Kết quả bóng đá trận Sandefjord vs Ham-Kam, 22:00 ngày 12/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 12/07/2026
Sandefjord 2 Kết thúc HT 1-0 2
Ham-Kam
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Komplett no Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Sandefjord | Phút | |
| Bendik Berntsen(Assists:Vetle Walle Egeli) (Kiến tạo: Vetle Walle Egeli) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Fredrik Carson Pedersen | 27' | |
| 39' | Ethan Amundsen-Day | |
| HT 1-0 | ||
| Jakob Vester | 54' | |
| Jakob Vester | 54' | |
| Jakob Vester(Reason:Card changed) 📺 VAR | 55' | |
| 61' | ⚽ 1 - 1 Aksel Baran Potur(Assists:Patrick Metcalfe) (Kiến tạo: Patrick Metcalfe) | |
| ▲ Edvard Sundbo Pettersen ▼ Evangelos Patoulidis | 64' ⇄ | |
| ▲ Jakob Maslo Dunsby ▼ Bendik Berntsen | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Markus Johnsgard ▼ Anders Trondsen | |
| 73' ⇄ | ▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Martin Gjone | |
| 73' ⇄ | ▲ Fredrik Sjolstad ▼ Halvor Rodolen Opsahl | |
| Edvard Sundbo Pettersen 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| ▲ Hakon Krogelien ▼ Sander Risan Mork | 77' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Holm Mathisen ▼ Nikolaj Mller | 77' ⇄ | |
| 84' | Anton Ekeroth | |
| 87' ⇄ | ▲ Loris Mettler ▼ Patrick Metcalfe | |
| 87' ⇄ | ▲ David Benjamin ▼ Anton Ekeroth | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 2 Mame Niang(Assists:Loris Mettler) (Kiến tạo: Loris Mettler) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 13 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 12 | 13 |
Chủ = Sandefjord · Khách = Ham-Kam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandefjord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 17 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 13 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 12 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 25 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 | 5 |
| Sân khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 14 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sandefjord 8 (40%)Hòa 2 (10%)Ham-Kam 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | Ham-Kam | 3-1 (2-0) | Sandefjord | 0 | 2.75 | B |
| 27/04/25 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Ham-Kam | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/09/24 | Ham-Kam | 1-1 (0-0) | Sandefjord | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/24 | Sandefjord | 1-2 (1-1) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/10/23 | Sandefjord | 0-1 (0-0) | Ham-Kam | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/04/23 | Ham-Kam | 2-0 (2-0) | Sandefjord | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/10/22 | Sandefjord | 1-2 (0-1) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/22 | Ham-Kam | 3-0 (1-0) | Sandefjord | 0 | 2.75 | B |
| 29/09/19 | Sandefjord | 2-0 (0-0) | Ham-Kam | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/07/19 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.5 | 3 | B |
| 24/08/14 | Ham-Kam | 2-3 (1-2) | Sandefjord | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/06/14 | Sandefjord | 3-0 (0-0) | Ham-Kam | +1 | 3 | T |
| 24/09/13 | Ham-Kam | 3-0 (1-0) | Sandefjord | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/13 | Sandefjord | 3-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/10/12 | Sandefjord | 2-0 (2-0) | Ham-Kam | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/04/12 | Ham-Kam | 2-3 (0-3) | Sandefjord | 0 | 3 | T |
| 23/10/11 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Sandefjord | -0.5 | 3 | T |
| 19/06/11 | Sandefjord | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | B |
| 03/02/07 | Sandefjord | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | - | - | H |
| 23/07/06 | Ham-Kam | 3-0 (2-0) | Sandefjord | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sandefjord
BHBTTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | H |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | -1.25 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Sandefjord | 1-0 (1-0) | Ranheim IL | +1 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Sandefjord | 4-0 (2-0) | Aalborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Sandefjord | 2-2 (0-0) | Skeid Oslo | +1.5 | 3.5 | H |
| 06/02/26 | Valerenga | 5-2 (2-1) | Sandefjord | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/01/26 | Sandefjord | 2-0 (0-0) | Bryne | - | - | T |
| 23/01/26 | Lillestrom | 1-2 (1-0) | Sandefjord | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ham-Kam
THHTBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | T |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | -1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Ham-Kam | 4-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | T |
| 25/02/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | 0 | 3 | B |
| 13/02/26 | Sarpsborg 08 | 3-2 (1-0) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | B |
| 06/02/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | +0.25 | 3 | T |
| 30/01/26 | Lillestrom | 1-0 (0-0) | Ham-Kam | -0.75 | 3.25 | B |
Đội hình
Sandefjord
Ham-Kam
30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen44Xander Lambrix47Stian Kristiansen6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis19Bendik Berntsen20Marcus Melchior37Jakob Vester11Nikolaj Mller12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day4Halvor Rodolen Opsahl5Anton Ekeroth26Patrick Metcalfe14CLuc Mares16Anders Trondsen17Aksel Baran Potur19Henrik Udahl29Mame Niang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Vetle Walle Egeli🎯 Kiến tạo 4'7.3
- 4Fredrik Carson Pedersen🟨 Thẻ vàng 27'6.9
- 6Sander Risan Mork C▼ Rời sân 77'6
- 7Evangelos Patoulidis▼ Rời sân 64'6.8
- 11Nikolaj Mller▼ Rời sân 77'6
- 19Bendik Berntsen⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 64'7.3
- 20Marcus Melchior6.2
- 30Elias Hadaya5.4
- 37Jakob Vester🟥 Thẻ đỏ 54' · 🟥 Thẻ đỏ 54'5.1
- 44Xander Lambrix5.9
- 47Stian Kristiansen6.8
Khách · 532
- 2Martin Gjone▼ Rời sân 73'7.3
- 3Ethan Amundsen-Day🟨 Thẻ vàng 39'7.4
