udahl29Mame Niang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
93
100
Tấn công nguy hiểm
51
59
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
7
6
Đá phạt trực tiếp
17
16
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
421
472
TL chuyền bóng thành công
85%
87%
Phạm lỗi
16
17
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
9
3
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
4
10
Tạt bóng thành công
2
14
Chuyền dài
25
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
1.7
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10
T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandefjord (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Ham-Kam (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sandefjord (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Ham-Kam (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
65
1 Bàn
24
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
47
B.thắng H1
610
B.thắng H2
SandefjordHam-Kam

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
22
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
53
B/B
SandefjordHam-Kam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
74
Thắng 1
44
Hòa
24
Thua 1
43
Thua 2+
SandefjordHam-Kam

Sandefjord

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Vetle Walle Egeli
Hậu vệ trái
7.311/039/451
19Bendik Berntsen
Tiền đạo cánh trái
7.313/114/151
4Fredrik Carson Pedersen
Hậu vệ phải
6.91/036/403🟨
7Evangelos Patoulidis
Tiền đạo cánh phải
6.82/121/233
47Stian Kristiansen
Trung vệ
6.81/050/572
20Marcus Melchior
Tiền vệ trung tâm
6.20/026/332
6Sander Risan Mork
Tiền vệ trung tâm
61/056/661
11Nikolaj Mller
Trung phong
61/09/110
44Xander Lambrix
Trung vệ
5.90/046/510
30Elias Hadaya
Thủ môn
5.40/021/340
37Jakob Vester
Tiền vệ trung tâm
5.10/027/280🟥
14Edvard Sundbo Pettersen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.512/11/30
27Jakob Maslo Dunsby (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/08/100
16Hakon Krogelien (dự bị)
Trung vệ
6.50/02/20
24Sebastian Holm Mathisen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/02/30

Ham-Kam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Aksel Baran Potur
Tiền vệ trung tâm
811/140/450
26Patrick Metcalfe
Tiền vệ trung tâm
7.710/029/352
14Luc Mares
Tiền vệ phòng ngự
7.60/044/472
29Mame Niang
Trung phong
7.513/17/141
3Ethan Amundsen-Day
Trung vệ
7.40/064/712🟨
2Martin Gjone
Trung vệ
7.31/052/582
19Henrik Udahl
Trung phong
74/111/180
5Anton Ekeroth
Hậu vệ trái
6.30/015/170🟨
12Marcus Sandberg
Thủ môn
6.20/028/330
4Halvor Rodolen Opsahl
Trung vệ
6.11/032/381
16Anders Trondsen
Tiền vệ trung tâm
60/024/282
23Fredrik Sjolstad (dự bị)
Trung vệ
6.90/030/321
22Snorre Strand Nilsen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.91/016/161
8Markus Johnsgard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/04/50
10Loris Mettler (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-10/08/90
28David Benjamin (dự bị)
Tiền đạo
-1/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sandefjord Thông tin Ham-Kam
1998-9-10 Thành lập 1918-8-10
Komplett no Arena Sân nhà Briskeby Gressbane
7000 Sức chứa 12000
Andreas Tegstrom HLV Thomas Myhre
Sandefjord Khu vực Hamar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.923.283.280.852.750.870.920.500.86
Live1.923.50 ↑3.15 ↓0.852.750.870.920.500.86
EasybetsSớm1.883.703.800.802.750.950.910.500.88
Live1.86 ↓3.703.90 ↑0.87 ↑2.750.91 ↓0.87 ↓0.500.96 ↑
VcbetSớm1.873.603.500.882.750.970.930.500.92
Live1.83 ↓3.603.70 ↑0.90 ↑2.750.95 ↓0.88 ↓0.500.97 ↑
Mansion88Sớm1.923.703.450.922.750.940.980.500.90
Live1.90 ↓3.703.50 ↑0.90 ↓2.750.97 ↑0.90 ↓0.500.99 ↑
InterwettenSớm1.853.653.750.602.501.200.800.500.90
Live1.90 ↑3.70 ↑3.80 ↑0.65 ↑2.501.10 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.843.503.550.722.750.92---
Live1.86 ↑3.503.60 ↑0.81 ↑2.750.86 ↓---
12betSớm1.923.703.450.922.750.940.980.500.90
Live1.90 ↓3.703.50 ↑0.90 ↓2.750.97 ↑0.90 ↓0.500.99 ↑
CrownSớm1.973.903.500.922.750.950.970.500.91
Live1.90 ↓3.95 ↑3.70 ↑0.922.750.950.90 ↓0.500.98 ↑
SbobetSớm1.983.363.350.932.750.950.980.500.92
Live1.90 ↓3.41 ↑3.55 ↑0.92 ↓2.750.96 ↑0.90 ↓0.501.00 ↑
WewbetSớm1.923.833.690.822.751.040.920.500.96
Live1.91 ↓3.80 ↓3.83 ↑0.92 ↑2.750.96 ↓0.91 ↓0.500.99 ↑
LadbrokesSớm1.833.503.500.612.501.15---
Live1.91 ↑3.40 ↓3.40 ↓0.67 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.853.603.700.782.750.970.820.500.92
Live1.89 ↑3.70 ↑3.700.86 ↑2.750.92 ↓0.84 ↑0.500.94 ↑
PinnacleSớm1.933.693.670.882.750.920.940.500.88
Live1.91 ↓3.81 ↑3.96 ↑0.90 ↑2.750.97 ↑0.92 ↓0.500.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.603.750.592.501.201.030.750.75
Live1.703.603.750.592.501.201.030.750.75
BwinSớm1.873.703.750.612.501.15---
Live1.95 ↑3.60 ↓3.60 ↓0.66 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.923.763.860.672.501.240.440.001.84
Live1.89 ↓3.73 ↓3.99 ↑0.88 ↑2.750.94 ↓0.65 ↑0.251.28 ↓
Bet 365Sớm1.853.603.700.802.751.000.880.500.93
Live1.83 ↓3.80 ↑3.90 ↑0.88 ↑2.750.93 ↓0.85 ↓0.500.95 ↑
William HillSớm1.853.503.700.622.501.150.850.500.85
Live1.853.503.75 ↑0.67 ↑2.501.10 ↓0.850.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.