- 4Halvor Rodolen Opsahl▼ Rời sân 73'6.1
- 5Anton Ekeroth🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 87'6.3
- 12Marcus Sandberg6.2
- 14Luc Mares C7.6
- 16Anders Trondsen▼ Rời sân 69'6
- 17Aksel Baran Potur⚽ Ghi bàn 61'8
- 19Henrik Udahl7
- 26Patrick Metcalfe🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 87'7.7
- 29Mame Niang⚽ Ghi bàn 90+4'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
33
Tấn công
93100
Tấn công nguy hiểm
5159
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
421472
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
1617
Cứu thua
11
Tắc bóng
93
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
214
Chuyền dài
2523
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.7
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
58 42
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandefjord (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Ham-Kam (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandefjord (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Ham-Kam (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sandefjord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Vetle Walle Egeli Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/0 | 39/45 | 1 | ||
| 19Bendik Berntsen Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 3/1 | 14/15 | 1 | ||
| 4Fredrik Carson Pedersen Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 36/40 | 3 | 🟨 | ||
| 7Evangelos Patoulidis Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 21/23 | 3 | |||
| 47Stian Kristiansen Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 50/57 | 2 | |||
| 20Marcus Melchior Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 6Sander Risan Mork Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 56/66 | 1 | |||
| 11Nikolaj Mller Trung phong | 6 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 44Xander Lambrix Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 46/51 | 0 | |||
| 30Elias Hadaya Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 21/34 | 0 | |||
| 37Jakob Vester Tiền vệ trung tâm | 5.1 | 0/0 | 27/28 | 0 | 🟥 | ||
| 14Edvard Sundbo Pettersen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/1 | 1/3 | 0 | ||
| 27Jakob Maslo Dunsby (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 16Hakon Krogelien (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 24Sebastian Holm Mathisen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Ham-Kam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Aksel Baran Potur Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 1/1 | 40/45 | 0 | ||
| 26Patrick Metcalfe Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 0/0 | 29/35 | 2 | ||
| 14Luc Mares Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 44/47 | 2 | |||
| 29Mame Niang Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 7/14 | 1 | ||
| 3Ethan Amundsen-Day Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 64/71 | 2 | 🟨 | ||
| 2Martin Gjone Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 52/58 | 2 | |||
| 19Henrik Udahl Trung phong | 7 | 4/1 | 11/18 | 0 | |||
| 5Anton Ekeroth Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 0 | 🟨 | ||
| 12Marcus Sandberg Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 4Halvor Rodolen Opsahl Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 32/38 | 1 | |||
| 16Anders Trondsen Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 23Fredrik Sjolstad (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 30/32 | 1 | |||
| 22Snorre Strand Nilsen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 16/16 | 1 | |||
| 8Markus Johnsgard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 10Loris Mettler (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 8/9 | 0 | ||
| 28David Benjamin (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sandefjord | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-9-10 | Thành lập | 1918-8-10 |
| Komplett no Arena | Sân nhà | Briskeby Gressbane |
| 7000 | Sức chứa | 12000 |
| Andreas Tegstrom | HLV | Thomas Myhre |
| Sandefjord | Khu vực | Hamar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.28 | 3.28 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.92 | 3.50 ↑ | 3.15 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.80 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.70 | 3.90 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.60 | 3.70 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.45 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 | 3.50 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.65 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.70 ↑ | 3.80 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.55 | 0.72 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.50 | 3.60 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.45 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 | 3.50 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.90 | 3.50 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.95 ↑ | 3.70 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.36 | 3.35 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.41 ↑ | 3.55 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.83 | 3.69 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.80 ↓ | 3.83 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 ↓ | 3.40 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.70 ↑ | 3.70 | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.69 | 3.67 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.81 ↑ | 3.96 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.75 | 0.59 | 2.50 | 1.20 | 1.03 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.70 | 3.60 | 3.75 | 0.59 | 2.50 | 1.20 | 1.03 | 0.75 | 0.75 | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.76 | 3.86 | 0.67 | 2.50 | 1.24 | 0.44 | 0.00 | 1.84 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.73 ↓ | 3.99 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.65 ↑ | 0.25 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.80 ↑ | 3.90 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.50 | 3.75 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.